|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-09-28 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 510 Lọ
- Thành tiền
- 3723000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
510
|
7300
|
3723000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-09-28 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125 mg +125mcg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45618
|
VD-35073-21 |
125mg + 125 mg +125mcg
Uống
|
Viên |
8000
|
1200
|
9600000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45618
|
2026-09-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
VD-24911-16 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
840
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
840
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-28 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg+Phòng phong 330 mg+Tang ký sinh 330 mg+Tần giao 330 mg+Bạch thược 330 mg+Ngưu tất 330 mg+Sinh địa 330 mg+Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg+Tế tâ · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 241500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg+Phòng phong 330 mg+Tang ký sinh 330 mg+Tần giao 330 mg+Bạch thược 330 mg+Ngưu tất 330 mg+Sinh địa 330 mg+Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg+Tế tâ
Uống
|
Viên |
210000
|
1150
|
241500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01935
|
2026-09-28 |
|
Zensonid
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5 mg/2 ml · Hít qua máy khí dung
- Số lượng
- 10000 lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24008
|
893110281923 |
0,5 mg/2 ml
Hít qua máy khí dung
|
lọ |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-09-28 |
|
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
VD-36187-22 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3100
|
155000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-09-28 |
|
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 140300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
893110249200 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
14030
|
140300000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-26 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
650
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-26 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
650
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-26 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110590824 |
1mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
50000
|
2000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 119 Viên
- Thành tiền
- 44030
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52070
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
119
|
370
|
44030
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52070
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 385 Viên
- Thành tiền
- 142450
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52065
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
385
|
370
|
142450
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52065
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 111000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52066
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
300
|
370
|
111000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52066
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 225 Viên
- Thành tiền
- 83250
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52058
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
225
|
370
|
83250
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52058
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 155 Viên
- Thành tiền
- 57350
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52063
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
155
|
370
|
57350
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52063
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 111000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52055
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
300
|
370
|
111000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52055
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 280 Viên
- Thành tiền
- 103600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52059
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
280
|
370
|
103600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52059
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 176 Viên
- Thành tiền
- 65120
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52057
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
176
|
370
|
65120
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52057
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 111000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52062
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
300
|
370
|
111000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52062
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 650 Viên
- Thành tiền
- 240500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52064
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
650
|
370
|
240500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52064
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 205 Viên
- Thành tiền
- 75850
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52067
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
205
|
370
|
75850
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52067
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 585 Viên
- Thành tiền
- 216450
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52069
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
585
|
370
|
216450
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52069
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 299 Viên
- Thành tiền
- 110630
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52061
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
299
|
370
|
110630
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52061
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 155 Viên
- Thành tiền
- 57350
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52060
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
155
|
370
|
57350
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52060
|
2026-09-25 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 479 Viên
- Thành tiền
- 177230
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52071
|
893110205300 |
2 mg
Uống
|
Viên |
479
|
370
|
177230
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52071
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 551 Viên
- Thành tiền
- 964250
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52065
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
551
|
1750
|
964250
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52065
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 353 Viên
- Thành tiền
- 617750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52058
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
353
|
1750
|
617750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52058
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 241 Viên
- Thành tiền
- 421750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52057
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
241
|
1750
|
421750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52057
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52062
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
500
|
1750
|
875000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52062
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 205 Viên
- Thành tiền
- 358750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52064
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
205
|
1750
|
358750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52064
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 191 Viên
- Thành tiền
- 334250
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52061
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
191
|
1750
|
334250
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52061
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 125 Viên
- Thành tiền
- 218750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52060
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
125
|
1750
|
218750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52060
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 261 Viên
- Thành tiền
- 456750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52071
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
261
|
1750
|
456750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52071
|
2026-09-25 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 134 Viên
- Thành tiền
- 234500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52059
|
893110803024 |
100mg
Uống
|
Viên |
134
|
1750
|
234500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52059
|
2026-09-25 |
|
Abirat 250
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 10759200
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
890114311425 |
250mg
Uống
|
Viên |
600
|
17932
|
10759200
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 227500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Famar Italia S.p.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VN-22091-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4550
|
227500000
|
N1 |
Famar Italia S.p.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy)
Italy
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893210190025 |
120mg
Uống
|
Viên |
38000
|
1575
|
59850000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược S. Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
20000
|
480
|
9600000
|
N4 |
CTCP Dược S. Pharm
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 20% x 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15 Lọ
- Thành tiền
- 10950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH - Germany) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
400410646324 |
20% x 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
15
|
730000
|
10950000
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH - Germany)
Germany
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45707
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
145
|
1450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45707
|
VD-35752-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
368
|
3680000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110487825 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3550
|
35500000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Amxolstad 15
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 49900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893100343600 |
15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
998
|
49900000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Asbesone
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% x 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 61500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
531110007624 |
0,05% x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
61500
|
61500000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 3% + 0,05%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1600 Tuýp
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
531110404223 |
3% + 0,05%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1600
|
95000
|
152000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 220500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
500
|
441
|
220500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 82500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1650
|
82500000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-25 |