Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-04 23:15
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 651–700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
|
VN3-287-20 | Lọ | 327000 | 2026-06-26 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-26 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
|
893114758124 | Viên | 2800 | 2026-06-26 |
|
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
|
893110056525 | Lọ | 106600 | 2026-06-26 |
|
A.T Deferoxamine 2 g
Deferoxamin
|
893110361524 | Lọ | 489000 | 2026-06-26 |
|
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-06-26 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
|
VD-35727-22 | Tuýp | 2745 | 2026-06-26 |
|
A.T Perindopril 5
Perindopril
|
893110276023 | Viên | 705 | 2026-06-26 |
|
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
893110479024 | Viên | 765 | 2026-06-26 |
|
AGI-ERY 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
|
893110310624 | Viên | 1150 | 2026-06-26 |
|
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
|
893114428924 | Viên | 960 | 2026-06-26 |
|
AGIMSTAN 80
Telmisartan
|
893110877424 | Viên | 380 | 2026-06-26 |
|
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
|
VD-34645-20 | Viên | 710 | 2026-06-26 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
|
893110205300 | Viên | 310 | 2026-06-26 |
|
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
893110205400 | Viên | 175 | 2026-06-26 |
|
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
|
893110257123 | Viên | 290 | 2026-06-26 |
|
AMPHOLIP
Amphotericin B*
|
VN-19392-15 | Lọ | 1797000 | 2026-06-26 |
|
AMRIAMID 100
Amisulprid
|
893110803024 | Viên | 1450 | 2026-06-26 |
|
ANDROBLOK
Bicalutamide
|
890114417723 | Viên | 17700 | 2026-06-26 |
|
APO-Erlotinib
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
|
754114765824 | Viên | 396900 | 2026-06-26 |
|
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1850 | 2026-06-26 |
|
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
|
893110257623 | Viên | 125 | 2026-06-26 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
|
840114967724 | Viên | 410000 | 2026-06-26 |
|
Abiratred
Abiraterone acetate
|
890114086523 | Viên | 26977 | 2026-06-26 |
|
Acarbose 50mg
Acarbose
|
VD-34689-20 | Viên | 540 | 2026-06-26 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
|
VN-21983-19 | Viên | 2550 | 2026-06-26 |
|
Accord Palonosetron
Palonosetron hydroclorid
|
VN-22800-21 | Lọ | 450000 | 2026-06-26 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
|
GC-316-19 | Viên | 12000 | 2026-06-26 |
|
Acetad
Acetylcystein
|
893110650824 | Ống | 145000 | 2026-06-26 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
|
VD-33364-19 | Viên | 1575 | 2026-06-26 |
|
Acetakan 80
Ginkgo biloba
|
893210190225 | Viên | 1050 | 2026-06-26 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
|
893110030424 | Viên | 987 | 2026-06-26 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 182 | 2026-06-26 |
|
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
|
893100065025 | gói | 445 | 2026-06-26 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-06-26 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
|
893110666824 | Viên | 945 | 2026-06-26 |
|
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
|
VN-20980-18 | Ống | 21546 | 2026-06-26 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
|
VN-21917-19 | Chai | 6761489 | 2026-06-26 |
|
Actemra
Tocilizumab
|
SP-1189-20 | Lọ | 5190699 | 2026-06-26 |
|
Actemra
Tocilizumab
|
QLSP-1120-18 | Bơm tiêm | 3374070 | 2026-06-26 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-06-26 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-26 |
|
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-06-26 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
|
400110400623 | Viên | 9454 | 2026-06-26 |
|
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
893110091425 | Ống | 4400 | 2026-06-26 |
|
Advagraf
Tacrolimus
|
VN-16291-13 | Viên | 236670 | 2026-06-26 |
|
Advagraf
Tacrolimus
|
VN-16290-13 | Viên | 34088 | 2026-06-26 |
|
Advagraf
Tacrolimus
|
VN-16498-13 | Viên | 51130 | 2026-06-26 |
|
Aerius
Desloratadine
|
540100032123 | Viên | 9520 | 2026-06-26 |
|
Afatinib Tablets 40mg
Afatinib dimaleate
|
890110193923 | Viên | 399000 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.