Ghi nhãn thiết bị y tế tại Việt Nam
Nội dung nhãn bắt buộc bằng tiếng Việt, nhãn phụ cho hàng nhập khẩu, nhận dạng theo số lưu hành, hạn dùng và số lô, ký hiệu và cảnh báo, quy định tờ hướng dẫn sử dụng điện tử theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 07/2023, 96/2023 và 04/2025), Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 111/2021) và Thông tư 05/2022/TT-BYT.
Tổng quan
Nhãn trang thiết bị y tế tại Việt Nam phải đáp ứng hai tầng quy định:
1. **Ghi nhãn hàng hoá chung** — Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hoá lưu thông tại Việt Nam, sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP; Thông tư 05/2019/TT-BKHCN hướng dẫn chi tiết. 2. **Ghi nhãn riêng cho thiết bị y tế** — Nghị định 98/2021/NĐ-CP (các điều về quản lý, ghi nhãn và hậu kiểm), sửa đổi bởi Nghị định 07/2023/NĐ-CP, Nghị định 96/2023/NĐ-CP và Nghị định 04/2025/NĐ-CP; Thông tư 05/2022/TT-BYT hướng dẫn chi tiết cùng khung phân loại theo AMDD tại Thông tư 19/2021/TT-BYT.
Một nhãn thiết bị y tế tuân thủ phải có, bằng tiếng Việt (hoặc kèm nhãn phụ tiếng Việt đối với hàng nhập khẩu):
**Thông tin bắt buộc chính:**
- **Tên thiết bị và mục đích sử dụng** — tên thương mại đúng như công bố trong hồ sơ đăng ký, kèm nội dung mục đích sử dụng đã được DMEC (Vụ Trang thiết bị và Công trình y tế / IMDA thuộc Bộ Y tế) phê duyệt. Nội dung mục đích sử dụng trên nhãn phải trùng khớp với chỉ định đã đăng ký; sai lệch là nguyên nhân phổ biến dẫn tới thu hồi hậu kiểm.
- **Chủ sở hữu số lưu hành** — tên và địa chỉ pháp nhân Việt Nam giữ Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành (MAC) hoặc được ghi trên bản công bố tiêu chuẩn áp dụng Loại A.
- **Nhà sản xuất** — tên và địa chỉ đầy đủ của cơ sở sản xuất thực tế. Nếu nhà sản xuất không phải là chủ sở hữu số lưu hành, cả hai phải được ghi trên nhãn.
- **Xuất xứ** — Made in [quốc gia] / Xuất xứ, phản ánh nguồn gốc theo nguyên tắc chuyển đổi cơ bản theo Nghị định 111/2021, không chỉ là nước lắp ráp hoặc đóng gói lại.
- **Số lưu hành** — với Loại B/C/D là số MAC do DMEC cấp theo định dạng NNNNNN/BYT-CCHCTBYT; với Loại A là số công bố tiêu chuẩn áp dụng do Sở Y tế địa phương cấp. Đây là mã định danh thiết bị chính trên thị trường Việt Nam và phải được in trên bao bì trực tiếp.
- **Số lô sản xuất (Số lô SX)** và **ngày sản xuất (NSX)**, theo định dạng có thể truy xuất đến hồ sơ sản xuất của nhà máy; **hạn sử dụng (HSD)** khi thiết bị có hạn dùng xác định; số serial duy nhất đối với thiết bị đầu tư.
- **Điều kiện bảo quản và môi trường sử dụng** — nhiệt độ, độ ẩm, che chắn, dùng một lần hay dùng lại, tiệt trùng hay không; phương pháp tiệt trùng (EO, gamma, hơi nước) khi áp dụng.
- **Ký hiệu và cảnh báo** — chấp nhận các ký hiệu hài hoà CE / ISO 15223-1 cùng với văn bản tiếng Việt; các cảnh báo an toàn và chống chỉ định theo hồ sơ kỹ thuật phải xuất hiện bằng tiếng Việt trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm trực tiếp.
- **Tờ hướng dẫn sử dụng (IFU)** — phải bằng tiếng Việt đối với thiết bị dùng cho người không chuyên; đối với thiết bị dùng cho chuyên môn y tế, tờ hướng dẫn sử dụng có thể bằng tiếng Việt kèm một ngôn ngữ làm việc thứ hai.
**Nhãn phụ tiếng Việt cho hàng nhập khẩu:** theo Nghị định 43/2017 sửa đổi bởi Nghị định 111/2021, Điều 10, thiết bị nhập khẩu mang nhãn gốc tiếng nước ngoài có thể dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi thông quan hoặc tại điểm phân phối đầu tiên. Nhãn phụ phải thể hiện đầy đủ mọi nội dung bắt buộc chưa có bằng tiếng Việt trên nhãn gốc, bao gồm số lưu hành, chủ sở hữu số lưu hành, mục đích sử dụng, cảnh báo, và tờ hướng dẫn sử dụng tiếng Việt hoặc chỉ dẫn rõ tới tờ hướng dẫn đó.
**Quy ước nhận dạng (tương tự UDI):** Việt Nam hiện chưa vận hành hệ thống UDI quốc gia theo nghĩa của FDA/EU-MDR. **Số lưu hành** cấp khi đăng ký là mã định danh quản lý chính trên thị trường Việt Nam và phải xuất hiện trên nhãn cũng như trong khai báo hải quan; số catalogue/model và số lô của nhà sản xuất là căn cứ vận hành hệ thống cảnh giác và thu hồi hậu kiểm. Thiết bị mang mã vạch GS1/HIBCC từ thị trường gốc có thể giữ nguyên — nhưng mã định danh Việt Nam là căn cứ thực thi.
**Tờ hướng dẫn sử dụng điện tử (e-IFU):** Thông tư 05/2022/TT-BYT cho phép tờ hướng dẫn sử dụng điện tử đối với **thiết bị dùng cho chuyên môn y tế** khi tờ hướng dẫn (a) được truy cập miễn phí trực tuyến tại một URL ổn định, (b) có thể tải về và in được, (c) hiển thị đúng phiên bản tương ứng với thiết bị người dùng đang giữ, và (d) trên nhãn có chỉ dẫn rõ (URL hoặc QR code) tới tờ hướng dẫn. Thiết bị dùng cho người không chuyên — thiết bị chăm sóc tại nhà, IVD tự xét nghiệm, thiết bị điều trị đeo trên người — vẫn phải kèm tờ hướng dẫn in tiếng Việt.
**Niêm yết sản phẩm trực tuyến:** theo Nghị định 111/2021, Điều 12 sửa đổi, cùng nội dung nhãn bắt buộc phải hiện trên trang chi tiết sản phẩm khi thiết bị được bán trực tuyến tại Việt Nam, bằng tiếng Việt. Sàn thương mại điện tử có thể bị yêu cầu gỡ niêm yết không tuân thủ khi có thông báo của Bộ Y tế hoặc Sở Y tế địa phương.
Văn bản pháp luật chính
Khung ghi nhãn chung:
- Nghị định 43/2017/NĐ-CP — nhãn hàng hoá lưu thông tại Việt Nam. Ban hành 14/4/2017, hiệu lực 01/6/2017.
- Nghị định 111/2021/NĐ-CP — sửa đổi Nghị định 43/2017. Ban hành 09/12/2021, hiệu lực 15/02/2022. Làm rõ quy định nhãn phụ đối với hàng nhập khẩu, quy định xuất xứ và nội dung niêm yết trực tuyến.
- Thông tư 05/2019/TT-BKHCN — hướng dẫn chi tiết về nội dung nhãn theo Nghị định 43/2017.
Khung ghi nhãn riêng cho thiết bị y tế:
- Nghị định 98/2021/NĐ-CP — văn bản nền tảng cho quản lý trang thiết bị y tế; hiệu lực 01/01/2022. Quy định ghi nhãn áp dụng song hành với quy định đăng ký, nhập khẩu và hậu kiểm.
- Nghị định 07/2023/NĐ-CP — bản sửa đổi đầu tiên Nghị định 98; hiệu lực 03/3/2023.
- Nghị định 96/2023/NĐ-CP — bản sửa đổi thứ hai; hiệu lực 15/01/2024.
- Nghị định 04/2025/NĐ-CP — bản sửa đổi thứ ba; hiệu lực 01/01/2025.
- Thông tư 05/2022/TT-BYT — hướng dẫn chi tiết về phân loại, đăng ký, ghi nhãn, thu hồi và cảnh giác hậu kiểm; cho phép e-IFU đối với thiết bị dùng cho chuyên môn y tế theo điều kiện xác định.
- Thông tư 19/2021/TT-BYT — quy tắc phân loại theo khung AMDD.
- Thông tư 10/2023/TT-BYT — danh mục trang thiết bị y tế thuộc Nhóm 2 chịu biện pháp quản lý cụ thể.
Ký hiệu và tiêu chuẩn kỹ thuật:
- ISO 15223-1 — các ký hiệu hài hoà quốc tế trên nhãn thiết bị y tế (dùng một lần, tiệt trùng, hạn dùng, nhà sản xuất, v.v.); được chấp nhận cùng với văn bản tiếng Việt.
- ISO 20417 — thông tin do nhà sản xuất thiết bị y tế cung cấp.
- ISO 13485:2016 — hệ thống quản lý chất lượng; QMS bao trùm kiểm soát nhãn và quản lý thay đổi.
Khung xử phạt:
- Nghị định 117/2020/NĐ-CP — xử phạt hành chính lĩnh vực y tế, sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP. Áp dụng cho vi phạm ghi nhãn thiết bị y tế: mức phạt cho thiếu số lưu hành trên nhãn, không có nhãn phụ đối với hàng nhập khẩu, nội dung mục đích sử dụng không đúng đăng ký, thiếu tờ hướng dẫn sử dụng tiếng Việt cho thiết bị dùng phổ thông, và niêm yết trực tuyến không có đầy đủ nội dung nhãn bắt buộc.
Ghi chú về số hiệu: số hiệu Nghị định, Thông tư, Nghị quyết và ngày hiệu lực cần được đối chiếu với văn bản chính thức trên cổng Bộ Y tế (moh.gov.vn), Công báo, hoặc Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật quốc gia (vbpl.vn) trước khi sử dụng.
Cập nhật mới
Tác động của Nghị định 04/2025 tới ghi nhãn:
- Bản sửa đổi thứ ba Nghị định 98/2021 (hiệu lực 01/01/2025) giữ nguyên khung ghi nhãn theo Thông tư 05/2022/TT-BYT nhưng siết chặt tính khớp giữa nội dung mục đích sử dụng đã đăng ký và nội dung ghi trên nhãn. Kiểm tra hậu kiểm 2025 ghi nhận các biến thể nhãn mở rộng mục đích sử dụng vượt khỏi chỉ định đã đăng ký là vi phạm chính.
- Chế độ chuyển tiếp theo Nghị định 07/2023 và Nghị định 96/2023 đối với các MAC thời Nghị định 36 kết thúc 31/12/2024. Các thiết bị vẫn dùng nội dung nhãn tiền Nghị định 98 (tiền tố MAC cũ, cách diễn đạt mục đích sử dụng cũ) đang được thay nhãn dần khi gia hạn.
Lỗi ghi nhãn phổ biến trong kiểm tra 2024–2025 (báo cáo DMEC / Sở Y tế):
- Số lưu hành thiếu trên bao bì trực tiếp của thiết bị nhập khẩu — nhà nhập khẩu chỉ dựa vào nhãn phụ tiếng Việt. Số lưu hành phải xuất hiện trên bao bì trực tiếp.
- Nội dung mục đích sử dụng trên nhãn diễn đạt mềm hơn hoặc rộng hơn so với chỉ định đã đăng ký (vd: thêm "và theo dõi sức khoẻ chung" cho thiết bị đã đăng ký là monitor dấu hiệu sinh tồn cụ thể).
- URL tờ hướng dẫn sử dụng điện tử quá hạn, hoặc nội dung URL không khớp phiên bản với thiết bị trên kệ.
- Niêm yết trực tuyến chỉ có nội dung marketing và thiếu nội dung tiếng Việt bắt buộc.
Chấp nhận e-IFU:
- Việc áp dụng e-IFU đã tăng nhanh với thiết bị chẩn đoán và thiết bị bệnh viện giá trị cao có tờ hướng dẫn dày hàng trăm trang. Đoàn kiểm tra yêu cầu URL truy cập được, PDF là tài liệu được kiểm soát có mã phiên bản hiển thị trên nhãn thiết bị, và việc tải về không yêu cầu đăng ký hay trả phí.
Xuất xứ theo Nghị định 111/2021:
- "Made in [quốc gia]" trên thiết bị y tế phải phản ánh chuyển đổi cơ bản. Thiết bị chỉ lắp ráp hay đóng gói lại tại một quốc gia không đủ điều kiện ghi quốc gia đó là xuất xứ. Điều này ảnh hưởng tới ghi nhãn của các trung tâm lắp ráp khu vực; căn cứ đối chiếu là công bố của nhà sản xuất trong hồ sơ đăng ký.
Tài nguyên & liên kết
Nguồn Việt Nam:
- Cổng Bộ Y tế — https://moh.gov.vn — nghị định, thông tư và thông báo chính thức.
- DMEC (Vụ Trang thiết bị và Công trình y tế / IMDA) — cơ quan quản lý trang thiết bị y tế thuộc Bộ Y tế; công bố quyết định MAC, thông báo thu hồi và bản tin hậu kiểm.
- Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật quốc gia — https://vbpl.vn — văn bản gốc của nghị định, thông tư, nghị quyết.
- Công báo — https://congbao.chinhphu.vn — nguồn công bố chính thức.
Trang Medibase liên quan:
- /medical-device/registration/ — quy trình đăng ký từ đầu đến cuối; cách cấp Số lưu hành.
- /medical-device/risk-classification/ — cách xác định Loại A/B/C/D; loại thiết bị quyết định nội dung bắt buộc trên nhãn.
- /medical-device/import-export/ — hải quan, ATC và thời điểm dán nhãn phụ.
- /medical-device/post-market-quality/ — nghĩa vụ thu hồi và cảnh giác tham chiếu số lưu hành và số lô trên nhãn.
Tham chiếu quốc tế:
- AMDD (ASEAN Medical Device Directive) — khung phân loại và ghi nhãn khu vực mà Việt Nam đã hài hoà theo.
- ISO 15223-1 (ký hiệu) và ISO 20417 (thông tin do nhà sản xuất cung cấp) — cơ sở kỹ thuật cho các ký hiệu được chấp nhận trên nhãn Việt Nam cùng với văn bản tiếng Việt.
- Hướng dẫn UDI của IMDRF — khung tham chiếu cho hài hoà UDI trong tương lai; hiện Việt Nam chưa vận hành hệ thống UDI theo nghĩa này.
Câu hỏi thường gặp
- Nhãn thiết bị y tế phải bằng ngôn ngữ nào?
Tiếng Việt là bắt buộc đối với nội dung nhãn theo Nghị định 43/2017 và Nghị định 98/2021. Thiết bị nhập khẩu có thể dùng nhãn phụ tiếng Việt dán trước khi thông quan hoặc tại điểm phân phối đầu tiên, nhưng mọi nội dung bắt buộc chưa có bằng tiếng Việt trên nhãn gốc phải xuất hiện trên nhãn phụ.
- Việt Nam có yêu cầu UDI (Unique Device Identifier) không?
Việt Nam hiện chưa vận hành hệ thống UDI quốc gia theo nghĩa của FDA hay EU-MDR. Số lưu hành — số đăng ký do DMEC cấp cho Loại B/C/D hoặc do Sở Y tế địa phương cấp cho Loại A — là mã định danh quản lý chính trên thị trường Việt Nam và phải xuất hiện trên bao bì trực tiếp. Thiết bị mang mã vạch GS1 hoặc HIBCC từ thị trường gốc có thể giữ nguyên, nhưng mã định danh Việt Nam là căn cứ thực thi.
- Tôi có thể dùng tờ hướng dẫn sử dụng điện tử (e-IFU) thay cho tờ giấy in không?
Đối với thiết bị dùng cho chuyên môn y tế, được — Thông tư 05/2022/TT-BYT cho phép khi tờ hướng dẫn được truy cập miễn phí trực tuyến tại URL ổn định, có thể tải về và in được, khớp phiên bản với thiết bị, và nhãn vật lý có chỉ dẫn rõ (URL hoặc QR code) tới tờ hướng dẫn. Thiết bị dùng phổ thông — thiết bị chăm sóc tại nhà, IVD tự xét nghiệm, thiết bị điều trị đeo trên người — vẫn phải kèm tờ hướng dẫn in tiếng Việt.
- Chỉ dùng các ký hiệu ISO 15223-1 có đủ để đáp ứng ghi nhãn Việt Nam không?
Không. Các ký hiệu ISO 15223-1 (dùng một lần, tiệt trùng, hạn dùng, nhà sản xuất, v.v.) được chấp nhận cùng với văn bản tiếng Việt, không thay thế được. Cảnh báo an toàn, chống chỉ định và nội dung mục đích sử dụng vẫn phải có bản tiếng Việt trên nhãn hoặc trên tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm trực tiếp.
- Số lưu hành phải xuất hiện ở đâu?
Trên bao bì trực tiếp. Kiểm tra hậu kiểm 2024–2025 ghi nhận việc thiết bị nhập khẩu chỉ in số lưu hành trên nhãn phụ tiếng Việt là vi phạm phổ biến — quy định yêu cầu số lưu hành phải được in trên bao bì trực tiếp.
- Mức phạt cho nhãn thiết bị y tế không tuân thủ là gì?
Xử phạt hành chính theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) áp dụng cho thiếu số lưu hành, không có nhãn phụ đối với hàng nhập khẩu, nội dung mục đích sử dụng trên nhãn mở rộng vượt chỉ định đã đăng ký, thiếu tờ hướng dẫn sử dụng tiếng Việt cho thiết bị dùng phổ thông, và niêm yết trực tuyến không có đầy đủ nội dung nhãn bắt buộc. Vi phạm lặp lại hoặc nghiêm trọng có thể dẫn tới đình chỉ MAC và thu hồi sản phẩm theo Nghị định 98/2021.
- Nghị định 04/2025/NĐ-CP thay đổi gì về ghi nhãn?
Nghị định 04/2025 (hiệu lực 01/01/2025) giữ nguyên quy tắc ghi nhãn theo Thông tư 05/2022/TT-BYT nhưng siết yêu cầu nội dung mục đích sử dụng trên nhãn phải khớp chỉ định đã đăng ký từng chữ. Chế độ chuyển tiếp cho nội dung MAC thời Nghị định 36 kết thúc 31/12/2024, nên nhãn định dạng cũ đang được thay dần khi gia hạn.
- Trang sản phẩm trực tuyến có cần hiển thị nội dung nhãn tiếng Việt không?
Có. Theo Nghị định 111/2021 (sửa đổi Nghị định 43/2017), Điều 12, nội dung nhãn bắt buộc phải xuất hiện trên trang chi tiết sản phẩm khi thiết bị được bán trực tuyến tại Việt Nam, bằng tiếng Việt. Sàn thương mại điện tử có thể bị yêu cầu gỡ niêm yết không tuân thủ khi có thông báo của Bộ Y tế hoặc Sở Y tế địa phương.
Lịch sử cập nhật
2026-08-16: Xuất bản lần đầu. Trích dẫn Nghị định 98/2021 sửa đổi bởi Nghị định 07/2023, 96/2023 và 04/2025; Nghị định 43/2017 sửa đổi bởi Nghị định 111/2021; Thông tư 05/2022/TT-BYT.
- Trang cập nhật:
- 2026-08-16