|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 9451200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
240
|
39380
|
9451200
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6600
|
0
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 153600 Viên
- Thành tiền
- 1013760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
153600
|
6600
|
1013760000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
3050
|
0
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 19200 Viên
- Thành tiền
- 58560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
19200
|
3050
|
58560000
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110077000 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
0
|
620
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Số lượng
- 192000 Viên
- Thành tiền
- 119040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110077000 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
192000
|
620
|
119040000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Alzental
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 45360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56187
|
VD-18522-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1512
|
45360000
|
N3 |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-09-24 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
96000
|
500
|
48000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Amerisen
Otilonium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-34927-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
3300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Amerisen
Otilonium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 19200 Viên
- Thành tiền
- 63360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-34927-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
19200
|
3300
|
63360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 1875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
125
|
1875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110271824 |
250mg; 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
10365
|
0
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 19200 Gói
- Thành tiền
- 199008000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110271824 |
250mg; 31,25mg
Uống
|
Gói |
19200
|
10365
|
199008000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5 g + 0,25 g + 0,25 g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 31800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-23151-15 |
2,5 g + 0,25 g + 0,25 g
Uống
|
Gói |
20000
|
1590
|
31800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-09-24 |
|
Atipravas 10mg
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110361924 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Atipravas 10mg
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 56448000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110361924 |
10mg
Uống
|
Viên |
96000
|
588
|
56448000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2720 Ống
- Thành tiền
- 2121600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2720
|
780
|
2121600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 36500 Viên
- Thành tiền
- 61320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
36500
|
1680
|
61320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml; 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1100 Lọ
- Thành tiền
- 2217600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
460410249923 |
100mg/4ml; 4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1100
|
2016000
|
2217600000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-09-24 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 850 Lọ
- Thành tiền
- 6772290000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
460410250023 |
25mg/ml; 16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
850
|
7967400
|
6772290000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-09-24 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.Antibiotice S.A (Romani)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
594110072523 |
1g; 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romani
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 6400 Lọ
- Thành tiền
- 268800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.Antibiotice S.A (Romani)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
594110072523 |
1g; 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
6400
|
42000
|
268800000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romani
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
310800
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 149184000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
480
|
310800
|
149184000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 160 Ống
- Thành tiền
- 4704000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
160
|
29400
|
4704000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 16380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
893114703224 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
5460
|
16380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-09-24 |
|
BISUBMAX
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 262.5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100940324 |
262.5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
BISUBMAX
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 262.5 mg · Uống
- Số lượng
- 86400 Viên
- Thành tiền
- 250560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100940324 |
262.5 mg
Uống
|
Viên |
86400
|
2900
|
250560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg/15ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-23627-15 |
1500mg/15ml; 30ml
Uống
|
Chai |
0
|
26800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg/15ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 5760 Chai
- Thành tiền
- 154368000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-23627-15 |
1500mg/15ml; 30ml
Uống
|
Chai |
5760
|
26800
|
154368000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Berberin
Berberin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3045000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
VD-19319-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
609
|
3045000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Berberin
Berberin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
VD-19319-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Berberin
Berberin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
VD-19319-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
220000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T79
79036
|
2026-09-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,67% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
300100046125 |
0,67% (w/w)
Dùng ngoài
|
Ống |
0
|
94500
|
0
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,67% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 80 Ống
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
300100046125 |
0,67% (w/w)
Dùng ngoài
|
Ống |
80
|
94500
|
7560000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
15000
|
546
|
8190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
VD-31296-18 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
15000
|
546
|
8190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
VD-31296-18 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
VD-31296-18 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
545
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 384000 Viên
- Thành tiền
- 209280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
384000
|
545
|
209280000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |