Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 851–900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
33000 Gói
Thành tiền
118635000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Pantoloc 40mg
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
203489000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
400110081723 Viên 18499 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
38900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-06
Pilo Drop
Pilocarpin
Hàm lượng / Dạng
2% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110735424 Ống 45000 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
26190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-06
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1092000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110295223 Viên 2730 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
7550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Savi Acarbose 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110164524 Viên 4000 2026-08-06
Seladrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Hàm lượng / Dạng
4 mg / 4 ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2362500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
868110427523 Ống 23625 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9 %; 100 ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
157500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
690110784224 Chai 10500 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893400048725 Gói 2000 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.