|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg ; 250 mcg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110113023 |
125mg; 125mg ; 250 mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
1250
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
A.T Domperidon
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 2040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110275423 |
1mg/ml; 30ml
Uống
|
Chai |
500
|
4080
|
2040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 232000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
116
|
232000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+250IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100260400 |
2000IU+250IU
Uống
|
Viên |
30000
|
560
|
16800000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU+ 250IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
GC-297-18 |
2000IU+ 250IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110205400 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
175
|
5250000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
7500
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan 0,075g (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 36000 Chai
- Thành tiền
- 612000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35076-21 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan 0,075g (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat 1,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
36000
|
17000
|
612000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-10-02 |
|
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2200
|
11000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 15450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
30000
|
515
|
15450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
100
|
1000
|
100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3580
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 3580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
3580
|
3580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 6800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
340
|
6800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-29647-18 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
168
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24705-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 794000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
397
|
794000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-25603-16 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
397
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU;500mg;65.000IU; · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-29657-18 |
100.000IU;500mg;65.000IU;
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU;500mg;65.000IU; · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115144224 |
100.000IU;500mg;65.000IU;
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-28823-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
175
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
441
|
8820000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agoflox
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115428724 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
300
|
12000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agoflox
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24706-16 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6500
|
97500000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-26175-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
70000
|
700
|
49000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
- Số lượng
- 3500 Chai
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115277823 |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml
Uống
|
Chai |
3500
|
15000
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 11970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1197
|
11970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 33000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1650
|
33000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110394324 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4550
|
91000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-27058-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
4550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg;300mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-14740-12 |
60mg;300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2500
|
7500000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg /0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100314323 |
64mcg /0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
90000
|
18000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg /0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23879-15 |
64mcg /0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-28278-17 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
25200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110654524 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
25200
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- ( 3%; 0,064%) /10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-30028-18 |
( 3%; 0,064%) /10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
10500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- ( 3%; 0,064%) /10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110286600 |
( 3%; 0,064%) /10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
10500
|
21000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
315
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-28226-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 49455000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100353523 |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg
Uống
|
Ống |
15000
|
3297
|
49455000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-29300-18 |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg
Uống
|
Ống |
0
|
3297
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
20000
|
2000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
125
|
250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 42900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110507824 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8580
|
42900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-31761-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
8580
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 18250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3650
|
18250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-32808-19 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
3650
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml;5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1995000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml;5ml
Uống
|
Ống |
1000
|
1995
|
1995000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |