|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
- Hàm lượng / Dạng
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
- Hàm lượng / Dạng
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1302
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 124992000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1302
|
124992000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110099724 |
50mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1373
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 38400 Viên
- Thành tiền
- 52723200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110099724 |
50mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
38400
|
1373
|
52723200
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Companity
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 670mg/ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100151224 |
670mg/ml
Uống
|
Ống |
0
|
3300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Companity
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 670mg/ml · Uống
- Số lượng
- 9600 Ống
- Thành tiền
- 31680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100151224 |
670mg/ml
Uống
|
Ống |
9600
|
3300
|
31680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110199323 |
2,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
351
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5 mg · Uống
- Số lượng
- 576000 Viên
- Thành tiền
- 202176000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110199323 |
2,5 mg
Uống
|
Viên |
576000
|
351
|
202176000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Coperil 4
Perindopril erbumin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-22039-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Coperil 4
Perindopril erbumin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 115200 Viên
- Thành tiền
- 77184000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-22039-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
115200
|
670
|
77184000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
471100351925 |
1g/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
5000
|
0
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Uống
- Số lượng
- 12800 Gói
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
471100351925 |
1g/10ml
Uống
|
Gói |
12800
|
5000
|
64000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
QLSP-0700-13 |
300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
Uống
|
Viên |
0
|
13703
|
0
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
- Số lượng
- 67200 Viên
- Thành tiền
- 920841600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
QLSP-0700-13 |
300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
Uống
|
Viên |
67200
|
13703
|
920841600
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Crocin Kid - 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 60940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40567
|
VD-23207-15 |
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
Uống
|
Gói |
10000
|
6094
|
60940000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40567
|
2026-09-24 |
|
Cruzz-35
Risedronat
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110020500 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
9299
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Cruzz-35
Risedronat
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 11520 Viên
- Thành tiền
- 107124480
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110020500 |
35mg
Uống
|
Viên |
11520
|
9299
|
107124480
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Cyclogest 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 200 viên
- Thành tiền
- 2969600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Accord - UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68580
|
VN-16888-13 |
200mg
Đặt âm đạo
|
viên |
200
|
14848
|
2969600
|
N1 |
Accord - UK Limited
Anh
|
T68
68580
|
2026-09-24 |
|
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Lọ/chai
- Thành tiền
- 10650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Lọ/chai |
600
|
17750
|
10650000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ/chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Lọ/chai |
0
|
17750
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ/chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Lọ/chai |
0
|
17750
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 5656500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1886
|
5656500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1886
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1886
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
54000
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 3200 Lọ
- Thành tiền
- 172800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
3200
|
54000
|
172800000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110288900 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
16000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110288900 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110288900 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
16000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-24 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110058423 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
483
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 46368000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110058423 |
30mg
Uống
|
Viên |
96000
|
483
|
46368000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3200 Ống
- Thành tiền
- 2857600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3200
|
893
|
2857600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
129675
|
0
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 1037400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8000
|
129675
|
1037400000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
0
|
294
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 14112000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
48000
|
294
|
14112000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
55000
|
11000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-09-24 |
|
Dofluzol 5mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-26460-17 |
5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
820
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Dofluzol 5mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 57600 Viên
- Thành tiền
- 47232000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-26460-17 |
5 mg
Uống
|
Viên |
57600
|
820
|
47232000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110316923 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
770
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 288000 Viên
- Thành tiền
- 221760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110316923 |
4mg
Uống
|
Viên |
288000
|
770
|
221760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893111184024 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2921
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 93472000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893111184024 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
32000
|
2921
|
93472000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg; 1,5mg; 1mg · Ngậm
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
400100014224 |
0,5mg; 1,5mg; 1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg; 1,5mg; 1mg · Ngậm
- Số lượng
- 28800 Viên
- Thành tiền
- 82944000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
400100014224 |
0,5mg; 1,5mg; 1mg
Ngậm
|
Viên |
28800
|
2880
|
82944000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Dorobay 100 mg
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110382323 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Dorobay 100 mg
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 288000 Viên
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110382323 |
100mg
Uống
|
Viên |
288000
|
3500
|
1008000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |