Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1101–1150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
31840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110420024 Lọ 39800 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
27,5mcg · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110289324 Lọ 123000 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
27,5mcg · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110289324 Lọ 108000 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
27,5mcg · Xịt mũi
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
518400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110289324 Lọ 108000 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
27,5mcg · Xịt mũi
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
590400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110289324 Lọ 123000 2026-09-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg; 300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VN-22269-19 Viên 3528 2026-09-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg; 300mg · Uống
Số lượng
57600 Viên
Thành tiền
203212800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VN-22269-19 Viên 3528 2026-09-24
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110310123 Ống 1370 2026-09-24
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4800 Ống
Thành tiền
6576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110310123 Ống 1370 2026-09-24
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg; 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110756224 Viên 6426 2026-09-24
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg; 40mg · Uống
Số lượng
57600 Viên
Thành tiền
370137600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110756224 Viên 6426 2026-09-24
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110105724 Viên 1932 2026-09-24
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
18547200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110105724 Viên 1932 2026-09-24
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45718
VD-20778-14 Viên 1155 2026-09-24
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45713
VD-20778-14 Viên 1155 2026-09-24
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45701
VD-20778-14 Viên 1155 2026-09-24
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
146160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893110251824 Viên 1218 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; 500mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-36256-22 Viên 1998 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; 500mcg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
191808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-36256-22 Viên 1998 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
Số lượng
45080 Viên
Thành tiền
90160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T58 · 58001
VD-36256-22 Viên 2000 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T58 · 58007
VD-36256-22 Viên 2000 2026-09-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
300410305724 Lọ 75000 2026-09-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
1800000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
300410305724 Lọ 75000 2026-09-24
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-20579-14 Viên 204 2026-09-24
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
19584000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-20579-14 Viên 204 2026-09-24
Molukat 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110586024 Viên 640 2026-09-24
Molukat 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
6144000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110586024 Viên 640 2026-09-24
Momencef 375mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110437524 Viên 13500 2026-09-24
Momencef 375mg
Sultamicillin
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
19200 Viên
Thành tiền
259200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110437524 Viên 13500 2026-09-24
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110217600 Viên 2400 2026-09-24
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
11520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110217600 Viên 2400 2026-09-24
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
290000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38004
V179-H02-19 Viên 1450 2026-09-24
NUCOXIA 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
890110004700 Viên 858 2026-09-24
NUCOXIA 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
76800 Viên
Thành tiền
65894400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
890110004700 Viên 858 2026-09-24
Nakflon
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893100001523 Viên 2709 2026-09-24
Nakflon
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
390096000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893100001523 Viên 2709 2026-09-24
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000UI/ml · Tiêm
Số lượng
380 Lọ
Thành tiền
47500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-09-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-09-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
9600 Lọ
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
900mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110615324 Túi 4210 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4500mg/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-35956-22 Chai 6000 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110118523 Chai 6400 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110118523 Chai 12000 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
900mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
9600 Túi
Thành tiền
40416000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110615324 Túi 4210 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4500mg/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
16000 Chai
Thành tiền
96000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-35956-22 Chai 6000 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
Số lượng
2400 Chai
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110118523 Chai 12000 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Dùng ngoài
Số lượng
8800 Chai
Thành tiền
56320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110118523 Chai 6400 2026-09-24
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110118723 Chai 6888 2026-09-24
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
480 Chai
Thành tiền
3306240
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110118723 Chai 6888 2026-09-24
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
300110029823 Viên 4987 2026-09-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.