|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 695000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
1390
|
695000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Negacef 250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 80700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110549724 |
250 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2690
|
80700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Negacef 250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24965-16 |
250 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2690
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
001410323625 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
558047
|
0
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T46
46204
|
2026-10-02 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 95550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
70000
|
1365
|
95550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-18935-13 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
0
|
1365
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 11142000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5571
|
11142000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 23000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-29981-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4600
|
23000000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100125225 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
1000
|
1050
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23143-15 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
PROGERMILA
Bacillus claussii
- Hàm lượng / Dạng
- 2x10^9 CFU/5ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 10920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893400090623 |
2x10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
2000
|
5460
|
10920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 60mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 115440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-34563-20 |
(800mg + 800mg + 60mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3848
|
115440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-33956-19 |
1g; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
10815
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 5407500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110055900 |
1g; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
10815
|
5407500
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg;500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10495000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893710286525 |
2,5mg;500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2099
|
10495000
|
N2 |
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Perdamid 5/500
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg;500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893710286625 |
5mg;500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2600
|
13000000
|
N2 |
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Piracetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-20985-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1200
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 200ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 7950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100041923 |
10%, 200ml
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
26500
|
7950000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 200ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-17882-12 |
10%, 200ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
26500
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg + 0,02mg/ 200 liều · Xịt họng
- Số lượng
- 100 Bình
- Thành tiền
- 13020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110327600 |
0,05mg + 0,02mg/ 200 liều
Xịt họng
|
Bình |
100
|
130200
|
13020000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-35850-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
882
|
4410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 182mg; 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100627224 |
182mg; 0,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 182mg; 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-32294-19 |
182mg; 0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Proges 200
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
12600
|
12600000
|
N2 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1800 Tuýp
- Thành tiền
- 11340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
6300
|
11340000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-25896-16 |
50mg; 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
799
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 350mcg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 6392000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100215724 |
50mg; 350mcg
Uống
|
Viên |
8000
|
799
|
6392000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 2619000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
87300
|
2619000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Rotundin 30
Rotundin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110705624 |
30mg
Uống
|
Viên |
25000
|
600
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Rotundin 30
Rotundin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-22913-15 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
SaVi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23653-15 |
500 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1050
|
52500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6725000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23008-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1345
|
6725000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 57600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1920
|
57600000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 79800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3990
|
79800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100326724 |
6mg/6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
25000
|
10000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 10 Chai
- Thành tiền
- 15460000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
10
|
1546000
|
15460000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Chai
- Thành tiền
- 1350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10
|
135000
|
1350000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg; 200mg; 500mcg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100237523 |
110mg; 200mg; 500mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
1900
|
57000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 1630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
2000
|
815
|
1630000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23902-15 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
2200
|
11000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110158424 |
80mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1600
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-23593-15 |
80mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1000
|
80000000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-32105-19 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 3750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
75
|
3750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 26880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110236823 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2688
|
26880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 10 Chai
- Thành tiền
- 294000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45037
|
VD-33407-19 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
10
|
29400
|
294000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T45
45037
|
2026-10-02 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
viên |
15000
|
500
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 7250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2500
|
2900
|
7250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |