Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 551–600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4638 | 2026-08-07 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4638 | 2026-08-07 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
VN-16023-12 | Viên | 2849 | 2026-08-07 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-08-07 |
|
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1700 | 2026-08-07 |
|
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1700 | 2026-08-07 |
|
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1700 | 2026-08-07 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00029-20 | Kg | 345000 | 2026-08-07 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00031-20 | Kg | 126000 | 2026-08-07 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-07 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
|
VN-20333-17 | Lọ | 731000 | 2026-08-07 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00276-22 | Kg | 735000 | 2026-08-07 |
|
Vaminolact
Acid amin*
|
VN-19468-15 | Chai | 135450 | 2026-08-07 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 6079000 | 2026-08-07 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 1511000 | 2026-08-07 |
|
Veltaron
Diclofenac
|
893110208623 | Viên | 4809 | 2026-08-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1230 | 2026-08-07 |
|
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
|
893114283124 | Lọ | 55000 | 2026-08-07 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 2630 | 2026-08-07 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
|
893110440624 | Ống | 2500 | 2026-08-07 |
|
Vizimtex
Azithromycin
|
520110070923 | Lọ | 265000 | 2026-08-07 |
|
Vizimtex
Azithromycin
|
VN-20412-17 | Lọ | 265000 | 2026-08-07 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-08-07 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu đằng
Câu đằng
|
VCT-00296-22 | Kg | 315000 | 2026-08-07 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
|
VCT-00294-22 | Kg | 69300 | 2026-08-07 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VCT-00299-22 | Kg | 378000 | 2026-08-07 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
|
VCT-00290-22 | Kg | 2189000 | 2026-08-07 |
|
Vị thuốc cổ truyển Bạch linh
Bạch linh (Phục linh)
|
VCT-00139-21 | Kg | 189000 | 2026-08-07 |
|
Vị thuốc cổ truyển Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00013-20 | Kg | 293000 | 2026-08-07 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
539110339425 | Lọ | 282480 | 2026-08-07 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00273-22 | Kg | 391650 | 2026-08-07 |
|
Ích mẫu sao vàng
Ích mẫu
|
VCT-00542-25 | Kg | 105000 | 2026-08-07 |
|
Đinh lăng
Đinh lăng
|
VCT-00279-22 | Kg | 212100 | 2026-08-07 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00009-20 | Kg | 663000 | 2026-08-07 |
|
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long
|
VCT-00416-23 | Kg | 1287000 | 2026-08-07 |
|
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00010-20 | Kg | 176000 | 2026-08-07 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00011-20 | Kg | 187950 | 2026-08-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-08-06 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-08-06 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
|
VN-22091-19 | Viên | 4600 | 2026-08-06 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-08-06 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydroclorid
|
893110263900 | Viên | 2898 | 2026-08-06 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110015100 | Viên | 1995 | 2026-08-06 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
893110226024 | Ống | 24000 | 2026-08-06 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
|
893110204323 | Viên | 5200 | 2026-08-06 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
|
540110001624 | Lọ | 53163 | 2026-08-06 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
|
890110437723 | Viên | 6000 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 770 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 770 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 670 | 2026-08-06 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.