Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 501–550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19999-16 Ống 125000 2026-08-07
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
19500 Ống
Thành tiền
2437500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
300110029523 Ống 125000 2026-08-07
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
16700 Viên
Thành tiền
21275800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
599110033523 Viên 1274 2026-08-07
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-18876-15 Viên 1274 2026-08-07
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
59400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX, ĐG, KN: Slovakia; XX: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
858110353424 Ống 33000 2026-08-07
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
39600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110118823 Chai 6600 2026-08-07
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg +300mg +2700mg+5mg · Uống
Số lượng
15600 Gói
Thành tiền
40560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T70 · 70008
893110639524 Gói 2600 2026-08-07
Orgametril
Lynestrenol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
1770000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
870110412823 Viên 2360 2026-08-07
Orgametril
Lynestrenol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-21209-18 Viên 2360 2026-08-07
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
187560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain (Tây Ban Nha))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
840110428023 Lọ 521000 2026-08-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-20485-14 Ống 1900 2026-08-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4400 Ống
Thành tiền
8360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110375423 Ống 1900 2026-08-07
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
11600 Túi
Thành tiền
109272000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110055900 Túi 9420 2026-08-07
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-33956-19 Túi 9420 2026-08-07
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
388000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37324
893100357823 Viên 194 2026-08-07
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
388000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37319
893100357823 Viên 194 2026-08-07
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
48000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aguettant Mouvaux (France)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
300110016525 Túi 40000 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
77250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15501
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15503
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15505
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15014
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15512
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Perglim M-1
Glimepiride+ Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
20800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01G10
890110035323 Viên 2600 2026-08-07
Piperacilin 1g
Piperacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6893 Lọ
Thành tiền
344650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893110219100 Lọ 50000 2026-08-07
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g/5ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
15705000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
VD-34717-20 Ống 1745 2026-08-07
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Uống
Số lượng
8200 Ống
Thành tiền
60270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893100508324 Ống 7350 2026-08-07
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-31131-18 Ống 7350 2026-08-07
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
30600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (France (Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
300110010524 Viên 10200 2026-08-07
Postcare gel
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
1%; 80g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
14800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110901724 Tuýp 148000 2026-08-07
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
61000 Viên
Thành tiền
854000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
840110168400 Viên 14000 2026-08-07
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
840110168400 Viên 14000 2026-08-07
Propess
Dinoproston
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
740 Túi
Thành tiền
691530000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN2-609-17 Túi 934500 2026-08-07
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
46800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79582
893110493024 Viên 780 2026-08-07
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-35273-21 Ống 47500 2026-08-07
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
122220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-07
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
3390 Bút tiêm
Thành tiền
1115310000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-08-07
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
650 Bút tiêm
Thành tiền
213850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-08-07
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều x 200 liều · Dạng hít
Số lượng
1000 Bình xịt
Thành tiền
44280000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36032
896115206723 Bình xịt 44280 2026-08-07
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19162-15 Viên 1932 2026-08-07
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3800 Viên
Thành tiền
7341600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
599112027923 Viên 1932 2026-08-07
Seduxen 5mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
13524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04013
599112027923 Viên 1932 2026-08-07
Simponi
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
80 Bút tiêm
Thành tiền
838112720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-08-07
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
20%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2700 Chai
Thành tiền
364500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19955-16 Chai 135000 2026-08-07
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
3%; 150g/5lít · Dung dịch rửa
Số lượng
240 Can
Thành tiền
34800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110360225 Can 145000 2026-08-07
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
3%; 150g/5lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-18005-12 Can 145000 2026-08-07
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt
Số lượng
62600 Tuýp
Thành tiền
433818000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893100092424 Tuýp 6930 2026-08-07
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-21083-14 Tuýp 6930 2026-08-07
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
7500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-07
Sài Hồ Chích Giấm
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
3622500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00186-22 Kg 724500 2026-08-07
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
1932000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00025-20 Kg 386400 2026-08-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.