Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 151–200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g · Uống
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
91875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
V180-H02-19 Lọ 18375 2026-08-11
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-11
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-11
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,4
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độ · Uống
Số lượng
45000 Gói
Thành tiền
222750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-25448-16 Gói 4950 2026-08-11
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-29444-18 Viên 3035 2026-08-11
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893110668324 Lọ 2800 2026-08-11
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893110668324 Lọ 2800 2026-08-11
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
27360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20012
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg+75mg+400mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20012
VD-26915-17 Viên 3000 2026-08-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg+75mg+400mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20012
893110160824 Viên 3000 2026-08-11
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893100902424 Viên 59 2026-08-11
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893100902424 Viên 59 2026-08-11
Tùng lộc Helix
Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
112500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-28534-17 Ống 4500 2026-08-11
Tần giao phiến
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
32700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31192-18 Gam 545 2026-08-11
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
5985000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VCT-00469-23 Gam 200 2026-08-11
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893100632824 Gói 436 2026-08-11
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893100632824 Gói 436 2026-08-11
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-23645-15 Gói 4200 2026-08-11
Vancomycin 1g
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893115375623 Lọ 42000 2026-08-11
Vastec
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
VD-20584-14 viên 244 2026-08-11
Vastec
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-20584-14 viên 244 2026-08-11
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
278000 Viên
Thành tiền
27800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
893110306723 Viên 100 2026-08-11
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
893110306723 Viên 100 2026-08-11
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
5600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893110448324 Ống 5600 2026-08-11
Vinphylin
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
893110448424 Ống 10500 2026-08-11
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893110416324 Viên 210 2026-08-11
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893110416324 Viên 210 2026-08-11
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893110606124 Viên 123 2026-08-11
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893110606124 Viên 123 2026-08-11
Viên kim tiền thảo trạch tả
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g
Hàm lượng / Dạng
0,3g, 3g · Uống
Số lượng
18000 Gói
Thành tiền
81000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31661-19 Gói 4500 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
8280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31854-19 Gam 828 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
15520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31896-19 Gam 194 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
35150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-33549-19 Gam 703 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
5910000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31901-19 Gam 591 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
13650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần đông y dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VCT-00151-21 Gam 273 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
23560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31905-19 Gam 2356 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
9480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VCT-00267-22 Gam 158 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
47120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VCT-00288-22 Gam 589 2026-08-11
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
13600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VCT-00262-22 Gam 136 2026-08-11
Xích thược
Xích thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
4410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
39.CBVT/TL/2025 Gam 441 2026-08-11
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893100056624 Viên 125 2026-08-11
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893100056624 Viên 125 2026-08-11
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
70 Bơm tiêm
Thành tiền
448350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-08-11
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
13560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VCT-00263-22 Gam 226 2026-08-11
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
36480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VCT-00264-22 Gam 608 2026-08-11
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
130200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
893100414524 Ống 2604 2026-08-10
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15503
893100414524 Ống 2604 2026-08-10
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15505
893100414524 Ống 2604 2026-08-10
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15014
893100414524 Ống 2604 2026-08-10
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15512
893100414524 Ống 2604 2026-08-10

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.