Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-04
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 701–750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ocetebu
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110274500 Viên 3600 2026-09-25
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin 3mg/ml
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
10580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35034
400115010324 Lọ 52900 2026-09-25
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin 3mg/ml
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
10580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35125
400115010324 Lọ 52900 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
275 Viên
Thành tiền
646250
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52070
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
628 Viên
Thành tiền
1475800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52065
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1410000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52066
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
190 Viên
Thành tiền
446500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52058
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
225 Viên
Thành tiền
528750
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52063
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1410000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52055
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
210 Viên
Thành tiền
493500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52057
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1410000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52062
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
1620 Viên
Thành tiền
3807000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52064
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
235000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52067
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
119 Viên
Thành tiền
279650
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52069
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
622 Viên
Thành tiền
1461700
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52061
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
350 Viên
Thành tiền
822500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52060
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
475 Viên
Thành tiền
1116250
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52071
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
760 Viên
Thành tiền
1786000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52059
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Omeprazol 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
11520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110818724 Viên 288 2026-09-25
Opecalcium chew
Calci carbonat
Hàm lượng / Dạng
1250mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
VD-34578-20 Viên 1800 2026-09-25
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
1900 Ống
Thành tiền
23750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-25
Pancres
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
893400174900 Viên 3000 2026-09-25
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110375423 Ống 3000 2026-09-25
Para-OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893100160924 Gói 714 2026-09-25
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
TCT-00145-23 Viên 1800 2026-09-25
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo.
Hàm lượng / Dạng
0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g. · Uống
Số lượng
7500 Gói
Thành tiền
17325000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VD-28359-17 Gói 2310 2026-09-25
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo.
Hàm lượng / Dạng
0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g. · Uống
Số lượng
7500 Gói
Thành tiền
17325000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VD-28359-17 Gói 2310 2026-09-25
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg · Uống
Số lượng
50000 Túi
Thành tiền
166000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-24402-16 Túi 3320 2026-09-25
Piracetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-20985-14 Viên 1200 2026-09-25
Piracetam-Egis
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
256500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
599110407823 Viên 1710 2026-09-25
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
760000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
590410177500 Ống 152000 2026-09-25
Posod
Kali iodid + natri iodid
Hàm lượng / Dạng
(3mg+ 3mg)/ml; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
11037600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
880110038425 Lọ 27594 2026-09-25
Premifla
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
893110090500 Ống 22000 2026-09-25
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 350mcg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1598000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45707
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-25
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52062
893110441024 Viên 780 2026-09-25
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
20300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110816324 Viên 5800 2026-09-25
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T82
529110446825 Viên 4809 2026-09-25
Ryotium 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
119700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110155600 Viên 1995 2026-09-25
SaVi Acarbose 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110164524 Viên 4000 2026-09-25
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35034
893110295223 Viên 2700 2026-09-25
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35125
893110295223 Viên 2700 2026-09-25
SaVi Losartan 100
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35120
893110295223 Viên 2700 2026-09-25
Sadapron 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
529110521624 Viên 1750 2026-09-25
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
278090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
840110788024 Bình 278090 2026-09-25
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% x 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
6 Chai
Thành tiền
9240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (USA)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
001114517124 Chai 1540000 2026-09-25
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% x 12g · Dùng ngoài
Số lượng
30 Tuýp
Thành tiền
8940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
893110293900 Tuýp 298000 2026-09-25
Sulmuk
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893100218824 Viên 2100 2026-09-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
87600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
328500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-25
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.