Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-04 23:15
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 551–600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg +100mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
99840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22044
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-30
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
1827500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
40000 Chai
Thành tiền
17640000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
400110021024 Chai 441000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
3968000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
400110021024 Chai 1984000 2026-06-30
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g; 0,5g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
197997000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-30
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
400 Bình xịt
Thành tiền
30551600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-30
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
77175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-16193-13 Viên 25725 2026-06-30
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
593010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-30
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
595000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83200
893110079024 Ống 11900 2026-06-30
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
3893400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83200
893114305223 Ống 6489 2026-06-30
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
3780000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66016
893115604024 Ống 12600 2026-06-30
Visipaque
Iodixanol
Hàm lượng / Dạng
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
99225000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-18122-14 Chai 992250 2026-06-30
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893100712724 Viên 1150 2026-06-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
628800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
890410177200 Ống 78600 2026-06-30
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
18150000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VN-13425-11 Lọ 90750 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
23200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
23200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-30
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
450360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-06-30
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8316000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-30
Zinacef
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
126630000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-30
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83200
893112265523 Ống 17500 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
2400 Bơm tiêm
Thành tiền
6163912800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm dưới da
Số lượng
2400 Bơm tiêm
Thành tiền
15372000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-30
Zoloft
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
140870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110010824 Viên 14087 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
8669344000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
754114177823 Viên 270917 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1625502000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300114134124 Viên 541834 2026-06-30
Avamys
Fluticason furoat
Hàm lượng / Dạng
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
Số lượng
60 Bình
Thành tiền
12600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-21418-18 Bình 210000 2026-06-29
Cefixim 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
98000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefixim 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
57000 Viên
Thành tiền
55860000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
435000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
893110387324 Lọ 43500 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
53800 Viên
Thành tiền
258240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
Hàm lượng / Dạng
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
22999200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
471110436923 Chai 114996 2026-06-29
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-29
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
201120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-29
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
49480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
116580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
40230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
76890000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg+ Lamivudine 300mg+ Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg+300mg+300mg · uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
255000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24069
890110445523 Viên 3400 2026-06-29
Dotarem
Acid gadoteric
Hàm lượng / Dạng
27,932g/100ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
858000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesterone
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
17776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
870110067423 Viên 8888 2026-06-29
Ethambutol 400 mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
132000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
893110437024 Viên 1575 2026-06-29
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400111002124 Ống 42000 2026-06-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
5000IU/ml · Tiêm
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
109725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
400410303124 Lọ 199500 2026-06-29
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110582324 Ống 84000 2026-06-29
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
50mg, 1000mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
114944400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
1110999324 Viên 10643 2026-06-29
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
65700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-22473-15 viên 2190 2026-06-29
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đươ
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
213000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26035
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26037
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.