|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 290000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M.B Technology SA (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
540110076523 |
160mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5800
|
290000000
|
N1 |
S.M.B Technology SA
Belgium
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 4268250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
28455
|
4268250
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia)
Slovakia
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 0,8mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 16500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lomapharm GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
400100004000 |
100mg + 0,8mg
Uống
|
Viên |
3000
|
5500
|
16500000
|
N1 |
Lomapharm GmbH
Germany
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Flucozal 150
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 1829000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Limited (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
529110206423 |
150mg
Uống
|
Viên |
100
|
18290
|
1829000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Limited
Cyprus
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5400
|
270000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 399000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1596
|
399000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 205200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1710
|
205200000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 7507500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
539110043025 |
2% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
75075
|
7507500
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao-Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45707
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1260
|
15120000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao-Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Giadogane
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 150mg + 16mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893200193625 |
200mg + 150mg + 16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1575
|
157500000
|
N1 |
Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 524000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2620
|
524000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 735000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4900
|
735000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Glucophage XR 500 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 116900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2338
|
116900000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
France
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 500000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5000
|
500000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Gynowifi
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893100328900 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Chai
- Thành tiền
- 565110000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40599
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40599
|
2026-09-25 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110151100 |
1mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1200
|
360000
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 750mg + 1500mg + 750mg + 1500mg + 1500mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 492000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
TCT-00153-23 |
1500mg + 750mg + 1500mg + 750mg + 1500mg + 1500mg
Uống
|
Viên |
600000
|
820
|
492000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893200195625 |
75mg + 40mg
Uống
|
Viên |
200000
|
840
|
168000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1500
|
750000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 900000 Viên
- Thành tiền
- 117000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
900000
|
130
|
117000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 22mg + 500mg + 170mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Túi
- Thành tiền
- 249900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-24401-16 |
22mg + 500mg + 170mg
Uống
|
Túi |
100000
|
2499
|
249900000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 85000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110310300 |
4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
850
|
85000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124450000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2489
|
124450000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 14322000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-35224-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
11000
|
1302
|
14322000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893210725124 |
120mg
Uống
|
Viên |
200000
|
330
|
66000000
|
N1 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Kofio
Estriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 50 Viên
- Thành tiền
- 500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110029400 |
0,5mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
50
|
10000
|
500000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 37 Tuýp
- Thành tiền
- 444000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893100168825 |
10% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
37
|
12000
|
444000
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
50000
|
882
|
44100000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45707
|
893110448423 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1400
|
4200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 21159000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrea Fontaine (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7053
|
21159000
|
N1 |
Astrea Fontaine
France
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Lotafran
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
594110023123 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3600
|
360000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Medlon 16
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35034
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1300
|
19500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T35
35034
|
2026-09-25 |
|
Medlon 16
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35125
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1300
|
19500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T35
35125
|
2026-09-25 |
|
Medlon 16
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35120
|
VD-24620-16 |
16mg
uống
|
Viên |
15000
|
1300
|
19500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T35
35120
|
2026-09-25 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 1950000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
3900
|
1950000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35034
|
893110455724 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
545
|
3270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T35
35034
|
2026-09-25 |
|
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35125
|
893110455724 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
545
|
3270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T35
35125
|
2026-09-25 |
|
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35120
|
893110455724 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
545
|
3270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T35
35120
|
2026-09-25 |
|
Metformin XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 94200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
628
|
94200000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 618000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
400110000700 |
0,2mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
20600
|
618000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Meyerproxen 200
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 7716000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893100327624 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1286
|
7716000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-19362-13 |
2,5g + 0,3g + 0,2g
Uống
|
Gói |
50000
|
1680
|
84000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 18750 Ống
- Thành tiền
- 167343750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
18750
|
8925
|
167343750
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
12000
|
10000
|
120000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% + 0,5%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2 Lọ
- Thành tiền
- 135000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
499110415423 |
0,5% + 0,5%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2
|
67500
|
135000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant
Japan
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 185850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1239
|
185850000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Nootrover
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 13398000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
868110966824 |
1g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
6699
|
13398000
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Ocepred
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43575000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110635124 |
8mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2905
|
43575000
|
N4 |
CTCP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |