Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-04 23:15
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 851–900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
|
594110298525 | Viên | 5600 | 2026-06-26 |
|
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
|
VN-22720-21 | Lọ | 1642000 | 2026-06-26 |
|
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
|
VN-22720-21 | Lọ | 1728000 | 2026-06-26 |
|
BiCNU
Carmustin
|
KD.2025.946.1 | Hộp | 18900000 | 2026-06-26 |
|
Biazix
Azithromycin
|
893110231824 | Lọ | 92700 | 2026-06-26 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistin*
|
VD-33723-19 | Lọ | 309498 | 2026-06-26 |
|
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
|
VD-34145-20 | Tuýp | 11340 | 2026-06-26 |
|
Bifotin 2g
Cefoxitin
|
893110197223 | Lọ | 75495 | 2026-06-26 |
|
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
|
893110208123 | Tuýp | 44982 | 2026-06-26 |
|
Bifumax 750
Cefuroxim
|
893110341223 | Lọ | 8190 | 2026-06-26 |
|
Bigefinib 250
Gefitinib
|
893114104523 | Viên | 138000 | 2026-06-26 |
|
Bijays
Bilastine
|
894110965124 | Viên | 8700 | 2026-06-26 |
|
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)-Italy)
Bilastine
|
VN2-496-16 | Viên | 9300 | 2026-06-26 |
|
Biloban
Ginkgo biloba
|
560200180400 | Viên | 6595 | 2026-06-26 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
|
VD-26365-17 | Lọ | 26250 | 2026-06-26 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
|
VD-28230-17 | Lọ | 39900 | 2026-06-26 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-33451-19 | Gói | 10800 | 2026-06-26 |
|
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
|
893110297023 | Viên | 9700 | 2026-06-26 |
|
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
|
VN-16392-13 | Gói | 5500 | 2026-06-26 |
|
Bironem 1g
Meropenem*
|
VD-23138-15 | Lọ | 22281 | 2026-06-26 |
|
Bironem 500
Meropenem*
|
VD-23139-15 | Lọ | 13398 | 2026-06-26 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VN-20800-17 | Chai | 100000 | 2026-06-26 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VN-23059-22 | Viên | 2500 | 2026-06-26 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
|
893110483324 | Viên | 119 | 2026-06-26 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-06-26 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
|
893110462024 | Viên | 450 | 2026-06-26 |
|
Bitproton
Bismuth subsalicylat
|
893100152500 | Viên | 1490 | 2026-06-26 |
|
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
VD-33729-19 | Chai | 14679 | 2026-06-26 |
|
Bivigas
Sucralfat
|
893100223600 | Gói | 1069 | 2026-06-26 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
|
893110159400 | Viên | 378 | 2026-06-26 |
|
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
|
QLĐB-553-16 | Viên | 55800 | 2026-06-26 |
|
Bivobone
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
893110614824 | Viên | 11500 | 2026-06-26 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
|
893114092923 | Lọ | 407988 | 2026-06-26 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
|
VD-35927-22 | Túi | 242000 | 2026-06-26 |
|
Bluetine
Paroxetin
|
VN-22594-20 | Viên | 4350 | 2026-06-26 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Lọ | 204750 | 2026-06-26 |
|
Bocartin 50
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 89985 | 2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
VD-24474-16 | Viên | 1500 | 2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 560 | 2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3591 | 2026-06-26 |
|
Bolaxton
Bilastin
|
893110267424 | Viên | 1640 | 2026-06-26 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
|
VN3-274-20 | Lọ | 4406000 | 2026-06-26 |
|
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
|
VN2-579-17 | Lọ | 13568000 | 2026-06-26 |
|
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
|
893110232523 | Viên | 2180 | 2026-06-26 |
|
Botox
Botulinum toxin
|
QLSP-815-14 | Lọ | 5280975 | 2026-06-26 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-06-26 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
|
VD-36113-22 | Viên | 4150 | 2026-06-26 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-23103-22 | Viên | 15873 | 2026-06-26 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.