Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2031-07-17
決定
579/QĐ-QLD · 221
893200139326
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm
Công ty cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
2026-07-17
→ 2031-07-17
579/QĐ-QLD
221
FOLICEN
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Cao khô lá Thường Xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) chiết bằng ethanol 30% (theo tỉ lệ (5 - 7,5):1) 0,7 % (w/v)
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5 ml, hộp 30 ống x 5 ml, hộp 50 ống x 5 ml, hộp 20 ống x 7,5 ml,hộp 30 ống x 7,5 ml, hộp 50 ống x 7,5 ml, ống PVC/PE;
Hộp 20 gói x 5 ml, hộp 30 gói x 5 ml, hộp 50 gói x 5 ml, hộp 20 gói x 7,5 ml, hộp 30 gói x 7,5 ml, hộp 50 gói x 7,5 ml, Gói nhôm;
Hộp 01 chai x 60 ml, hộp 01 chai x 90 ml, hộp 01 chai x 120 ml, có cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2031-07-17
決定
579/QĐ-QLD · 221
893200139626
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5 ml, hộp 30 ống x 5 ml, hộp 50 ống x 5 ml, hộp 20 ống x 7,5 ml,hộp 30 ống x 7,5 ml, hộp 50 ống x 7,5 ml, ống PVC/PE;
Hộp 20 gói x 5 ml, hộp 30 gói x 5 ml, hộp 50 gói x 5 ml, hộp 20 gói x 7,5 ml, hộp 30 gói x 7,5 ml, hộp 50 gói x 7,5 ml, Gói nhôm;
Hộp 01 chai x 60 ml, hộp 01 chai x 90 ml, hộp 01 chai x 120 ml, có cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2026-07-17
→ 2031-07-17
579/QĐ-QLD
221
Feiba 50 E./ml
FEIBA Factor VIII Inhibitor Bypassing fraction
含量/剤形
50U/ml · Bột thuốc và dung môi pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ bột FEIBA 500 U, 1 lọ nước pha tiêm 10ml, 1 bộ BAXJECT II Hi-flow hoàn nguyên, 1 ống tiêm dùng một lần, 1 kim tiêm dùng một lần, 1 kim bướm
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Austria AG;
Cơ sở xuất xưởng lô: Takeda Manufacturing Austria AG;
Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: Siegfried Hameln GmbH (Áo)
Hộp 1 lọ bột FEIBA 500 U, 1 lọ nước pha tiêm 10ml, 1 bộ BAXJECT II Hi-flow hoàn nguyên, 1 ống tiêm dùng một lần, 1 kim tiêm dùng một lần, 1 kim bướm
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Austria AG;
Cơ sở xuất xưởng lô: Takeda Manufacturing Austria AG;
Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: Siegfried Hameln GmbH
Áo
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd.
Singapore
2026-07-17
→ 2029-07-17
584/QĐ-QLD
59
Fluzone High-Dose
1 liều 0,5ml chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 60 HA µg (mcg), A/Thailand/8/2022 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/California/122/2022, SAN-022) 60 HA µg (mcg), B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage) - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021) 60 HA µg (mcg)
含量/剤形
1 liều 0,5ml chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 60 HA µg (mcg), A/Thailand/8/2022 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/California/122/2 · Hỗn dịch tiêm
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2031-07-17
決定
579/QĐ-QLD · 221
893200139126
140mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2026-07-17
→ 2031-07-17
579/QĐ-QLD
221
RENI - GADOMAN
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Herbae Desmodii styracifolii siccum) (Tương đương với 5000mg dược liệu Kim tiền thảo)
含量/剤形
400 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Xanh (GRP) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2031-07-17
決定
579/QĐ-QLD · 221
893200139226
400 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Xanh (GRP)
Việt Nam
2026-07-17
→ 2031-07-17
579/QĐ-QLD
221
Siro ho Ivylix
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) chiết bằng ethanol 30% theo tỷ lệ [(5-7,5) : 1] 700mg/ 100ml
含量/剤形
Siro
包装
hộp 1 lọ x 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2031-07-17
決定
579/QĐ-QLD · 221
893200139726
Siro
hộp 1 lọ x 100 ml
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
2026-07-17
→ 2031-07-17
579/QĐ-QLD
221
Sogroya
Somapacitan
含量/剤形
5mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5 ml dung dịch chứa 5 mg Somapacitan
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2029-07-17
決定
584/QĐ-QLD · 59
570410140926
5mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5 ml dung dịch chứa 5 mg Somapacitan
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2026-07-17
→ 2029-07-17
584/QĐ-QLD
59
Sogroya
Somapacitan
含量/剤形
15mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5 ml dung dịch chứa 15 mg Somapacitan
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2029-07-17
決定
584/QĐ-QLD · 59
570410141126
15mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5 ml dung dịch chứa 15 mg Somapacitan
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S;
Cơ sở xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2026-07-17
→ 2029-07-17
584/QĐ-QLD
59
Tecvayli
Teclistamab
含量/剤形
30mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Pharmaceutica N.V.; Cơ sở xuất xưởng lô: Janssen Biologics B.V. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2029-07-17
決定
584/QĐ-QLD · 59
001410140626
30mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Pharmaceutica N.V.; Cơ sở xuất xưởng lô: Janssen Biologics B.V.
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2026-07-17
→ 2029-07-17
584/QĐ-QLD
59
Tecvayli
Teclistamab
含量/剤形
153mg/1,7ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Pharmaceutica N.V.; Cơ sở xuất xưởng lô: Janssen Biologics B.V. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2029-07-17
決定
584/QĐ-QLD · 59
001410140726
153mg/1,7ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Pharmaceutica N.V.; Cơ sở xuất xưởng lô: Janssen Biologics B.V.
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2026-07-17
→ 2029-07-17
584/QĐ-QLD
59
Tenopita
Silymarin (tính theo silybin) (dưới dạng Cao khô quả cây milk thistle (Extractum Fructus Silybi mariani siccum))
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2031-07-17
決定
579/QĐ-QLD · 221
893200138426
200 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2026-07-17
→ 2031-07-17
579/QĐ-QLD
221
Thuốc Bogarin 4200
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccus) tương ứng với 140mg Silymarin
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ PVC/Alu); Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên (lọ nhựa).
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-07-17 → 2031-07-17
決定
579/QĐ-QLD · 221
893200138626
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ PVC/Alu); Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên (lọ nhựa).