|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
50
|
88000
|
4400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
2499
|
124950000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 23200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd-Malaysia (Ma-lai-xi-a)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44003
|
955110002024 |
(20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
116000
|
23200000
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd-Malaysia
Ma-lai-xi-a
|
T44
44003
|
2026-10-02 |
|
Gentamicin
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-26801-17 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Gentamicin
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 4100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110313724 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
2050
|
4100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
352
|
7040000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 157000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1570
|
157000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 378000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-35953-22 |
10%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40
|
9450
|
378000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 19005000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-35954-22 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2500
|
7602
|
19005000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3550
|
17750000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Haginat 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110040823 |
500mg
Uống
|
viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) /10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110300300 |
35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) /10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
37000
|
3700000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 98000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110023800 |
200 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9800
|
98000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-27892-17 |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
9800
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
222000
|
111000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 30240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
80000
|
378
|
30240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
150000
|
156
|
23400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
112
|
11200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Kingdomin vita C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100124125 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
756
|
15120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Kingdomin vita C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-25868-16 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
756
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 72450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
Viên |
50000
|
1449
|
72450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
QLSP-939-16 |
10^8 CFU
Uống
|
Viên |
0
|
1449
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 28644000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
7161
|
28644000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lancid 15
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110200325 |
15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lazibet MR 60
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110124425 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
588
|
88200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lazibet MR 60
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-30652-18 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Letrofam
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UAB Aconitum (Litva)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
477110987424 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3780
|
3780000
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Letrofam
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UAB Aconitum (Litva)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-21201-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3780
|
0
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 61000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6100
|
61000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-22644-20 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6100
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 30250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100427524 |
470mg; 5mg
Uống
|
Viên |
250000
|
121
|
30250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-30758-18 |
470mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
121
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-21973-14 |
( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 3980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110420024 |
( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
39800
|
3980000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Meseca
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110551724 |
50µg (mcg)/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
96000
|
28800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Meseca
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23880-15 |
50µg (mcg)/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
96000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1890
|
9450000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna)
Poland
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-21630-18 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna)
Poland
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 17500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110034724 |
145mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1750
|
17500000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24224-16 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
399
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 5985000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
399
|
5985000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 59100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110409524 |
40mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3940
|
59100000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-30848-18 |
40mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3940
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 76230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
3000
|
25410
|
76230000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Montelukast 10
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110243925 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
385
|
3850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Montelukast 4
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Gói
- Thành tiền
- 15320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110065725 |
4mg
Uống
|
Gói |
8000
|
1915
|
15320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Moxieye
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml;0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 2750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115304900 |
5mg/ml;0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
500
|
5500
|
2750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Moxieye
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml;0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-22001-14 |
5mg/ml;0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
5500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 3360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
6720
|
3360000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |