Ariganil
Cao bạch quả, thiamin HCl, pyridoxin HCl, cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15990-11
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Aus-vit
Mỗi viên chứa: Cao nhân sâm 40mg; Vitamin A 2500IU; Vitamin D3 200IU; Vitamin E 15IU; Vitamin C 75mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 5mg; Vitamin B12 5mcg; Vitamin PP 20mg; Acid Folic 100mcg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15961-11
--
--
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
B Complex C
Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin. HCl, Nicotinamid, Calci pantothenat, acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15965-11
--
--
Hộp 1 lọ 100 viên nang
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Becosamin
Glucosamin 250 mg (dạng glucosamin sulfat natri clorid)
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 50 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16135-11
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 50 viên nang
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Becovacine 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 M.IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16136-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Becovacine 3 MIU
Spiramycin 3 M.IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2020-10-22
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16137-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-12-08
→ 2020-10-22
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Befadol extra
Paracetamol 500 mg, cafein (khan) 65mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16138-11
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Befaryl
Spiramycin 0,75 MIU, metronidazol 125mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16139-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1 - Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội)
Benzathin benzylpenicilin 1200000 IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16055-11
--
--
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1-Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn, HN)
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16056-11
--
--
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Benzylpenicilin 500.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1-Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân - Sóc Sơn - HN)
Benzylpenicilin 500.000IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16057-11
--
--
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Berberine 100mg
Berberin clorid 100mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16084-11
--
--
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Biamôn New
Bột ô tặc cốt, bột mẫu lệ, bột nghệ
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 80g, hộp 16 gói x 5g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
V48-H12-13
--
--
Hộp 1 lọ 80g, hộp 16 gói x 5g thuốc bột
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Bidicozan
Dibencozid 20.000mcg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 3 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15991-11
--
--
Hộp 3 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 3 ống dung môi 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Bonevit C
Calci glucoheptonat, Vitamin C, PP, D2
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 12 ống x 10ml, hộp 24 ống x 10ml dung dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15992-11
--
--
Hộp 12 ống x 10ml, hộp 24 ống x 10ml dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Bromhexin
Bromhexin HCl 8mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Chai 100 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16006-11
--
--
Chai 100 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Bổ huyết thận tinh kim tân
Mỗi chai chứa: Thục địa 33,5g; Xuyên khung 33,5g; Đương quy 33,5g; Bạch thược 33,5g; Đỗ trọng 33,5g; Liên nhục 33,5g; Câu kỷ tử 33,5g; Táo nhân 33,5g; Bạch phục linh 33,5g; Hoàng kỳ 33,5g; Ba kích 20,0g; Bạch truật 13,5g; Trần bì 13,5g
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 chai 500ml thuốc nước uống
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
V57-H12-13
--
--
Hộp 1 chai 500ml thuốc nước uống
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cadicort
Fluocinolone acetonid BP 0,25 mg, neomycin sulfate BP 5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Tuýp 15g kem bôi ngoài da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15995-11
--
--
Tuýp 15g kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cadiofax
Ofloxacin 200 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15996-11
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cadiomega
Acid eicosapentaenoic (EPA) 180 mg, Acid docosahexaenoic (DHA) 120mg, Vitamin E 1 IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2021-04-16
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15997-11
--
--
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2011-12-08
→ 2021-04-16
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Calciadpluz
Vitamin A 1000IU, vitamin D3 200IU, Calci 41,4mg (dưới dạng Calci hydrophosphat và Calci carbonat)
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16020-11
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Calcium - Nic Extra
Calci glucoheptonat 350mg, Calci Gluconat 150mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 9 ống 5ml, hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml dung dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-06-10
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16165-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 9 ống 5ml, hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml dung dịch uống
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-12-08
→ 2022-06-10
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Canhkimol
Paracetamol 300 mg, Cao canh ki na 10 mg, Cafein 30 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2021-04-15
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16021-11
--
--
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2011-12-08
→ 2021-04-15
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Canhkimol
Paracetamol 400 mg, Cao canh ki na 30 mg, Cafein 30 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên nén. Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16022-11
--
--
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên nén. Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cao sao vàng
Tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế, tinh dầu hương nhu, tinh dầu tràm, long não
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
gói 1 hộp 3 gam, hộp 1 chai 8 gam cao xoa
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16028-11
--
--
gói 1 hộp 3 gam, hộp 1 chai 8 gam cao xoa
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cao đặc Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 1 túi 5 kg cao đặc nguyên liệu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16094-11
--
--
hộp 1 túi 5 kg cao đặc nguyên liệu
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cao đặc Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Thùng 6 túi x 5 kg cao đặc
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16068-11
--
--
Thùng 6 túi x 5 kg cao đặc
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Captopril 25 mg
Captopril 25mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15966-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cardedes 4
Candesartan cilexetil 4mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16095-11
--
--
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cedodime 100 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefodoxim
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16122-11
--
--
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefaclor 125 - CGP
Cefaclor 125mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3 g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15998-11
--
--
Hộp 20 gói x 3 g thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefaclor 250 - CGP
Cefaclor 250mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15999-11
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefalvidi 250
Cefadroxil 250mg (dưới dạng Cefadroxil monohydrat 262,375mg)
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16043-11
--
--
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefapezone
Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16157-11
--
--
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefixim 100 - CGP
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16000-11
--
--
Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefpodoxim 100 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16123-11
--
--
Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefuroxim 250
Cefuroxim acetil tương đương 250 mg Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-09-03
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16001-11
--
--
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
2011-12-08
→ 2022-09-03
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cenberin
Berberin clorid 100mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Lọ 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16160-11
--
--
Lọ 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cendagyl
Spiramycin 0,75 MIU, metronidazol 125mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16161-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cenrobaby
Roxithromicin 50mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16162-11
--
--
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cilox RVN
Ciprofloxacin HCl tương đương Ciprofloxacin 500mg/ viên
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16149-11
--
--
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Clarividi 250
Clarithromycin 250mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08 → 2022-06-02
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16044-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-12-08
→ 2022-06-02
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Co- climasone cream usp
Clotrimazole 100 mg, Betamethasone dipropionate 6,4 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16119-11
--
--
Hộp 1 tuýp 10 g kem bôi da
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Combizar
Losartan potassium 50mg, hydrochlorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16170-11
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Corityne
Loratadin 10 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16140-11
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Corneil
Bisoprolol fumarat 10mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16155-11
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Cotrimoxazol 960
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16039-11
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên nén dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Dailycool
Diphenhydramin HCl 10mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 chai x 10ml thuốc nhỏ mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-16045-11
--
--
Hộp 1 chai x 10ml thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Danapha-Natrex 50
Naltrexon HCl 50mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15967-11
--
--
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết
Davita
Sắt fumarat 162mg, Acid folic 0,75mg, Vitamin B12 7,5mcg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-12-08
Quyết định
506/QĐ-QLD
VD-15977-11
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2011-12-08
506/QĐ-QLD
Chi tiết