|
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-34516-20 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
486
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 4860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100258300 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
10000
|
486
|
4860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 2.940mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100095424 |
300mg; 2.940mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 125UI · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125UI
Uống
|
Viên |
20000
|
840
|
16800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100456323 |
375mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2142
|
10710000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
22500
|
6750000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 56180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5618
|
56180000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-26398-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5618
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefpodoxim 200 - HV
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110056200 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4975
|
49750000
|
N3 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefpodoxim 200 - HV
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-20107-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
4975
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 16130000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1613
|
16130000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23598-15 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23598-15 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 16130000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1613
|
16130000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cephalexin 250mg
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 3875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110206125 |
250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
775
|
3875000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cephalexin 250mg
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-19899-13 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
775
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cetazin
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100104224 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
800
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cetazin
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-29288-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cezmeta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-22280-15 |
3g
Uống
|
Gói |
20000
|
840
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-23072-22 |
25 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
700
|
28000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
150000
|
40
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg;500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 36540000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110617124 |
2mg;500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2436
|
36540000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cồn BSI
Cồn BSI
- Hàm lượng / Dạng
- 20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100075300 |
20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
200
|
5000
|
1000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Cồn BSI.
Cồn BSI
- Hàm lượng / Dạng
- 20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-32100-19 |
20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
5000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 320250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1281
|
320250000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2x10^9 CFU/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893400090523 |
2x10^9 CFU/ 5ml
Uống
|
Ống |
3000
|
5250
|
15750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 44250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
14750
|
44250000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 2675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-35578-22 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
5350
|
2675000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Deslora
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 14950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100403324 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1495
|
14950000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Deslora
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-26406-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1495
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
750
|
1125000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 893000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
893
|
893000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml;5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-21505-14 |
100mg/5ml;5ml
Uống
|
Ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml;5ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100156525 |
100mg/5ml;5ml
Uống
|
Ống |
2000
|
2310
|
4620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 147000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
500
|
294
|
147000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 53950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1079
|
53950000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1050
|
73500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Dung dịch ASA
Cồn A.S.A
- Hàm lượng / Dạng
- 20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 1080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100828624 |
20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
300
|
3600
|
1080000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Dung dịch ASA
Cồn A.S.A
- Hàm lượng / Dạng
- 20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-32103-19 |
20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
3600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
955100438625 |
20mg/g; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
34000
|
17000000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Esomac 40
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 114980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-23132-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5749
|
114980000
|
N3 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml · Uống
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 11184600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
200
|
55923
|
11184600
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Fabamox 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 11500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2300
|
11500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 24916500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
49833
|
24916500
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 15450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
5150
|
15450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (19g/118ml + 7g/118ml) x 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 2950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-21175-18 |
(19g/118ml + 7g/118ml) x 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
50
|
59000
|
2950000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110296924 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
672
|
67200000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 160 Gói
- Thành tiền
- 5755200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
160
|
35970
|
5755200
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T46
46041
|
2026-10-02 |