Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1051–1100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
115200 Viên
Thành tiền
235584000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110383323 Viên 2045 2026-09-24
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
526000 Viên
Thành tiền
1049370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
VD-35223-21 Viên 1995 2026-09-24
Irbevel 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110238724 Viên 2331 2026-09-24
Irbevel 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
19200 Viên
Thành tiền
44755200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110238724 Viên 2331 2026-09-24
Kefentech
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Miếng
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
880100021824 Miếng 9850 2026-09-24
Kefentech
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dùng ngoài
Số lượng
80000 Miếng
Thành tiền
788000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
880100021824 Miếng 9850 2026-09-24
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
167000 Viên
Thành tiền
333165000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
VD-35224-21 Viên 1995 2026-09-24
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
0.072 · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
VD-35943-22 Túi 115000 2026-09-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
233mg; 178mg; 30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893100353323 Viên 930 2026-09-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
233mg; 178mg; 30mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
89280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893100353323 Viên 930 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU/gói · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
5796000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45718
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU/gói · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45713
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU/gói · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45701
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
3mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110591624 Ống 24400 2026-09-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
3mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
39040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110591624 Ống 24400 2026-09-24
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-35955-22 Chai 6400 2026-09-24
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
31840 Chai
Thành tiền
203776000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-35955-22 Chai 6400 2026-09-24
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-21953-14 Chai 10815 2026-09-24
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
320 Chai
Thành tiền
3460800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-21953-14 Chai 10815 2026-09-24
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110939624 Viên 3456 2026-09-24
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1920 Viên
Thành tiền
6635520
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110939624 Viên 3456 2026-09-24
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110207725 Viên 2097 2026-09-24
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
19200 Viên
Thành tiền
40262400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110207725 Viên 2097 2026-09-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1755000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45718
893110332924 Viên 585 2026-09-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45713
893110332924 Viên 585 2026-09-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45701
893110332924 Viên 585 2026-09-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
220400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44417
400110141723 Viên 1102 2026-09-24
Lipcor 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-22369-15 Viên 790 2026-09-24
Lipcor 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
960000 Viên
Thành tiền
758400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-22369-15 Viên 790 2026-09-24
Lisimax-280
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
280mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38004
VD-33698-19 Viên 1800 2026-09-24
Livosil 140mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UAB Aconitum (Litva)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
477200005924 Viên 6384 2026-09-24
Livosil 140mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
153216000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UAB Aconitum (Litva)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
477200005924 Viên 6384 2026-09-24
Long huyết P/H
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
280mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
121200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38004
VD-23917-15 Viên 2020 2026-09-24
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
245700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110220823 Viên 1365 2026-09-24
Madopar®
Levodopa + benserazid
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
800110349100 Viên 6300 2026-09-24
Madopar®
Levodopa + benserazid
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
302400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
800110349100 Viên 6300 2026-09-24
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg; · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
7950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45718
893110307724 Viên 530 2026-09-24
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg; · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45713
893110307724 Viên 530 2026-09-24
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg; · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45701
893110307724 Viên 530 2026-09-24
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-24
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
320 Ống
Thành tiền
928000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-24
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893100290600 Viên 462 2026-09-24
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 25mg · Uống
Số lượng
28800 Viên
Thành tiền
13305600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893100290600 Viên 462 2026-09-24
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg; 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110252600 Viên 3466 2026-09-24
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg; 25mg · Uống
Số lượng
57600 Viên
Thành tiền
199641600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110252600 Viên 3466 2026-09-24
Medskin clovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110270123 Viên 680 2026-09-24
Medskin clovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
11520 Viên
Thành tiền
7833600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110270123 Viên 680 2026-09-24
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110420024 Lọ 39800 2026-09-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.