Sertraline hydrochloride tablets
Sertralin HCl
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Hainan Health Care Laboratories Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11746-11
50mg
Viên nén
Hộp 1vỉ x 14 viên
Hainan Health Care Laboratories Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Sevencom
Rabeprazole; Tinidazole; Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
20mg Rabeprazole; 500mg Tinidazole; 500mg Clarithromycin · Pantoprazole: viên nén bao tan trong ruột; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
Nhà sản xuất
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12112-11
20mg Rabeprazole; 500mg Tinidazole; 500mg Clarithromycin
Pantoprazole: viên nén bao tan trong ruột; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Shunopan inj
Cefotaxim Natri
Hàm lượng / Dạng
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11911-11
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Sifilden
Sildenafil citrate
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4viên
Nhà sản xuất
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2023-04-18
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11809-11
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
→ 2023-04-18
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Simagal Suspension
Dimethyl polysiloxane; Magaldrate
Hàm lượng / Dạng
250mg; 375mg · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói 15ml
Nhà sản xuất
Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11772-11
250mg; 375mg
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói 15ml
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Simegaz Plus
Nhôm oxyd, magnesi hydroxyd, simethicon
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10ml hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13848-11
Hộp 20 gói x 10ml hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Simethicon
Simethicon 40mg
Đóng gói
hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13797-11
hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Simvastatin 20 mg
Simvastatin 20mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13798-11
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Sinatuss
Oxymetazoline Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Thuốc nhỏ mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11846-11
0,5mg/ml
Thuốc nhỏ mũi
Hộp 1 lọ 10ml
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Skatamine
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11909-11
250mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Smofkabiven Peripheral
Dung dịch các acid amin, điện giải, glucose, nhũ tương mỡ
Hàm lượng / Dạng
-- · Nhũ tương tiêm truyền
Đóng gói
Túi 3 ngăn 1904ml hoặc 1206ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11876-11
--
Nhũ tương tiêm truyền
Túi 3 ngăn 1904ml hoặc 1206ml
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Sofgard
Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine Maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg; 5mg; 2mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12092-11
10mg; 5mg; 2mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Solonic 10 mg
Prednisolon 10 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14086-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Solutab
Đồng sulfat 40mg, natri fluorid 40mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14000-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Spamoin 200
Trimebutin maleat 200mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13849-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Spas- Meyer
Alverin citrat 40mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14012-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Spas-Nic 200
Sparfloxacin 200 mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14087-11
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Spasmapyline
Alverin citrat 40mg
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13889-11
Hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Spectinomycin
Spectinomycin
Hàm lượng / Dạng
2g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ & 1 ống dung môi
Nhà sản xuất
Lisapharma S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Lifepharma S.p.A. (Ý)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11944-11
2g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ & 1 ống dung môi
Lisapharma S.p.A.
Ý
Lifepharma S.p.A.
Ý
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Spenem Injection
Imipenem, Cilastatin sodium
Hàm lượng / Dạng
530mg, 532mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11751-11
530mg, 532mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Spiramycin 0,75MIU
Spiramycin 750.000 IU
Đóng gói
Hộp 20 gói 3g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13717-11
Hộp 20 gói 3g thuốc bột
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Spiramycin 3MIU
Spiramycin 3000000IU
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13718-11
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Spobavas 3MIU
Spiramycin 3.000.000 IU
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13767-11
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược- TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Sporlac
Lactic acid bacilus
Hàm lượng / Dạng
150 triệu bào tử · Thuốc bột dùng để uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,8g
Nhà sản xuất
Uni-Sankyo Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11787-11
150 triệu bào tử
Thuốc bột dùng để uống
Hộp 20 gói x 1,8g
Uni-Sankyo Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Spramycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000 IU
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13768-11
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược- TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Srimate 1500mg
Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Nhà sản xuất
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12127-11
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Staraxim
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
40mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Delta Pharma Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11764-11
40mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch
Delta Pharma Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Statvimin
Vitamin B1, B6, B2, B12, B5
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13958-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Sterile Vancomycin Hydrochloride, USP
Vancomycin HCl
Hàm lượng / Dạng
500mg Vancomycin · Bột đông khô vô trùng để pha tiêm
Đóng gói
Khay 10 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Hospira, Inc (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11776-11
500mg Vancomycin
Bột đông khô vô trùng để pha tiêm
Khay 10 lọ 10ml
Hospira, Inc
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Stimol 1g
Citrulline Maleate
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột sủi bọt để uống
Đóng gói
Hộp 18 gói
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Nhà đăng ký
Tedis (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12049-11
1g
Bột sủi bọt để uống
Hộp 18 gói
Biocodex
Pháp
Tedis
Pháp
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Stomex
Omeprazole (dạng bao tan trong ruột)
Hàm lượng / Dạng
20mg Omeprazole · Viên nang
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11743-11
20mg Omeprazole
Viên nang
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Streptonase tablet
Streptokinase, Streptodornase
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12048-11
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
TDS Pharm. Corporation
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Sulpide capsule
Sulpiride
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12000-11
50mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
SunHEPA
L-Ornithin L-Aspartat 250mg, Alphatocopheryl acetat 75mg
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13916-11
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Sydracxin
ciprofloxacin 500mg (dưới dạng ciprofloxacin HCl 582mg)
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13969-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Syndrot-40
Drotaverine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12043-11
40mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Synergex Suspension
Amoxicilline trihydrate; Clavulanate potassium
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml Amoxicillin; 31,25mg/5ml Acid clavulanic · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột 60ml
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2020-12-28
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11801-11
125mg/5ml Amoxicillin; 31,25mg/5ml Acid clavulanic
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ bột 60ml
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2011-02-10
→ 2020-12-28
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Synslim
Orlistat (dạng pellet 50%)
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12044-11
120mg
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
TIDACOTRIM
Sulfamethoxazol Trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg, 80mg · Viên nang cứng màu tím-tím nhạt
Đóng gói
Lọ 100, 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-02-24
Quyết định
39/QĐ-QLD · 125
VD-14096-11
400mg, 80mg
Viên nang cứng màu tím-tím nhạt
Lọ 100, 200 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-02-24
39/QĐ-QLD
125
Chi tiết
Tagimex 200
Cimetidin 200 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 100 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14088-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 100 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Tamceton injection 40mg
Triamcinolone acetonide
Hàm lượng / Dạng
40mg · Hỗn dịch tiêm vô trùng
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11893-11
40mg
Hỗn dịch tiêm vô trùng
Hộp 10 lọ
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Tanaglucomin
Glucosamin sulfat 2KCl 500mg (tương ứng Glucosamin sulfat 375mg)
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14095-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Tarceva (địa chỉ đóng gói: CH-4303 Kaiseraugst- Thuỵ sỹ)
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11869-11
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Telgate 120
Fexofenadin HCl 120mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14089-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Telgate 30
Fexofenadin HCl 30mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14090-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Telgate 60
Fexofenadin HCl 60mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14091-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Telpil H
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/S Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11791-11
40mg;12,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/S Psychotropics India Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Tenoxicam 20mg
Tenoxicam 20mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13769-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Terena Injection
Vancomycin HCl
Hàm lượng / Dạng
500mg Vancomycin · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11713-11
500mg Vancomycin
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Terena Injection
Vancomycin HCl
Hàm lượng / Dạng
1g Vancomycin · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11714-11
1g Vancomycin
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết