Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-04 23:15
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 301–350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-07-02 |
|
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
590410091723 | Lọ | 115000 | 2026-07-02 |
|
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
|
893110451123 | Viên | 7200 | 2026-07-02 |
|
Spas-agi 60
Alverin citrat
|
893110333924 | Viên | 420 | 2026-07-02 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
|
VD-35226-21 | Viên | 441 | 2026-07-02 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
|
893115615524 | Túi | 17388 | 2026-07-02 |
|
Suplizinc
Kẽm gluconat
|
893110246023 | Gói | 5000 | 2026-07-02 |
|
Tamunix
Etodolac
|
894110444123 | Viên | 4500 | 2026-07-02 |
|
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155724 | Lọ | 105000 | 2026-07-02 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 165000 | 2026-07-02 |
|
Triviphar
Diosmin
|
893100088225 | Viên | 7900 | 2026-07-02 |
|
Vacobrom 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110287824 | Viên | 500 | 2026-07-02 |
|
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
|
893100161123 | Gói | 3700 | 2026-07-02 |
|
Vacocal D1250
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100090025 | Viên | 1400 | 2026-07-02 |
|
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
890110014924 | Viên | 12600 | 2026-07-02 |
|
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
|
893114113524 | Viên | 903 | 2026-07-02 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
890110008700 | Viên | 2553 | 2026-07-02 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
|
VN-22662-20 | Lọ | 74900 | 2026-07-02 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-07-02 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin
|
520110073523 | Viên | 10500 | 2026-07-02 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
|
900110171700 | Chai | 6761489 | 2026-07-01 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-07-01 |
|
Advagraf
Tacrolimus
|
VN-16290-13 | Viên | 34088 | 2026-07-01 |
|
Advagraf
Tacrolimus
|
VN-16498-13 | Viên | 51130 | 2026-07-01 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 8125 | 2026-07-01 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
|
VN-20846-17 | Lọ | 2447550 | 2026-07-01 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
|
930114132624 | Lọ | 754110 | 2026-07-01 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
|
VN-20848-17 | Lọ | 754110 | 2026-07-01 |
|
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
400410091023 | Bút tiêm | 200000 | 2026-07-01 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16719-13 | Viên | 9561 | 2026-07-01 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-07-01 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-16487-13 | Gói | 16014 | 2026-07-01 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-07-01 |
|
Avastin
Bevacizumab
|
400410250123 | Lọ | 6794409 | 2026-07-01 |
|
Avastin
Bevacizumab
|
400410250223 | Lọ | 24818325 | 2026-07-01 |
|
Avelox
Moxifloxacin
|
800115181900 | Viên | 52500 | 2026-07-01 |
|
Avelox
Moxifloxacin
|
800115961124 | Chai | 367500 | 2026-07-01 |
|
Avodart
Dutasterid
|
VN-17445-13 | Viên | 17257 | 2026-07-01 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-07-01 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
|
VD-36113-22 | Viên | 4150 | 2026-07-01 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-07-01 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
|
VN-23098-22 | Viên | 5000 | 2026-07-01 |
|
Casodex
Bicalutamid
|
VN-18149-14 | Viên | 114128 | 2026-07-01 |
|
Cellcept
Mycophenolat
|
800114432423 | Viên | 23659 | 2026-07-01 |
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
|
893110065224 | Viên | 810 | 2026-07-01 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-07-01 |
|
Certican 0.25mg
Everolimus
|
VN-16848-13 | Viên | 49219 | 2026-07-01 |
|
Certican 0.25mg
Everolimus
|
VN-16848-13 | Viên | 49219 | 2026-07-01 |
|
Certican 0.5mg
Everolimus
|
VN-16849-13 | Viên | 93986 | 2026-07-01 |
|
Certican 0.5mg
Everolimus
|
VN-16849-13 | Viên | 93986 | 2026-07-01 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.