Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 101–150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
Hàm lượng / Dạng
1700mg · Uống
Số lượng
70000 Gói
Thành tiền
182000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàng cầm chế
Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
3170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31881-19 Gam 317 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Hàm lượng / Dạng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
Số lượng
123000 Viên
Thành tiền
102090000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
Số lượng
38000 Gói
Thành tiền
136800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
4800 Ống
Thành tiền
167289600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
893410250823 Ống 34852 2026-08-11
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
893410250823 Ống 34852 2026-08-11
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
1410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31180-18 Gam 141 2026-08-11
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Số lượng
110000 Túi
Thành tiền
286000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-24401-16 Túi 2600 2026-08-11
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-20761-14 Viên 112 2026-08-11
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-20761-14 Viên 112 2026-08-11
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Hàm lượng / Dạng
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
125400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-22473-15 Viên 2090 2026-08-11
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
66150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
18.CBVT/TL/2025 Gam 1323 2026-08-11
LOPIMUNE TABLETS
Lopinavir + Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
99000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75009
890110089523 Viên 5500 2026-08-11
Lamivudin 150
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
3402000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08303
VD3-183-22 Viên 945 2026-08-11
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
Số lượng
95000 Gói
Thành tiền
342000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-08-11
Lazibet MR 60
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
113000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33030
893110124425 Viên 565 2026-08-11
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-23617-15 Viên 798 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
Hàm lượng / Dạng
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Losartan 25
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893110491524 Viên 99 2026-08-11
Losartan 25
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893110491524 Viên 99 2026-08-11
Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893110450624 Viên 174 2026-08-11
Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893110450624 Viên 174 2026-08-11
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96011
893111093823 Ống 7000 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-33910-19 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893100568524 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-33910-19 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893100568524 Gói 3910 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
155000 Viên
Thành tiền
294500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Meloxvaco 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-11
Meloxvaco 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-11
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15112
893110455523 Viên 650 2026-08-11
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
30920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33030
VD-26377-17 Chai 6184 2026-08-11
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-11
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-11
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-11
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893100426824 Viên 540 2026-08-11
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893100426824 Viên 540 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
Hàm lượng / Dạng
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
Hàm lượng / Dạng
70mg, 40mg, 92mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
37250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83600
893100387223 Viên 1575 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893100685724 Gói 630 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893100685724 Gói 630 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
5088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51122
893100325324 Gói 848 2026-08-11
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
578160000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75009
890110445523 Viên 3212 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-11
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.