Lydozone
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12701-11
500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lykapanzol Injection 40mg
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml dung dịch NaCl 0,9%
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12161-11
40mg Pantoprazole
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml dung dịch NaCl 0,9%
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lymezol 40mg
Omeprazole natri
Hàm lượng / Dạng
40mg Omeprazole · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-09-03
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12162-11
40mg Omeprazole
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2011-04-20
→ 2022-09-03
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Lytoin
Codein phosphat 10mg, glyceryl guaiacolat 100mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14696-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Macromax-250
Azithormycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
M.J Biopharm Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12560-11
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 6 viên
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
M.J Biopharm Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Macromax-500
Azithormycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
M.J Biopharm Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12561-11
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 3 viên
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
M.J Biopharm Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Magne-B6 éloge
Magnesi lactat đihdrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14856-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Magnesi B6
Mỗi viên chứa: Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14639-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Malanil paediatric tablets
Atovaquone, Proguanil HCl
Hàm lượng / Dạng
62,5mg; 25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12462-11
62,5mg; 25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 12 viên
GlaxoSmithKline Inc.
Canada
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Malanil tablets
Atovaquone, Proguanil HCl
Hàm lượng / Dạng
250mg; 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12463-11
250mg; 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 12 viên
GlaxoSmithKline Inc.
Canada
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maltofer
Acid folic, Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose
Hàm lượng / Dạng
10mg;35,7mg/ml · Xiro
Đóng gói
Hộp 1 chai 150ml
Nhà sản xuất
Vifor SA (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12424-11
10mg;35,7mg/ml
Xiro
Hộp 1 chai 150ml
Vifor SA
Thụy Sĩ
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maltofer
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose
Hàm lượng / Dạng
357mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Vifor SA (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12425-11
357mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vifor SA
Thụy Sĩ
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maltofer
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose
Hàm lượng / Dạng
178,6mg/ml · Dung dịch uống giọt
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml
Nhà sản xuất
Vifor SA (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12426-11
178,6mg/ml
Dung dịch uống giọt
Hộp 1 chai 30ml
Vifor SA
Thụy Sĩ
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maltofer Fol
Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose 357mg
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Vifor SA (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12427-11
--
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vifor SA
Thụy Sĩ
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Marksanscef S
Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12565-11
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Masoro
Imipenem/Cilastatin sodium
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12417-11
500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maxitrol
Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate
Hàm lượng / Dạng
1%; 3500IU/g; 6000IU/g · Thuốc mỡ tra mắt
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 3,5g
Nhà sản xuất
s.a.Alcon-Couvreur n.V. (Bỉ)
Nhà đăng ký
Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12147-11
1%; 3500IU/g; 6000IU/g
Thuốc mỡ tra mắt
Hộp 1 tuýp 3,5g
s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bỉ
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maxophin
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
750mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12585-11
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maxpan-400 Capsule
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
400mg Cefixime · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5 viên
Nhà sản xuất
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12167-11
400mg Cefixime
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 5 viên
Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Maxpenem Injection 500mg
Meropenem
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ thuốc
Nhà sản xuất
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12402-11
500mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ thuốc
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Mebsyn
Mebeverine HCl
Hàm lượng / Dạng
135mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12666-11
135mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Mecovita
Mecobalamine
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống
Nhà sản xuất
Yangtze River Pharmaceutical Group Nanjing Hailing Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12232-11
0,5mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống
Yangtze River Pharmaceutical Group Nanjing Hailing Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Medi-Free
Methylprednisolon sodium succinat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
Nhà sản xuất
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12280-11
40mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Medicleye
Diclofenac natri 1%
Đóng gói
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14791-11
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Medoprazole
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg Omeprazole · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12571-11
20mg Omeprazole
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd.
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Megadrox 250 sachet
Cefadroxil monohydrate
Hàm lượng / Dạng
250mg Cefadroxil · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Sance Laboratories Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12154-11
250mg Cefadroxil
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Sance Laboratories Pvt Ltd
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Megion 1g
Ceftriaxone Sodium (.3.5 H2O)
Hàm lượng / Dạng
1000mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Sandoz GmbH. (Áo)
Nhà đăng ký
Sandoz GmbH. (Áo)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12643-11
1000mg Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Sandoz GmbH.
Áo
Sandoz GmbH.
Áo
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Meloflam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12440-11
15mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg/ viên
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2020-12-04
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14640-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-04-20
→ 2020-12-04
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Men tiêu hóa Pepsin-B1
Pepsin 50 mg, Thiamin nitrat 5 mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 80 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14724-11
Hộp 1 lọ x 80 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Mepodex 50
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
50mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12227-11
50mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Mepraz
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Ampharco USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12243-11
20mg
Viên nang
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Công ty CPDP Ampharco USA
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Meritaxi
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1g + 01 ống nước cất pha tiêm 10 ml
Nhà sản xuất
Merind Ltd. (B-15/2 MIDC, Waluj, Aurangabab, 431136 Maharashtra State, India)
Nhà đăng ký
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-02-23
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12728-11
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 1g + 01 ống nước cất pha tiêm 10 ml
Merind Ltd.
B-15/2 MIDC, Waluj, Aurangabab, 431136 Maharashtra State, India
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
→ 2022-02-23
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Metformin 850mg
Metformin HCl 850mg
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2021-01-10
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14770-11
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-04-20
→ 2021-01-10
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Methionin Boston
Methionin 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14690-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Methycobal
Mecobalamine
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Eisai Co., Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12420-11
500mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Eisai Co., Ltd.
Nhật Bản
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Methycobal
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Tên cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.) (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2020-11-08
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12421-11
500mcg
Viên nén
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Tên cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.)
Nhật Bản
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd.
Thái Lan
2011-04-20
→ 2020-11-08
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Metof
Metoclopramid HCl 10mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14748-11
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Metrogyl Gel
Metronidazole
Hàm lượng / Dạng
10mg · Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 30g
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12710-11
10mg
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp 30g
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Metrogyl-250
Metronidazole
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12711-11
250mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Metronidazol
Metronidazol 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-03-30
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14641-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-04-20
→ 2022-03-30
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Metronidazole-AKOS
Metronidazole
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Sintez Joint Stock Company (Nga)
Nhà đăng ký
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12590-11
500mg/100ml
Dịch truyền
Hộp 1 chai 100ml
Sintez Joint Stock Company
Nga
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez
Nga
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Midorhum sinus
Acetaminophen 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14749-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Milirose
L-cystin 500mg, Pyridoxin HCl 50mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 100 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14863-11
Hộp 10 vỉ x 100 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Mimi-L
L-Cystine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12603-11
500mg
Viên nang mềm
Hộp 12vỉ x 5 viên
Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Mintonin
Cao Cardus marianus, Thiamine Nitrate, Pyridoxin Hydrochloride, Nicotinamide, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Lyon-Pháp (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2021-08-06
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12518-11
--
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần Dược phẩm Lyon-Pháp
Hàn Quốc
2011-04-20
→ 2021-08-06
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Mirafo prefilled inj 2000IU
Erythropoietin người tái tổ hợp
Hàm lượng / Dạng
2000 IU · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
TS Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12491-11
2000 IU
Dung dịch tiêm
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm
TS Corporation
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Miratel 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Miracle Labs (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Austin Pharma Specialties Company (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12172-11
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Miracle Labs (P) Ltd.
Ấn Độ
Austin Pharma Specialties Company
Hồng Kông
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Misugal
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
100mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12695-11
100mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 100ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Mixagrip Cold and Cough
Acetaminophen, Pseudoephedrine hydrochloride, Dextromethorphan hydrobromide
Hàm lượng / Dạng
500mg; 30mg; 10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
PT Dankos Farma (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12621-11
500mg; 30mg; 10mg
Viên nén
Hộp 25 vỉ x 4 viên
PT Dankos Farma
Indonesia
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết