|
Hồng Hoa
Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 4 Kg
- Thành tiền
- 2539740
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00183-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
4
|
634935
|
2539740
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
I.V.- Globulin SN inj.
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2500mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 1939000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- GC Biopharma Corp. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
880410089623 |
2500mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
1939000
|
1939000000
|
N2 |
GC Biopharma Corp.
Korea
|
T92
92003
|
2026-08-07 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Chai
- Thành tiền
- 115500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
900410090023 |
2,5g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30
|
3850000
|
115500000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 19500 Ống
- Thành tiền
- 1638000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110582324 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
19500
|
84000
|
1638000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 30 Tuýp
- Thành tiền
- 87000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
VD-18694-13 |
100mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
30
|
2900
|
87000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12200 Ống
- Thành tiền
- 11834000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12200
|
970
|
11834000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1300 Viên
- Thành tiền
- 180700
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37324
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1300
|
139
|
180700
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37324
|
2026-08-07 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 278000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37319
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
139
|
278000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37319
|
2026-08-07 |
|
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52001
|
VN-22886-21 |
650mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T52
52001
|
2026-08-07 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 125400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2090
|
125400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-07 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 5 Kg
- Thành tiền
- 7397250
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00257-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
1479450
|
7397250
|
N2 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 95000 Chai
- Thành tiền
- 646000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110118323 |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
95000
|
6800
|
646000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Laevolac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87014
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
20000
|
5500
|
110000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T87
87014
|
2026-08-07 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 312000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
520
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HP Halden Pharma AS (Norway (Na Uy))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VN-23162-22 |
600mg/300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
100
|
280000
|
28000000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Norway (Na Uy)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1585
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
|
T80
|
2026-08-07 |
|
Lyginal
Dequalinium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893100451124 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
10000
|
20000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 10 Kg
- Thành tiền
- 970000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00450-23 |
Kg
Uống
|
Kg |
10
|
97000
|
970000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Macdin 600
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 790 viên
- Thành tiền
- 11850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
890110410723 |
600mg
Uống
|
viên |
790
|
15000
|
11850000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01880
|
2026-08-07 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-27702-17 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 19200 Viên
- Thành tiền
- 9216000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110307724 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
19200
|
480
|
9216000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 860 Ống
- Thành tiền
- 2752000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
860
|
3200
|
2752000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-08-07 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 15%; 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6700 Ống
- Thành tiền
- 19430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-19567-13 |
15%; 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
6700
|
2900
|
19430000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 185000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
3700
|
185000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92
|
893110182124 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
9900
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T92
|
2026-08-07 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 55080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800110991824 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3672
|
55080000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01007
|
2026-08-07 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4900 Ống
- Thành tiền
- 9476600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4900
|
1934
|
9476600
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg+12,5mg · uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 11970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01G10
|
893110409524 |
40mg+12,5mg
uống
|
Viên |
3000
|
3990
|
11970000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01G10
|
2026-08-07 |
|
Mirena
Levonorgestrel
- Hàm lượng / Dạng
- 52mg · Đặt tử cung
- Số lượng
- 600 Dụng cụ
- Thành tiền
- 1600731000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer OY (Finland (Phần Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
640110020623 |
52mg
Đặt tử cung
|
Dụng cụ |
600
|
2667885
|
1600731000
|
N1 |
Bayer OY
Finland (Phần Lan)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Mirena
Levonorgestrel
- Hàm lượng / Dạng
- 52mg · Đặt tử cung
- Số lượng
- 0 Dụng cụ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer OY (Finland (Phần Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VN-19794-16 |
52mg
Đặt tử cung
|
Dụng cụ |
0
|
2667885
|
0
|
N1 |
Bayer OY
Finland (Phần Lan)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Momencef 375mg
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 202500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110437524 |
375mg
Uống
|
Viên |
15000
|
13500
|
202500000
|
N2 |
CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Momencef 375mg
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-31721-19 |
375mg
Uống
|
Viên |
0
|
13500
|
0
|
N2 |
CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Momencef 750mg
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 182000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110127623 |
750mg
Uống
|
Viên |
7000
|
26000
|
182000000
|
N2 |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- (50mg + 50mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 675000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan (Nhật Bản))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
499110415423 |
(50mg + 50mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
67500
|
675000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Japan (Nhật Bản)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Mẫu đơn bì sao vàng
Mẫu đơn bì
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 5 Kg
- Thành tiền
- 3333750
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00020-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
666750
|
3333750
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7900 Chai
- Thành tiền
- 59645000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110118523 |
0,9%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
7900
|
7550
|
59645000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 1000ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 16317000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110039623 |
0,9%; 1000ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1500
|
10878
|
16317000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 43500 Chai
- Thành tiền
- 186441000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110039623 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
43500
|
4286
|
186441000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 82000 Chai
- Thành tiền
- 516928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110039623 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
82000
|
6304
|
516928000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 21000 Ống
- Thành tiền
- 48510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893110349523 |
10%; 5ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
2310
|
48510000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-20890-14 |
10%; 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 9000 Chai
- Thành tiền
- 71766000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15501
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
9000
|
7974
|
71766000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-07 |
|
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15503
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
7974
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-07 |
|
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15505
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
7974
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-07 |
|
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15014
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
7974
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-07 |
|
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15512
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
7974
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-07 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
VD-34331-20 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2498
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4200 Ống
- Thành tiền
- 10491600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01904
|
893114038600 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4200
|
2498
|
10491600
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 5 Kg
- Thành tiền
- 2929500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00311-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
585900
|
2929500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Ngưu Tất
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Kg · Uống
- Số lượng
- 20 Kg
- Thành tiền
- 4074000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VCT-00208-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
20
|
203700
|
4074000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |