Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 251–300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
|
893110924524 | Viên | 7000 | 2026-10-01 |
|
SaVi Deferipron 500
Deferipron
|
893110293223 | Viên | 10350 | 2026-10-01 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
|
890110432925 | Viên | 198000 | 2026-10-01 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
|
890110432925 | Viên | 198000 | 2026-10-01 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 745 | 2026-10-01 |
|
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
|
VCT-00575-25 | Gram | 336 | 2026-10-01 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3437 | 2026-10-01 |
|
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
|
800110994624 | Viên | 44877 | 2026-10-01 |
|
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00028-20 | Gram | 76 | 2026-10-01 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gram | 250 | 2026-10-01 |
|
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
|
VN-23093-22 | Viên | 5418 | 2026-10-01 |
|
Tục đoạn phiến
Tục đoạn
|
VD-31201-18 | Gram | 180 | 2026-10-01 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00264-22 | Gram | 456 | 2026-10-01 |
|
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00136-21 | Gram | 147 | 2026-10-01 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-09-30 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
893100878624 | Tuýp | 15350 | 2026-09-30 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | tuýp | 7000 | 2026-09-30 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | tuýp | 7000 | 2026-09-30 |
|
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
893110130925 | Viên | 2580 | 2026-09-30 |
|
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
|
893110130925 | Viên | 2580 | 2026-09-30 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-09-30 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-09-30 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
|
893110710824 | Ống | 1470 | 2026-09-30 |
|
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
|
VD-24430-16 | Viên | 1430 | 2026-09-30 |
|
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
|
VD-24430-16 | Viên | 1430 | 2026-09-30 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 580 | 2026-09-30 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 580 | 2026-09-30 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-09-30 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-09-30 |
|
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
|
893110184624 | Viên | 685 | 2026-09-30 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-09-30 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-09-30 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
|
VN-22177-19 | Bơm tiêm | 1851145 | 2026-09-30 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
|
VN-22177-19 | Bơm tiêm | 1851145 | 2026-09-30 |
|
Garnotal
Phenolbarbital
|
893112426324 | Viên | 1260 | 2026-09-30 |
|
Garnotal
Phenolbarbital
|
893112426324 | Viên | 1260 | 2026-09-30 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
|
893110104825 | Viên | 1697 | 2026-09-30 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-09-30 |
|
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
|
893100355023 | tuýp | 7800 | 2026-09-30 |
|
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
|
893100355023 | tuýp | 7800 | 2026-09-30 |
|
LENZEST 10
Lenalidomid
|
890114442223 | Viên | 14200 | 2026-09-30 |
|
Metsav 1000
Metformin
|
893110294623 | Viên | 900 | 2026-09-30 |
|
Metsav 1000
Metformin
|
893110294623 | Viên | 900 | 2026-09-30 |
|
Meyerdabiga 150
Dabigatran
|
893110034624 | Viên | 14890 | 2026-09-30 |
|
Meyerdabiga 150
Dabigatran
|
893110034624 | Viên | 14890 | 2026-09-30 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 29240 | 2026-09-30 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 29240 | 2026-09-30 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110099623 | Ống | 1100 | 2026-09-30 |
|
ONCONIB 150mg
Erlotinib
|
890114018423 | Viên | 22800 | 2026-09-30 |
|
ONCONIB 150mg
Erlotinib
|
890114018423 | Viên | 22800 | 2026-09-30 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.