Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-04
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 601–650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
2650 Viên
Thành tiền
11630850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-25
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% + 0,1%; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
38000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110223700 Tuýp 38000 2026-09-25
Bluecabose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
560110188923 Viên 2600 2026-09-25
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg+4,5mcg/liều hít · Hít
Số lượng
220 Ống
Thành tiền
90200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
640110297125 Ống 410000 2026-09-25
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g + 2g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-32521-19 Viên 1470 2026-09-25
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 250mg + 250mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
178000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-21649-14 Viên 1780 2026-09-25
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
137750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66015
VD-29530-18 Viên 1450 2026-09-25
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
300mg + 40mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
638400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-25
Captopril 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35034
893110088424 Viên 630 2026-09-25
Captopril 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35125
893110088424 Viên 630 2026-09-25
Captopril 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35120
893110088424 Viên 630 2026-09-25
Carboplatin
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
56700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VD-21241-14 Lọ 94500 2026-09-25
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
594110414025 Viên 1600 2026-09-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
250mg + 100mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893210194025 Viên 2000 2026-09-25
Cehitas 8
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110420324 Viên 1320 2026-09-25
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
28600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45707
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-25
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
22 Tuýp
Thành tiền
572000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110894424 Tuýp 26000 2026-09-25
Clotrimazol
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45707
893100359323 Viên 1050 2026-09-25
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
348600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110331423 Viên 3486 2026-09-25
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
840115989624 Viên 5200 2026-09-25
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
87500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110563324 Viên 2500 2026-09-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110617124 Viên 2500 2026-09-25
Contisor 10
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
20900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110199223 Viên 1045 2026-09-25
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
247500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893210191825 Viên 4950 2026-09-25
Cyclo-Progynova
Estrogen + norgestrel
Hàm lượng / Dạng
2mg; 2mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
210 Viên
Thành tiền
1025010
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Weimar GmbH und Co.KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
400110517324 Viên 4881 2026-09-25
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110161300 Viên 630 2026-09-25
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
329700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110285525 Viên 3297 2026-09-25
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-27507-17 Viên 1470 2026-09-25
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
76940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
300100088823 Viên 7694 2026-09-25
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45707
893114872324 Viên 1995 2026-09-25
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110172124 Ống 700 2026-09-25
Didala
Cao khô lá dâu tằm
Hàm lượng / Dạng
570mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
374850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược trung ương Mediplantex (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893200320525 Viên 2499 2026-09-25
Diosmectite
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
20410000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
300100030925 Gói 4082 2026-09-25
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
165000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-32101-19 Viên 1650 2026-09-25
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
250 Gói
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
870100067323 Gói 5600 2026-09-25
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
71,5mg + 35mg + 31,8mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
222000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-32931-19 Viên 1480 2026-09-25
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-27103-17 Viên 420 2026-09-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-35156-21 Viên 2800 2026-09-25
EASYEF
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ ml · Xịt
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
880410324325 Hộp 2300000 2026-09-25
EASYEF
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ ml · Xịt
Số lượng
106 Hộp
Thành tiền
243800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
880410324325 Hộp 2300000 2026-09-25
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
2175000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893115232223 Viên 2900 2026-09-25
Elaria
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1980000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-25
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35034
VD-35391-21 Viên 3500 2026-09-25
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35125
VD-35391-21 Viên 3500 2026-09-25
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35120
VD-35391-21 Viên 3500 2026-09-25
Enterobella
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
1x10^9 - 2x10^9 CFU · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
108680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893400175100 Gói 5434 2026-09-25
Enterogermina
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/5ml · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-09-25
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2887500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-25
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2% x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
50 Tuýp
Thành tiền
1350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
955100438625 Tuýp 27000 2026-09-25
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
181070000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
840110032023 Viên 18107 2026-09-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.