Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-04 23:15
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 1101–1150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dextrose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% /500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22249-19 Chai 27500 2026-06-26
Dextrose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110239200 Chai 12500 2026-06-26
Dextrose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-20316-13 Chai 12500 2026-06-26
Diacerein/Norma
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110962424 Viên 12000 2026-06-26
Dialamic
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110140224 Viên 1240 2026-06-26
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-26
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-26
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
205040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-26
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
406000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01019
896410048825 Lọ 58000 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21180-18 Túi 178000 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21178-18 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21180-18 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21179-18 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
888110781024 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21178-18 Túi 178000 2026-06-26
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01019
893112683724 Ống 8000 2026-06-26
Diclofenac
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110304023 ống 749 2026-06-26
Diflazon 150mg
Fluconazole
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22563-20 Viên 17640 2026-06-26
Diflazon 150mg
Fluconazole
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22563-20 Viên 17680 2026-06-26
Diflucan
Fluconazole
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (France (Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22185-19 Viên 160599 2026-06-26
Diflucan IV
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (France (Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-26
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110298623 Lọ 778000 2026-06-26
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-06-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21737-19 Ống 30000 2026-06-26
Dillicef
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110047500 Viên 2150 2026-06-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110688824 Ống 730 2026-06-26
Diovan 160
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18398-14 Viên 14868 2026-06-26
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18399-14 Viên 9366 2026-06-26
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV DP 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-26641-17 Viên 966 2026-06-26
Dipemloz 10
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110742424 Viên 18500 2026-06-26
Dipemloz 25
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110276624 Viên 20000 2026-06-26
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300114408823 Lọ 2557000 2026-06-26
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
11,25mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-06-26
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
11,25mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300114997424 Lọ 7700000 2026-06-26
Diprospan
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml + 2mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Heist bv (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22026-19 Ống 75244 2026-06-26
Diquas
Natri diquafosol
Hàm lượng / Dạng
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
499110530324 Lọ 129675 2026-06-26
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21846-14 Viên 294 2026-06-26
Dixasyro
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110385924 Ống 5980 2026-06-26
Dloe 8
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110403823 Viên 21950 2026-06-26
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
868110206523 Ống 69000 2026-06-26
Dobucin
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110022824 Ống 30000 2026-06-26
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110402723 Lọ 90000 2026-06-26
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17425-13 Lọ 315461 2026-06-26
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17425-13 Lọ 669500 2026-06-26
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110784324 Viên 3500 2026-06-26
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110393724 Viên 990 2026-06-26
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
471114979724 Viên 59000 2026-06-26
Donox 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-29396-18 Viên 1450 2026-06-26
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110327100 Ống 22050 2026-06-26
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300110348224 ống 45000 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.