|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1890 Lọ
- Thành tiền
- 118125000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01009
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1890
|
62500
|
118125000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 5358000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01903
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
893
|
5358000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01903
|
2026-08-10 |
|
Dopegyt
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01879
|
599110417323 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
Egis
Hungary
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Dopegyt
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 105660 Viên
- Thành tiền
- 295848000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01009
|
599110417323 |
250mg
Uống
|
Viên |
105660
|
2800
|
295848000
|
N1 |
Egis
Hungary
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15503
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-10 |
|
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15014
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-10 |
|
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15512
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-10 |
|
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg+ 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
VD-19145-13 |
4mg+ 1,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1590
|
31800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg+ 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15505
|
VD-19145-13 |
4mg+ 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-10 |
|
Dropstar
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 3250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
893115057200 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
6500
|
3250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-08-10 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 192960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế HảI Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
144000
|
1340
|
192960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế HảI Dương
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15503
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-10 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15014
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-10 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15512
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-10 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
VD-34905-20 |
10 mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3500
|
52500000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15505
|
VD-34905-20 |
10 mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-10 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VN-22001-19 |
40mg/ml, dung tích 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Germany
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 10836000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- BSG03.Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22051
|
VD-34263-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2709
|
10836000
|
N3 |
BSG03.Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T22
22051
|
2026-08-10 |
|
Flustad 75
Oseltamivir
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31013
|
893110305300 |
75mg
Uống
|
Viên |
200
|
15000
|
3000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T31
31013
|
2026-08-10 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VD-20776-14 |
1500mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-20776-14 |
1500mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Gifuldin 500
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83107
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
400
|
1250
|
500000
|
N4 |
Agimexpharm
Việt Nam
|
T83
83107
|
2026-08-10 |
|
Glaritus
Insulin glargine
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút
- Thành tiền
- 436000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30003
|
890410091623 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút |
2000
|
218000
|
436000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T30
30003
|
2026-08-10 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110049823 |
4mg
Uống
|
viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Glimsure 1
Glimepiride
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Ltd - Unit VII (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37411
|
VN-22287-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Ltd - Unit VII
India
|
T37
37411
|
2026-08-10 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 2345000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
700000
|
3350
|
2345000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
|
T75
75001
|
2026-08-10 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 878000 Viên
- Thành tiền
- 2941300000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
878000
|
3350
|
2941300000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
|
T75
|
2026-08-10 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 50250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3350
|
50250000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 70 Ống
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
70
|
84000
|
5880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-08-10 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 10080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
893110091625 |
40mg
Tiêm
|
Ống |
4000
|
2520
|
10080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-08-10 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 ống
- Thành tiền
- 1786000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31013
|
893110299000 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31013
|
2026-08-10 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Gói
- Thành tiền
- 868800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44045
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
1200
|
724
|
868800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44045
|
2026-08-10 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 6912 Gói
- Thành tiền
- 4700160
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
6912
|
680
|
4700160
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-08-10 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
- Hàm lượng / Dạng
- Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 75852000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Queen Saovabha memorial institute, The Thai Red Cross Society (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58001
|
KD.2024.3745.1 |
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Tiêm
|
Lọ |
30
|
2528400
|
75852000
|
N5 |
Queen Saovabha memorial institute, The Thai Red Cross Society
Thái Lan
|
T58
58001
|
2026-08-10 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500IU · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Ống
- Thành tiền
- 487928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893410250823 |
1500IU
Tiêm
|
Ống |
14000
|
34852
|
487928000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 378000 Viên
- Thành tiền
- 777168000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110383323 |
150mg
Uống
|
Viên |
378000
|
2056
|
777168000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T75
|
2026-08-10 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg · Uống
- Số lượng
- 123000 Viên
- Thành tiền
- 51660000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-21857-14 |
240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg
Uống
|
Viên |
123000
|
420
|
51660000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 3850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
893110880124 |
0,5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
700
|
5500
|
3850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-08-10 |
|
Kingdomin vita C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100124125 |
1g
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Livcol
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
TCT-00042-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
1890
|
56700000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-08-10 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- G0539.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22051
|
VD-23354-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N3 |
G0539.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22051
|
2026-08-10 |
|
Losartan 25
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110491524 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Losartan 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110450624 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
174
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-33910-19 |
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3910
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |