Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 651–700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
5400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
88000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
66600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893112683724 Ống 8000 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
8505000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3402000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
53328000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
870110067423 Viên 8888 2026-08-06
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T80
VN-21652-19 Viên 5869 2026-08-06
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T80
300100982124 Viên 5869 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.