|
Ompral 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45717
|
VD-22217-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
390
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-30 |
|
Ompral 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45720
|
VD-22217-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
390
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-30 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22828-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
16500
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L. - Spain
Spain
|
T37
37470
|
2026-09-30 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 29874 Viên
- Thành tiền
- 492921000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VN-22828-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
29874
|
16500
|
492921000
|
N1 |
Kern Pharma S.L. - Spain
Spain
|
T01
01929
|
2026-09-30 |
|
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45717
|
VD-25896-16 |
50mg+ 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
799
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-30 |
|
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45720
|
VD-25896-16 |
50mg+ 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
799
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-30 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52147
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52147
|
2026-09-30 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52133
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52133
|
2026-09-30 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1628399
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-09-30 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
6554999
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-09-30 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 781 Lọ
- Thành tiền
- 1271779619
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
781
|
1628399
|
1271779619
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01929
|
2026-09-30 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1111 Lọ
- Thành tiền
- 7282603889
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1111
|
6554999
|
7282603889
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01929
|
2026-09-30 |
|
Skiran 50mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893610358624 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
9700
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-30 |
|
Skiran 50mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2014 Viên
- Thành tiền
- 19535800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893610358624 |
50mg
Uống
|
Viên |
2014
|
9700
|
19535800
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-30 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45717
|
VD-19324-13 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-30 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45720
|
VD-19324-13 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-30 |
|
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- (25g + 48g)/120ml · Uống
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 105600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26001
|
893100728924 |
(25g + 48g)/120ml
Uống
|
Lọ |
1200
|
88000
|
105600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T26
26001
|
2026-09-30 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26001
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
29400
|
44100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T26
26001
|
2026-09-30 |
|
Tabised 110
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-35210-21 |
110mg
Uống
|
Viên |
0
|
26000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-30 |
|
Tabised 110
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 29 Viên
- Thành tiền
- 754000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VD-35210-21 |
110mg
Uống
|
Viên |
29
|
26000
|
754000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-30 |
|
Tiphacetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45717
|
VD-28055-17 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
870
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-30 |
|
Tiphacetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45720
|
VD-28055-17 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
870
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-30 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 68000 Viên
- Thành tiền
- 129200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48008
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
68000
|
1900
|
129200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-09-30 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45717
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
Gói |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-30 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45720
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
Gói |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-30 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+100mg+150 mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45717
|
893100337924 |
100mg+100mg+150 mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-30 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+100mg+150 mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45720
|
893100337924 |
100mg+100mg+150 mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-30 |
|
WALBRATEX
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45717
|
VD-30649-18 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
0
|
16300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-30 |
|
WALBRATEX
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45720
|
VD-30649-18 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
0
|
16300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-30 |
|
Wincol 40
Posaconazol*
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2g/105ml · Uống
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26001
|
893110273024 |
4,2g/105ml
Uống
|
Lọ |
20
|
9000000
|
180000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T26
26001
|
2026-09-30 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 27600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
92000
|
27600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T40
40567
|
2026-09-30 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26001
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
91000
|
273000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T26
26001
|
2026-09-30 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN2-587-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
2945
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T37
37470
|
2026-09-30 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 14547 Viên
- Thành tiền
- 42840915
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VN2-587-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
14547
|
2945
|
42840915
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01929
|
2026-09-30 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
50000
|
5000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-29 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
VD-25659-16 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
50000
|
5000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-29 |
|
Abiratred
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890114086523 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
18100
|
0
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Abiratred
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1761 Viên
- Thành tiền
- 31874100
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890114086523 |
250mg
Uống
|
Viên |
1761
|
18100
|
31874100
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Afatin 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
244900
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Afatin 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3178 Viên
- Thành tiền
- 778292200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
3178
|
244900
|
778292200
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 125500 Viên
- Thành tiền
- 47439000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110205400 |
10mg
Uống
|
Viên |
125500
|
378
|
47439000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 12474000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
27000
|
462
|
12474000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
420
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200UI · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110074200 |
4200UI
Uống
|
Viên |
10000
|
630
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6000
|
180000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Amlor
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 189825000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
7593
|
189825000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01918
|
2026-09-29 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1100 Ống
- Thành tiền
- 858000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1100
|
780
|
858000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 209000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
VN-20700-17 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
41800
|
209000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T40
40567
|
2026-09-29 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 209000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
41800
|
209000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T40
40567
|
2026-09-29 |