Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-04
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 401–450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
893110627524 Viên 895 2026-09-29
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115055523 Chai 150000 2026-09-29
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
11449 Chai
Thành tiền
1717350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893115055523 Chai 150000 2026-09-29
Levogolds
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/ 150ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
VN-18523-14 Túi 250000 2026-09-29
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
893110688924 Ống 500 2026-09-29
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
900110782324 Chai 125000 2026-09-29
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
22312500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
893111093823 Ống 8925 2026-09-29
Me2B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125 mg + 125mg + 500mcg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
345000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893100261100 Viên 2300 2026-09-29
Metsav 750 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
700000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
893110230424 Viên 1000 2026-09-29
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
46350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
400112002224 Ống 30900 2026-09-29
Métforilex MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110463724 Viên 750 2026-09-29
Métforilex MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4160 Viên
Thành tiền
3120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110463724 Viên 750 2026-09-29
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
280000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
QLSP-919-16 Lọ 280000 2026-09-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
893110118423 Chai 4400 2026-09-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
5725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
893110118423 Chai 11450 2026-09-29
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
893110349523 Ống 2310 2026-09-29
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide + Amlodipine
Hàm lượng / Dạng
1,5mg + 5mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
64831000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
300110029823 Viên 4987 2026-09-29
Neusupo 150
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110365924 Viên 1878 2026-09-29
Neusupo 150
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
5031 Viên
Thành tiền
9448218
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110365924 Viên 1878 2026-09-29
Nexavar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400114020523 Viên 302400 2026-09-29
Nexavar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
16830 Viên
Thành tiền
5089392000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
400114020523 Viên 302400 2026-09-29
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
858110353424 Ống 130950 2026-09-29
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
858110353424 Ống 30000 2026-09-29
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
5850 Ống
Thành tiền
175500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
858110353424 Ống 30000 2026-09-29
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
145405 Ống
Thành tiền
19040784750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
858110353424 Ống 130950 2026-09-29
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
135 Viên
Thành tiền
317250
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52068
893110094623 Viên 2350 2026-09-29
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893110094623 Viên 2415 2026-09-29
Olanzapin DWP 7,5mg
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893110236323 Viên 700 2026-09-29
Olanzapin DWP 7,5mg
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893110236323 Viên 700 2026-09-29
Osaphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36032
893111169724 Ống 10000 2026-09-29
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
893110375423 Ống 2000 2026-09-29
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49005
400110022023 Lọ 27000 2026-09-29
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
184800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
400110022023 Lọ 26400 2026-09-29
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
9150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
893112685524 Viên 305 2026-09-29
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1400000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893112685524 Viên 315 2026-09-29
Piracetam APC 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-22806-15 Viên 625 2026-09-29
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
VD-35850-22 viên 924 2026-09-29
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23223-22 Viên 5400 2026-09-29
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
45198 Viên
Thành tiền
244069200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-23223-22 Viên 5400 2026-09-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
11700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893110441024 Viên 780 2026-09-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52131
893110441024 Viên 780 2026-09-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52136
893110441024 Viên 780 2026-09-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52135
893110441024 Viên 780 2026-09-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52144
893110441024 Viên 780 2026-09-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52139
893110441024 Viên 780 2026-09-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52140
893110441024 Viên 780 2026-09-29
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35745-22 Viên 924 2026-09-29
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
4043 Viên
Thành tiền
3735732
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VD-35745-22 Viên 924 2026-09-29
Rileptid
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
VN-16749-13 Viên 3000 2026-09-29
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
69500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
858110959224 Viên 13900 2026-09-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.