|
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3000
|
750000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Tamyzivas
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 222400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110217523 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4448
|
222400000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 184480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4612
|
184480000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
France
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 131000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
383110326925 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
13100
|
131000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1000
|
100000000
|
N4 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 99750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110236823 |
4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1995
|
99750000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 60ml: 7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g · Uống
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 68180000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
TCT-00181-24 |
60ml: 7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g
Uống
|
Lọ |
3500
|
19480
|
68180000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Thuốc uống Actisô
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml: 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-31055-18 |
10ml: 200mg
Uống
|
Ống |
50000
|
1950
|
97500000
|
N3 |
CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa 0,5g cao khô tương đương với 10g dược liệu: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa1g; Bạch chỉ1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt c · Uống
- Số lượng
- 175000 Viên
- Thành tiền
- 367500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66015
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên nang cứng chứa 0,5g cao khô tương đương với 10g dược liệu: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa1g; Bạch chỉ1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt c
Uống
|
Viên |
175000
|
2100
|
367500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66015
|
2026-09-25 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VN-15808-12 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4400
|
220000000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 50mg + 1mg; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories Co., Ltd (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
885110137826 |
100mg + 50mg + 1mg; 3ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
13500
|
67500000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories Co., Ltd
Thailand
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 3300 Chai
- Thành tiền
- 173250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893200188125 |
60mg/ml x 100ml
Uống
|
Chai |
3300
|
52500
|
173250000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 16500 Viên
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83700
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
16500
|
3000
|
49500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T83
83700
|
2026-09-25 |
|
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 15960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893110690924 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
798
|
15960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 107100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2142
|
107100000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 20400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
510
|
20400000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-19369-13 |
2.000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
50000
|
576
|
28800000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml x 2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893115305523 |
1mg/ml x 2,5ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 3650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
7300
|
3650000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+100mg+150mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45707
|
893100337924 |
100mg+100mg+150mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500IU + 200IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893100341124 |
2500IU + 200IU
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N4 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 4940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
760
|
4940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 3770000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
580
|
3770000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 5070000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
780
|
5070000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Hàm lượng / Dạng
- 2,4g + 1g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 132000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-21859-14 |
2,4g + 1g
Uống
|
Viên |
100000
|
1320
|
132000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Số lượng
- 12500 Ống
- Thành tiền
- 1000000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Ống |
12500
|
80000
|
1000000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 54600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
91000
|
54600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1805 Viên
- Thành tiền
- 812250
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52065
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
1805
|
450
|
812250
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T52
52065
|
2026-09-25 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52062
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
400
|
450
|
180000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T52
52062
|
2026-09-25 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 135000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52064
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
300
|
450
|
135000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T52
52064
|
2026-09-25 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 155 Viên
- Thành tiền
- 69750
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52071
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
155
|
450
|
69750
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T52
52071
|
2026-09-25 |
|
Zondoril 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 131250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
250000
|
525
|
131250000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
VD-27232-17 |
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1000
|
20000000
|
N3 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 22750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110265524 |
3mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
455000
|
22750000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110309400 |
400mg/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 192000 Gói
- Thành tiền
- 806400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110309400 |
400mg/10ml
Uống
|
Gói |
192000
|
4200
|
806400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100208100 |
6mg/ml
Uống
|
Gói |
0
|
2795
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml · Uống
- Số lượng
- 19200 Gói
- Thành tiền
- 53664000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100208100 |
6mg/ml
Uống
|
Gói |
19200
|
2795
|
53664000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110149723 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2499
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 239904000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110149723 |
10mg
Uống
|
Viên |
96000
|
2499
|
239904000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
180
|
75000
|
13500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
620
|
9300000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
620
|
9300000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
620
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
620
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
620
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
620
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 91888000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aju Pharm. Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01830
|
880110007325 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
22972
|
91888000
|
N2 |
Aju Pharm. Co., Ltd
Korea
|
T01
01830
|
2026-09-24 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39380
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79004
|
2026-09-24 |