|
44/2024/QH15
T1
|
Luật
Quốc hội
|
Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
Amending certain articles of the Law on Pharmacy
|
2025-07-01
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/glossary/duoc-lieu/
/glossary/fie/
/glossary/gcn-ddkkdd/
/glossary/gmp/
/glossary/special-control-drugs/
+ 20
|
Chưa có
|
|
15/2018/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật an toàn thực phẩm
Detailing certain articles of the Law on Food Safety
|
2018-02-02
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/food/labeling/
/food/registration/
/food/safety-certificates/
/food/self-declaration/
/food/specialized-management/
+ 16
|
Chưa có
|
|
163/2025/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/glossary/
/glossary/cchnd/
/glossary/gcn-ddkkdd/
/glossary/special-control-drugs/
/medical-device/import-export/
+ 15
|
Chưa có
|
|
98/2021/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Quản lý trang thiết bị y tế
On the management of medical devices
|
2022-01-01
|
Còn hiệu lực, đã sửa đổi
|
|
/
/agencies/imda/
/cosmetic/product-claims/
/glossary/amdd/
/glossary/asean-csdt/
/glossary/cfs/
+ 13
|
Công báo →
|
|
105/2016/QH13
T1
|
Luật
Quốc hội
|
Luật Dược
Law on Pharmacy
|
2017-01-01
|
Còn hiệu lực, đã sửa đổi
|
|
/medical-device/import-export/
/medicine/clinical-trials-be/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/import-export/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
+ 12
|
Chưa có
|
|
124/2021/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Sửa đổi Nghị định 117/2020 về xử phạt vi phạm hành chính y tế
Amending Decree 117/2020 on health-sector administrative penalties
|
2022-01-01
|
Còn hiệu lực
|
|
/cosmetic/product-notification/
/food/safety-certificates/
/food/technical-standards/
/medical-device/import-export/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
+ 12
|
Chưa có
|
|
117/2020/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế
Administrative penalties in the health sector
|
2020-11-15
|
Còn hiệu lực, đã sửa đổi
|
|
/cosmetic/labelling/
/cosmetic/product-notification/
/medical-device/import-export/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/post-market-quality/
+ 11
|
Chưa có
|
|
96/2023/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 98/2021 về quản lý trang thiết bị y tế
Second amendment of Decree 98/2021 on the management of medical devices
|
2024-01-15
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/registration/
/news/
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
+ 11
|
Chưa có
|
|
15/2023/QH15
T1
|
Luật
Quốc hội
|
Luật Khám bệnh, Chữa bệnh
Law on Medical Examination and Treatment
|
2024-01-01
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/medical-device/market-access/
/medical-device/post-market-quality/
/news/
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
+ 10
|
Chưa có
|
|
11/2025/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/glossary/gacp/
/glossary/gdp/
/glossary/gpp/
/glossary/gsp/
/medicine/distribution-retail/
+ 8
|
Chưa có
|
|
12/2025/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Quy định về hoạt động cảnh giác dược
Pharmacovigilance operations
|
2025-08-15
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/glossary/so-luu-hanh/
/medicine/clinical-trials-be/
/medicine/import-export/
/medicine/pharmacovigilance/
/medicine/registration/
+ 8
|
Chưa có
|
|
18/2026/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Quy định về thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, tiền chất và thuốc phóng xạ
Rules on narcotic, psychotropic, precursor and radioactive medicines
|
2026-07-01
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/glossary/
/glossary/special-control-drugs/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/special-control/
/medicine/traditional-medicine/
+ 6
|
Chưa có
|
|
07/2023/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 98/2021 về quản lý trang thiết bị y tế
Amending certain articles of Decree 98/2021 on the management of medical devices
|
2023-03-03
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/glossary/cfs/
/medical-device/import-export/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/market-access/
+ 5
|
Chưa có
|
|
05/2022/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định 98/2021
Implementing detail for Decree 98/2021 on medical devices
|
2022-10-01
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/glossary/amdd/
/medical-device/import-export/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/market-access/
+ 5
|
Chưa có
|
|
43/2017/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Về nhãn hàng hoá
On labelling of goods
|
2017-06-01
|
Hết hiệu lực
|
|
/
/cosmetic/labelling/
/cosmetic/registration/
/food/labeling/
/food/registration/
/medical-device/ivd-samd/
+ 4
|
Chưa có
|
|
46/2026/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Quy định chi tiết thi hành Luật an toàn thực phẩm (2026)
Food safety implementing decree (2026); succeeds Decree 15/2018
|
2026-04-15
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/food/registration/
/food/safety-certificates/
/food/self-declaration/
/food/specialized-management/
/news/
+ 4
|
Chưa có
|
|
09/2026/NQ-CP
T1
|
Nghị quyết
Chính phủ
|
Về việc tạm hoãn hiệu lực Nghị định 46/2026 tới 15/4/2026
Suspending Decree 46/2026 until 15 April 2026
|
2026-02-04
|
Còn hiệu lực
|
|
/food/registration/
/food/safety-certificates/
/food/self-declaration/
/food/specialized-management/
/news/
/news/decree-46-2026-food-safety-implementation-crisis/
+ 3
|
Chưa có
|
|
32/2023/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
/practice/facility-licensing/
/practice/practice-licensing/
+ 3
|
Chưa có
|
|
111/2021/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 43/2017 về nhãn hàng hoá
Amending certain articles of Decree 43/2017 on labelling of goods
|
2022-02-15
|
Hết hiệu lực
|
|
/
/cosmetic/labelling/
/cosmetic/registration/
/food/registration/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
+ 2
|
Chưa có
|
|
38/2021/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-claims/
/cosmetic/registration/
/food/registration/
/news/decree-46-2026-food-safety-implementation-crisis/
/news/decree-46-vs-15-food-safety-comparison/
/news/supplement-advertising-decentralised-2026-07-01/
+ 2
|
Chưa có
|
|
06/2011/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/cosmetic/ingredient-safety/
/cosmetic/labelling/
/cosmetic/product-claims/
/cosmetic/product-notification/
/cosmetic/registration/
+ 2
|
Chưa có
|
|
04/2025/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Bản sửa đổi thứ ba Nghị định 98/2021 về quản lý trang thiết bị y tế
Third amendment of Decree 98/2021 on the management of medical devices
|
2025-01-01
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/glossary/cfs/
/medical-device/import-export/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/registration/
+ 1
|
Chưa có
|
|
54/2017/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/distribution-retail/
/medicine/import-export/
/medicine/pricing/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/news/pharmacovigilance-manufacturer-obligations-2025-2026/
+ 1
|
Chưa có
|
|
21/2026/NQ-CP
T1
|
Nghị quyết
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/
/news/decree-46-vs-15-food-safety-comparison/
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
/news/supplement-advertising-decentralised-2026-07-01/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
+ 1
|
Chưa có
|
|
02/2018/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/
/glossary/gpp/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/practice/personal-data-protection/
+ 1
|
Chưa có
|
|
29/2025/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/agencies/
/agencies/cuc-y-duoc-co-truyen/
/glossary/so-luu-hanh/
/medicine/traditional-medicine/
/templates/
+ 1
|
Chưa có
|
|
35/2018/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/gmp/
/medicine/import-export/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/medicine/vaccines-biologicals/
/regulations/calendar/
+ 1
|
Chưa có
|
|
36/2018/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/
/glossary/gsp/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/medicine/vaccines-biologicals/
+ 1
|
Chưa có
|
|
15/2026/NQ-CP
T1
|
Nghị quyết
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/registration/
/food/self-declaration/
/news/decree-46-2026-food-safety-implementation-crisis/
/news/decree-46-vs-15-food-safety-comparison/
/regulations/calendar/
/supplement/registration/
|
Chưa có
|
|
03/2018/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/
/glossary/gdp/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/templates/gdp-audit-checklist/
|
Chưa có
|
|
10/2023/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Danh mục trang thiết bị y tế thuộc Nhóm 2
List of Group 2 medical devices subject to specific management
|
2023-05-11
|
Còn hiệu lực
|
|
/glossary/asean-csdt/
/medical-device/import-export/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/registration/
/templates/asean-csdt-medical-device/
|
Chưa có
|
|
19/2021/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Quy định về phân loại trang thiết bị y tế
Medical-device classification rules (AMDD-aligned)
|
2022-01-01
|
Còn hiệu lực
|
|
/glossary/asean-csdt/
/medical-device/import-export/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/registration/
/templates/asean-csdt-medical-device/
|
Chưa có
|
|
28/2025/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/glossary/
/glossary/gmp/
/medicine/import-export/
/medicine/vaccines-biologicals/
/templates/gmp-audit-checklist/
|
Chưa có
|
|
31/2025/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/cchnd/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/traditional-medicine/
/medicine/vaccines-biologicals/
/templates/cchnd-pharmacy-application/
/templates/gcn-ddkkdd-application/
|
Chưa có
|
|
40/2025/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/pricing/
/medicine/tendering/
/news/
/news/bo-y-te-quyet-dinh-1589-so-tay-dau-thau-noi-bo-2026/
/tools/
|
Chưa có
|
|
73/2021/QH14
T1
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/agencies/
/agencies/bo-cong-an/
/glossary/special-control-drugs/
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
115/2018/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/safety-certificates/
/food/technical-standards/
/supplement/advertising/
/supplement/ingredient/
/supplement/post-market/
|
Chưa có
|
|
155/2018/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/registration/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/supplement/registration/
|
Chưa có
|
|
28/2026/NĐ-CP
T1
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/agencies/
/agencies/bo-cong-an/
/glossary/special-control-drugs/
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
08/2022/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/clinical-trials-be/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/news/pharmacovigilance-manufacturer-obligations-2025-2026/
/news/vietnam-pharma-ma-foreign-acquirers-2023-2026/
|
Chưa có
|
|
19/2019/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/duoc-lieu/
/glossary/gacp/
/medicine/traditional-medicine/
/templates/
/templates/gacp-cultivation-checklist/
|
Chưa có
|
|
32/2018/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/clinical-trials-be/
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
/news/pharmacovigilance-manufacturer-obligations-2025-2026/
/news/vietnam-pharma-ma-foreign-acquirers-2023-2026/
|
Chưa có
|
|
43/2014/TT-BYT
T1
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/supplement/ingredient/
/supplement/labelling/
/supplement/market-entry/
/supplement/post-market/
/supplement/registration/
|
Chưa có
|
|
40/2009/QH12
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
/practice/practice-licensing/
|
Chưa có
|
|
90/2025/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/tendering/
/news/
/news/bo-y-te-quyet-dinh-1589-so-tay-dau-thau-noi-bo-2026/
|
Chưa có
|
|
13/2023/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
/practice/personal-data-protection/
|
Chưa có
|
|
36/2016/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-claims/
/medical-device/market-access/
/medical-device/registration/
/medical-device/risk-classification/
|
Chưa có
|
|
37/2026/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá
Detailing articles and implementing measures of the Law on Product and Goods Quality (consolidates Decree 43/2017 and Decree 111/2021 on labelling)
|
2026-01-23
|
Còn hiệu lực
|
|
/
/medical-device/ivd-samd/
/medical-device/labelling/
/medical-device/registration/
|
Công báo →
|
|
53/2022/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
/practice/personal-data-protection/
|
Chưa có
|
|
07/2018/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/cchnd/
/medicine/distribution-retail/
/medicine/registration/
/news/pharmacovigilance-manufacturer-obligations-2025-2026/
|
Chưa có
|
|
15/2019/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
/regulations/calendar/
/tools/
/tools/calculator/
|
Chưa có
|
|
20/2017/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/special-control/
/news/
/news/thong-tu-18-2026-tt-byt-thuoc-kiem-soat-dac-biet/
|
Chưa có
|
|
112/2025/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/practice/facility-licensing/
/practice/practice-licensing/
/regulations/calendar/
|
Chưa có
|
|
57/2024/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/
/news/bo-y-te-quyet-dinh-1589-so-tay-dau-thau-noi-bo-2026/
|
Chưa có
|
|
91/2025/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
/practice/personal-data-protection/
|
Chưa có
|
|
104/2016/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/pharmacovigilance/
/medicine/vaccines-biologicals/
|
Chưa có
|
|
181/2013/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-claims/
/supplement/advertising/
/supplement/labelling/
|
Chưa có
|
|
214/2025/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/news/
/news/bo-y-te-quyet-dinh-1589-so-tay-dau-thau-noi-bo-2026/
|
Chưa có
|
|
88/2023/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/distribution-retail/
/medicine/import-export/
/news/vietnam-pharma-ma-foreign-acquirers-2023-2026/
|
Chưa có
|
|
119/2026/UBTVQH15
|
Nghị quyết
Uỷ ban Thường vụ Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/decree-46-2026-food-safety-implementation-crisis/
/news/decree-46-vs-15-food-safety-comparison/
/regulations/calendar/
|
Chưa có
|
|
09/2015/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-claims/
/news/supplement-advertising-decentralised-2026-07-01/
/supplement/advertising/
|
Chưa có
|
|
09/2020/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/gdp/
/medicine/distribution-retail/
/templates/gdp-audit-checklist/
|
Chưa có
|
|
12/2020/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/gpp/
/medicine/distribution-retail/
/templates/gpp-audit-checklist/
|
Chưa có
|
|
30/2023/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/practice/telemedicine/
/templates/telemedicine-notification/
|
Chưa có
|
|
32/2025/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/agencies/cuc-y-duoc-co-truyen/
/glossary/duoc-lieu/
/medicine/traditional-medicine/
|
Chưa có
|
|
34/2018/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/pharmacovigilance/
/medicine/vaccines-biologicals/
|
Chưa có
|
|
34/2025/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/cosmetic/product-notification/
/cosmetic/registration/
|
Chưa có
|
|
35/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/practice/facility-licensing/
/practice/telemedicine/
|
Chưa có
|
|
43/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medical-device/market-access/
/medicine/clinical-trials-be/
|
Chưa có
|
|
50/2025/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/clinical-trials-be/
/templates/clinical-trial-application/
|
Chưa có
|
|
12/2017/QH14
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/special-control/
/practice/practice-licensing/
|
Chưa có
|
|
54/2014/QH13
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medical-device/import-export/
/medicine/import-export/
|
Chưa có
|
|
94/2025/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/glossary/special-control-drugs/
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
128/2020/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medical-device/import-export/
/medicine/import-export/
|
Chưa có
|
|
169/2018/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medical-device/market-access/
/medical-device/risk-classification/
|
Chưa có
|
|
24/2024/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medical-device/price-management/
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
332/2025/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
356/2025/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/practice/personal-data-protection/
|
Chưa có
|
|
38/2012/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/registration/
/supplement/market-entry/
|
Chưa có
|
|
60/2021/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
|
Chưa có
|
|
67/2016/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/registration/
/supplement/registration/
|
Chưa có
|
|
15/2017/QĐ-TTg
|
Quyết định
Thủ tướng Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-notification/
/cosmetic/registration/
|
Chưa có
|
|
01/2018/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/registration/
/medicine/regulatory/
|
Chưa có
|
|
04/2026/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
|
Chưa có
|
|
05/2019/TT-BKHCN
|
Thông tư
Bộ Khoa học và Công nghệ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/labelling/
/medical-device/labelling/
|
Chưa có
|
|
07/2022/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/clinical-trials-be/
|
Chưa có
|
|
08/2014/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/clinical-trials-be/
|
Chưa có
|
|
10/2020/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/clinical-trials-be/
|
Chưa có
|
|
18/2019/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/registration/
/supplement/registration/
|
Chưa có
|
|
26/2013/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/vaccines-biologicals/
|
Chưa có
|
|
27/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/special-control/
/news/thong-tu-18-2026-tt-byt-thuoc-kiem-soat-dac-biet/
|
Chưa có
|
|
29/2018/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
/medicine/clinical-trials-be/
|
Chưa có
|
|
38/2018/TT-BNNPTNT
|
Thông tư
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/safety-certificates/
/food/specialized-management/
|
Chưa có
|
|
39/2016/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medical-device/import-export/
/medical-device/registration/
|
Chưa có
|
|
41/2023/TT-BTC
|
Thông tư
Bộ Tài chính
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-notification/
/resources/fees/
|
Chưa có
|
|
43/2018/TT-BCT
|
Thông tư
Bộ Công Thương
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/safety-certificates/
/food/specialized-management/
|
Chưa có
|
|
100/2015/QH13
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
16/2012/QH13
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-claims/
|
Chưa có
|
|
16/2023/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/pricing/
|
Chưa có
|
|
18/2008/QH12
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
22/2023/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
25/2008/QH12
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
41/2024/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
|
Chưa có
|
|
51/2024/QH15
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
55/2010
|
Luật
—
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/
|
Chưa có
|
|
59/2020/QH14
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
|
Chưa có
|
|
61/2020/QH14
|
Luật
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
|
Chưa có
|
|
109/2016/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
|
Chưa có
|
|
129/2021/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-claims/
|
Chưa có
|
|
142/2020/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
15/2020/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/practice/personal-data-protection/
|
Chưa có
|
|
42/2025/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/bo-y-te-quyet-dinh-1589-so-tay-dau-thau-noi-bo-2026/
|
Chưa có
|
|
57/2022/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
70/2021/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-claims/
|
Chưa có
|
|
85/2019/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/registration/
|
Chưa có
|
|
85/2024/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/pricing/
|
Chưa có
|
|
90/2024/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/special-control/
|
Chưa có
|
|
93/2016/NĐ-CP
|
Nghị định
Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-notification/
|
Chưa có
|
|
80/2023/QH15
|
Nghị quyết
Quốc hội
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/registration/
|
Chưa có
|
|
06/1999/QĐ-TTg
|
Quyết định
Thủ tướng Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/vietnam-medical-pharmacy-universities-landscape-2026/
|
Chưa có
|
|
232/2008/QĐ-PHC
|
Quyết định
—
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/vietnam-medical-pharmacy-universities-landscape-2026/
|
Chưa có
|
|
24/2004/QĐ-TTg
|
Quyết định
Thủ tướng Chính phủ
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/vietnam-medical-pharmacy-universities-landscape-2026/
|
Chưa có
|
|
02/2026/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
|
Chưa có
|
|
04/2020/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/clinical-trials-be/
|
Chưa có
|
|
04/2022/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
|
Chưa có
|
|
05/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/pricing/
|
Chưa có
|
|
06/2023/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
07/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
08/2004/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/supplement/market-entry/
|
Chưa có
|
|
13/2018/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/traditional-medicine/
|
Chưa có
|
|
16/2023/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/registration/
|
Chưa có
|
|
17/2023/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/supplement/registration/
|
Chưa có
|
|
20/2021/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/medical-practice-conditions-vietnam-2024-2026/
|
Chưa có
|
|
20/2022/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
20/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/supplement/advertising/
|
Chưa có
|
|
21/2018/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/traditional-medicine/
|
Chưa có
|
|
27/2023/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/practice/practice-licensing/
|
Chưa có
|
|
28/2023/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/practice/practice-licensing/
|
Chưa có
|
|
28/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/pricing/
|
Chưa có
|
|
30/2018
|
Thông tư
—
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/tendering/
|
Chưa có
|
|
31/2023/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/food/safety-certificates/
|
Chưa có
|
|
32/2019/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/cosmetic/product-notification/
|
Chưa có
|
|
37/2025/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/pricing/
|
Chưa có
|
|
39/2021/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/traditional-medicine/
|
Chưa có
|
|
44/2014/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/registration/
|
Chưa có
|
|
44/2025/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medical-device/import-export/
|
Chưa có
|
|
46/2018/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/telemedicine-vietnam-regulations-conditions-foreign-companies-2026/
|
Chưa có
|
|
50/2018
|
Thông tư
—
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/regulations/calendar/
|
Chưa có
|
|
51/2017/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/pharmacovigilance/
|
Chưa có
|
|
54/2024/TT-BYT
|
Thông tư
Bộ Y tế
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/medicine/traditional-medicine/
|
Chưa có
|
|
59/2023/TT-BTC
|
Thông tư
Bộ Tài chính
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/resources/fees/
|
Chưa có
|
|
64/2025/TT-BTC
|
Thông tư
Bộ Tài chính
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/resources/
|
Chưa có
|
|
67/2021/TT-BTC
|
Thông tư
Bộ Tài chính
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/resources/fees/
|
Chưa có
|
|
79/2025/TT-BTC
|
Thông tư
Bộ Tài chính
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/bo-y-te-quyet-dinh-1589-so-tay-dau-thau-noi-bo-2026/
|
Chưa có
|
|
80/2025/TT-BTC
|
Thông tư
Bộ Tài chính
|
Chưa xác minh
|
—
|
Chưa xác minh
|
|
/news/bo-y-te-quyet-dinh-1589-so-tay-dau-thau-noi-bo-2026/
|
Chưa có
|