Fabafixim 50
Cefixim 50mg/ 5ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 30ml (15,3g)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-12-11
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15806-11
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 30ml (15,3g)
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
→ 2020-12-11
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fabafixim 50
Cefixim 50mg/ gói
Đóng gói
Hộp 10 gói bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-11-17
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15807-11
Hộp 10 gói bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
→ 2020-11-17
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fabapoxim 100
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15808-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fabapoxim 200
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 200mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15809-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fabapoxim 50
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg/ gói
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15810-11
Hộp 10 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Faldobiz
Cefamandole nafat tương đương Cefamandole 1g/ lọ
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1ống nước cất pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15811-11
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1ống nước cất pha tiêm 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Firstlexin
Cephalexin 250mg/ 5ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml x 18g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15812-11
Hộp 1 lọ 60ml x 18g bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Firstlexin
Cephalexin 250mg/ gói
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2022-02-25
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15813-11
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-10-13
→ 2022-02-25
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Firstlexin 250
Cephalexin 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-12-11
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15814-11
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
→ 2020-12-11
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Firstlexin 500
Cephalexin 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-11-14
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15815-11
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
→ 2020-11-14
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fluifort
Glucosamin sulfat kali clorid 1500mg/ gói
Đóng gói
Hộp 30 gói 3g thuốc cốm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15817-11
Hộp 30 gói 3g thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fluifort
Glucosamin sulfat kali clorid 1500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15816-11
Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fluseventeen
Vitamin C, Vitamin E, Vitamin A, magnesi, kẽm, selen, mangan, kali, L-glutamine, L-Lysine hydroclorid
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt. Thùng carton 90 hộp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15866-11
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt. Thùng carton 90 hộp
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franfaclor 125
Cefaclor 125mg
Đóng gói
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15912-11
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franfaclor 250
Cefaclor 250mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15913-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franfaclor 500
Cefaclor 500mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15914-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franlex 250
Cephalexin 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15915-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franlex 500
Cephalexin 500 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15916-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franmoxy 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin
Đóng gói
Vỉ 12 gói thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15917-11
Vỉ 12 gói thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franmoxy 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15918-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Franpicin 500
Ampicilin 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15919-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Fufovit
Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15858-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Furosemide
Furosemid 40mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 30 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15874-11
Hộp 10 vỉ x 30 viên nén
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Gafnix
Glucosamin HCl 750mg, natri chondroitin sulfat 250mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15924-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Gel Capsaic
Capsaicin 0,25 mg
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g gel bôi ngoài da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15735-11
Hộp 1 tuýp 10 g gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Gellux
Sucralfat 1000mg
Đóng gói
Hộp 20 gói x 15g hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15925-11
Hộp 20 gói x 15g hỗn dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Genfredrem
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamicin sulfat 10mg, Clotrimazol 100mg
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15937-11
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Glorimed
Cefoperazon 1g dưới dạng Cefoperazon Natri
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1,04g thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15698-11
Hộp 1 lọ x 1,04g thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Glucoflex 250
Glucosamin sulfat 250 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Kali Clorid
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15712-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Glucoflex 500
Glucosamin sulfat 500 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Kali Clorid
Đóng gói
Hôp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15713-11
Hôp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Glucoflex 750
Glucosamin sulfat 750 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Kali clorid
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15714-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Glucosamin
Glucosamin sulfat 500mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-08-16
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15867-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
→ 2020-08-16
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Glumentanol-B6
Acid glutamic 300mg; pyridoxin hydroclorid 5mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15741-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Grovatab 1.5
Spiramycin 1.500.000IU/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15818-11
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Grovatab 3
Spiramycin 3.000.000IU/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15819-11
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Hasan-C 1000
Acid ascorbic 1000mg
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15928-11
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Hasanbest 500/2.5
Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 2,5mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15927-11
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Heptaminol
Heptaminol HCl 187,8mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15724-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Hoàn cứng mật ong nghệ
Mật ong 25g, Bột nghệ 50 g
Đóng gói
Chai 120g tương đương 300 viên hoàn cứng
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
V44-H12-13
Chai 120g tương đương 300 viên hoàn cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt..
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 5 mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15895-11
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Hydrocortison
Hydrocortison natri succinat tương đương Hydrocortison 100mg/ lọ
Đóng gói
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15820-11
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Hương sa lục quân
Đảng sâm, bạch linh, bạch truật, cam thảo bắc, trần bì, bán hạ chế, sa nhân, mộc hương
Đóng gói
hộp 1 chai 50 gam viên hoàn cứng
Nhà sản xuất
Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
V39-H10-11
hộp 1 chai 50 gam viên hoàn cứng
Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Irbesartan 150 mg
Irbesartan 150mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15905-11
hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Isoin
Acid Valproic 500mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15938-11
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Izcitol
natri chondroitin sulfat 100 mg, cholin hydrotartrat 25 mg, retinol palmitat 2500IU, riboflavin 5 mg, vitamin B1 20 mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Uy Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2022-05-30
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15736-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH DP Uy Tín
Việt Nam
2011-10-13
→ 2022-05-30
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Jacky 20
Esomeprazol 20mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15758-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Kali nhôm sulfat
Nhôm sulfat, Kali sulfat
Đóng gói
Túi PE 5 kg nguyên liệu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15888-11
Túi PE 5 kg nguyên liệu
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Kem bôi da Thanh Thảo
Mỗi lọ 4g chứa: Cloramphenicol 0,08g; Dexamethason acetat 0,002g
Đóng gói
Lốc 20 hộp x 1 lọ 4g kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thanh Thảo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15957-11
Lốc 20 hộp x 1 lọ 4g kem bôi da
Công ty TNHH Thanh Thảo
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo 120mg tương đương dược liệu kim tiền thảo 2400mg
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15761-11
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Lady-Gynax
Mỗi viên chứa: Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100.000IU
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên nén đặt âm đạo
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15821-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên nén đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết