Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1001–1050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VN-16801-13 Gói 5119 2026-09-24
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
19200 Gói
Thành tiền
98284800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VN-16801-13 Gói 5119 2026-09-24
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
157500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01830
VN-17438-13 Ống 45000 2026-09-24
Gantonic TM
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
400 mg; 400 mg; 400 mg; 400 mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
900000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38004
TCT-00185-24 Viên 1800 2026-09-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110220523 Viên 585 2026-09-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
192000 Viên
Thành tiền
112320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110220523 Viên 585 2026-09-24
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-35953-22 Chai 8000 2026-09-24
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
480 Chai
Thành tiền
3840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-35953-22 Chai 8000 2026-09-24
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-24
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
960 Chai
Thành tiền
13536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-24
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-35954-22 Chai 7000 2026-09-24
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5120 Chai
Thành tiền
35840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-35954-22 Chai 7000 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45718
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45718
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45713
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45713
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45701
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45701
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110703524 Viên 5000 2026-09-24
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
153600 Viên
Thành tiền
768000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110703524 Viên 5000 2026-09-24
Hadudipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110107200 Ống 84000 2026-09-24
Hadudipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
160 Ống
Thành tiền
13440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110107200 Ống 84000 2026-09-24
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893100108000 Viên 600 2026-09-24
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
76800 Viên
Thành tiền
46080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893100108000 Viên 600 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
1824000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
278208000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
67600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45718
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45713
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45701
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
120mg + 5mg · Uống
Số lượng
17500 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
120mg + 5mg · Uống
Số lượng
17500 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1.500 IU · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
17426000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893410250823 Ống 34852 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
Số lượng
12800 Viên
Thành tiền
15360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37025
VD-23418-15 Viên 2260 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
117600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg; 125mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg; 125mg · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
88320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
115200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
960 Lọ
Thành tiền
65280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3200 Lọ
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
1600 Bút tiêm
Thành tiền
355200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110383323 Viên 2045 2026-09-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.