Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 41551–41600.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Davita Mama
Vitamin A, C, D3, E, B1, B2, PP, B6, Acid Folic, B12, Biotin, calci lactat, sắt fumarat, kẽm, đồng, magnesi, mangan, selen
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim, chai 100 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15978-11
Depoteron (ĐK: Công ty cổ phần DHS; Địa chỉ: PC 402 số 125/22 đường Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội)
Medroxyprogesterone acetate 150mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
4 khay x 25 lọ 1ml hỗn dịch thuốc tiêm bắp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16069-11
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 200 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15973-11
Donasmin ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B6, D3, B2, PP, B5, Calci, magnesi, kali, kẽm, mangan, đồng, phosphor
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên , 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16101-11
Dopagan
Paracetamol 500 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16124-11
Dopagan 150 Effervescent
Paracetamol 150mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16125-11
Dopagan 250 Effervescent
Paracetamol 250mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16126-11
Dopagan 80 Effervescent
Paracetamol 80 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16127-11
Doropycin 750.000 IU
Spiramycin 750.000 IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16128-11
Dotoux
Paracetamol 400mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Dextromethorphan hydrobromid 10mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 30 viên, 50 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16129-11
Doxycyclin
Doxycyclin hydroclorid tương đương Doxycyclin 100mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16130-11
Doxycycline 100mg
Doxycycline 100mg (dưới dạng Doxycyclin hyclate)
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16085-11
Dầu khuynh diệp
Tinh dầu tràm 5,58g, long não 2,4g, eucalyptol 0,3g
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 15ml dầu xoa
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15968-11
EryMarom
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat)
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 24 gói x 2,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16077-11
Euvantal 40
Valsartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15982-11
Eyeton
Natri chondroitin sulfat 120mg, vitamin B1 30mg, Cholin hydrotartrat 35mg, vitamin A 2500 IU, vitamin B2 6mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16023-11
Folacid
Acid folic 5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 20 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16015-11
Forrocine
Ofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16078-11
Forsancort
Hydrocortison acetat 100mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 gam, 30 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16064-11
Franmoxil 250
Cefadroxil (dùng dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 250mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16133-11
Franpicin 250
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrat) 250 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16134-11
Genskinol
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamicin sulfat 10mg, Clotrimazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 tuýp nhôm 7,5g; 12,5g; 15g; 20g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-09-14
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15974-11
Geromino
Vitamin A 1000IU, vitamin D3 200IU. Vitamin B1 1mg, vitamin B2 1mg, vitamin B5 1mg, vitamin B6 1,34 mg, vitamin PP 10mg, Calci, phosphor, kali, đồng, magnesi, mangan, kẽm.
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 6 vỉ, 10vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12vỉ, 20 vỉ x 20 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16102-11
Glucosamin
Glucosamin sulfat 250 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16079-11
Glucosamin
Glucosamin sulfat kali clorid tương đương Glucosamin sulfat 500mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-09-27
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16176-11
Growsel
Mỗi viên chứa: Acid ascorbic 500mg; Kẽm Gluconat 35mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-08-11
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16150-11
HD-Inliver
Diệp hạ châu 4,5g
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16071-11
Haduginseng
Nhân sâm 130mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16070-11
Haloperidol
Haloperidol 1,5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16060-11
Hankoxin ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic, Ca, P, K, Iod, Cu, Mn, Mg, Zn
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16103-11
Hanteson
Gentamicin sulfat tương ứng 10mg Gentamicin, Clotrimazol 100mg, Dexamethason acetat 5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Bổ sung Hộp 20 hộp 1 tuýp 10 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-05-12
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16018-11
Hapacol EZ
Paracetamol 500 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15979-11
Hirmen
Natri chondroitin sulfat, Fursultiamine, y-Oryzanol, Riboflavin tetrabutyrat, Inositol, Nicotinamid, Pyridoxin HCl, Calci pantothenat, Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16163-11
Hiscate
Levocetirizin dihydroclorid 5mg/ viên
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16040-11
Hoa đà Thephaco
Xuyên khung, tần giao, bạch chỉ, đương quy, mạch môn, hồng sâm, ngô thù du, ngũ vị tử…
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500 viên hoàn cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
V52-H12-13
Hoạt huyết T/H
Đan sâm, xuyên khung, bạch thược, hồng hoa, thục địa, đương quy, đào nhân
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
V51-H12-13
Hắc quy tỳ hoàn
Thục địa, đảng sâm chế, đương quy chế, đại táo, hoàng kỳ chế, phục linh chế, bạch truật chế, toan táo nhân chế, long nhãn, viễn chí chế, mộc hương bắc, cam thảo chế
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 hộp nhỏ x 1viên hoàn mềm 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
V49-H12-13
Hộ tâm đan Thephaco
Đan sâm 583mg, tam thất 343mg, borneol 2mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 túi x 0,8g viên hoàn cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
V50-H12-13
Imenoopyl
Piracetam 800mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16024-11
Kanocid
Piroxicam 20 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16132-11
Kim Tiền Thảo
Cao khô kim tiền thảo 120mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16072-11
Labapraz
Lansoprazol (dưới dạng cốm lansoprazol pellets EC 8,5%) 30 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ bấm nhôm - PVC- nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15986-11
Lactate Ringer
Sodium chloride, potassium chloride, calcium chlorid dihydrat, sodium lactat
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2021-04-23
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16087-11
Lantazolin
Lansoprazol (tương đương 268 mg vi hạt tan trong ruột 11,2%lansoprazol) 30mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16141-11
Lifezar
Losartan potassium 50mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16171-11
Lipidcare (SXNQ: của Shinpoong Pharm. CO., Ltd)
Fenofibrat dạng vi hạt tương ứng 200mg Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16158-11
Lorafast
Loratadine 10 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén (vỉ bấm nhôm - nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15987-11
Loratadin 10 mg
Loratadin 10mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16131-11
Lucitab
Meclofenoxat HCl 250mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-05-29
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15969-11
Lục vị
Mỗi viên chứa: 248mg cao khô dược liệu tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
V55-H12-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.