|
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1932000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
893110105724 |
3mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1932
|
1932000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-08-17 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1300 Ống
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
893110148224 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1300
|
70000
|
91000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-08-14 |
|
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 477000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52001
|
893100497124 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1590
|
477000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T52
52001
|
2026-08-14 |
|
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66220
|
893110805524 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3465
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-08-14 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41600
|
0
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T46
46001
|
2026-08-14 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG XX: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; ĐG và XX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
760410646624 |
50mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
1695750
|
0
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG XX: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; ĐG và XX: Đức
|
T46
46001
|
2026-08-14 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 546000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52067
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
700
|
780
|
546000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52067
|
2026-08-14 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52071
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T52
52071
|
2026-08-14 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 2600 Viên
- Thành tiền
- 2412800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
2600
|
928
|
2412800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-13 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
896410048825 |
100UI/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
54350
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79036
|
2026-08-13 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 17974800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
3600
|
4993
|
17974800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-08-13 |
|
GONCAL
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,15g + 1,47g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95003
|
893100341224 |
0,15g + 1,47g
Uống
|
Viên |
50000
|
1950
|
97500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T95
95003
|
2026-08-13 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 150 Viên
- Thành tiền
- 47250
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
150
|
315
|
47250
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-13 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 344148800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
893410324025 |
1000 IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
430186
|
344148800
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-08-13 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
QLSP-0778-14 |
1000 IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
430186
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-08-13 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 19600 Ống
- Thành tiền
- 137062800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893111093823 |
10mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
19600
|
6993
|
137062800
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T75
|
2026-08-13 |
|
Methopil
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110264823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1500
|
375000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-13 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5 Lọ
- Thành tiền
- 337500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5
|
67500
|
337500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T38
38180
|
2026-08-13 |
|
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 169000 Viên
- Thành tiền
- 709800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-29981-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
169000
|
4200
|
709800000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
690111338025 |
0,1mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T79
79036
|
2026-08-13 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 650 Ống
- Thành tiền
- 11375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
650
|
17500
|
11375000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-13 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005 · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 2658150
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
540110001624 |
0,005
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
53163
|
2658150
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T38
38180
|
2026-08-12 |
|
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
893100064023 |
30mg
Uống
|
viên |
0
|
1050
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-08-12 |
|
Binocrit
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
400410178800 |
2000IU/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
220000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo
Đức
|
T35
35001
|
2026-08-12 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Limited liability company "PharmIdea" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml
Tiêm tĩnh mạch
|
lọ |
0
|
314000
|
0
|
N1 |
Limited liability company "PharmIdea"
Latvia
|
T35
35001
|
2026-08-12 |
|
Carsil 90mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 317520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52001
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3528
|
317520000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T52
52001
|
2026-08-12 |
|
Deslora
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
893100403324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
1498
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-08-12 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8000
|
4800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
4000
|
640
|
2560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-08-12 |
|
Emoclot
Yếu tố VIII
- Hàm lượng / Dạng
- 500IU/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1080 Bộ
- Thành tiền
- 1984199760
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31153
|
800410174400 |
500IU/10ml
Tiêm truyền
|
Bộ |
1080
|
1837222
|
1984199760
|
N1 |
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
|
T31
31153
|
2026-08-12 |
|
Emoclot
Yếu tố VIII
- Hàm lượng / Dạng
- 500IU/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Bộ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31560
|
800410174400 |
500IU/10ml
Tiêm truyền
|
Bộ |
0
|
1837222
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
|
T31
31560
|
2026-08-12 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-16785-12 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
12600
|
1260000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 335000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95003
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3350
|
335000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T95
95003
|
2026-08-12 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 5019000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
100380
|
5019000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
VD-20778-14 |
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg
Uống
|
Viên |
0
|
1260
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-12 |
|
Morphin
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 5355000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8925
|
5355000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 2160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
43200
|
2160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-08-12 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110214700 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1370
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-08-12 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 5200 Viên
- Thành tiền
- 7124000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893110214700 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5200
|
1370
|
7124000
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-08-12 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
75000
|
15000000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng hòa Séc
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Trasolu
Tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 10489500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893111872924 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
6993
|
10489500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-12 |
|
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Ống
- Thành tiền
- 158818000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VN-22671-20 |
100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
11000
|
14438
|
158818000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T38
38180
|
2026-08-12 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33030
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
7500
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T33
33030
|
2026-08-11 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83600
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1120
|
5600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T83
83600
|
2026-08-11 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82046
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |