Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 301–350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893100568524 Gói 3910 2026-08-10
Meloxvaco 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-10
Menazin 200mg
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
VN-20313-17 Viên 4500 2026-08-10
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15722
893110230800 Viên 162 2026-08-10
Metronidazol 250
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893115309724 Viên 252 2026-08-10
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-10
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-10
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893100426824 Viên 540 2026-08-10
Nerazzu-50
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
4995000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68314
893110214300 Viên 333 2026-08-10
Nerazzu-50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
33300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110214300 Viên 333 2026-08-10
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
403200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52046
893110458024 Viên 672 2026-08-10
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
100800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
893110038000 Ống 840 2026-08-10
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg+80mg · Uống
Số lượng
990 Viên
Thành tiền
1493910
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
G1239.Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22051
VD-29338-18 Viên 1509 2026-08-10
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T82
800114445725 Ống 92500 2026-08-10
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
166282200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38120
800114445725 Ống 92379 2026-08-10
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
26043200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31006
539110067223 Chai 260432 2026-08-10
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg+300mg+580mg+2700mg+5mg · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
1375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
G3969.Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22051
QLĐB-459-14 Gói 2750 2026-08-10
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
3360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
G0281.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22051
VD-23978-15 Viên 480 2026-08-10
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
Hàm lượng / Dạng
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
Số lượng
192000 Viên
Thành tiền
307200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31441-19 Viên 1600 2026-08-10
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
V45-H12-13 Viên 1680 2026-08-10
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
16095 Viên
Thành tiền
193140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
300210726524 Viên 12000 2026-08-10
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
47500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
VD-35273-21 Ống 47500 2026-08-10
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
11990000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893115264625 Ống 11990 2026-08-10
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
4330000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893115232324 Ống 4330 2026-08-10
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893100685724 Gói 630 2026-08-10
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
G0397.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22051
VD-21117-14 Viên 700 2026-08-10
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1%,5g · Tra mắt
Số lượng
20 Tuýp
Thành tiền
69960
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
G1262.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22051
893110598324 Tuýp 3498 2026-08-10
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
500mg + 480mg + 500mg + 290mg + 375mg + 375mg + 120mg + 125mg + 125mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-20536-14 Viên 1200 2026-08-10
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-10
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Hàm lượng / Dạng
20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g · Uống
Số lượng
4500 Chai, lọ
Thành tiền
150255000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-23290-15 Chai, lọ 33390 2026-08-10
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-10
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-10
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-10
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-10
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
Số lượng
198000 Viên
Thành tiền
425700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-34490-20 Viên 2150 2026-08-10
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg. · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
57600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-22494-15 Viên 2400 2026-08-10
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-29444-18 Viên 3035 2026-08-10
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
VD-29444-18 Viên 3035 2026-08-10
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893110668324 Lọ 2800 2026-08-10
Tormita 50
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
890110352425 Viên 4185 2026-08-10
Troysar AM
Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Hàm lượng / Dạng
50mg+5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15503
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Hàm lượng / Dạng
50mg+5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15505
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15014
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15512
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
5700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31013
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-10
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893100902424 Viên 59 2026-08-10
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893100632824 Gói 436 2026-08-10
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
VD-23645-15 Gói 4200 2026-08-10
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg
Hàm lượng / Dạng
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Số lượng
80 Chai
Thành tiền
10836000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
VN-19468-15 Chai 135450 2026-08-10

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.