Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactat và Glucose 5%
Natri clorid, kali clorid, calci clorid. 2H2O, Natri Lactat, Glucose monohydrat
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Nhà sản xuất
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16423-12
--
--
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
EMB-Fatol
Ethambutol Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên; lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Fatol Arzneimittel GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DV TM dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14611-12
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 100 vỉ x 10 viên; lọ 1000 viên
Fatol Arzneimittel GmbH
Đức
Công ty TNHH DV TM dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Effcil Inj 250mg/5ml; 500mg/10ml
5-Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 250mg/5ml, Hộp 10 lọ 500mg/10ml
Nhà sản xuất
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
16/QÐ-QLD
VN1-601-12
50mg/ml
Thuốc tiêm
Hộp 10 lọ 250mg/5ml, Hộp 10 lọ 500mg/10ml
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
2012-01-12
16/QÐ-QLD
Chi tiết
Effer - Paralmax codein 10
Paracetamol 500mg, Codein phosphat 10mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16219-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14558-12
500mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Bristol - Myers Squibb
Pháp
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Eftipine
Nimodipin 30mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16202-12
--
--
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Emetrime
Cefepime Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1g Cefepime · Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1g
Nhà sản xuất
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14618-12
1g Cefepime
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 10 lọ x 1g
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Enteka- YB
Mỗi viên chứa: 220mg cao khô tương đương: Xuyên khung 0,1g; Xích thược 0,12g; Sinh địa 0,2g; Đào nhân 0,24g; Hồng hoa 0,12g; Sài hồ 0,06g; Cam thảo 0,06g; Ngưu tất 0,1g; Cát cánh 0,1g; Chỉ xác 0,12g; Đương quy 0,2g
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16318-12
--
--
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Epigen (Công ty sở hữu giấy phép: Il-Yang Pharm. Ltd. - Korea)
Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide
Hàm lượng / Dạng
10mg, 1mg · Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
CMIC CMO Korea (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14804-12
10mg, 1mg
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 10g
CMIC CMO Korea
Hàn Quốc
Samsung C&T Corporation
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Erybact 365
Erythromycin stearat tương đương 125mg Erythromycin, Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16337-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Erybact Fort
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearat), Sulfamethoxazole 400mg, Trimethoprim 80mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16338-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Eurodesa
Desloratadine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14589-12
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 8 viên
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Eurorapi
Natri Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2022-05-30
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14587-12
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
3 vỉ x 10 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
2012-01-12
→ 2022-05-30
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Eurotracon
Itraconazole (dưới dạng pellet)
Hàm lượng / Dạng
100mg Itraconazole · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14590-12
100mg Itraconazole
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Eusoftyl cream
Urea
Hàm lượng / Dạng
200mg/g · Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 50 g
Nhà sản xuất
C-Tri Pharma (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14647-12
200mg/g
Kem
Hộp 1 tuýp 50 g
C-Tri Pharma
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Extraphytol
Cao khô actiso 200 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 chai 180 viên bao đưường (chai nhựa PP)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
13/QĐ-QLD
V102-H12-13
--
--
Hộp 1 chai 180 viên bao đưường (chai nhựa PP)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2012-01-12
13/QĐ-QLD
Chi tiết
Eyedin
Tobramycin sulfate
Hàm lượng / Dạng
15mg Tobramycin/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2023-02-17
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14865-12
15mg Tobramycin/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
→ 2023-02-17
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Eyedin DX
Tobramycin sulfate; Dexamethasone natri phosphate
Hàm lượng / Dạng
(15,0mg Tobramycin; 5,0mg Dexamethasone)/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2023-02-17
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14866-12
(15,0mg Tobramycin; 5,0mg Dexamethasone)/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
→ 2023-02-17
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Farmazolin
Xylometazoline hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
JSC Farmak (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14606-12
5mg/10ml
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ 10ml
JSC Farmak
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fazzodime
Cefazidim
Hàm lượng / Dạng
1g Anhydrous Ceftazidim · Bột pha tiêm
Đóng gói
hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14642-12
1g Anhydrous Ceftazidim
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fenakid
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
120mg/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14529-12
120mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fenfort
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose, acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg sắt nguyên tố, 350mcg acid folic · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14583-12
100mg sắt nguyên tố, 350mcg acid folic
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Filtubig
Diacerein 50mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16187-12
--
--
Hộp 06 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Fitôbetin-F
Mỗi viên chứa: 290mg cao khô tương đương Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90mg; Bột dược liệu: Mẫu đơn bì 150mg; Ngưu tất 50mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
V83-H12-13
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên nang
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Flexilor-4
Lornoxicam
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
17/QÐ-QLD
VN1-624-12
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
17/QÐ-QLD
Chi tiết
Flexoflex 250
Glucosamin sulfat (Glucosamin sulfat kali chloride) 250 mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ bấm nhôm - PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16210-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ bấm nhôm - PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Flomoxad DX
Moxifloxacin hydrochloride, Dexamethasone sodium phosphate
Hàm lượng / Dạng
25,0mgMoxifloxacin;5,0mgDexamethasone phosphat/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14845-12
25,0mgMoxifloxacin;5,0mgDexamethasone phosphat/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Floxadexm
Levofloxacin hemihydrate; Dexamethasone sodium phosphate
Hàm lượng / Dạng
25mg Levofloxacin;5mg Dexamethasone phosphate/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14846-12
25mg Levofloxacin;5mg Dexamethasone phosphate/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fludara
Fludarabin phosphat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Bayer Schering Pharma AG (Đức)
Nhà đăng ký
Invida (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14706-12
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 5 viên
Bayer Schering Pharma AG
Đức
Invida (Singapore) Private Limited
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Foloup
Amlodipine besilate
Hàm lượng / Dạng
5mg Amlodipine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Prayash Heath Care PVT. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
M/S. Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14729-12
5mg Amlodipine
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Prayash Heath Care PVT. Ltd
Ấn Độ
M/S. Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fonalocin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14781-12
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fosty 125
Cefuroxime Axetil
Hàm lượng / Dạng
125mg Cefuroxime · Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14530-12
125mg Cefuroxime
Bột pha hỗn dịch
Hộp 10 gói
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fosty 250
Cefuroxime Axetil
Hàm lượng / Dạng
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14531-12
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fraxiparine 0.4ml
Nadroparin Calcium
Hàm lượng / Dạng
3800IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp đựng 10 bơm kim tiêm đóng sẵn x 0,4ml
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14682-12
3800IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp đựng 10 bơm kim tiêm đóng sẵn x 0,4ml
Glaxo Wellcome Production
Pháp
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fu gan ning-Phụ can ninh
Sài hồ, nhân trần cao, đại thanh diệp, ngũ vị tử, đậu xanh ...
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 18 viên
Nhà sản xuất
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14539-12
.
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 18 viên
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Fulspec 500
Meropenem
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1lọ + 1 ống dung môi
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14595-12
500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1lọ + 1 ống dung môi
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Galapele 4
Galantamin (dạng hydrobromid) 4mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2020-10-21
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16266-12
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-01-12
→ 2020-10-21
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Garbapia
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14655-12
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Garlic uphace
Bột tỏi ổn định 500mg, bột nghệ 550mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
13/QĐ-QLD
V107-H12-13
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2012-01-12
13/QĐ-QLD
Chi tiết
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml Gemcitabine · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml hoặc 100ml
Nhà sản xuất
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Nhà đăng ký
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14665-12
10mg/ml Gemcitabine
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 20ml hoặc 100ml
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Gemron gold
Coenzym Q10, các vitamin và khoáng chất
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14656-12
.
Viên nén bao phim
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Gendobu
Dobutamine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
12,5mg Dobutamin/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Genovate biotechnology Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14592-12
12,5mg Dobutamin/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 20ml
Genovate biotechnology Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Gentamycin
Gentamycin sulfat qui ra dạng base 40mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16305-12
--
--
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Gentamycin
Gentamycin sulfat qui ra dạng base 80mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
VD-16306-12
--
--
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Getvilol Tablets 2.5mg
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14676-12
2,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Getvilol Tablets 5mg
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14677-12
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Gijeton Injection
Ginkgo biloba Ext.
Hàm lượng / Dạng
Ginkgo biloba Ext. 17,5mg (tương đương 4,2mg lượng · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14776-12
Ginkgo biloba Ext. 17,5mg (tương đương 4,2mg lượng
Thuốc tiêm
Hộp 10 lọ 5ml
Huons. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Gitazot
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12 → 2021-02-21
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14588-12
20mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
2012-01-12
→ 2021-02-21
21/QÐ-QLD
Chi tiết
Giải nhiệt tiêu ban lộ
Trần bì, phòng phong, bối mẫu, bạc hà, cam thảo, thiên trúc hoàng, cương tàm, kim ngân hoa, thiên hoa phấn
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 1 chai 15 ml, 20 ml, 100 ml cao lỏng
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
20/QĐ-QLD
V97-H12-13
--
--
hộp 1 chai 15 ml, 20 ml, 100 ml cao lỏng
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Chi tiết
Glicompid tablets 2mg
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant) (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-01-12
Quyết định
21/QÐ-QLD
VN-14814-12
2mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 15 viên
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Đài Loan
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Chi tiết