Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 451–500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hồng Hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
4 Kg
Thành tiền
2539740
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00183-22 Kg 634935 2026-08-07
I.V.- Globulin SN inj.
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
1939000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GC Biopharma Corp. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
880410089623 Lọ 1939000 2026-08-07
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2,5g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
115500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
900410090023 Chai 3850000 2026-08-07
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
19500 Ống
Thành tiền
1638000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110582324 Ống 84000 2026-08-07
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
30 Tuýp
Thành tiền
87000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-18694-13 Tuýp 2900 2026-08-07
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
12200 Ống
Thành tiền
11834000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110360125 Ống 970 2026-08-07
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1300 Viên
Thành tiền
180700
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37324
VD-20761-14 Viên 139 2026-08-07
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
278000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37319
VD-20761-14 Viên 139 2026-08-07
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
VN-22886-21 Viên 1200 2026-08-07
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Hàm lượng / Dạng
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
125400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-22473-15 Viên 2090 2026-08-07
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
7397250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00257-22 Kg 1479450 2026-08-07
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
95000 Chai
Thành tiền
646000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110118323 Chai 6800 2026-08-07
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
110000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87014
900100522324 Gói 5500 2026-08-07
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-23764-15 Ống 520 2026-08-07
Linezolid Kabi
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HP Halden Pharma AS (Norway (Na Uy))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-23162-22 Túi 280000 2026-08-07
Lorytec 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T80
529100305325 Viên 1585 2026-08-07
Lyginal
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893100451124 Viên 10000 2026-08-07
Lạc tiên
Lạc tiên
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
10 Kg
Thành tiền
970000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00450-23 Kg 97000 2026-08-07
Macdin 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
790 viên
Thành tiền
11850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
890110410723 viên 15000 2026-08-07
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-27702-17 Viên 480 2026-08-07
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
19200 Viên
Thành tiền
9216000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110307724 Viên 480 2026-08-07
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
860 Ống
Thành tiền
2752000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-19567-13 Ống 3200 2026-08-07
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
15%; 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
6700 Ống
Thành tiền
19430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-19567-13 Ống 2900 2026-08-07
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
185000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110101724 Ống 3700 2026-08-07
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92
893110182124 Viên 9900 2026-08-07
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
55080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
800110991824 Viên 3672 2026-08-07
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4900 Ống
Thành tiền
9476600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110310123 Ống 1934 2026-08-07
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg+12,5mg · uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
11970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01G10
893110409524 Viên 3990 2026-08-07
Mirena
Levonorgestrel
Hàm lượng / Dạng
52mg · Đặt tử cung
Số lượng
600 Dụng cụ
Thành tiền
1600731000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer OY (Finland (Phần Lan))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
640110020623 Dụng cụ 2667885 2026-08-07
Mirena
Levonorgestrel
Hàm lượng / Dạng
52mg · Đặt tử cung
Số lượng
0 Dụng cụ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer OY (Finland (Phần Lan))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19794-16 Dụng cụ 2667885 2026-08-07
Momencef 375mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
202500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110437524 Viên 13500 2026-08-07
Momencef 375mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-31721-19 Viên 13500 2026-08-07
Momencef 750mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
182000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110127623 Viên 26000 2026-08-07
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
(50mg + 50mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
675000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan (Nhật Bản))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
499110415423 Lọ 67500 2026-08-07
Mẫu đơn bì sao vàng
Mẫu đơn bì
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
3333750
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00020-20 Kg 666750 2026-08-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
7900 Chai
Thành tiền
59645000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110118523 Chai 7550 2026-08-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 1000ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
16317000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110039623 Chai 10878 2026-08-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
43500 Chai
Thành tiền
186441000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110039623 Chai 4286 2026-08-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
82000 Chai
Thành tiền
516928000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110039623 Chai 6304 2026-08-07
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10%; 5ml · Tiêm
Số lượng
21000 Ống
Thành tiền
48510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110349523 Ống 2310 2026-08-07
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10%; 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-20890-14 Ống 2310 2026-08-07
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
9000 Chai
Thành tiền
71766000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
893110039623 Chai 7974 2026-08-07
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15503
893110039623 Chai 7974 2026-08-07
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15505
893110039623 Chai 7974 2026-08-07
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15014
893110039623 Chai 7974 2026-08-07
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15512
893110039623 Chai 7974 2026-08-07
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-34331-20 Ống 2498 2026-08-07
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4200 Ống
Thành tiền
10491600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893114038600 Ống 2498 2026-08-07
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
2929500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00311-22 Kg 585900 2026-08-07
Ngưu Tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
20 Kg
Thành tiền
4074000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00208-22 Kg 203700 2026-08-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.