|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 17860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
893
|
17860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Hemprenol
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%; 20g · Bôi
- Số lượng
- 1820 Tuýp
- Thành tiền
- 49140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110266923 |
0,064%; 20g
Bôi
|
Tuýp |
1820
|
27000
|
49140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 87130000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
2500
|
34852
|
87130000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 8200 Gói
- Thành tiền
- 80360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-32838-19 |
250mg; 62,5mg
Uống
|
Gói |
8200
|
9800
|
80360000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 90900 Viên
- Thành tiền
- 238158000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110073925 |
75mg
Uống
|
Viên |
90900
|
2620
|
238158000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110293124 |
300mg + 25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
4200
|
189000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 178500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1785
|
178500000
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-23266-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
7200
|
360000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 96000 Gói
- Thành tiền
- 84672000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
96000
|
882
|
84672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 6,4mg; 10g · Bôi
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110037100 |
100mg + 6,4mg; 10g
Bôi
|
Tuýp |
1000
|
14700
|
14700000
|
N4 |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 58800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95012
|
893110285424 |
75mg
Uống
|
Viên |
100000
|
588
|
58800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95012
|
2026-06-25 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
0
|
41800
|
0
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
|
T35
35001
|
2026-06-25 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 567000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1890
|
567000000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
75000
|
750000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Mongor 750
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 129500 Viên
- Thành tiền
- 581973000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100316200 |
750mg
Uống
|
Viên |
129500
|
4494
|
581973000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 232500 Viên
- Thành tiền
- 346657500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110627724 |
60mg + 80mg
Uống
|
Viên |
232500
|
1491
|
346657500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 456mg + 426mg · Uống
- Số lượng
- 246000 Viên
- Thành tiền
- 981540000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-23875-15 |
456mg + 426mg
Uống
|
Viên |
246000
|
3990
|
981540000
|
N4 |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 46000 Ống
- Thành tiền
- 23460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
46000
|
510
|
23460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 39300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VD-24904-16 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
655
|
39300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
160000
|
160000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Parastad Kid
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100462423 |
250mg
Uống
|
Viên |
27000
|
1500
|
40500000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
890110034425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
54500
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Tiêm
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
890110034425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
250
|
52000
|
13000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Penresit 1mg
Repaglinid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 399000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Actavis.Ltd (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
535110339125 |
1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3990
|
399000000
|
N1 |
Actavis.Ltd
Malta
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Gói
- Thành tiền
- 79200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110136725 |
250mg
Uống
|
Gói |
16000
|
4950
|
79200000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Phuzibi
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg Kẽm · Uống
- Số lượng
- 141500 Viên
- Thành tiền
- 89145000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100279900 |
20mg Kẽm
Uống
|
Viên |
141500
|
630
|
89145000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Pleminos Fort
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 98200 Viên
- Thành tiền
- 780690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110649024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
98200
|
7950
|
780690000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 350mg + 3.500mg · Uống
- Số lượng
- 91500 Viên
- Thành tiền
- 356850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100316400 |
350mg + 3.500mg
Uống
|
Viên |
91500
|
3900
|
356850000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Prednison 20
Prednison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 29500 Viên
- Thành tiền
- 58852500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110201700 |
20mg
Uống
|
Viên |
29500
|
1995
|
58852500
|
N4 |
Công ty CP Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 182mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 72700 Viên
- Thành tiền
- 50163000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100627224 |
182mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
72700
|
690
|
50163000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Quincef 1g
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 691128000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110270725 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
38396
|
691128000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
560110037625 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
5481
|
0
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T35
35001
|
2026-06-25 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100g; 18,5g · Bôi
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 58500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100267523 |
1g/100g; 18,5g
Bôi
|
Tuýp |
3000
|
19500
|
58500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 33800 Viên
- Thành tiền
- 121680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
955110034623 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
33800
|
3600
|
121680000
|
N2 |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 71250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
47500
|
71250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
16528050
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 119982600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
11998260
|
119982600
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Tiêm
- Số lượng
- 230 Lọ
- Thành tiền
- 5747700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110125425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
230
|
24990
|
5747700
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Suncevit
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 20500 Ống
- Thành tiền
- 43665000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35611-22 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
20500
|
2130
|
43665000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110885724 |
100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
5000
|
225000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 112000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
32000
|
3500
|
112000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
TBGifmox 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 7470000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110471025 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
2490
|
7470000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 6800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95012
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
68
|
6800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95012
|
2026-06-25 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 13860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
500
|
27720
|
13860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-25 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
13500
|
135000000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 13900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
868110427623 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
695000
|
13900000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 121500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
868110427623 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
180
|
675000
|
121500000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 95000 Gói
- Thành tiền
- 239400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
95000
|
2520
|
239400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VD-28701-18 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T64
64001
|
2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1680 Ống
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
893110375723 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1680
|
42000
|
70560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T64
64001
|
2026-06-25 |