|
Ocetebu
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110274500 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3600
|
72000000
|
N4 |
CTCP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin 3mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 10580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35034
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
52900
|
10580000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Germany
|
T35
35034
|
2026-09-25 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin 3mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 10580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35125
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
52900
|
10580000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Germany
|
T35
35125
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 275 Viên
- Thành tiền
- 646250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52070
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
275
|
2350
|
646250
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52070
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 628 Viên
- Thành tiền
- 1475800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52065
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
628
|
2350
|
1475800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52065
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1410000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52066
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
600
|
2350
|
1410000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52066
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 190 Viên
- Thành tiền
- 446500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52058
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
190
|
2350
|
446500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52058
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 225 Viên
- Thành tiền
- 528750
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52063
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
225
|
2350
|
528750
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52063
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1410000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52055
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
600
|
2350
|
1410000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52055
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 210 Viên
- Thành tiền
- 493500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52057
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
210
|
2350
|
493500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52057
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1410000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52062
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
600
|
2350
|
1410000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52062
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 1620 Viên
- Thành tiền
- 3807000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52064
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
1620
|
2350
|
3807000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52064
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 235000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52067
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
2350
|
235000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52067
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 119 Viên
- Thành tiền
- 279650
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52069
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
119
|
2350
|
279650
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52069
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 622 Viên
- Thành tiền
- 1461700
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52061
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
622
|
2350
|
1461700
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52061
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 350 Viên
- Thành tiền
- 822500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52060
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
350
|
2350
|
822500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52060
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 475 Viên
- Thành tiền
- 1116250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52071
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
475
|
2350
|
1116250
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52071
|
2026-09-25 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 760 Viên
- Thành tiền
- 1786000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52059
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
760
|
2350
|
1786000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T52
52059
|
2026-09-25 |
|
Omeprazol 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 11520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110818724 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
288
|
11520000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Opecalcium chew
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
VD-34578-20 |
1250mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1800
|
10800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1900 Ống
- Thành tiền
- 23750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
1900
|
12500
|
23750000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
893400174900 |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-09-25 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110375423 |
20mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
3000
|
1500000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Para-OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
20000
|
714
|
14280000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
TCT-00145-23 |
600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g. · Uống
- Số lượng
- 7500 Gói
- Thành tiền
- 17325000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
VD-28359-17 |
0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g.
Uống
|
Gói |
7500
|
2310
|
17325000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-25 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g. · Uống
- Số lượng
- 7500 Gói
- Thành tiền
- 17325000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
VD-28359-17 |
0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g.
Uống
|
Gói |
7500
|
2310
|
17325000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-25 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 166000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-24402-16 |
20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg
Uống
|
Túi |
50000
|
3320
|
166000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Piracetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-20985-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N4 |
CTCP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 256500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
599110407823 |
400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1710
|
256500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 760000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
590410177500 |
100IU/ml x 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
5000
|
152000
|
760000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A
Poland
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Posod
Kali iodid + natri iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg+ 3mg)/ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 11037600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
880110038425 |
(3mg+ 3mg)/ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
27594
|
11037600
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Premifla
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893110090500 |
0,1% (w/v); 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
50
|
22000
|
1100000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1598000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45707
|
VD-25896-16 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
799
|
1598000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52062
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
600
|
780
|
468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52062
|
2026-09-25 |
|
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 20300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110816324 |
500mg
Uống
|
Viên |
3500
|
5800
|
20300000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Rycardon
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
529110446825 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
4809
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T82
|
2026-09-25 |
|
Ryotium 80
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110155600 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1995
|
119700000
|
N4 |
CTCP liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
SaVi Acarbose 100
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35034
|
893110295223 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2700
|
27000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T35
35034
|
2026-09-25 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35125
|
893110295223 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2700
|
27000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T35
35125
|
2026-09-25 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan kali
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35120
|
893110295223 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2700
|
27000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T35
35120
|
2026-09-25 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1750
|
35000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 1000 Bình
- Thành tiền
- 278090000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
840110788024 |
25mcg + 250mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
1000
|
278090
|
278090000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% x 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 6 Chai
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
001114517124 |
100% x 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
6
|
1540000
|
9240000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
USA
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% x 12g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 30 Tuýp
- Thành tiền
- 8940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893110293900 |
0,03% x 12g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
30
|
298000
|
8940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Sulmuk
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893100218824 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2100
|
105000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 87600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
400
|
219000
|
87600000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- 160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 328500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VN-20379-17 |
160mcg + 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
1500
|
219000
|
328500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
150000
|
650
|
97500000
|
N3 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |