|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4475000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
895
|
4475000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893115055523 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
150000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 11449 Chai
- Thành tiền
- 1717350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893115055523 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
11449
|
150000
|
1717350000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/ 150ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
VN-18523-14 |
750mg/ 150ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
600
|
250000
|
150000000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 1250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
500
|
1250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
100
|
125000
|
12500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 22312500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893111093823 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
8925
|
22312500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Me2B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg + 125mg + 500mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược VTYT Nghệ An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30300
|
893100261100 |
125 mg + 125mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
2300
|
345000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Nghệ An
Việt Nam
|
T30
30300
|
2026-09-29 |
|
Metsav 750 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 700000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110230424 |
750mg
Uống
|
Viên |
700000
|
1000
|
700000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 46350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
400112002224 |
5mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1500
|
30900
|
46350000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Métforilex MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110463724 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
750
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Métforilex MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 4160 Viên
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893110463724 |
500mg
Uống
|
Viên |
4160
|
750
|
3120000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
QLSP-919-16 |
4000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
280000
|
280000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110118423 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
4400
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 5725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
11450
|
5725000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2310000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2310
|
2310000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide + Amlodipine
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 64831000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
300110029823 |
1,5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
13000
|
4987
|
64831000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Neusupo 150
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110365924 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
1878
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Neusupo 150
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 5031 Viên
- Thành tiền
- 9448218
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893110365924 |
150mg
Uống
|
Viên |
5031
|
1878
|
9448218
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400114020523 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
302400
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 16830 Viên
- Thành tiền
- 5089392000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
400114020523 |
200mg
Uống
|
Viên |
16830
|
302400
|
5089392000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
858110353424 |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
130950
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
858110353424 |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5850 Ống
- Thành tiền
- 175500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
858110353424 |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5850
|
30000
|
175500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 145405 Ống
- Thành tiền
- 19040784750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
858110353424 |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
145405
|
130950
|
19040784750
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 135 Viên
- Thành tiền
- 317250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52068
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
135
|
2350
|
317250
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52068
|
2026-09-29 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 120750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30300
|
893110094623 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2415
|
120750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30300
|
2026-09-29 |
|
Olanzapin DWP 7,5mg
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30300
|
893110236323 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
700
|
56000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30300
|
2026-09-29 |
|
Olanzapin DWP 7,5mg
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30300
|
893110236323 |
100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
700
|
56000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30300
|
2026-09-29 |
|
Osaphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36032
|
893111169724 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
10000
|
30000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-09-29 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 540000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49005
|
400110022023 |
1g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20000
|
27000
|
540000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T49
49005
|
2026-09-29 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 184800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
400110022023 |
1g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
7000
|
26400
|
184800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01005
|
2026-09-29 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 9150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67014
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
305
|
9150000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T67
67014
|
2026-09-29 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1400000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30300
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
1400000
|
315
|
441000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30300
|
2026-09-29 |
|
Piracetam APC 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-22806-15 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
625
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-09-29 |
|
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
VD-35850-22 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-09-29 |
|
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5400
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 45198 Viên
- Thành tiền
- 244069200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
45198
|
5400
|
244069200
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 11700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
780
|
11700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-09-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52131
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52131
|
2026-09-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52136
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52136
|
2026-09-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52135
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52135
|
2026-09-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52144
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52144
|
2026-09-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52139
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52139
|
2026-09-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52140
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52140
|
2026-09-29 |
|
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-35745-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-09-29 |
|
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 4043 Viên
- Thành tiền
- 3735732
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VD-35745-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
4043
|
924
|
3735732
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-09-29 |
|
Rileptid
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30300
|
VN-16749-13 |
1mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3000
|
210000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T30
30300
|
2026-09-29 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 69500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13900
|
69500000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T01
01005
|
2026-09-29 |