|
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 115200 Viên
- Thành tiền
- 235584000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110383323 |
150mg
Uống
|
Viên |
115200
|
2045
|
235584000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 526000 Viên
- Thành tiền
- 1049370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
526000
|
1995
|
1049370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-24 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110238724 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
2331
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 19200 Viên
- Thành tiền
- 44755200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110238724 |
75mg
Uống
|
Viên |
19200
|
2331
|
44755200
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Kefentech
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Miếng
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
880100021824 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
0
|
9850
|
0
|
N2 |
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Kefentech
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 80000 Miếng
- Thành tiền
- 788000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
880100021824 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
80000
|
9850
|
788000000
|
N2 |
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 167000 Viên
- Thành tiền
- 333165000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
VD-35224-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
167000
|
1995
|
333165000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-24 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 0.072 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Túi
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68580
|
VD-35943-22 |
0.072
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
115000
|
138000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68580
|
2026-09-24 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 233mg; 178mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100353323 |
233mg; 178mg; 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
930
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 233mg; 178mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 89280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100353323 |
233mg; 178mg; 30mg
Uống
|
Viên |
96000
|
930
|
89280000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
840
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 5796000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
6000
|
966
|
5796000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
0
|
966
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
0
|
966
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110591624 |
3mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
24400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1600 Ống
- Thành tiền
- 39040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110591624 |
3mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1600
|
24400
|
39040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-35955-22 |
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 31840 Chai
- Thành tiền
- 203776000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-35955-22 |
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
31840
|
6400
|
203776000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Hàm lượng / Dạng
- (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-21953-14 |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
10815
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Hàm lượng / Dạng
- (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 320 Chai
- Thành tiền
- 3460800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-21953-14 |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
320
|
10815
|
3460800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110939624 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3456
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1920 Viên
- Thành tiền
- 6635520
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110939624 |
20mg
Uống
|
Viên |
1920
|
3456
|
6635520
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110207725 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2097
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 19200 Viên
- Thành tiền
- 40262400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110207725 |
100mg
Uống
|
Viên |
19200
|
2097
|
40262400
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1755000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
585
|
1755000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
585
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
585
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 220400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44417
|
400110141723 |
50mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1102
|
220400000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Germany
|
T44
44417
|
2026-09-24 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
790
|
0
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 960000 Viên
- Thành tiền
- 758400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
960000
|
790
|
758400000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 280mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38004
|
VD-33698-19 |
280mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1800
|
900000000
|
N1 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38004
|
2026-09-24 |
|
Livosil 140mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UAB Aconitum (Litva)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
477200005924 |
140mg
Uống
|
Viên |
0
|
6384
|
0
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Livosil 140mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 153216000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UAB Aconitum (Litva)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
477200005924 |
140mg
Uống
|
Viên |
24000
|
6384
|
153216000
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Long huyết P/H
Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 280mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 121200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38004
|
VD-23917-15 |
280mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2020
|
121200000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38004
|
2026-09-24 |
|
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110220823 |
20mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1365
|
245700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
Madopar®
Levodopa + benserazid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
800110349100 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
6300
|
0
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Madopar®
Levodopa + benserazid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 302400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
800110349100 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
48000
|
6300
|
302400000
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg; · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893110307724 |
470mg + 5mg;
Uống
|
Viên |
15000
|
530
|
7950000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg; · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893110307724 |
470mg + 5mg;
Uống
|
Viên |
0
|
530
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg; · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893110307724 |
470mg + 5mg;
Uống
|
Viên |
0
|
530
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 320 Ống
- Thành tiền
- 928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
320
|
2900
|
928000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100290600 |
200mg; 200mg; 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
462
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 28800 Viên
- Thành tiền
- 13305600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100290600 |
200mg; 200mg; 25mg
Uống
|
Viên |
28800
|
462
|
13305600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110252600 |
250mg; 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3466
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 57600 Viên
- Thành tiền
- 199641600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110252600 |
250mg; 25mg
Uống
|
Viên |
57600
|
3466
|
199641600
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Medskin clovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Medskin clovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 11520 Viên
- Thành tiền
- 7833600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
Viên |
11520
|
680
|
7833600
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110420024 |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |