Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 42201–42250.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Ceftume 125
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 125mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15784-11
Ceftume 250
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15786-11
Ceftume 500
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15787-11
Cefucefal
Cefadroxil 250mg/ 5ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml x 30g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15788-11
Cefucefal
Cefadroxil 250mg/ gói
Đóng gói
Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15789-11
Cefucefal 250
Cefadroxil 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15790-11
Cefuroxim 125
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 125mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15791-11
Cefuroxim 250
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15792-11
Cefuroxim 500
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15793-11
Cefwin 250
Cefradin 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15794-11
Cefwin 500
Cefradin 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15795-11
Cephalexin 250mg
Cefalexin monohydrat tương ứng Cephalexin 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15721-11
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15796-11
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15797-11
Ceteco neurovit
Vitamin B1 125mg, vitamin B12 25mcg, vitamin B6 125 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15930-11
Ceteco neurovit fort
vitamin B1 250 mg, Vitamin B12 50mcg, Vitamin B6 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15931-11
Chloramphenicol 0,4%
Cloramphenicol 20mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15722-11
Cimeverin
Alverin citrat 60 mg, simethicon 300 mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15936-11
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15677-11
Clarithromycin
Clarithromycin 500 mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15751-11
Cloramphenicol
Cloramphenicol 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15723-11
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
Chai 100 viên, 500 viên 1000 viên nén dài. Hộp 10 vỉ x 20 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15740-11
Cobazid
Dibencozid 3mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15889-11
Colaezol 20
Esomeprazol 20mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15757-11
Cotussic
Brompheniramin maleat 5 mg, Paracetamol 280 mg, Cafein khan 30 mg, phenylephrin HCl 5 mg, bromhexin HCl 8 mg
Đóng gói
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15920-11
D-coatyl
Mephenesin 250mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15846-11
Descallerg
Desloratadin 5mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15684-11
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr 10mg/ viên
Đóng gói
Chai 100 viên, 200 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15949-11
Dibulaxan
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15687-11
Dicifepim 1g
Cefepim 1g
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15857-11
Diclofenac 2,5%
Natri diclofenac 75 mg, Lidocain.HCl 30 mg
Đóng gói
Hộp 10 ống x 3 ml thuốc tiêm (Tiêm bắp)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15688-11
Dong Do Calio
Calcitriol 0,25mcg/ viên
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2021-04-24
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15678-11
Dosen 250 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 250mg Cefalexin
Đóng gói
hộp 10 gói, 12 gói x 2 gam thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15900-11
Dosen 250 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng Cephalexin 250mg
Hàm lượng / Dạng
viên nang
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15901-11
Dosen 500 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 500mg Cefalexin
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang (xanh-trắng)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15903-11
Dosen 500 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 500mg Cefalexin
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang (xanh- tím)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15902-11
Dầu Inoca
Dầu mù u tinh chế 15ml
Đóng gói
hộp 1 chai 15 ml dầu xoa
Nhà sản xuất
Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
V38-H10-11
Enervon
Vitamin C, B1, B2, B3, B5, B6, B12
Đóng gói
Hộp 1 chai x 6 viên, 30 viên, 100 viên bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15958-11
Enfurol
Nifuroxazid 200mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15873-11
Erythromycin 250 mg
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearat)
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15752-11
Esomez
Acetylcystein 200mg
Đóng gói
hộp 20 gói, 30 gói x 1 gam thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15904-11
Eugica
Eucalyptol, tinh dầu tần, tinh dầu gừng, menthol
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15694-11
Euzidroxin
Cefadroxil 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 12 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15798-11
Fabadroxil
Cefadroxil 250mg/ 5ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml x 30g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15799-11
Fabadroxil
Cefadroxil 250mg/ gói
Đóng gói
Hộp 10 gói, 12 gói bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15800-11
Fabadroxil
Cefadroxil 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15801-11
Fabafixim 100
Cefixim 100mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15802-11
Fabafixim 200
Cefixim 200mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15804-11
Fabafixim 200
Cefixim 200mg/viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13 → 2020-11-23
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15803-11
Fabafixim 400
Cefixim 400mg/ viên
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chưa xác định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-10-13
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-15805-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.