Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 1001–1050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
5100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893112265523 Ống 17000 2026-08-06
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
106260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01920
VN-22321-19 Lọ 265650 2026-08-06
Zondoril 5
Enalapril maleat
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110069100 Viên 525 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
2166000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-05
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Túyb
Thành tiền
3148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Túyb
Thành tiền
3148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Túyb
Thành tiền
3148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Túyb
Thành tiền
3148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Túyb
Thành tiền
3148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Túyb
Thành tiền
3148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Túyb
Thành tiền
3148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
945400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
400110400623 Viên 9454 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
1170000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66143
890110002724 Viên 3900 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893110321224 Viên 153 2026-08-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.