Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 851–900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-09-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-09-24 |
|
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
|
VD-35842-22 | Viên | 798 | 2026-09-24 |
|
Bithecas ODT
Bilastine
|
893110205623 | Viên | 1638 | 2026-09-24 |
|
Bithecas ODT
Bilastine
|
893110205623 | Viên | 1638 | 2026-09-24 |
|
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
|
893115453925 | Chai | 14994 | 2026-09-24 |
|
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
|
893115453925 | Chai | 14994 | 2026-09-24 |
|
Blokheart 15
Rivaroxaban
|
893110388225 | Viên | 1092 | 2026-09-24 |
|
Blokheart 15
Rivaroxaban
|
893110388225 | Viên | 1092 | 2026-09-24 |
|
Blokheart 20
Rivaroxaban
|
893110388325 | Viên | 987 | 2026-09-24 |
|
Blokheart 20
Rivaroxaban
|
893110388325 | Viên | 987 | 2026-09-24 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-09-24 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-09-24 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-09-24 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-09-24 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-09-24 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-09-24 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-09-24 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-09-24 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-09-24 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-09-24 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-09-24 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-09-24 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-09-24 |
|
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100019400 | Viên | 1600 | 2026-09-24 |
|
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100019400 | Viên | 1600 | 2026-09-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
VD-17592-12 | Viên | 880 | 2026-09-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
VD-17592-12 | Viên | 880 | 2026-09-24 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4500 | 2026-09-24 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4500 | 2026-09-24 |
|
Cefdinir 125
Cefdinir
|
893110203425 | Gói | 1680 | 2026-09-24 |
|
Cefdinir 125
Cefdinir
|
893110203425 | Gói | 1680 | 2026-09-24 |
|
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
|
893110229423 | Lọ | 156000 | 2026-09-24 |
|
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
|
893110229423 | Lọ | 156000 | 2026-09-24 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
|
893110884324 | Viên | 8000 | 2026-09-24 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
|
893110884324 | Viên | 8000 | 2026-09-24 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-09-24 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-09-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-09-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-09-24 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
|
893115123125 | Lọ | 2982 | 2026-09-24 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
|
893115123125 | Lọ | 2982 | 2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3080 | 2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3080 | 2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
|
VN-22611-20 | Viên | 3190 | 2026-09-24 |
|
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
|
VD-35930-22 | Lọ | 589000 | 2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
|
893110563324 | Viên | 2450 | 2026-09-24 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.