Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 1–50. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1932000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
893110105724 Viên 1932 2026-08-17
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
91000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
893110148224 Ống 70000 2026-08-14
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
477000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
893100497124 Viên 1590 2026-08-14
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66220
893110805524 Viên 3465 2026-08-14
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300114001824 Ống 41600 2026-08-14
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Hàm lượng / Dạng
50mcg/0,3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG XX: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; ĐG và XX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-08-14
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
546000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52067
893110441024 Viên 780 2026-08-14
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52071
893110441024 Viên 780 2026-08-14
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
2600 Viên
Thành tiền
2412800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23439-15 Viên 928 2026-08-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
896410048825 Lọ 54350 2026-08-13
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
17974800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
893110937724 Viên 4993 2026-08-13
GONCAL
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
0,15g + 1,47g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95003
893100341224 Viên 1950 2026-08-13
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
150 Viên
Thành tiền
47250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893112426324 Viên 315 2026-08-13
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
344148800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
893410324025 Lọ 430186 2026-08-13
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
QLSP-0778-14 Lọ 430186 2026-08-13
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
19600 Ống
Thành tiền
137062800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893111093823 Ống 6993 2026-08-13
Methopil
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110264823 Viên 1500 2026-08-13
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
337500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
499110415423 Lọ 67500 2026-08-13
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
169000 Viên
Thành tiền
709800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-29981-18 Viên 4200 2026-08-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
690111338025 Ống 15000 2026-08-13
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
650 Ống
Thành tiền
11375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893112265523 Ống 17500 2026-08-13
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,005 · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
2658150
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
540110001624 Lọ 53163 2026-08-12
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893100064023 viên 1050 2026-08-12
Binocrit
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất:IDT Biologika GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH- áo (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
400410178800 Bơm tiêm 220000 2026-08-12
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Limited liability company "PharmIdea" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
VN-22892-21 lọ 314000 2026-08-12
Carsil 90mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
317520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
VN-22116-19 Viên 3528 2026-08-12
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893100403324 viên 1498 2026-08-12
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893112683724 Ống 8000 2026-08-12
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
2560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110428024 Viên 640 2026-08-12
Emoclot
Yếu tố VIII
Hàm lượng / Dạng
500IU/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1080 Bộ
Thành tiền
1984199760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
800410174400 Bộ 1837222 2026-08-12
Emoclot
Yếu tố VIII
Hàm lượng / Dạng
500IU/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Bộ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
800410174400 Bộ 1837222 2026-08-12
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1260000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-16785-12 Ống 12600 2026-08-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
335000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95003
VN3-343-21 Viên 3350 2026-08-12
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
5019000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
400112017124 Lọ 100380 2026-08-12
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-12
Morphin
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
5355000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893111093823 Ống 8925 2026-08-12
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
2160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110492424 Chai 43200 2026-08-12
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110214700 Viên 1370 2026-08-12
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
7124000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110214700 Viên 1370 2026-08-12
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
15000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-12
Trasolu
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
10489500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893111872924 Ống 6993 2026-08-12
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
Số lượng
11000 Ống
Thành tiền
158818000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
VN-22671-20 Ống 14438 2026-08-12
Acetacmin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33030
893110032524 Ống 7500 2026-08-11
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83600
893110214800 Viên 1120 2026-08-11
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893100810024 Viên 173 2026-08-11
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893100810024 Viên 173 2026-08-11
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893110200724 Viên 630 2026-08-11
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893110200724 Viên 630 2026-08-11
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82202
893115144224 Viên 1790 2026-08-11
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82046
893115144224 Viên 1790 2026-08-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.