|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 14100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
150000
|
94
|
14100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35107
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1400
|
56000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35107
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Plant C' (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-20983-18 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
94483
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C'
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3400 Lọ
- Thành tiền
- 233478000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3400
|
68670
|
233478000
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-20141-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68670
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1380 Lọ
- Thành tiền
- 130386540
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Plant C' (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
1380
|
94483
|
130386540
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C'
Greece
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 1380000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
TCT-00034-21 |
330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
1150
|
1380000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-03 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
17500
|
175000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
AVARINO
Alverin (citrat) + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg;300mg · Uống
- Số lượng
- 97000 Viên
- Thành tiền
- 242500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-14740-12 |
60mg;300mg
Uống
|
Viên |
97000
|
2500
|
242500000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Acular
Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1344900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
539110026123 |
0,5%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
67245
|
1344900
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 78500 Viên
- Thành tiền
- 19625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
78500
|
250
|
19625000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agilecox 100
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 326000 Viên
- Thành tiền
- 92910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110255423 |
100mg
Uống
|
Viên |
326000
|
285
|
92910000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 10450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110205200 |
100mg
Uống
|
Viên |
11000
|
950
|
10450000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 183500 Viên
- Thành tiền
- 46792500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
183500
|
255
|
46792500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agitritine 100
Trimebutine maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 29900 Viên
- Thành tiền
- 9568000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
29900
|
320
|
9568000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agitritine 200
Trimebutine maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 87500 Viên
- Thành tiền
- 50312500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
87500
|
575
|
50312500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
240
|
720000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g · Uống
- Số lượng
- 263800 Gói
- Thành tiền
- 908527200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100066100 |
(2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g
Uống
|
Gói |
263800
|
3444
|
908527200
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 33800 Viên
- Thành tiền
- 175320600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110388324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
33800
|
5187
|
175320600
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Andol S
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 48300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100096923 |
500mg + 4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
966
|
48300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 14300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
260000
|
55
|
14300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 62000 Ống
- Thành tiền
- 48360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52001
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
62000
|
780
|
48360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52001
|
2026-07-02 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5 Lọ
- Thành tiền
- 1554000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5
|
310800
|
1554000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 1167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
116700
|
1167000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 42500 Viên
- Thành tiền
- 12112500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
42500
|
285
|
12112500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Basaglar
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Bút tiêm
- Thành tiền
- 37050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
150
|
247000
|
37050000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 7060 Ống
- Thành tiền
- 208270000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml; 5ml
Tiêm
|
Ống |
7060
|
29500
|
208270000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1134000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110415724 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
9450
|
1134000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 123600 Viên
- Thành tiền
- 1103130000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
123600
|
8925
|
1103130000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bismogi
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2450
|
147000000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 126380 Viên
- Thành tiền
- 275508400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Viet Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-18160-12 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
126380
|
2180
|
275508400
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Viet Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
1000
|
12000
|
12000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Butocox 500
Nabumeton
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 71500 Viên
- Thành tiền
- 100100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110205500 |
500mg
Uống
|
Viên |
71500
|
1400
|
100100000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
CALAHASAN 300
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 382000 Viên
- Thành tiền
- 687600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
Viên |
382000
|
1800
|
687600000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 301000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-22514-20 |
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3010
|
301000000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Cefpovera 50mg/5 ml
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml; 100ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai/lọ
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110156200 |
50mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai/lọ |
1000
|
102000
|
102000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110687324 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
800
|
66000
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110023700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
44100
|
88200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2x10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 85000 Ống
- Thành tiền
- 467500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893400090523 |
2x10^9 CFU
Uống
|
Ống |
85000
|
5500
|
467500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35356-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
18000
|
525
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 7770000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
259000
|
7770000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ
Germany
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Ecingel
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Bôi
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110056424 |
400mg
Bôi
|
Tuýp |
100
|
9300
|
930000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Emfoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 33200 Viên
- Thành tiền
- 112548000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-19874-16 |
100mg
Uống
|
Viên |
33200
|
3390
|
112548000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-23066-22 |
30mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
57750
|
23100000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Ertapenem VCP
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110035700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
520000
|
312000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 500 Bình
- Thành tiền
- 43150000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
890110083523 |
25mcg; 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
500
|
86300
|
43150000
|
N5 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 11800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-21175-18 |
(19g + 7g)/118ml; 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
200
|
59000
|
11800000
|
N1 |
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5500
|
165000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1.470mg · Uống
- Số lượng
- 34000 Viên
- Thành tiền
- 66300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100341224 |
150mg + 1.470mg
Uống
|
Viên |
34000
|
1950
|
66300000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Gabatin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 5% (w/v) · Uống
- Số lượng
- 30100 Ống
- Thành tiền
- 198479400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110200225 |
5% (w/v)
Uống
|
Ống |
30100
|
6594
|
198479400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |