|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
93
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
655
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1537
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg+ 3030,3 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 89460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
VD-26749-17 |
800,4mg+ 3030,3 mg
Uống
|
Gói |
30000
|
2982
|
89460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg+3030,3 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15503
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg+ 3030,3 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15505
|
VD-26749-17 |
800,4mg+ 3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg+3030,3 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15014
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg+3030,3 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15512
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-10 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3150
|
31500000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-08-10 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Ống
- Thành tiền
- 2730000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01903
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
780
|
2730000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01903
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01879
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
0
|
864
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 32330 Viên
- Thành tiền
- 27933120
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01009
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
32330
|
864
|
27933120
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01879
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
781
|
0
|
N2 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01879
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
781
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 2740 Viên
- Thành tiền
- 2139940
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01009
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
2740
|
781
|
2139940
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 234300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01009
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
300
|
781
|
234300
|
N2 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110599624 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
8900
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
133350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
269850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VD-19811-13 |
1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-19811-13 |
1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- Số lượng
- 85000 Viên
- Thành tiền
- 229500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
85000
|
2700
|
229500000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 216000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1800
|
216000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 287280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
180000
|
1596
|
287280000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
42000
|
3000
|
126000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 434655600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
890110407323 |
50mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
1086639
|
434655600
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T75
75001
|
2026-08-10 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 63520000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
1588000
|
63520000
|
N5 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T75
75001
|
2026-08-10 |
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92
|
893110151925 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
6000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T92
|
2026-08-10 |
|
Clorpheniramin maleat 4 mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 184000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- G0463.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22051
|
VD-22993-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
184
|
184000
|
N4 |
G0463.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T22
22051
|
2026-08-10 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
- Hàm lượng / Dạng
- 210 mg, 175 mg, 140 mg, 175 mg, 175 mg, 175 mg, 140 mg, 105 mg, 53 mg, 88 mg, 105 mg, 35 mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 44550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-32921-19 |
210 mg, 175 mg, 140 mg, 175 mg, 175 mg, 175 mg, 140 mg, 105 mg, 53 mg, 88 mg, 105 mg, 35 mg
Uống
|
Viên |
27000
|
1650
|
44550000
|
N3 |
Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Số lượng
- 9600 Lọ 50 ml
- Thành tiền
- 163200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Lọ 50 ml |
9600
|
17000
|
163200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Dekalite
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 113430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
3000
|
37810
|
113430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-10 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110037700 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
119
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01879
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
62500
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01879
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01009
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01009
|
2026-08-10 |