Foncipro 200
Cefpodoxime
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11767-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Fortdinir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12124-11
300mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Fotasafe
Ceftizoxime natri
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftizoxime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1lọ
Nhà sản xuất
Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11840-11
1g Ceftizoxime
Bột pha tiêm
Hộp 1lọ
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Freenos Junior
Pseudoephedrine hydrochloride, Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml; 1mg/5ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12008-11
15mg/5ml; 1mg/5ml
Si rô
Hộp 1 chai 60ml
PT Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Fudovita
Vitamin A, E, C, B1, B2, B6, PP, Sắt, Magnesi..
Đóng gói
hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13854-11
hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Furosemide 20mg/2ml
Furosemide
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Nhà đăng ký
Sanofi Aventis (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12024-11
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 25 ống x 2ml
Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Sanofi Aventis
Pháp
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Furosemide Stada 40 mg
Furosemid 40mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14009-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
G-Xtil-250
Cefuroxim Acetil
Hàm lượng / Dạng
250mg Cefuroxim · Viên nénbao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11830-11
250mg Cefuroxim
Viên nénbao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH TM DP Kim bản
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
G-Xtil-500
Cefuroxim Acetil
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11831-11
500mg Cefuroxim
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH TM DP Kim bản
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Gardenal 100mg
Phenobarbital 100mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, lọ 900 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13894-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, lọ 900 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Gardenal 10mg
phenobarbital 10mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13895-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Gastropin
nhôm hydroxyd khô, Magnesi hydroxyd, Atropin sulfat
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13725-11
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Gau Misa - F
Methyl salicylat, Menthol, Lidocain hydroclorid
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30 g kem bôi ngoài da
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13992-11
Hộp 1 tuýp x 30 g kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Gazore 2Gm Injection
Arginine; Cefepime HCl
Hàm lượng / Dạng
Cefepime 2g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 lọ thuỷ tinh chứa bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm
Nhà sản xuất
Galpha Laboratoires Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12022-11
Cefepime 2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp chứa 1 lọ thuỷ tinh chứa bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm
Galpha Laboratoires Ltd.
Ấn Độ
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Gentamycin Sulfate Injection 80mg/2ml
Gentamycin sulfate
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml Gentamycin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Jiangxi Xierkangtai Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hiệp Phong (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11807-11
80mg/2ml Gentamycin
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Jiangxi Xierkangtai Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Hiệp Phong
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Ginkgo Biloba
Ginkgo Biloba 40 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13828-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Ginkobilon
Cao khô bạch quả 60mg(tương ứng với Gingko flavonoid toàn phần 14,4mg)
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13839-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Ginkosun Inj.
Ginkgo biloba leaf extract
Hàm lượng / Dạng
3,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12046-11
3,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
TDS Pharm. Corporation
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Givet-10
Montelukast natri 10,4mg tương đương Montelukast 10mg
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14028-11
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Glibenclamide tablets BP 5mg
Glibenclamide
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bravo Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Mai Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11777-11
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Bravo Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Mai Phương
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Glimepirid Nic 1 mg
Glimepirid 1 mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14076-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Gloace-100
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11882-11
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Glotamin
Vitamin A, D, C, B1, B2, B6, B12, Nicotinamid, Calci patothenat, Acid Folic, Sắt )II) Fumarat, Calci Lactat, Đồng, Iod.
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 30 viên, 120 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13804-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 30 viên, 120 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Glovalox
Rabeprazol natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ X 1 vỉ 12 viên
Nhà sản xuất
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11883-11
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ X 1 vỉ 12 viên
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Glucosamin 250 mg
Glucosamin sulfat 250 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Natri clorid hoặcGlucosamin sulfat kali clorid)
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 300 viên nang cứng. Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13783-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 300 viên nang cứng. Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai.
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Glucosamine F
Glucosamin sulfat 500mg(Dạng Glucosamine sulfat natri clorid); Natri Chondroitin sulfat 20mg
Đóng gói
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13914-11
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Gompenem 500mg
Meropenem Trihydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg hoạt tính · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11854-11
500mg hoạt tính
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Gonal-f
Follitropin alfa
Hàm lượng / Dạng
450IU/0,75ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống chứa trong 1 bút có sẵn dung dịch tiêm + 7 kim
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Merck KGaA (Đức)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11968-11
450IU/0,75ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống chứa trong 1 bút có sẵn dung dịch tiêm + 7 kim
Merck Serono S.p.A.
Ý
Merck KGaA
Đức
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Goodfera Injection
Cefoperazone Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11698-11
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Greenfixime 100
Cefixim 100mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14111-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Greenfixime 100
Cefixim 100mg
Đóng gói
Hộp 12 gói 1,5g thuốc cốm
Nhà sản xuất
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2020-12-19
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14110-11
Hộp 12 gói 1,5g thuốc cốm
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
2011-02-10
→ 2020-12-19
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Greenfixime 200
Cefixim 200mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14112-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hadipro
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên, hộp 10 vỉ (Al/PVC) x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13726-11
Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên, hộp 10 vỉ (Al/PVC) x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hadistril
Glucosamin sulphat 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13727-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hafogyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13813-11
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hanfadro
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11820-11
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Hapacol Cold - D
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên nén dài bao phim, chai 100 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13736-11
Hộp 10 vỉ x 5 viên nén dài bao phim, chai 100 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hatiseptol
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên, lọ 200 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13728-11
Hộp 5 vỉ x 20 viên, lọ 200 viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hayex
Bambuterol hydroclorid 10mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14029-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Heacipro tablet
Ciprofloxacin HCL
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11897-11
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Hepa - Arginin
L-Arginin hydroclorid 400mg, dầu nành 170mg, dầu cọ 35mg
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13955-11
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Hepalivin Injection
L-Ornithine- L-Aspartate
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11933-11
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Heposaren-S Soft Cap.
Cao Cardus marianus, Thiamin HCl, Riboflavin, Pyridoxin HCl, Nicotinamid, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11833-11
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM DP Kim bản
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Hexicof Capsule
Cefadroxil monohydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11895-11
500mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Hi-Lase
Acid Ursodesoxycholic, biodiastase, Lipase AP6
Hàm lượng / Dạng
10mg;5mg;5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11887-11
10mg;5mg;5mg
Viên nén
Hộp 1 lọ 100 viên
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Hoanidol Soft Cap
Alfacalcidol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11896-11
0,5mcg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Human Albumin Grifols 20%
Human albumin
Hàm lượng / Dạng
20%, 200g/l · Dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml, 100ml
Nhà sản xuất
Instituto Grifols, S.A. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Grifols Asia Pacific Pte Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11884-11
20%, 200g/l
Dung dịch truyền
Hộp 1 chai 50ml, 100ml
Instituto Grifols, S.A.
Tây Ban Nha
Grifols Asia Pacific Pte Ltd.
Singapore
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Humira
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40mg/0,8ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 bơm tiêm chứa dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Đức)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11670-11
40mg/0,8ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 bơm tiêm chứa dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.
Đức
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Huons Citicoline Injection
Citicoline
Hàm lượng / Dạng
500mg · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11775-11
500mg
Thuốc tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Huonsfradin Injection
Cefradine hydrate
Hàm lượng / Dạng
1g Cefradine · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11697-11
1g Cefradine
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết