ống hít Sao vàng
Menthol, Camphor, tinh dầu Đinh hương, tinh dầu Quế, tinh dầu Tràm
Đóng gói
Hộp x 1 ống, 28 ống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-06-10
Quyết định
177/QĐ-QLD
VD-14910-11
Hộp x 1 ống, 28 ống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
Chi tiết
ampicilin VCP
Ampicilin 1g (dưới dạng ampicilin natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Thuốc tiêm bột
Đóng gói
Hộp 50 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-27
Quyết định
141/QĐ-QLD
VD-14895-11
1g
Thuốc tiêm bột
Hộp 50 lọ, hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-04-27
141/QĐ-QLD
Chi tiết
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Hàm lượng / Dạng
1000IU · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 20 ống 1000IU
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-24
Quyết định
122/QĐ-QLD · 14
QLSP-0403-11
1000IU
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 20 ống 1000IU
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
2011-04-24
122/QĐ-QLD
14
Chi tiết
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Hàm lượng / Dạng
1500IU · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 20 ống 1500IU
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-24
Quyết định
122/QĐ-QLD · 14
QLSP-0404-11
1500IU
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 20 ống 1500IU
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
2011-04-24
122/QĐ-QLD
14
Chi tiết
I.V.-Globulin SN inj.
Globulin miễn dịch
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 50 ml
Nhà sản xuất
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-24 → 2022-11-05
Quyết định
122/QĐ-QLD · 14
QLSP-0397-11
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50 ml
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
2011-04-24
→ 2022-11-05
122/QĐ-QLD
14
Chi tiết
5% Dextrose in lactated ringer s
Dextrose monohydrate; Natri Chlorid; Natri lactat; Kali clorid; canxi clorid.2H20
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 1000ml
Nhà sản xuất
Euro-Med Laboratoires (Philippines)
Nhà đăng ký
Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12442-11
--
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 1000ml
Euro-Med Laboratoires
Philippines
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
ASS Stada 100 mg
Aspirin 100mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14857-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Abydium
Loperamide HCl BP
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nang gelatin cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12744-11
2mg
Viên nang gelatin cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Acetab Extra
Mỗi viên chứa Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14663-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Acicef - 100
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefixime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12141-11
100mg Cefixime
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Acicef - 200
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefixime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12142-11
200mg Cefixime
Viên nén bao phim
Hộp 3vỉ x 10viên
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Actiso
Cao actiso 156,3mg tương đương lá actiso tươI 3,908g/ ống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml thuốc nước uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14628-11
Hộp 20 ống x 10ml thuốc nước uống
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Activline Calcium
Calcium carbonate
Hàm lượng / Dạng
400mg Calcium · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Tuýp 20 viên
Nhà sản xuất
Dr. B. Scheffler Nachf GmbH & Co. KG (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12266-11
400mg Calcium
Viên nén sủi bọt
Tuýp 20 viên
Dr. B. Scheffler Nachf GmbH & Co. KG
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Activline Magnesium
Magnesi carbonat
Hàm lượng / Dạng
150mg Magnesi · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Tuýp 20 viên
Nhà sản xuất
Dr. B. Scheffler Nachf GmbH & Co. KG (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12267-11
150mg Magnesi
Viên nén sủi bọt
Tuýp 20 viên
Dr. B. Scheffler Nachf GmbH & Co. KG
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Acyclovir 5%
Acyclovir 500mg/ 10g
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14632-11
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Aegencefpo 100
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Vista Labs (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12716-11
100mg Cefpodoxime
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
Vista Labs
Hoa Kỳ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Aegencefpo 200
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Vista Labs (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12717-11
200mg Cefpodoxime
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
Vista Labs
Hoa Kỳ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Afeclor 2g injection
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
1g, 1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12429-11
1g, 1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Afocical
Atorvastatin calcium
Hàm lượng / Dạng
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12726-11
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Aforsatin 10
Atorvastatin calci
Hàm lượng / Dạng
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12449-11
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Aforsatin 20
Atorvastatin calci
Hàm lượng / Dạng
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12450-11
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Agerhinin (gia hạn lần 1)
Bột Sp3 750mg (tương đương 15 gam cây Ngũ sắc)
Đóng gói
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
Nhà sản xuất
Viện dược liệu (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Viện dược liệu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
SOQD
NC37-H05-13
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
Viện dược liệu
Việt Nam
Viện dược liệu
Việt Nam
2011-04-20
SOQD
Chi tiết
Agidecotyl
Mephenesin 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14664-11
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Agimidin
Lamivudin 100mg/ viên
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 30 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14665-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 30 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Ahet-ho
Pseudoephedrine HCL, Chlorpheniramine maleate, dextromethorphan HBr
Hàm lượng / Dạng
360mg; 24mg; 120mg · Sirô
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12282-11
360mg; 24mg; 120mg
Sirô
Hộp 1 lọ 60ml
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Akudinir-300
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-06-17
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12145-11
300mg
Viên nang
Hộp 10vỉ x 10viên
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
→ 2022-06-17
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Akurit
Rifampin; Isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg; 75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12559-11
150mg; 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Lupin Ltd.
Ấn Độ
Lupin Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Akurit - 4
Rifampin; Isoniazide; Pyrazinamide; Ethambutol hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
150mg; 75mg; 400mg; 275mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2023-04-05
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12157-11
150mg; 75mg; 400mg; 275mg
Viên nén bao phim
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Lupin Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2011-04-20
→ 2023-04-05
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Alfolac Inj
Ketorolac tromethamine
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12586-11
30mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Alpataxime
Ceftazidime pentahydrate
Hàm lượng / Dạng
2g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1lọ
Nhà sản xuất
Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12375-11
2g
Bột pha tiêm
Hộp 1lọ
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Alphachymotrypsin éloge
Alphachymotrypsin 4,2mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14855-11
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Aluminium phosphat gel
Nhôm phosphat dạng hỗn dịch 20% 12,38g
Đóng gói
Hộp 20 gói x 20g hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14861-11
Hộp 20 gói x 20g hỗn dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Alvasta 10
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
All Serve Healthcare Pvt; Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12144-11
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
All Serve Healthcare Pvt; Ltd
Ấn Độ
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Alverin 40mg
Alverin citrat 40mg/ viên
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14633-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Ambroxol 30 mg
Ambroxol hydroclorid 30mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14827-11
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Amcardia-5
Amlodipine besylate
Hàm lượng / Dạng
5mg Amlodipine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12707-11
5mg Amlodipine
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Aminol
Các Acid Amin
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12680-11
--
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống x 20ml
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Aminopex
Hỗn hợp 18 Aminoacids
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 250ml hoặc chai 500ml
Nhà sản xuất
JiangSu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12698-11
--
Dung dịch tiêm truyền
Chai 250ml hoặc chai 500ml
JiangSu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Amiodarone
Amiodarone HCL
Hàm lượng / Dạng
200mg Amiodarone · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12626-11
200mg Amiodarone
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Amiodarone Aguêttnt 50mg/ml
Amiodaron HCL
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 3ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
Nhà đăng ký
Laboratoire AGUETTANT (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12547-11
50mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 3ml
Laboratoire Aguettant S.A.S
Pháp
Laboratoire AGUETTANT
Pháp
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Amiphargen
Glycyrrhizinate monoammonium, Glycin, L-cystein.HCl.H2O
Hàm lượng / Dạng
2,65mg; 20mg; 1,115mg · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12681-11
2,65mg; 20mg; 1,115mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 5 ống x 20ml
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Amkey
Amikacin sulfate
Hàm lượng / Dạng
500mg Amikacin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12351-11
500mg Amikacin
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 2ml
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Amlocor-10
Amlodipin besylate
Hàm lượng / Dạng
10mg Amlodipine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12684-11
10mg Amlodipine
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Amlodipin PMP 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14813-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14828-11
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Amoxycillin Vanilla dry syrup
Amoxycilline
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Hộp 1 chai
Đóng gói
24g bột/chai thuỷ tinh 60ml (125mg/5ml)
Nhà sản xuất
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12255-11
250mg/5ml
Hộp 1 chai
24g bột/chai thuỷ tinh 60ml (125mg/5ml)
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Andopyl Kit
Rabeprazole Natri; Tinidazole; Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
20mg Rabeprazole Natri;500mg Tinidazole;500mg Clarithromycin · Viên nén
Đóng gói
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
Nhà sản xuất
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12754-11
20mg Rabeprazole Natri;500mg Tinidazole;500mg Clarithromycin
Viên nén
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Anexate
Flumazenil
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Cenexi SAS (Pháp)
Nhà đăng ký
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12445-11
0,5mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Cenexi SAS
Pháp
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
100mg/16,7ml · Dung dịch tiêm đậm đặc
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12308-11
100mg/16,7ml
Dung dịch tiêm đậm đặc
Hộp 1 lọ
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
150mg/25ml · Dung dịch tiêm đậm đặc
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12309-11
150mg/25ml
Dung dịch tiêm đậm đặc
Hộp 1 lọ
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết