Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 801–850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
53250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893111093823 Ống 8925 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
21500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
61900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VD-34057-20 Túi 6190 2026-08-06
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
155900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893115673124 Viên 7795 2026-08-06
Mexilon
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Tiêm bắp
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
520110195700 Ống 16800 2026-08-06
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
414500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110159824 Viên 4145 2026-08-06
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
15450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
400112002224 Ống 30900 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Myconazol 2% cream
Miconazol
Hàm lượng / Dạng
0,02; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
44 Tuýp
Thành tiền
924000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893100053900 Tuýp 21000 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
1390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
304500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52056
893110458024 Viên 609 2026-08-06
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
16713000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-06
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VD-24188-16 Viên 580 2026-08-06
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
3800 Ống
Thành tiền
2584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
VD-18637-13 Ống 680 2026-08-06
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
3800 Ống
Thành tiền
2584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
893110297523 Ống 680 2026-08-06
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
67000 Ống
Thành tiền
65660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
893110099623 Ống 980 2026-08-06
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
67000 Ống
Thành tiền
65660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
VD-20273-13 Ống 980 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
9500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59976000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
390648000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
539110067223 Chai 260432 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.