|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 31840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110420024 |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
800
|
39800
|
31840000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110289324 |
27,5mcg
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
123000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110289324 |
27,5mcg
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
108000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 518400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110289324 |
27,5mcg
Xịt mũi
|
Lọ |
4800
|
108000
|
518400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 590400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110289324 |
27,5mcg
Xịt mũi
|
Lọ |
4800
|
123000
|
590400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VN-22269-19 |
60mg; 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3528
|
0
|
N1 |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 300mg · Uống
- Số lượng
- 57600 Viên
- Thành tiền
- 203212800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VN-22269-19 |
60mg; 300mg
Uống
|
Viên |
57600
|
3528
|
203212800
|
N1 |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1370
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Ống
- Thành tiền
- 6576000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4800
|
1370
|
6576000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110756224 |
5mg; 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
6426
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 40mg · Uống
- Số lượng
- 57600 Viên
- Thành tiền
- 370137600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110756224 |
5mg; 40mg
Uống
|
Viên |
57600
|
6426
|
370137600
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110105724 |
3mg
Uống
|
Viên |
0
|
1932
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 9600 Viên
- Thành tiền
- 18547200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110105724 |
3mg
Uống
|
Viên |
9600
|
1932
|
18547200
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 11550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
1155
|
11550000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg.
Uống
|
Viên |
0
|
1155
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg.
Uống
|
Viên |
0
|
1155
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 146160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110251824 |
15mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1218
|
146160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-24 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg; 500mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-36256-22 |
125mg; 125mg; 500mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg; 500mcg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 191808000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-36256-22 |
125mg; 125mg; 500mcg
Uống
|
Viên |
96000
|
1998
|
191808000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 500mcg · Uống
- Số lượng
- 45080 Viên
- Thành tiền
- 90160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58001
|
VD-36256-22 |
125mg + 125mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
45080
|
2000
|
90160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-09-24 |
|
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 500mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58007
|
VD-36256-22 |
125mg + 125mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T58
58007
|
2026-09-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Lọ
- Thành tiền
- 1800000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
75000
|
1800000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
204
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 19584000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
96000
|
204
|
19584000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110586024 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
640
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 9600 Viên
- Thành tiền
- 6144000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110586024 |
4mg
Uống
|
Viên |
9600
|
640
|
6144000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Momencef 375mg
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110437524 |
375mg
Uống
|
Viên |
0
|
13500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Momencef 375mg
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 19200 Viên
- Thành tiền
- 259200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110437524 |
375mg
Uống
|
Viên |
19200
|
13500
|
259200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Myspa
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110217600 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Myspa
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 11520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110217600 |
10mg
Uống
|
Viên |
4800
|
2400
|
11520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 290000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38004
|
V179-H02-19 |
100mg; 75mg; 7,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1450
|
290000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38004
|
2026-09-24 |
|
NUCOXIA 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
890110004700 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
858
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
NUCOXIA 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 76800 Viên
- Thành tiền
- 65894400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
890110004700 |
60mg
Uống
|
Viên |
76800
|
858
|
65894400
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Nakflon
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100001523 |
375mg
Uống
|
Viên |
0
|
2709
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Nakflon
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 390096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100001523 |
375mg
Uống
|
Viên |
144000
|
2709
|
390096000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 380 Lọ
- Thành tiền
- 47500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22021
|
QLSP-920-16 |
2000UI/ml
Tiêm
|
Lọ |
380
|
125000
|
47500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T22
22021
|
2026-09-24 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-34988-21 |
0,9%; 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 9600 Lọ
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-34988-21 |
0,9%; 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
9600
|
5250
|
50400000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110615324 |
900mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
4210
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4500mg/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-35956-22 |
4500mg/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110118523 |
0,9%;500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
6400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;1000ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110118523 |
0,9%;1000ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9600 Túi
- Thành tiền
- 40416000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110615324 |
900mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
9600
|
4210
|
40416000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4500mg/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 16000 Chai
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-35956-22 |
4500mg/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
16000
|
6000
|
96000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;1000ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2400 Chai
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110118523 |
0,9%;1000ml
Dùng ngoài
|
Chai |
2400
|
12000
|
28800000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 8800 Chai
- Thành tiền
- 56320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110118523 |
0,9%;500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
8800
|
6400
|
56320000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110118723 |
3%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6888
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 480 Chai
- Thành tiền
- 3306240
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110118723 |
3%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
480
|
6888
|
3306240
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
300110029823 |
5mg; 1,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4987
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |