Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 951–1000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
79068000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
893110631324 Viên 7950 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
49500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
34560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-08-06
Vintanil 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3860 Lọ
Thành tiền
49987000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VD-35634-22 Lọ 12950 2026-08-06
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
282000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110306023 Viên 94 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2500IU; 200IU · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893100341124 Viên 320 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
5000 IU + 400 IU · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110847724 Viên 420 2026-08-06
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
4000IU+ 400IU · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
95840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
893100174025 Viên 599 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
132250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
400IU/10 ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
27300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24004
890410092323 Lọ 91000 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
65000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893100040223 Lọ 13000 2026-08-06
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
480000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110204824 Lọ 24000 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.