|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Gói
- Thành tiền
- 71500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
13000
|
5500
|
71500000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3200 Viên
- Thành tiền
- 1948800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110323800 |
20mg
Uống
|
Viên |
3200
|
609
|
1948800
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 15620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
20000
|
781
|
15620000
|
N2 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T40
40567
|
2026-09-29 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxine
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 20500 Viên
- Thành tiền
- 16010500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
20500
|
781
|
16010500
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 3200 Viên
- Thành tiền
- 20851200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
3200
|
6516
|
20851200
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Bioflora 250mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 41700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
300400645824 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
13900
|
41700000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 11700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893100203824 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3900
|
11700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Bismuth
Bismuth oxid
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 20580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110729924 |
120mg
Uống
|
Viên |
7000
|
2940
|
20580000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Bluecezin
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
55000
|
4000
|
220000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Canabosen 125mg
Bosentan
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
754110127624 |
125mg
Uống
|
Viên |
0
|
360000
|
0
|
N1 |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc)
CSSX: Canada; CSĐG: Canada
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Canabosen 125mg
Bosentan
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 6165 Viên
- Thành tiền
- 2219400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
754110127624 |
125mg
Uống
|
Viên |
6165
|
360000
|
2219400000
|
N1 |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc)
CSSX: Canada; CSĐG: Canada
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
893110233500 |
25mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
1400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-09-29 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110407323 |
50mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1088639
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 21772780
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890110407323 |
50mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
1088639
|
21772780
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
893110387224 |
0,5g
Tiêm
|
lọ |
0
|
35000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-09-29 |
|
Colistimed
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-24643-16 |
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri)
Tiêm
|
Lọ |
0
|
102000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Colistimed
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
- Số lượng
- 9 Lọ
- Thành tiền
- 918000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VD-24643-16 |
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri)
Tiêm
|
Lọ |
9
|
102000
|
918000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Coperil 5
Perindopril arginin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893110268623 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
4000
|
1200000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-09-29 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + Amlodipine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 49417500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-18635-15 |
5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
7500
|
6589
|
49417500
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49005
|
893114094423 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2500
|
50000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T49
49005
|
2026-09-29 |
|
Decebal 50
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
560110167600 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5380
|
0
|
N1 |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Decebal 50
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 16024 Viên
- Thành tiền
- 86209120
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
560110167600 |
50mg
Uống
|
Viên |
16024
|
5380
|
86209120
|
N1 |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 1675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
670
|
1675000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 2250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110303923 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
75
|
2250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110874524 |
50mcg/liều x 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
94500
|
47250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 40100 Viên
- Thành tiền
- 41303000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
40100
|
1030
|
41303000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 2700 Viên
- Thành tiền
- 7886700
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893111184024 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
2700
|
2921
|
7886700
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 39700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VD-20062-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1985
|
39700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5870
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79055
|
2026-09-29 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 5775000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
100
|
57750
|
5775000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
955100438625 |
100mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
25000
|
12500000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Espumisan Capsules
Simethicone
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 2197500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
2500
|
879
|
2197500
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml · Uống
- Số lượng
- 550 Lọ
- Thành tiền
- 30757650
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
550
|
55923
|
30757650
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 56910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company Kalceks - Latvia. (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
2000
|
28455
|
56910000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company Kalceks - Latvia.
Slovakia
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893100029700 |
180mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1000
|
1000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 11100 Ống
- Thành tiền
- 499500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
11100
|
45000
|
499500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin + Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 92740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
400110771924 |
850mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9274
|
92740000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 73540000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3677
|
73540000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T40
40567
|
2026-09-29 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
315
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
800110434225 |
20mg/ 2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
0
|
1045000
|
0
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T79
79055
|
2026-09-29 |
|
Hadumix Cap
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 87000 Viên
- Thành tiền
- 59595000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
87000
|
685
|
59595000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5232 Viên
- Thành tiền
- 4185600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
5232
|
800
|
4185600
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25000IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1750 Lọ
- Thành tiền
- 349125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
400410303124 |
25000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1750
|
199500
|
349125000
|
N1 |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
|
T60
60001
|
2026-09-29 |
|
Hikimel
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893114047123 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
26000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Hikimel
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 351468 Viên
- Thành tiền
- 9138168000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893114047123 |
1mg
Uống
|
Viên |
351468
|
26000
|
9138168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 LD50 · Tiêm bắp
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 304208400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893410323925 |
1000 LD50
Tiêm bắp
|
Lọ |
600
|
507014
|
304208400
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-09-29 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 IU/5ml · Tiêm bắp
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 258111600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893410324025 |
1000 IU/5ml
Tiêm bắp
|
Lọ |
600
|
430186
|
258111600
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-09-29 |
|
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 41580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110272325 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1386
|
41580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |