Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 42251–42300.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Fabafixim 50
Cefixim 50mg/ 5ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 30ml (15,3g)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-12-11
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15806-11
Fabafixim 50
Cefixim 50mg/ gói
Đóng gói
Hộp 10 gói bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-11-17
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15807-11
Fabapoxim 100
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15808-11
Fabapoxim 200
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 200mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15809-11
Fabapoxim 50
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg/ gói
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15810-11
Faldobiz
Cefamandole nafat tương đương Cefamandole 1g/ lọ
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1ống nước cất pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15811-11
Firstlexin
Cephalexin 250mg/ 5ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml x 18g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15812-11
Firstlexin
Cephalexin 250mg/ gói
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2022-02-25
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15813-11
Firstlexin 250
Cephalexin 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-12-11
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15814-11
Firstlexin 500
Cephalexin 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-11-14
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15815-11
Fluifort
Glucosamin sulfat kali clorid 1500mg/ gói
Đóng gói
Hộp 30 gói 3g thuốc cốm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15817-11
Fluifort
Glucosamin sulfat kali clorid 1500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15816-11
Fluseventeen
Vitamin C, Vitamin E, Vitamin A, magnesi, kẽm, selen, mangan, kali, L-glutamine, L-Lysine hydroclorid
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt. Thùng carton 90 hộp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15866-11
Franfaclor 125
Cefaclor 125mg
Đóng gói
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15912-11
Franfaclor 250
Cefaclor 250mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15913-11
Franfaclor 500
Cefaclor 500mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15914-11
Franlex 250
Cephalexin 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15915-11
Franlex 500
Cephalexin 500 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15916-11
Franmoxy 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin
Đóng gói
Vỉ 12 gói thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15917-11
Franmoxy 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15918-11
Franpicin 500
Ampicilin 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15919-11
Fufovit
Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15858-11
Furosemide
Furosemid 40mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 30 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15874-11
Gafnix
Glucosamin HCl 750mg, natri chondroitin sulfat 250mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15924-11
Gel Capsaic
Capsaicin 0,25 mg
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g gel bôi ngoài da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15735-11
Gellux
Sucralfat 1000mg
Đóng gói
Hộp 20 gói x 15g hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15925-11
Genfredrem
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamicin sulfat 10mg, Clotrimazol 100mg
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15937-11
Glorimed
Cefoperazon 1g dưới dạng Cefoperazon Natri
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1,04g thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15698-11
Glucoflex 250
Glucosamin sulfat 250 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Kali Clorid
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15712-11
Glucoflex 500
Glucosamin sulfat 500 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Kali Clorid
Đóng gói
Hôp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15713-11
Glucoflex 750
Glucosamin sulfat 750 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Kali clorid
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15714-11
Glucosamin
Glucosamin sulfat 500mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-08-16
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15867-11
Glumentanol-B6
Acid glutamic 300mg; pyridoxin hydroclorid 5mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15741-11
Grovatab 1.5
Spiramycin 1.500.000IU/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15818-11
Grovatab 3
Spiramycin 3.000.000IU/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15819-11
Hasan-C 1000
Acid ascorbic 1000mg
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15928-11
Hasanbest 500/2.5
Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 2,5mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15927-11
Heptaminol
Heptaminol HCl 187,8mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15724-11
Hoàn cứng mật ong nghệ
Mật ong 25g, Bột nghệ 50 g
Đóng gói
Chai 120g tương đương 300 viên hoàn cứng
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
V44-H12-13
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 5 mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15895-11
Hydrocortison
Hydrocortison natri succinat tương đương Hydrocortison 100mg/ lọ
Đóng gói
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15820-11
Hương sa lục quân
Đảng sâm, bạch linh, bạch truật, cam thảo bắc, trần bì, bán hạ chế, sa nhân, mộc hương
Đóng gói
hộp 1 chai 50 gam viên hoàn cứng
Nhà sản xuất
Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
V39-H10-11
Irbesartan 150 mg
Irbesartan 150mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15905-11
Isoin
Acid Valproic 500mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15938-11
Izcitol
natri chondroitin sulfat 100 mg, cholin hydrotartrat 25 mg, retinol palmitat 2500IU, riboflavin 5 mg, vitamin B1 20 mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Uy Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2022-05-30
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15736-11
Jacky 20
Esomeprazol 20mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15758-11
Kali nhôm sulfat
Nhôm sulfat, Kali sulfat
Đóng gói
Túi PE 5 kg nguyên liệu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15888-11
Kem bôi da Thanh Thảo
Mỗi lọ 4g chứa: Cloramphenicol 0,08g; Dexamethason acetat 0,002g
Đóng gói
Lốc 20 hộp x 1 lọ 4g kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thanh Thảo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15957-11
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo 120mg tương đương dược liệu kim tiền thảo 2400mg
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15761-11
Lady-Gynax
Mỗi viên chứa: Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100.000IU
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên nén đặt âm đạo
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15821-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.