Hutaxon (SXNQ: của Huons CO., Ltd)
Ceftriaxon sodium tương ứng 1g Ceftriaxon
Đóng gói
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13701-11
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hychodin
Glibenclamide; Metformin HCl
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa Glibenclamide 5mg; Metformin HCl 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11886-11
Mỗi viên chứa Glibenclamide 5mg; Metformin HCl 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Hạ bảo
Bạch chỉ, phục thần, đại phúc bì, thương truật, trần bì, hậu phác, bán hạ, chiết xuất cam thảo, dầu quảng hoắc hương...
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12028-11
--
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Hỗn dịch Allhical "Standard"
Tribasic calcium phosphate; Vitamin A; Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
103mg; 8mcl; 8mcl · Hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 chai 180ml
Nhà sản xuất
Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-05-28
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12030-11
103mg; 8mcl; 8mcl
Hỗn dịch
Hộp 1 chai 180ml
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
2011-02-10
→ 2022-05-28
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Ifixime
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 15ml; 60ml
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12052-11
100mg Cefpodoxime/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 15ml; 60ml
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Ilactomed
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus bifidus; Streptococcus faecalis
Hàm lượng / Dạng
2mg (2000000 vi khuẩn sống); 2mg (2000000 vi khuẩn sống); 2mg (2000000 vi khuẩn sống); · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 9 viên
Nhà sản xuất
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12023-11
2mg (2000000 vi khuẩn sống); 2mg (2000000 vi khuẩn sống); 2mg (2000000 vi khuẩn sống);
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 9 viên
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Samsung C&T Corporation
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Ilaming
Cefuroxim Acetil
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11906-11
200mg Cefuroxim
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Imedipin
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13826-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Imezidim 1g
Ceftazidim 1g (dưới dạng ceftazidim pentahydrat 1,16g)
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 lọ nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 lọ nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13827-11
Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 lọ nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 lọ nước cất pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Imoboston
Loperamid hydroclorid 2mg
Đóng gói
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13774-11
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Inbionetarosamin capsule
Glucosamine sulfate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11693-11
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Inbionetincef Capsule 500mg
Cefradine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cúng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11694-11
500mg
Viên nang cúng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Inbionetinfixim Capsule 200mg
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11695-11
200mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Incros
Sắt Sucrose
Hàm lượng / Dạng
Fe (III) nguyên tố 100mg/5ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml
Nhà sản xuất
Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11957-11
Fe (III) nguyên tố 100mg/5ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml
Gland Pharma Ltd.
Ấn Độ
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Infusamin S5
Hỗn hợp các Aminoacid
Hàm lượng / Dạng
50g/l · Dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 10 chai 250ml hoặc 500ml
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12051-11
50g/l
Dung dịch truyền
Hộp 10 chai 250ml hoặc 500ml
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Insulidd 30:70
Insulin human
Hàm lượng / Dạng
400IU · Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11773-11
400IU
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Jeil P-Cetam 1g/5ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12047-11
1g/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
TDS Pharm. Corporation
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Jumbomax
Vitamin B1 115 mg, Vitamin B6 115 mg, Vitamin B12 50 mcg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-08-03
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14077-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-08-03
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Kali clorid 10%
Kali Chlorid 1000mg
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13922-11
Hộp 10 ống x 10ml dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Kazmeto
Rabeprazole Natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12118-11
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Kegynan-F
Metronidazol, Cloramphenicol, Dexamethason acetat, Nystatin
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13993-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Keikai
Melatonin 3mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14030-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Kerola Inj.
Ketorolac tromethamine
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11993-11
30mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Keronell
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12113-11
2,5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Keto-Denpane
Dexamethason acetat 2,5 mg, cloramphenicol 100mg, dexpanthenol 100mg, ketoconazol 100mg
Đóng gói
hộp 1 tuýp 5 gam, hộp 1 tuýp 10 gam mỡ bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13814-11
hộp 1 tuýp 5 gam, hộp 1 tuýp 10 gam mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Ketodexa-F
Ketoconazol, Cloramphenicol, Dexpanthenol, Dexamathason acetat, Dầu mù u
Đóng gói
Hộp 1tuýp x 5g kem bôi ngoài da
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13994-11
Hộp 1tuýp x 5g kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Kidz kream
Kẽm oxyd 1g
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13815-11
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Kidz kream-46
Kẽm oxyd 4,6g
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam thuốc mỡ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13816-11
hộp 1 tuýp 10 gam thuốc mỡ
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Kimbago Inj.
Gingko biloba leaf extract
Hàm lượng / Dạng
3,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12003-11
3,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
HVLS Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Kingplex
Thiamine HCl; Pyridoxine HCl; cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
100mg; 100mg; 1mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Shanxi Shuguang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11800-11
100mg; 100mg; 1mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Shanxi Shuguang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Kipel 10
Montelukast natri
Hàm lượng / Dạng
10mg Montelukast · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2020-11-08
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11964-11
10mg Montelukast
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2011-02-10
→ 2020-11-08
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Kipel 4
Montelukast natri
Hàm lượng / Dạng
4mg Montelukast · Viên nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11965-11
4mg Montelukast
Viên nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Knotaz
Pantoprazole Sodium
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11784-11
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Kyseroxin
Cefuroxim natri
Hàm lượng / Dạng
750mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
LG International Corp. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11943-11
750mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
LG International Corp.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Laborat 2 mg
Risperidon 2mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13855-11
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Laboya 1g
Meropenem Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
1g Meropenem · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Institute Biológico Comtemporáneo S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11757-11
1g Meropenem
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Institute Biológico Comtemporáneo S.A.
Argentina
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Laboya 500mg
Meropenem Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Meropenem · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Institute Biológico Comtemporáneo S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11758-11
500mg Meropenem
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Institute Biológico Comtemporáneo S.A.
Argentina
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Lactobacillus acidophilus
Lactobaccillus acidophilus 1000000000 CFU
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13915-11
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamivudin 150 ICA
Lamivudin 150 mg
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13716-11
Hộp 1 chai x 60 viên nén bao phim
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamogin
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12080-11
50mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamogin 100
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12081-11
100mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Lampar
Mosaprid citrat 5mg
Đóng gói
hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14031-11
hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Lansolek 30
Lansoprazole (dạng hạt bao tan trong ruột)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12053-11
30mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Lapoce
Bezafibrate
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11863-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Lefloinfusion
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml Levofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 100ml
Nhà sản xuất
Ltd "Uria-farm" (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11715-11
500mg/100ml Levofloxacin
Dung dịch tiêm truyền
Chai 100ml
Ltd "Uria-farm"
Ukraine
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Leivis
Ketoconazol 200mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13998-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Leodase
Streptokinase, Streptodornase
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11793-11
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Levof 750 Tablets
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
750mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12082-11
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Levofloxacin 250 Glomed
Levofloxacin 250 mg dưới dạng Levofloxacin hemihydrate
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 2 vỉ x 6 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13805-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 2 vỉ x 6 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Levofloxacin 500
Levofloxacin 500mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14078-11
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết