Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 601–650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-09-25 |
|
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
|
893110223700 | Tuýp | 38000 | 2026-09-25 |
|
Bluecabose 50mg
Acarbose
|
560110188923 | Viên | 2600 | 2026-09-25 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
|
640110297125 | Ống | 410000 | 2026-09-25 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-09-25 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1780 | 2026-09-25 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1450 | 2026-09-25 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-09-25 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
|
893110088424 | Viên | 630 | 2026-09-25 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
|
893110088424 | Viên | 630 | 2026-09-25 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
|
893110088424 | Viên | 630 | 2026-09-25 |
|
Carboplatin
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 94500 | 2026-09-25 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
|
594110414025 | Viên | 1600 | 2026-09-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210194025 | Viên | 2000 | 2026-09-25 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
893110420324 | Viên | 1320 | 2026-09-25 |
|
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
|
VD-24430-16 | Viên | 1430 | 2026-09-25 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
|
893110894424 | Tuýp | 26000 | 2026-09-25 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1050 | 2026-09-25 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110331423 | Viên | 3486 | 2026-09-25 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5200 | 2026-09-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2500 | 2026-09-25 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2500 | 2026-09-25 |
|
Contisor 10
Bisoprolol
|
893110199223 | Viên | 1045 | 2026-09-25 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4950 | 2026-09-25 |
|
Cyclo-Progynova
Estrogen + norgestrel
|
400110517324 | Viên | 4881 | 2026-09-25 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
|
893110161300 | Viên | 630 | 2026-09-25 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
|
893110285525 | Viên | 3297 | 2026-09-25 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1470 | 2026-09-25 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-09-25 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-09-25 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 700 | 2026-09-25 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
|
893200320525 | Viên | 2499 | 2026-09-25 |
|
Diosmectite
Diosmectit
|
300100030925 | Gói | 4082 | 2026-09-25 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1650 | 2026-09-25 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-09-25 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-09-25 |
|
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-27103-17 | Viên | 420 | 2026-09-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-35156-21 | Viên | 2800 | 2026-09-25 |
|
EASYEF
Nepidermin
|
880410324325 | Hộp | 2300000 | 2026-09-25 |
|
EASYEF
Nepidermin
|
880410324325 | Hộp | 2300000 | 2026-09-25 |
|
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
|
893115232223 | Viên | 2900 | 2026-09-25 |
|
Elaria
Diclofenac
|
VN-16829-13 | Ống | 9900 | 2026-09-25 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
|
VD-35391-21 | Viên | 3500 | 2026-09-25 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
|
VD-35391-21 | Viên | 3500 | 2026-09-25 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
|
VD-35391-21 | Viên | 3500 | 2026-09-25 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
|
893400175100 | Gói | 5434 | 2026-09-25 |
|
Enterogermina
Bacillus clausii
|
QLSP-0728-13 | Ống | 7220 | 2026-09-25 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-09-25 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
|
955100438625 | Tuýp | 27000 | 2026-09-25 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
840110032023 | Viên | 18107 | 2026-09-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.