|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
680
|
3400000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg; 250 mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-32155-19 |
125mg; 125mg; 250 mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1080
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg; 250 mcg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 86400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110857824 |
125mg; 125mg; 250 mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
1080
|
86400000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 79000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3950
|
79000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 24675000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4935
|
24675000
|
N3 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000UI; 35.000UI; 35.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110181924 |
100.000UI; 35.000UI; 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110180524 |
35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
420
|
2100000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vaspycar MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24455-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 27050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2705
|
27050000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
520100424123 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3200
|
16000000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 250 Bình xịt
- Thành tiền
- 19094750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
250
|
76379
|
19094750
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 31700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-18766-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
10000
|
3170
|
31700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU+125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 24800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115305323 |
750.000IU+125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1240
|
24800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1030000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2060
|
1030000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500IU; 200IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-19550-13 |
2500IU; 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500IU; 200IU · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893100341124 |
2500IU; 200IU
Uống
|
Viên |
70000
|
320
|
22400000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
39000
|
15600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-28352-17 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 5150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1030
|
5150000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg)/liều; 200 liều · Đường hô hấp
- Số lượng
- 100 Bình
- Thành tiền
- 7637700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893115270324 |
100µg (mcg)/liều; 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
100
|
76377
|
7637700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-10-02 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T70 · 70008
|
893110244724 |
300 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
462
|
9240000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T70
70008
|
2026-10-01 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 765450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37074
|
VN-19004-15 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
153090
|
765450000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37074
|
2026-10-01 |
|
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49013
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
52500
|
0
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Italy
|
T49
49013
|
2026-10-01 |
|
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 339500 Viên
- Thành tiền
- 1967742000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58001
|
893110215325 |
40mg; 10mg
Uống
|
Viên |
339500
|
5796
|
1967742000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-10-01 |
|
BROTRIL
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml; 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893200317925 |
50mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
79000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-10-01 |
|
Bilastin OD 10mg
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 32760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893110205523 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1638
|
32760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-10-01 |
|
Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 45000 Gram
- Thành tiền
- 7323750
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87013
|
VCT-00412-23 |
Uống
|
Gram |
45000
|
163
|
7323750
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-10-01 |
|
Calci clorid
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 4700 Ống
- Thành tiền
- 3807000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110711924 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
4700
|
810
|
3807000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-10-01 |
|
Chi tử sao qua
Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gram
- Thành tiền
- 7770000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87013
|
VCT-00052-20 |
Uống
|
Gram |
25000
|
311
|
7770000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-10-01 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 21168000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất : CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH ( BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
52920
|
21168000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất : CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH ( BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-10-01 |
|
DIZZO AIRX
Mỗi liều 0,3ml chứa: Simethicon 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/0,3ml x 15ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 19970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92
|
893100501624 |
20mg/0,3ml x 15ml
Uống
|
Chai |
1000
|
19970
|
19970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T92
|
2026-10-01 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 870 Túi
- Thành tiền
- 74124000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
888110780824 |
(1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
870
|
85200
|
74124000
|
N2 |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T01
01816
|
2026-10-01 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VN-21178-18 |
(1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T01
01816
|
2026-10-01 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VN-21180-18 |
(2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T01
01816
|
2026-10-01 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 25560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
888110780924 |
(2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
300
|
85200
|
25560000
|
N2 |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
|
T01
01816
|
2026-10-01 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 45000 Ống
- Thành tiền
- 35100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110304023 |
75mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
45000
|
780
|
35100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-10-01 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ ml · tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 4465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02004
|
VD-24899-16 |
10mg/ ml
tiêm
|
Ống |
5000
|
893
|
4465000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-10-01 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 388500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37074
|
VN-19945-16 |
100mcg/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
259000
|
388500000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T37
37074
|
2026-10-01 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1071000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
754110085223 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
267750
|
1071000000
|
N1 |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
|
T19
19012
|
2026-10-01 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 80 Bút tiêm
- Thành tiền
- 625600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
760410047325 |
150mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
80
|
7820000
|
625600000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T19
19012
|
2026-10-01 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 121000 Gram
- Thành tiền
- 21598500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87013
|
VCT-00017-20 |
Uống
|
Gram |
121000
|
179
|
21598500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-10-01 |
|
Kabpos
Calcium polystyrene sulfonate
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
893110150100 |
5g
Uống
|
Gói |
1000
|
14700
|
14700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-10-01 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 24465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02004
|
QLĐB-593-17 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
244650
|
24465000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-10-01 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02004
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
Viên |
4000
|
650
|
2600000
|
N4 |
Mekophar
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-10-01 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 116000 Gram
- Thành tiền
- 64380000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87013
|
VCT-00115-21 |
Uống
|
Gram |
116000
|
555
|
64380000
|
N2 |
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-10-01 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1600 Chai
- Thành tiền
- 416691200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37074
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
1600
|
260432
|
416691200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37074
|
2026-10-01 |
|
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,52mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 480000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VN-23173-22 |
0,52mg
Uống
|
Viên |
20000
|
24000
|
480000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T19
19012
|
2026-10-01 |
|
Predni Hera Dr 5
Prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 15040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
893110375724 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1880
|
15040000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-10-01 |
|
Prega 100
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 219360 Viên
- Thành tiền
- 1842624000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
890110014124 |
100mg
Uống
|
Viên |
219360
|
8400
|
1842624000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T79
79055
|
2026-10-01 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 820 Viên
- Thành tiền
- 902000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
471110347525 |
20mg
Uống
|
Viên |
820
|
1100000
|
902000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T01
01816
|
2026-10-01 |