Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 401–450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
577500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00007-20 Kg 115500 2026-08-07
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
136800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893114094423 Viên 2280 2026-08-07
Dekalite
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
160 Gói
Thành tiền
2352000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110236125 Gói 14700 2026-08-07
Depaxan
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KSCL (vật lý, hóa học), XX lô: Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1A,...); CS ĐGTC, KSCL (vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1C,...) (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-21697-19 Ống 24000 2026-08-07
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
12400 Ống
Thành tiền
8283200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110172124 Ống 668 2026-08-07
Dextrose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-21715-14 Chai 14100 2026-08-07
Dextrose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
141000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110148225 Chai 14100 2026-08-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893112683724 Ống 8000 2026-08-07
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110288900 Lọ 16000 2026-08-07
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Greece (Hy Lạp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
520110518724 Ống 30000 2026-08-07
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
Hàm lượng / Dạng
11,25mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-08-07
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Đặt hậu môn
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
202500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-20952-18 Viên 2025 2026-08-07
Elaria 100mg
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
262250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus (Cộng hòa Síp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-20017-16 Viên 10490 2026-08-07
Emla
Lidocain + prilocain
Hàm lượng / Dạng
(125mg + 125mg)/5g · Bôi
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
120272000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Sweden (Thụy Điển))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-08-07
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
231000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France (Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-07
Ergome-BFS
Methyl ergometrin (maleat)
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110451623 Ống 11550 2026-08-07
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
348 Lọ
Thành tiền
41757912
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên CSSX: Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: CN Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893114123625 Lọ 119994 2026-08-07
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100 Gói
Thành tiền
210000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37324
VD-21362-14 Gói 2100 2026-08-07
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100 Gói
Thành tiền
210000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37319
VD-21362-14 Gói 2100 2026-08-07
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
380 Ống
Thành tiền
35720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Greece (Hy Lạp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-18143-14 Ống 94000 2026-08-07
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
174780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG) (CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
400100988424 Viên 19420 2026-08-07
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG) (CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-16654-13 Viên 19420 2026-08-07
Folinato 50mg
Calci folinat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
22995000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
840110985224 Lọ 76650 2026-08-07
Fosfomed 500
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
480 Lọ
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110079300 Lọ 42000 2026-08-07
Fosfomed 500
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-28605-17 Lọ 42000 2026-08-07
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1%; 20ml · Tiêm
Số lượng
5900 Ống
Thành tiền
471292000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-17438-13 Ống 79880 2026-08-07
GIFULDIN 500
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
178500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110144924 Viên 1785 2026-08-07
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2150 Chai
Thành tiền
256882000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
955110002024 Chai 119480 2026-08-07
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-20882-18 Chai 119480 2026-08-07
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
18700 Viên
Thành tiền
59840000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Panacea Biotec Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
890110045125 Viên 3200 2026-08-07
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
18700 Viên
Thành tiền
59840000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Panacea Biotec Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
890110045125 Viên 3200 2026-08-07
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
807750000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
890110045125 Viên 3231 2026-08-07
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
18500 Chai
Thành tiền
162652000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110118223 Chai 8792 2026-08-07
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
9100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110606724 Chai 13000 2026-08-07
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-29314-18 Chai 13000 2026-08-07
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
34000 Chai
Thành tiền
251056000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110238000 Chai 7384 2026-08-07
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-28252-17 Chai 7384 2026-08-07
Growpone 10%
Calci gluconat
Hàm lượng / Dạng
95,5mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
820 Ống
Thành tiền
12218000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-16410-13 Ống 14900 2026-08-07
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
89300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110299000 Ống 893 2026-08-07
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 gói
Thành tiền
1000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37324
893100041023 gói 2000 2026-08-07
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 gói
Thành tiền
1000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37319
893100041023 gói 2000 2026-08-07
Hapacol 80
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
3000 gói
Thành tiền
3300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37324
893100013400 gói 1100 2026-08-07
Hapacol 80
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
3000 gói
Thành tiền
3300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37319
893100013400 gói 1100 2026-08-07
Heracisp 0,5
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
630 Lọ
Thành tiền
43548750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893114344700 Lọ 69125 2026-08-07
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
25350700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87014
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-08-07
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
507014000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87014
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-08-07
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 IU · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
104556000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87014
893410250823 Ống 34852 2026-08-07
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1.500IU/ml;1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3485200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893410250823 Ống 34852 2026-08-07
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-08-07
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
697040
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893410250823 Ống 34852 2026-08-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.