|
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
- Hàm lượng / Dạng
- 4,32% (w/v) · Uống
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893200187725 |
4,32% (w/v)
Uống
|
Chai |
5000
|
32000
|
160000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
93
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
93
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
655
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
655
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1537
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1537
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-29389-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1240
|
18600000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 115200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
1920
|
115200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83600
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
800
|
3600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83600
|
2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 118000 Ống
- Thành tiền
- 295000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
118000
|
2500
|
295000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
VD-19790-13 |
Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
610
|
12200000
|
N1 |
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-08-11 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 8730000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
450
|
19400
|
8730000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38180
|
2026-08-11 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-19811-13 |
1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 700 mg · Uống
- Số lượng
- 126000 Viên
- Thành tiền
- 258300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-32590-19 |
700 mg
Uống
|
Viên |
126000
|
2050
|
258300000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VCT-00260-22 |
Uống
|
Gam |
30000
|
340
|
10200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 141750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần b
Uống
|
Viên |
50000
|
2835
|
141750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-27258-17 |
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1500
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Cefalemid 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33030
|
893110065524 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
35000
|
210000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33030
|
2026-08-11 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 20500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
893100858124 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1025
|
20500000
|
N4 |
CTCP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-08-11 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 65940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33030
|
893110285525 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3297
|
65940000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T33
33030
|
2026-08-11 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110037700 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
119
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110037700 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
119
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VN-22001-19 |
40mg/ml, dung tích 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Germany
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VN-22001-19 |
40mg/ml, dung tích 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Germany
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 22680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20012
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
14400
|
1575
|
22680000
|
N3 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Việt Nam
|
T20
20012
|
2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-33038-19 |
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1470
|
36750000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-20776-14 |
1500mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110049823 |
4mg
Uống
|
viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110049823 |
4mg
Uống
|
viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg, 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 640000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33030
|
890110045125 |
80mg, 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3200
|
640000000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T33
33030
|
2026-08-11 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15112
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1458
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15112
|
2026-08-11 |
|
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 5840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83600
|
VN-16410-13 |
10%/10ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
14600
|
5840000
|
N2 |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY
Ukraine
|
T83
83600
|
2026-08-11 |
|
Gygaril 5
Enalapril maleat
- Hàm lượng / Dạng
- Enalapril dạng muối 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
893110047023 |
Enalapril dạng muối 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
350
|
14000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-08-11 |
|
Haspan
Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-34013-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3800
|
57000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |