Medibase
EN VI JA

法令登録簿

ベトナム医薬・健康規制の法令登録簿

Medibase 上のすべての規制ガイダンスページで引用されている 155 の法令 — Nghị định、Thông tư、Luật、Nghị quyết、Quyết định — の登録簿。各エントリは、施行日、有効性ステータス、改正チェーン、影響を受ける Medibase ガイド、および公式出典を示す。

156
総法令数
34 / 44
Tier 1 検証済み
35 / 156
全体検証済み
2026-08-16
最終確認日
本登録簿は参考情報であり、法的助言に代わるものではない。文書引用時は、常に該当する公式公報(Công báo)の版と照合すること。/regulations/calendar/ は同じデータの時系列ビュー。
156 / 156
番号 種類 / 発行機関 名称 施行日 ステータス 改正 / 置換 出典
44/2024/QH15 T1
法律
国会
医薬品法の一部改正
Amending certain articles of the Law on Pharmacy
2025-07-01 有効
改正対象: luat-105-2016
公式 ↗
影響 26
15/2018/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
食品安全法の一部条項の詳細規定
Detailing certain articles of the Law on Food Safety
2018-02-02 有効
被置換: nd-46-2026
公式 ↗
影響 22
163/2025/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
Nghị định số 163/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Dược. 2025-07-01 未確認 公式 ↗
影響 21
98/2021/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
医療機器の管理に関する政令
On the management of medical devices
2022-01-01 改正済み・有効
置換: nd-36-2016
公式 ↗
影響 19
105/2016/QH13 T1
法律
国会
医薬品法
Law on Pharmacy
2017-01-01 改正済み・有効
改正: luat-44-2024
公式 ↗
影響 18
124/2021/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
Decree 117/2020 の改正
Amending Decree 117/2020 on health-sector administrative penalties
2022-01-01 有効
改正対象: nd-117-2020
公式 ↗
影響 18
117/2020/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
保健分野の行政罰
Administrative penalties in the health sector
2020-11-15 改正済み・有効
改正: nd-124-2021
公式 ↗
影響 17
96/2023/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
医療機器管理に関する Decree 98/2021 の第二次改正
Second amendment of Decree 98/2021 on the management of medical devices
2024-01-15 有効
改正対象: nd-98-2021
公式 ↗
影響 17
15/2023/QH15 T1
法律
国会
医療検査・治療法
Law on Medical Examination and Treatment
2024-01-01 有効 公式 ↗
影響 16
11/2025/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 14
12/2025/TT-BYT T1
通達
保健省
医薬品および医薬品原料の販売承認番号(登録)に関する規定
On the marketing authorisation of medicinal products and pharmaceutical materials
2025-07-01 有効
被置換: tt-32-2026
公式 ↗
影響 14
18/2026/TT-BYT T1
通達
保健省
麻薬性・向精神薬・前駆体・放射性医薬品に関する規則
Rules on narcotic, psychotropic, precursor and radioactive medicines
2026-07-01 有効 公式 ↗
影響 12
07/2023/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
医療機器管理に関する Decree 98/2021 の一部改正
Amending certain articles of Decree 98/2021 on the management of medical devices
2023-03-03 有効
改正: nd-04-2025
改正対象: nd-98-2021
公式 ↗
影響 11
05/2022/TT-BYT T1
通達
保健省
Decree 98/2021 の実施細則
Implementing detail for Decree 98/2021 on medical devices
2022-10-01 有効 未確認
影響 11
43/2017/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
商品表示に関する政令
On labelling of goods
2017-06-01 失効
改正: nd-111-2021
被置換: nd-37-2026
公式 ↗
影響 10
46/2026/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
食品安全実施政令 (2026);Decree 15/2018 の後継
Food safety implementing decree (2026); succeeds Decree 15/2018
2026-04-15 有効
置換: nd-15-2018
公式 ↗
影響 10
09/2026/NQ-CP T1
決議
ベトナム政府
Decree 46/2026 の施行を 2026 年 4 月 15 日まで一時停止
Suspending Decree 46/2026 until 15 April 2026
2026-02-04 有効 公式 ↗
影響 9
32/2023/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 9
111/2021/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
商品表示に関する Decree 43/2017 の改正
Amending certain articles of Decree 43/2017 on labelling of goods
2022-02-15 失効
改正対象: nd-43-2017
被置換: nd-37-2026
公式 ↗
影響 8
38/2021/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
Nghị định số 38/2021/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo 2021-06-01 未確認 公式 ↗
影響 8
06/2011/TT-BYT T1
通達
保健省
Thông tư số 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế: Quy định về quản lý mỹ phẩm — 未確認 公式 ↗
影響 8
04/2025/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
医療機器管理に関する Decree 98/2021 の第三次改正
Third amendment of Decree 98/2021 on the management of medical devices
2025-01-01 有効
改正対象: nd-98-2021, nd-07-2023
公式 ↗
影響 7
54/2017/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
Nghị định số 54/2017/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật dược. 2017-07-01 未確認 公式 ↗
影響 7
21/2026/NQ-CP T1
決議
ベトナム政府
Nghị quyết số 21/2026/NQ-CP của Chính phủ: Cắt giảm, đơn giản hóa điều kiện kinh doanh, thủ tục hành chính và phân cấp thẩm quyền thực hiện thủ tục hành chính trong lĩnh vực y tế — 未確認 公式 ↗
影響 7
02/2018/TT-BYT T1
通達
保健省
Thông tư số 02/2018/TT-BYT quy định về Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc. 2018-03-08 未確認 公式 ↗
影響 7
29/2025/TT-BYT T1
通達
保健省
Thông tư số 29/2025/TT-BYT của Bộ Y tế: Quy định về việc đăng ký lưu hành thuốc cổ truyền, vị thuốc cổ truyền, dược liệu 2025-07-01 未確認 公式 ↗
影響 7
35/2018/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 7
36/2018/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 7
15/2026/NQ-CP T1
決議
ベトナム政府
Nghị quyết số 15/2026/NQ-CP của Chính phủ: Tạm ngưng hiệu lực Nghị định số 46/2026/NĐ-CP ngày 26 tháng 01 năm 2026 và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CР ngày 27 tháng 01 năm 2026 của C 2026-04-06 未確認 公式 ↗
影響 6
03/2018/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 6
10/2023/TT-BYT T1
通達
保健省
Group 2 医療機器のリスト
List of Group 2 medical devices subject to specific management
2023-05-11 有効 公式 ↗
影響 6
19/2021/TT-BYT T1
通達
保健省
医療機器の分類規則(AMDD 整合)
Medical-device classification rules (AMDD-aligned)
2022-01-01 有効 未確認
影響 6
28/2025/TT-BYT T1
通達
保健省
Thông tư số 28/2025/TT-BYT của Bộ Y tế: Quy định về Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc 2025-07-01 未確認 公式 ↗
影響 6
31/2025/TT-BYT T1
通達
保健省
Thông tư số 31/2025/TT-BYT của Bộ Y tế: Quy định chi tiết một số điều của Luật Dược và Nghị định số 163/2025/NĐ-CP ngày 29 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số đ 2025-07-01 未確認 公式 ↗
影響 6
40/2025/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 6
73/2021/QH14 T1
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 5
115/2018/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
Nghị định số 115/2018/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm 2018-10-20 未確認 公式 ↗
影響 5
155/2018/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
Nghị định số 155/2018/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế — 未確認 公式 ↗
影響 5
28/2026/NĐ-CP T1
政令
ベトナム政府
Nghị định số 28/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định các danh mục chất ma túy và tiền chất 2026-01-19 未確認 公式 ↗
影響 5
08/2022/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 5
19/2019/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 5
32/2018/TT-BYT T1
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 5
43/2014/TT-BYT T1
通達
保健省
Thông tư số 43/2014/TT-BYT của Bộ Y tế: Quy định về quản lý thực phẩm chức năng 2015-02-01 未確認 公式 ↗
影響 5
32/2026/TT-BYT T1
通達
保健省
医薬品および医薬品原料の販売承認番号(登録)に関する規定(通達 12/2025/TT-BYT を代替)
On the marketing authorisation of medicinal products and pharmaceutical materials (replaces Circular 12/2025)
2026-10-01 未施行
置換: tt-12-2025
未確認
影響 5
40/2009/QH12
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 4
90/2025/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 4
13/2023/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 4
36/2016/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認
被置換: nd-98-2021
未確認
影響 4
37/2026/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
製品・商品品質法の実施細則(Decree 43/2017 と Decree 111/2021 を統合)
Detailing articles and implementing measures of the Law on Product and Goods Quality (consolidates Decree 43/2017 and Decree 111/2021 on labelling)
2026-01-23 有効 公式 ↗
影響 4
53/2022/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 4
07/2018/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 4
15/2019/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 4
20/2017/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 4
112/2025/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
57/2024/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
91/2025/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
104/2016/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
181/2013/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
214/2025/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
88/2023/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
119/2026/UBTVQH15
決議
国会常務委員会
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
09/2015/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
09/2020/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
12/2020/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
30/2023/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
32/2025/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
34/2018/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
34/2025/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
35/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
43/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
50/2025/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 3
12/2017/QH14
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
54/2014/QH13
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
94/2025/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
128/2020/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
169/2018/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
24/2024/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
332/2025/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
356/2025/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
38/2012/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
60/2021/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
67/2016/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
15/2017/QĐ-TTg
決定
首相
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
01/2018/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
04/2026/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
05/2019/TT-BKHCN
通達
科学技術省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
07/2022/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
08/2014/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
10/2020/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
18/2019/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
26/2013/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
27/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
29/2018/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
38/2018/TT-BNNPTNT
通達
農業農村開発省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
39/2016/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
41/2023/TT-BTC
通達
財務省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
43/2018/TT-BCT
通達
商工省
未確認 — 未確認 未確認
影響 2
100/2015/QH13
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
16/2012/QH13
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
16/2023/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
18/2008/QH12
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
22/2023/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
25/2008/QH12
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
41/2024/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
51/2024/QH15
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
55/2010
法律
—
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
59/2020/QH14
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
61/2020/QH14
法律
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
109/2016/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
129/2021/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
142/2020/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
15/2020/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
42/2025/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
57/2022/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
70/2021/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
85/2019/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
85/2024/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
90/2024/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
93/2016/NĐ-CP
政令
ベトナム政府
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
80/2023/QH15
決議
国会
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
06/1999/QĐ-TTg
決定
首相
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
232/2008/QĐ-PHC
決定
—
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
24/2004/QĐ-TTg
決定
首相
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
02/2026/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
04/2020/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
04/2022/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
05/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
06/2023/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
07/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
08/2004/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
13/2018/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
16/2023/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
17/2023/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
20/2021/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
20/2022/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
20/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
21/2018/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
27/2023/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
28/2023/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
28/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
30/2018
通達
—
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
31/2023/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
32/2019/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
37/2025/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
39/2021/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
44/2014/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
44/2025/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
46/2018/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
50/2018
通達
—
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
51/2017/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
54/2024/TT-BYT
通達
保健省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
59/2023/TT-BTC
通達
財務省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
64/2025/TT-BTC
通達
財務省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
67/2021/TT-BTC
通達
財務省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
79/2025/TT-BTC
通達
財務省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1
80/2025/TT-BTC
通達
財務省
未確認 — 未確認 未確認
影響 1

参考情報。文書引用時は必ず Công báo 版と照合してください。