|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
244
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 11781000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
400115965324 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
1000
|
11781
|
11781000
|
N1 |
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110712324 |
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1470
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
|
2026-08-10 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Vitamin C 250
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893110606124 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
123
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg); cao mật heo 127,5mg; chỉ xác 33mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-24818-16 |
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg); cao mật heo 127,5mg; chỉ xác 33mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-10 |
|
Volulyte 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30g + 2,315g +3,01g+ 0,15g+ 0,15 g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 22700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
VN-19956-16 |
30g + 2,315g +3,01g+ 0,15g+ 0,15 g
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
113500
|
22700000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 241500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
210000
|
1150
|
241500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-08-10 |
|
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 517500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
TCT-00352-26 |
750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
115000
|
4500
|
517500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
3000
|
4410
|
13230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82037
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
125000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T82
|
2026-08-08 |
|
Molukat 4
Montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Nhai
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893110586024 |
4mg
Nhai
|
Viên |
2000
|
760
|
1520000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-08-08 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 260 Chai
- Thành tiền
- 25194000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Germany (Đức))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VN-18586-15 |
4,2%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
260
|
96900
|
25194000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany (Đức)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (480mg +180mg)/ml x 45ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110066800 |
(480mg +180mg)/ml x 45ml
Uống
|
Lọ |
5000
|
44000
|
220000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (480mg +180mg)/ml x 45ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-33397-19 |
(480mg +180mg)/ml x 45ml
Uống
|
Lọ |
0
|
44000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4 Lọ
- Thành tiền
- 43320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
4
|
10830000
|
43320000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T15
15101
|
2026-08-07 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany (Đức))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
708000
|
0
|
N1 |
CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany (Đức)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1433 Chai
- Thành tiền
- 1415245130
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
001410199725 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1433
|
987610
|
1415245130
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01880
|
2026-08-07 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9100 Chai
- Thành tiền
- 8987251000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
001410199725 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
9100
|
987610
|
8987251000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01816
|
2026-08-07 |
|
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 184000 Lọ
- Thành tiền
- 10210160000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110271124 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
184000
|
55490
|
10210160000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 4050000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
475110007024 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2500
|
1620000
|
4050000000
|
N2 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VN-21218-18 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1620000
|
0
|
N2 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68001
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
1575000
|
47250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-08-07 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 78000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
780
|
78000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 32600 Ống
- Thành tiền
- 25428000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
32600
|
780
|
25428000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1450 Ống
- Thành tiền
- 65250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" (CSSX, ĐG, KN: Slovakia. CSXX: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
1450
|
45000
|
65250000
|
N1 |
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks"
CSSX, ĐG, KN: Slovakia. CSXX: Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 37000 Lọ
- Thành tiền
- 1554000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
37000
|
42000
|
1554000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VN-20700-17 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 650 Ống
- Thành tiền
- 25935000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893114152723 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
650
|
39900
|
25935000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 327600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893114703224 |
0,25 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
5460
|
327600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 402500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
100
|
4025
|
402500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-24794-16 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 14900 Chai
- Thành tiền
- 2495750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus (Cộng hòa Síp))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
529100790424 |
10%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
14900
|
167500
|
2495750000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus (Cộng hòa Síp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus (Cộng hòa Síp))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VN-19506-15 |
10%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
167500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus (Cộng hòa Síp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 1956696000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514920
|
1956696000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-07 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514920
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-07 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514920
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-07 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 551250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
183750
|
551250000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 5 Kg
- Thành tiền
- 903000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00047-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
180600
|
903000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Bạch mao căn
Bạch mao căn
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 5 Kg
- Thành tiền
- 682500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00044-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
136500
|
682500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+2,940mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100095424 |
300mg+2,940mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-08-07 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 313200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
300
|
1044
|
313200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 5 Kg
- Thành tiền
- 1220000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00050-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
244000
|
1220000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 179200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
700
|
256000
|
179200000
|
N1 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 178500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
255000
|
178500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 5 Kg
- Thành tiền
- 535500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00049-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
107100
|
535500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Cafein citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 950 Ống
- Thành tiền
- 68400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (France (Pháp))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
300110425123 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
950
|
72000
|
68400000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
France (Pháp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Câu Kỷ Tử
Câu kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 20 Kg
- Thành tiền
- 5355000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00180-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
20
|
267750
|
5355000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Cúc Hoa Vàng
Cúc hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 3 Kg
- Thành tiền
- 1953000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00182-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
3
|
651000
|
1953000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |