Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-04
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 51–100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-34516-20 Viên 486 2026-10-02
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100258300 Viên 486 2026-10-02
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg; 2.940mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100095424 Viên 3500 2026-10-02
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125UI · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-34896-20 Viên 840 2026-10-02
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10710000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100456323 Gói 2142 2026-10-02
Cavinton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-9211-09 Ống 22500 2026-10-02
Cavinton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
6750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
599110417523 Ống 22500 2026-10-02
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
56180000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110107224 Viên 5618 2026-10-02
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-26398-17 Viên 5618 2026-10-02
Cefpodoxim 200 - HV
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110056200 Viên 4975 2026-10-02
Cefpodoxim 200 - HV
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-20107-13 Viên 4975 2026-10-02
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
16130000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110205925 Gói 1613 2026-10-02
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-23598-15 Gói 1613 2026-10-02
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-23598-15 Gói 1613 2026-10-02
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
16130000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110205925 Gói 1613 2026-10-02
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
3875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110206125 Gói 775 2026-10-02
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-19899-13 Gói 775 2026-10-02
Cetazin
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100104224 Viên 800 2026-10-02
Cetazin
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-29288-18 Viên 800 2026-10-02
Cezmeta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-22280-15 Gói 840 2026-10-02
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-23072-22 Viên 700 2026-10-02
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100204325 Viên 40 2026-10-02
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg;500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
36540000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110617124 Viên 2436 2026-10-02
Cồn BSI
Cồn BSI
Hàm lượng / Dạng
20ml · Dùng ngoài
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100075300 Chai 5000 2026-10-02
Cồn BSI.
Cồn BSI
Hàm lượng / Dạng
20ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-32100-19 Chai 5000 2026-10-02
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
320250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-27507-17 Viên 1281 2026-10-02
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2x10^9 CFU/ 5ml · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893400090523 Ống 5250 2026-10-02
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
44250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-34628-20 Ống 14750 2026-10-02
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
2675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-10-02
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
14950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100403324 Viên 1495 2026-10-02
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-26406-17 Viên 1495 2026-10-02
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110304023 Ống 750 2026-10-02
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
893000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110688824 Ống 893 2026-10-02
Dismolan
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml;5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-21505-14 Ống 2310 2026-10-02
Dismolan
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml;5ml · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100156525 Ống 2310 2026-10-02
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
147000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-21846-14 Viên 294 2026-10-02
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
53950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110317823 Viên 1079 2026-10-02
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110024600 Viên 1050 2026-10-02
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-24789-16 Viên 1050 2026-10-02
Dung dịch ASA
Cồn A.S.A
Hàm lượng / Dạng
20ml · Dùng ngoài
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
1080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100828624 Lọ 3600 2026-10-02
Dung dịch ASA
Cồn A.S.A
Hàm lượng / Dạng
20ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-32103-19 Lọ 3600 2026-10-02
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/g; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
17000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
955100438625 Tuýp 34000 2026-10-02
Esomac 40
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
114980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-23132-22 Viên 5749 2026-10-02
Espumisan L
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml · Uống
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
11184600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
400100981824 Lọ 55923 2026-10-02
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
11500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-21362-14 Gói 2300 2026-10-02
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
24916500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
800100794824 Tuýp 49833 2026-10-02
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
15450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110096823 Gói 5150 2026-10-02
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g/118ml + 7g/118ml) x 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
2950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-21175-18 Chai 59000 2026-10-02
ForminHasan XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110296924 Viên 672 2026-10-02
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
160 Gói
Thành tiền
5755200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-19677-16 Gói 35970 2026-10-02

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.