|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45618
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
650
|
3250000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45618
|
2026-09-28 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
680
|
6800000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 6630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893115246625 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
33150
|
6630000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 155400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
893110387624 |
1g + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
38850
|
155400000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-28 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45618
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
200
|
18000
|
3600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45618
|
2026-09-28 |
|
DOMUVAR
Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
- Hàm lượng / Dạng
- 2 x 10 mũ 9 CFU/5ml · uống
- Số lượng
- 20000 ống
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24008
|
893400090523 |
2 x 10 mũ 9 CFU/5ml
uống
|
ống |
20000
|
5250
|
105000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-09-28 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 34670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
540110991924 |
40 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
34670
|
34670000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T38
38110
|
2026-09-28 |
|
Deslotid
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml; Chai 60ml · Uống
- Số lượng
- 1000 chai
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24008
|
VD-21336-14 |
0,5mg/ml; Chai 60ml
Uống
|
chai |
1000
|
60000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-09-28 |
|
Drotusc
Drotaverin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 11340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
567
|
11340000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm bắp
- Số lượng
- 98 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 134030974
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
890114524124 |
250mg
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
98
|
1367663
|
134030974
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T75
|
2026-09-28 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm bắp
- Số lượng
- 160 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 218826080
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
890114524124 |
250mg
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
160
|
1367663
|
218826080
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T75
|
2026-09-28 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 39375000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1575
|
39375000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-28 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 356700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110693224 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1189
|
356700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 207900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110296924 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
693
|
207900000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Glivec 100mg
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 680000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava) (Sản xuất tại: Germany; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400114187023 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
68000
|
680000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava)
Sản xuất tại: Germany; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T66
66001
|
2026-09-28 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 84900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110457724 |
2,5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1698
|
84900000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45618
|
VD-27363-17 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
800
|
16000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45618
|
2026-09-28 |
|
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 150 mg · Uống
- Số lượng
- 2520 viên
- Thành tiền
- 2222640
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893110057900 |
150 mg
Uống
|
viên |
2520
|
882
|
2222640
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg+Lá vông 700 mg+Lạc tiên 500 mg+Tâm sen 100 mg+Bình vôi 1000 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg+Lá vông 700 mg+Lạc tiên 500 mg+Tâm sen 100 mg+Bình vôi 1000 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
950
|
76000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01935
|
2026-09-28 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24008
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
viên |
40000
|
850
|
34000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-09-28 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
41800
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-09-28 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 1300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
viên |
2000
|
650
|
1300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
4000
|
1320
|
5280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Nothrombi 10
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 38100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79443
|
890110974624 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
12700
|
38100000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79443
|
2026-09-28 |
|
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 12200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110402424 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
12200
|
12200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Paravina 1g
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/6,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 16900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893110232224 |
1g/6,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
2000
|
8450
|
16900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 350mcg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893100215724 |
50mg; 350mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
920
|
4600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 viên
- Thành tiền
- 4680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
VD-30446-18 |
500mg
Uống
|
viên |
6000
|
780
|
4680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
Pyzacar 25 mg
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110550824 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1344
|
134400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
REDDITUX
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 18 Lọ
- Thành tiền
- 158164200
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
QLSP-862-15 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
18
|
8786900
|
158164200
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T75
|
2026-09-28 |
|
Repitin
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 62160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893100199023 |
375mg
Uống
|
Viên |
120000
|
518
|
62160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Rifampicin 150mg
Rifampicin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 4725
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31305
|
893110173323 |
150mg
Uống
|
Viên |
2500
|
2
|
4725
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T31
31305
|
2026-09-28 |
|
SaVi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 6570000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45618
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1095
|
6570000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T45
45618
|
2026-09-28 |
|
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 680000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110338524 |
40 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6800
|
680000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 500 ống
- Thành tiền
- 109500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thủy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24008
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều
Dạng hít
|
ống |
500
|
219000
|
109500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thủy Điển
|
T24
24008
|
2026-09-28 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45618
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45618
|
2026-09-28 |
|
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 13300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
893110364624 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1330
|
13300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-09-28 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45618
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1350
|
5400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45618
|
2026-09-28 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67 mg+71,06 mg+47,09 mg+32,53 mg+47,09 mg+47,09 mg+9,42 mg+15,41 mg+16,27 mg+15,41 mg+31,68 mg+9,42 mg; · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 207000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VN-9380-09 |
37,67 mg+71,06 mg+47,09 mg+32,53 mg+47,09 mg+47,09 mg+9,42 mg+15,41 mg+16,27 mg+15,41 mg+31,68 mg+9,42 mg;
Uống
|
Viên |
30000
|
6900
|
207000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01935
|
2026-09-28 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33 mg+1,0 g+0,34 g+0,25 g+0,17 g · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 109250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VD-29197-18 |
33,33 mg+1,0 g+0,34 g+0,25 g+0,17 g
Uống
|
Viên |
115000
|
950
|
109250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01935
|
2026-09-28 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 500 lọ
- Thành tiền
- 2149000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
lọ |
500
|
4298
|
2149000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 136mg (tương ứng50mg Fe) + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82059
|
VD-18789-13 |
136mg (tương ứng50mg Fe) + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T82
82059
|
2026-09-28 |
|
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82059
|
893100714324 |
136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T82
82059
|
2026-09-28 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 17499990
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
583
|
17499990
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893114039523 |
10IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
10000
|
25000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31006
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
14000
|
33600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31006
|
2026-09-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11131
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
14000
|
56000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T11
11131
|
2026-09-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11061
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
14000
|
56000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T11
11061
|
2026-09-28 |