Lanprasol 15
Lansoprazol 15mg/ viên
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 14 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15822-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 14 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Lanprasol 30
Lansoprazol 30mg/ viên
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15823-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Lisazin 10
Atorvastatin ( dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm -nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15676-11
Hộp 3 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm -nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Liverton 140
Silymarin 140mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15890-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Liverton 70
Silymarin 70mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15891-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Longtime cream
Lidocain 0,25g
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g cream
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15725-11
Hộp 1 tuýp x 5g cream
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Magpherol
Tocopherol acetat 500m, Magnesi oxyd 250mg
Đóng gói
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15939-11
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Manbo new
Cao vaccinium myrtillus 50 mg, Dl-alpha-tocopheryl acetate 50mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15940-11
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Manitol 10%
Manitol 10%
Đóng gói
Chai 250ml dung dịch tiêm truyền, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15876-11
Chai 250ml dung dịch tiêm truyền, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Maxdotyl
Sulpirid 50mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15906-11
hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Medtol
Cefpirom sulfat tương đương Cefpirom 1g/ lọ
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15699-11
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekoderm - Neomycin
Betamethasone dipropionate 6,4mg; Neomycin sulfate 50mg
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2022-12-20
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15878-11
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
→ 2022-12-20
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekodin
Paracetamol 500 mg, Codein 8 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15879-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekogluta-B6
Acid L-glutamic 400mg, Pyridoxin HCl 2mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15880-11
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekoindocin 25
Indometacin 25mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15881-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekoluxen
diazepam 5mg
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15882-11
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekopora
Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15883-11
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekozetel
Albendazol 200mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 chai 100 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15884-11
Hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 chai 100 viên bao phim
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Meropenem 500 Glomed
Mepropenem 500 mg dưới dạng hỗn hợp bột Meropenem và Natri carbonat
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 674 mg thuốc bột pha tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15700-11
Hộp 1 lọ x 674 mg thuốc bột pha tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Metronidazol
Metronidazol 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15847-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Metronidazole 500mg
Metronidazole 500mg
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml dung dịch tiêm truyền
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15885-11
Hộp 1 chai 100ml dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Mg-B6
magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15921-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Midakacin 250
Amikacin sulfat tương đương Amikacin 250mg/ lọ
Đóng gói
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15824-11
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Midakacin 500
Amikacin sulfat tương đương Amikacin 500mg/ lọ
Đóng gói
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15825-11
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Multivitamin
Thiamin mononitrat, vitamin B2, B5, B6, PP
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15695-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Multivitamin
Thiamin nitrat 2mg, Riboflavin 1,5mg, pyridoxin hydroclorid 1mg, Calci pantothenat 3mg, Nicotinamid 5mg
Đóng gói
lọ 200 viên, 400 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15865-11
lọ 200 viên, 400 viên nang
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Murihol
Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 2,5mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15926-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Nadystar
Mỗi hộp 3,5g chứa: Menthol 0,096g; Camphor 0,533g; Tinh dầu bạc hà 0,507ml; Tinh dầu tràm 0,857ml; Tinh dầu quế 0,022ml; Tinh dầu hương nhu 0,035ml; Tinh dầu đinh hương 0,021ml
Đóng gói
Hộp 3,5g cao xoa
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15703-11
Hộp 3,5g cao xoa
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Nalordia
Metformin HCl 850mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15844-11
Hộp 2 vỉ x 15 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Naphanor
Levonorgestrel 0,75mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15679-11
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Naphartamin
Mỗi viên chứa: Các Vitamin A 4000IU; D3 250IU; E 20IU; B1 5mg; B2 5mg; B6 5mg; C 75mg; PP 20mg; B12 5mcg; B5 10mg.
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15680-11
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Naphartamin ginseng
Mỗi viên chứa: Cao khô nhân sâm 40mg; Lô hội (nhựa) 5mg; Các Vitamin: A 4000IU; D3 250IU; E 10IU; B1 1,5mg; B2 2mg; B6 2mg; C 30mg; PP 20mg; B12 5mcg; B5 10mg; Calci 80mg; Sắt 10mg; Magnesi 7,5mg; Kẽm 1mg; Mangan 1mg
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15681-11
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Natri camphosulfonat 10%
Natri camphosulfonat 200 mg/2ml
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2 ml thuốc tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15689-11
Hộp 10 ống x 2 ml thuốc tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Neuropyl
Piracetam 1g/5ml
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm tuyền)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15690-11
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm tuyền)
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Neutrivit
Vitamin B1 10mg, Vitamin B6 100mg, Cyanocobalamin 2000 mcg
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15870-11
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Nhuận tràng khang
Lá Phan tả diệp 15g, Quả Phan tả diệp 5g
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
V42-H12-13
Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Obogyl
Glucosamin sulfat 250mg, Natri chondroitin sulfat 100mg
Đóng gói
Hộp 1 túi thiếc x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15869-11
Hộp 1 túi thiếc x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Ofbexim 100
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15737-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Ofloxacin
Ofloxacin 200 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15922-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Ofloxacin
Ofloxacin 200 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15909-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Oftagel
Neomycin sulfat 10.200IU, Polymycin B sulfat 30.000IU
Đóng gói
hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15753-11
hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Omesoft
Eicosapentaenoic acid 180 mg, Docosahexaenoic acid 120 mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15715-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Otifar
Cloramphenicol 80mg, Dexamethason acetat 4mg
Đóng gói
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ tai
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2023-03-24
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15744-11
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
→ 2023-03-24
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Pantonew
Pantoprazol natri tương đương Pantoprazol 40mg/ lọ
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9%
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15826-11
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9%
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 60 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15860-11
hộp 10 vỉ, 60 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
Đóng gói
lọ 500 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15861-11
lọ 500 viên nén dài
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 500
Paracetamol 500 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (màu hồng)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15746-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (màu hồng)
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài bao phim (màu trắng)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15747-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài bao phim (màu trắng)
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol codein extra
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 12,804mg (tương đương codein 10mg); Trimeprazin tartrat 2,5mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15950-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Pharmax
Cao nhân sâm, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, PP, B6, Calcium Pantothenat, Acid Folic, Sắt, Calci, Magnesi, Mangan, Kẽm, Đồng, Crôm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15716-11
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2011-10-13
406/QĐ-QLD
Chi tiết