Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-04
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 151–200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100218900 Lọ 1390 2026-10-02
Negacef 250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
80700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110549724 Viên 2690 2026-10-02
Negacef 250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-24965-16 Viên 2690 2026-10-02
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-10-02
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
95550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110160625 Viên 1365 2026-10-02
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-18935-13 Viên 1365 2026-10-02
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
11142000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-23047-22 Ống 5571 2026-10-02
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-29981-18 Viên 4600 2026-10-02
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100125225 Gói 1050 2026-10-02
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-23143-15 Gói 1050 2026-10-02
PROGERMILA
Bacillus claussii
Hàm lượng / Dạng
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
10920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893400090623 Ống 5460 2026-10-02
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 60mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
115440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-34563-20 Gói 3848 2026-10-02
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-33956-19 Chai 10815 2026-10-02
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
5407500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110055900 Chai 10815 2026-10-02
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg;500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10495000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893710286525 Viên 2099 2026-10-02
Perdamid 5/500
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg;500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893710286625 Viên 2600 2026-10-02
Piracetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-20985-14 Viên 1200 2026-10-02
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 200ml · Dùng ngoài
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
7950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100041923 Chai 26500 2026-10-02
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, 200ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-17882-12 Chai 26500 2026-10-02
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
0,05mg + 0,02mg/ 200 liều · Xịt họng
Số lượng
100 Bình
Thành tiền
13020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110327600 Bình 130200 2026-10-02
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-35850-22 Viên 882 2026-10-02
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
182mg; 0,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100627224 Viên 840 2026-10-02
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
182mg; 0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-32294-19 Viên 840 2026-10-02
Proges 200
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-22903-21 Viên 12600 2026-10-02
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1800 Tuýp
Thành tiền
11340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100203300 Tuýp 6300 2026-10-02
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-10-02
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg; 350mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-25896-16 Viên 799 2026-10-02
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg; 350mcg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
6392000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100215724 Viên 799 2026-10-02
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2619000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-10-02
Rotundin 30
Rotundin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110705624 Viên 600 2026-10-02
Rotundin 30
Rotundin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-22913-15 Viên 600 2026-10-02
SaVi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-23653-15 Viên 1050 2026-10-02
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6725000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-23008-15 Viên 1345 2026-10-02
Sadapron 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
57600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
529110521624 Viên 1920 2026-10-02
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893115282424 Gói 3990 2026-10-02
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
6mg/6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100326724 Lọ 25000 2026-10-02
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
15460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
001114517124 Chai 1546000 2026-10-02
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
1350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-19955-16 Chai 135000 2026-10-02
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
110mg; 200mg; 500mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100237523 Viên 1900 2026-10-02
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
1630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100244125 Gói 815 2026-10-02
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
11000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-23902-15 Gói 2200 2026-10-02
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110158424 Viên 1600 2026-10-02
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-23593-15 Viên 1600 2026-10-02
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893101855424 Viên 1000 2026-10-02
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-32105-19 Viên 1000 2026-10-02
Thelizin
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
3750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893100288523 Viên 75 2026-10-02
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
26880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110236823 Viên 2688 2026-10-02
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
294000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45037
VD-33407-19 Chai 29400 2026-10-02
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893115484024 viên 500 2026-10-02
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
7250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110668324 Lọ 2900 2026-10-02

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.