Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 351–400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vastec
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
VD-20584-14 viên 244 2026-08-10
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
11781000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
400115965324 Ống 11781 2026-08-10
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110712324 Ống 1470 2026-08-10
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893110416324 Viên 210 2026-08-10
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893110606124 Viên 123 2026-08-10
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg); cao mật heo 127,5mg; chỉ xác 33mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24818-16 Viên 630 2026-08-10
Volulyte 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Hàm lượng / Dạng
30g + 2,315g +3,01g+ 0,15g+ 0,15 g · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
22700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
VN-19956-16 Túi 113500 2026-08-10
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
241500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-10
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
517500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
TCT-00352-26 Viên 4500 2026-08-10
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
13230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
893115019000 Ống 4410 2026-08-10
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82037
893100056624 Viên 125 2026-08-10
Fotimyd 2000
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110208525 Lọ 125000 2026-08-08
Molukat 4
Montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Nhai
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893110586024 Viên 760 2026-08-08
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
4,2%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
260 Chai
Thành tiền
25194000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Germany (Đức))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-18586-15 Chai 96900 2026-08-07
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(480mg +180mg)/ml x 45ml · Uống
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
220000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110066800 Lọ 44000 2026-08-07
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(480mg +180mg)/ml x 45ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-33397-19 Lọ 44000 2026-08-07
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
4 Lọ
Thành tiền
43320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-07
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany (Đức))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
QLSP-1129-18 Lọ 708000 2026-08-07
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1433 Chai
Thành tiền
1415245130
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
001410199725 Chai 987610 2026-08-07
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
9100 Chai
Thành tiền
8987251000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
001410199725 Chai 987610 2026-08-07
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
184000 Lọ
Thành tiền
10210160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110271124 Lọ 55490 2026-08-07
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
37,5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
4050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sia Pharmidea (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
475110007024 Lọ 1620000 2026-08-07
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sia Pharmidea (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-21218-18 Lọ 1620000 2026-08-07
Atosiban-BFS
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
47250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-08-07
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
78000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893114045723 Ống 780 2026-08-07
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
32600 Ống
Thành tiền
25428000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893114045723 Ống 780 2026-08-07
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
1450 Ống
Thành tiền
65250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" (CSSX, ĐG, KN: Slovakia. CSXX: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
858114126424 Ống 45000 2026-08-07
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
37000 Lọ
Thành tiền
1554000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
594110072523 Lọ 42000 2026-08-07
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-20700-17 Lọ 42000 2026-08-07
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
650 Ống
Thành tiền
25935000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893114152723 Ống 39900 2026-08-07
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,25 mg/ml · Tiêm
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
327600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893114703224 Ống 5460 2026-08-07
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
402500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110923124 Lọ 4025 2026-08-07
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-08-07
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
14900 Chai
Thành tiền
2495750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus (Cộng hòa Síp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
529100790424 Chai 167500 2026-08-07
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus (Cộng hòa Síp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19506-15 Chai 167500 2026-08-07
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
3800 Lọ
Thành tiền
1956696000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114122725 Lọ 514920 2026-08-07
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114122725 Lọ 514920 2026-08-07
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114122725 Lọ 514920 2026-08-07
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
551250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893610358324 Lọ 183750 2026-08-07
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
903000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00047-20 Kg 180600 2026-08-07
Bạch mao căn
Bạch mao căn
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
682500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00044-20 Kg 136500 2026-08-07
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg+2,940mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893100095424 Viên 3500 2026-08-07
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
313200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-17592-12 Viên 1044 2026-08-07
Can khương sao vàng
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
1220000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00050-20 Kg 244000 2026-08-07
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
179200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sia Pharmidea (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-22892-21 Lọ 256000 2026-08-07
Carbetocin exela
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
178500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110395825 Ống 255000 2026-08-07
Chỉ xác
Chỉ xác
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
535500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00049-20 Kg 107100 2026-08-07
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Cafein citrat
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
950 Ống
Thành tiền
68400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (France (Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
300110425123 Ống 72000 2026-08-07
Câu Kỷ Tử
Câu kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
20 Kg
Thành tiền
5355000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00180-22 Kg 267750 2026-08-07
Cúc Hoa Vàng
Cúc hoa
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
3 Kg
Thành tiền
1953000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00182-22 Kg 651000 2026-08-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.