Losartan Potassium Tablets 25mg
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14821-12
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Lotusalic
Betamethason dipropionat 0,064%, Acid Salicylic 3%
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 1 tuýp 15 gam mỡ bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2022-02-08
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16325-12
--
--
hộp 1 tuýp 15 gam mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2012-01-12
→ 2022-02-08
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Loxorox
Loxoprofen sodium
Hàm lượng / Dạng
60mg Loxoprofen · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14712-12
60mg Loxoprofen
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Loxozole
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Kit điều trị gồm viên nang và viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14512-12
20mg
Kit điều trị gồm viên nang và viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Luphere
Leuprorelin acetate
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14660-12
3,75mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Lupimox
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16377-12
--
--
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Lysinkid
Thiamin HCl, Pyridoxin HCl, Riboflavin sodium phosphate, Dexpanthenol, , Nicotinamid, Lysin HCl
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 chai nhựa 100ml, hộp 1 chai thủy tinh 60ml, hộp 1 chai thủy tinh 30ml sirô
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16340-12
--
--
Hộp 1 chai nhựa 100ml, hộp 1 chai thủy tinh 60ml, hộp 1 chai thủy tinh 30ml sirô
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Lương huyết giải độc gan
Sinh địa, long đơm thảo, hoàng cầm, trạch tả, đảng sâm, sài hồ, actiso lá, cam thảo, đại hoàng, nhân trần, chi tử
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 1 chai 220 ml, 250 ml cao lỏng
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
V99-H12-13
--
--
hộp 1 chai 220 ml, 250 ml cao lỏng
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Lục vị
Thục địa, đơn bì, sơn thù, hoài sơn, trạch tả, phục linh
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15 gam hoàn cứng
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2021-04-10
Quyết định
20/QĐ-QLD
V100-H12-13
--
--
hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15 gam hoàn cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2012-01-12
→ 2021-04-10
20/QĐ-QLD
Chi tiết
MG-Tan Inj.
Lipid Emulsion
Hàm lượng / Dạng
Glucose 11,0%;Amino acids 11,3%;Fat Emulsion 20,0% · Dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 360ml, túi 480ml, túi 960ml, túi 1440ml, túi 1680ml, túi 1920ml
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmachem Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2022-11-19
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14825-12
Glucose 11,0%;Amino acids 11,3%;Fat Emulsion 20,0%
Dịch tiêm truyền
Túi 360ml, túi 480ml, túi 960ml, túi 1440ml, túi 1680ml, túi 1920ml
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmachem Co., Ltd
Hàn Quốc
2012-01-12
→ 2022-11-19
21/QÐ-QLD
Chi tiết
MG-Tan Inj.
Glucose; Amino acids; Fat Emulsion
Hàm lượng / Dạng
Glucose 19,0%;Amino acids 11,3%;Fat Emulsion 20,0% · Dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 1026ml
Nhà sản xuất
MG Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
TDS Pharm Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14824-12
Glucose 19,0%;Amino acids 11,3%;Fat Emulsion 20,0%
Dịch tiêm truyền
Túi 1026ml
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
TDS Pharm Corporation
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Madodipin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16268-12
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Madopar HBS (Đóng gói bởi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Levodopa, Benserazide
Hàm lượng / Dạng
100mg;25mg · Viên nang
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Roche S.p.A (Ý)
Nhà đăng ký
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14669-12
100mg;25mg
Viên nang
Chai 100 viên
Roche S.p.A
Ý
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Magnesi sulfat
Magnesi sulfat 5g
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
gói 5 gam, gói 15 gam bột uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16351-12
--
--
gói 5 gam, gói 15 gam bột uống
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Magnesium - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin HCl 5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bầu dục bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2022-06-26
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16231-12
--
--
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bầu dục bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-01-12
→ 2022-06-26
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Marloe
Vitamin A 5000 IU, vitamin D3 400 IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 90 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16358-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 90 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Masak
Calcitriol 0,00025mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16424-12
--
--
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Maxcino
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14524-12
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mebaloget Injection 500mcg/ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ Alu-PVC x 5 ống 1ml
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14678-12
500mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ Alu-PVC x 5 ống 1ml
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mechomuk
Acetylcystein 200mg/ gói
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 18 gói x 1g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16438-12
--
--
Hộp 18 gói x 1g thuốc bột uống
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Medicoff DX Syrup
Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin (Glycerin guaiacolate)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml; 2mg/5ml; 50mg/5ml · Siro uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 ml
Nhà sản xuất
Osoth Inter Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14742-12
5mg/5ml; 2mg/5ml; 50mg/5ml
Siro uống
Hộp 1 chai 60 ml
Osoth Inter Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Meditril
glucosamin HCl 250mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16323-12
--
--
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Mefecid
Meropenem Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
1,0g Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14867-12
1,0g Meropenem
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mefenamic VPC 500
Acid mefenamic 500mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16232-12
--
--
Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekomulvit
Thiamin nitrat, Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin, calcium pantothenat, cyanocobalamin, nicotiamid
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Chai 100 viên bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16341-12
--
--
Chai 100 viên bao đường
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Mekozetel 400
Albendazole 400mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên bao phim, hộp 1 chai 100 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16342-12
--
--
Hộp 1 vỉ x 1 viên bao phim, hộp 1 chai 100 viên bao phim
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Melosafe-7.5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2023-04-01
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14746-12
7,5mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2012-01-12
→ 2023-04-01
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16392-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16413-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Meropenem
Meropenem natri carbonate
Hàm lượng / Dạng
1g Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14724-12
1g Meropenem
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Meropenem GSK 1g
Meropenem trihydrate
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Cellofarm Ltda (Brazil)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14680-12
1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Hộp 1 lọ
Cellofarm Ltda
Brazil
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Meropenem GSK 500mg
Meropenem trihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Cellofarm Ltda (Brazil)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14681-12
500mg
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Hộp 1 lọ
Cellofarm Ltda
Brazil
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Metalam
Diclofenac kali 25mg/ viên
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16439-12
--
--
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Metronizol Neo
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65000 IU, Nystatin 100 000IU
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16257-12
--
--
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Miko-Penotran
Miconazol nitrate
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 1 viên
Nhà sản xuất
Exeltis Ilac San Ve Tic A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Exeltis Healthcare S.L. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2022-09-14
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14739-12
1200mg
Viên đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ 1 viên
Exeltis Ilac San Ve Tic A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Exeltis Healthcare S.L.
Tây Ban Nha
2012-01-12
→ 2022-09-14
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mitotax
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Lọ 5ml
Nhà sản xuất
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14664-12
6mg/5ml
Dung dịch tiêm
Lọ 5ml
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mixid H injection
Glucose; nhũ tương béo, acid amin, chất điện giải
Hàm lượng / Dạng
. · nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 900ml)
Nhà sản xuất
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14626-12
.
nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 900ml)
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc.
Nhật Bản
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mixid L injection
Glucose, nhũ tương béo, acid amin, chất điện giải
Hàm lượng / Dạng
. · nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 900ml)
Nhà sản xuất
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14627-12
.
nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 900ml)
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc.
Nhật Bản
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mixvin
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, E, PP, acid folic
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 viên x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16359-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 viên x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Molitoux
Eprazinon dihydrochlorid 50mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16378-12
--
--
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Moov 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14513-12
15mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Moov 7.5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7.5mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14514-12
7.5mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Moviccell
Hỗn hợp các vitamin và acid amin
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14486-12
.
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Moxacin
Amoxicilin trihydrat tương ứng Amoxicilin 500mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16379-12
--
--
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Moxikune
Moxifloxacin hydrochloride, Dexamethasone phosphate
Hàm lượng / Dạng
Moxifloxacin 25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ nhựa 5ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2022-04-05
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14868-12
Moxifloxacin 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ nhựa 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
2012-01-12
→ 2022-04-05
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mumekids Stick 10 ml
Vitamin A, D3, C, B1, B2, B6, PP, Calci gluconat, Kẽm sulfat, Lysin HCl
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml dung dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16260-12
--
--
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Mycoster 1%
Ciclopiroxolamine
Hàm lượng / Dạng
1% (1g trong 100g kem) · Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 30g
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Nhà đăng ký
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14791-12
1% (1g trong 100g kem)
Kem
Hộp 1 tuýp 30g
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Pierre Fabre Medicament
Pháp
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Mộc hoa trắng -HT
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg, berberin clorid 5mg, cao đặc mộc hương 10mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16192-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
NS
Natri chloride
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14506-12
4,5g/500ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 500ml
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Nacova DT 228.5mg
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
Hàm lượng / Dạng
200mg Amoxicillin; 28,5mg Clavulanic acid · Viên nén phân tán
Đóng gói
bổ sung qui cách hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2021-06-29
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14752-12
200mg Amoxicillin; 28,5mg Clavulanic acid
Viên nén phân tán
bổ sung qui cách hộp 01 vỉ x 10 viên
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2012-01-12
→ 2021-06-29
21/QÐ-QLD
Chi tiết