Klatrimox 625
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg, Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14682-11
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Klopenem
Meropenem
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 25 lọ
Nhà sản xuất
Klonal S.R.L (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12216-11
500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 25 lọ
Klonal S.R.L
Argentina
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Kombitropil
Piracetam, Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
400mg; 25mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sintez Joint Stock Company (Nga)
Nhà đăng ký
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12589-11
400mg; 25mg
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sintez Joint Stock Company
Nga
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez
Nga
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Korulive Inj.5g
L-ornithine L-aspartate
Hàm lượng / Dạng
5g · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12486-11
5g
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 ống 10ml
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Kosvita (nsx2: Su-heung capsule Co., Korea)
Dibasic calcium phosphate, calcium gluconate, ergocalciferol
Hàm lượng / Dạng
331mg;162mg;333UI · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12587-11
331mg;162mg;333UI
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ x 5 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Kovi-K
Mỗi viên chứa: Cao bạch quả 80mg; Vitamin B1 25mg; Vitamin B2 5mg; Vitamin B6 25mg; Vitamin PP 10mg
Đóng gói
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14630-11
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Kunrolac
Ketorolac tromethamine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12777-11
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Kupnacia
Finasteride
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12526-11
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Kydheamo - 2B
Natri clorid 30,5g; Natri bicarbonat 66g
Đóng gói
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14683-11
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
L-Cid
Lansoprazole
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12240-11
30mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty CP TM và DP Quốc Tế
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Labodex
Lactic acid bacillus
Hàm lượng / Dạng
150 triệu bào tử · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12149-11
150 triệu bào tử
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói
Altomega Drugs Pvt. Ltd
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Laclomez
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12354-11
500mg
Viên nén không bao
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamicetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
8g/250ml · Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 250ml
Nhà sản xuất
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12705-11
8g/250ml
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 250ml
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamicetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12706-11
1g
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamitick
Lamivudine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12778-11
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamivase
Lamivudine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12779-11
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamivudin Boston 100
Lamivudin 100mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 5 vỉ x 14 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14689-11
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 5 vỉ x 14 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamivudine/Nevirapine/Zidovudine
Lamivudine, Nevirapine, Zidovudine
Hàm lượng / Dạng
30mg;50mg;60mg · Viên nén
Đóng gói
Chai 60 viên
Nhà sản xuất
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12566-11
30mg;50mg;60mg
Viên nén
Chai 60 viên
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lamivudine/Stavudine 150mg/30mg
Lamivudine,Stavudine
Hàm lượng / Dạng
150mg;30mg · Viên nén
Đóng gói
Chai 60 viên
Nhà sản xuất
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12567-11
150mg;30mg
Viên nén
Chai 60 viên
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lansef
Cao cardus marianus , Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
Đóng gói
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14723-11
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Lansoprazole
Lansoprazole
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12637-11
30mg
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lanticin Kit
Rabeprazole Natri; Tinidazole; Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
20mg Rabeprazole Natri;500mg Tinidazole;500mg Clarithromycin · Viên nén
Đóng gói
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
Nhà sản xuất
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12755-11
20mg Rabeprazole Natri;500mg Tinidazole;500mg Clarithromycin
Viên nén
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lasoprol 30
Lansoprazole
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Aegis Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Indoco Remedies Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12509-11
30mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan ở ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Aegis Ltd.
Cyprus
Indoco Remedies Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lazaci
Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate tương đương Neomycin 20mg
Hàm lượng / Dạng
500mg; 100mg; 20mg · Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên và 1 dụng cụ đặt
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12218-11
500mg; 100mg; 20mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên và 1 dụng cụ đặt
Twilight Litaka Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Leeflox 1,5%
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
15mg Levofloxacin/ml · Thuốc nhỏ mắt/tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12398-11
15mg Levofloxacin/ml
Thuốc nhỏ mắt/tai
Hộp 1 lọ 5ml
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Levioloxe Injection
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
500 mg Levofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12196-11
500 mg Levofloxacin
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Leviron
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5 ml
Nhà sản xuất
CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-03-09
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12516-11
200mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5 ml
CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
2011-04-20
→ 2022-03-09
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Levocetile
Acetyl-L-Carnitin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg Acetyl-L-Carnitin · Viên bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12527-11
500mg Acetyl-L-Carnitin
Viên bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Levoflacin
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12634-11
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lexibcure-250
Cefuroxime Axetil
Hàm lượng / Dạng
250 mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Sam ma ki (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12250-11
250 mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty CPDP Sam ma ki
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lexibcure-500
Cefuroxime
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Sam ma ki (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12251-11
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty CPDP Sam ma ki
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lexvotene-S Solution
Levocetirizine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12206-11
0,5mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 30 gói x 10ml
Kolmar Korea
Hàn Quốc
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Limerine Inj.
Difemerine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12290-11
1mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lincar B
Lincomycin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Lincomycin 500mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12635-11
Lincomycin 500mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14739-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14806-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Lincomycin Hydrochloride Inj
Lincomycin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
600mg/2ml Lincomycin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12742-11
600mg/2ml Lincomycin
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lipagim 200
Fenofibrat 200mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14669-11
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Lipitin A-20
Atorvastatin calcium
Hàm lượng / Dạng
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12636-11
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Livial
Tibolone
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12583-11
2,5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 28 viên
N.V. Organon
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Livpatec inj
L-Ornithine -L-aspartate
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12319-11
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Locarni 330mg
levocarnitin 330mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên nén phân tán
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14877-11
Hộp 1 lọ 30 viên nén phân tán
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Lockpain Tablet
Clonixin Lysinate
Hàm lượng / Dạng
125mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12214-11
125mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lopigim 300
Gemfibrozil 300mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14670-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Loriquick 100
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12350-11
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Losposi
Losartan potassium
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12737-11
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lusazym
Trimetazidine Dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12780-11
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lycoplan 200mg
Teicoplanin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-09-03
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12159-11
200mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2011-04-20
→ 2022-09-03
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lycoplan 400mg
Teicoplanin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-09-03
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12160-11
400mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2011-04-20
→ 2022-09-03
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lydocef
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12700-11
500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết