Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 264240 Đợt công bố mới nhất: 2026-06-27 Cập nhật lần cuối: 2026-07-03 23:13
Xóa

Tìm thấy 264240 bản ghi. Hiển thị 1–50. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
59500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20044
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
59500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20304
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
59500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20036
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền
Số lượng
850 Lọ
Thành tiền
498100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-18210-14 Lọ 586000 2026-06-26
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
6420 Viên
Thành tiền
12198000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11073
VD-20146-13 Viên 1900 2026-06-26
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20%; 20g · Bôi
Số lượng
1300 Tuýp
Thành tiền
70188300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100208700 Tuýp 53991 2026-06-25
Adant
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm
Số lượng
200 Ống/bơm tiêm
Thành tiền
131400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-15543-12 Ống/bơm tiêm 657000 2026-06-25
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110226024 Ống 24000 2026-06-25
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
210 Lọ
Thành tiền
313950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
400410646324 Lọ 1495000 2026-06-25
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
284000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110520324 Viên 5680 2026-06-25
Anticlor
Dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
13680 Gói
Thành tiền
54583200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100148124 Gói 3990 2026-06-25
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,5g · Uống
Số lượng
44000 Gói
Thành tiền
78540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100652724 Gói 1785 2026-06-25
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
295000 Viên
Thành tiền
103250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110234624 Viên 350 2026-06-25
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
199500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115277823 Gói 3990 2026-06-25
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
846000 Viên
Thành tiền
202194000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
5460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
893114045723 Ống 780 2026-06-25
Auropodox 40
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml; 100ml · Uống
Số lượng
280 lọ
Thành tiền
44746800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
890110179423 lọ 159810 2026-06-25
Ausvair 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
315315000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110188424 Viên 4851 2026-06-25
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
>=10^8 CFU · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
870000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893400647624 Viên 2900 2026-06-25
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
65700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110208824 Viên 8760 2026-06-25
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100120625 Viên 420 2026-06-25
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
Số lượng
81800 gói
Thành tiền
283437000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100343324 gói 3465 2026-06-25
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9 CFU · Uống
Số lượng
114000 Gói
Thành tiền
376200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893400306424 Gói 3300 2026-06-25
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
228000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110434524 Viên 3800 2026-06-25
Breezol
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml, 100ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
39500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22939-21 Chai 39500 2026-06-25
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml; 50ml · Uống
Số lượng
1100 Chai
Thành tiền
25190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100235600 Chai 22900 2026-06-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml; 30ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
29904000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100714624 Chai 29904 2026-06-25
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110184200 Viên 8400 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg; 200IU · Uống
Số lượng
113200 Viên
Thành tiền
95088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100390124 Viên 840 2026-06-25
Cefaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5450 Viên
Thành tiền
15641500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110042100 Viên 2870 2026-06-25
Cefazolin 2000
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
485000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110278424 Lọ 48500 2026-06-25
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg; 1000mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
145488000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110244223 Lọ 145488 2026-06-25
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
456000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840110989124 Lọ 228000 2026-06-25
Cefpovera 50 mg/5 ml
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
68000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110156200 Chai 68000 2026-06-25
Cobamol 1500
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
816000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110488125 Viên 5100 2026-06-25
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
276000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34658-20 Lọ 460000 2026-06-25
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
567000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840114001625 Lọ 378000 2026-06-25
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
28600 Viên
Thành tiền
114400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23264-22 Viên 4000 2026-06-25
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
16900 Viên
Thành tiền
101400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23265-22 Viên 6000 2026-06-25
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
300110522924 viên 2906 2026-06-25
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
245100 Viên
Thành tiền
808830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-31443-19 Viên 3300 2026-06-25
Dogastrol 40mg
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
245000 Viên
Thành tiền
189875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110085924 Viên 775 2026-06-25
Donalium 20 mg
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
69300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95012
893110162225 Viên 462 2026-06-25
Dorio
Doripenem*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
337350000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
885110985424 Lọ 519000 2026-06-25
Dovocin 750 mg
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115383223 Viên 2450 2026-06-25
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
159300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110139323 Viên 5900 2026-06-25
Enterogran
Bacillus claussii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893400306324 Gói 3360 2026-06-25
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg · Uống
Số lượng
115000 Gói
Thành tiền
368000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100205824 Gói 3200 2026-06-25
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg +300mg +30mg · Uống
Số lượng
73500 Gói
Thành tiền
183750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100473424 Gói 2500 2026-06-25
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
207900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.