|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
15000
|
2000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 231000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
VD-35746-22 |
40 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1155
|
231000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 71705000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
14341
|
71705000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 47500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
50000
|
950
|
47500000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Tisercin
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 103200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01169
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1720
|
103200000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01169
|
2026-08-06 |
|
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110597624 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
24000
|
24000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 85000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
5000
|
17000
|
85000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Tridjantab
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 130660000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110131325 |
5 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6533
|
130660000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+75mg+400mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110160824 |
150mg+75mg+400mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3000
|
108000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
Viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
Viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
Viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 69984000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
Viên |
24000
|
2916
|
69984000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
Viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
Viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2700
|
135000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3600
|
108000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
15000
|
260
|
3900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |