Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 40301–40350.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Erythromycin 500mg
Erythromycin 500mg (dưới dạng Erythromycin stearate)
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16648-12
Essividine
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16511-12
Eurbic
Meloxicam 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16534-12
Euroalba
Albendazole
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp lớn chứa 30 hộp nhỏ; hộp nhỏ 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-14999-12
Eurocapro
Ciprofloxacin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22 → 2022-05-30
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-14998-12
Eurometac
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15000-12
Euronamicin
Lomefloxacin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Lomefloxacin 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Nipa Pharmaceutical Co., Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15002-12
Evra (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V., Belgium)
Norelgestromin, Ethinyl estradiol
Hàm lượng / Dạng
(6mg; 600mcg) / miếng dán · Miếng dán giải phóng qua da
Đóng gói
Hộp 03 miếng dán
Nhà sản xuất
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
Nhà đăng ký
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22 → 2022-06-24
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15069-12
Fabapoxim
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg/ 5ml
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16591-12
Famoon
Gadopentetate meglumin; Meglumine
Hàm lượng / Dạng
371,4mg; 98,6mg/1ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15059-12
Fantilin
Xylometazolin HCl 0,05%
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 8ml dung dịch nhỏ mũi
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16592-12
Fastone
Mifepriston 10mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16509-12
Fenidel
Piroxicam 20mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 2 ống dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16617-12
Fexofenadin 120
Fexofenadin HCl 120mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16517-12
Fexofenadin 60
Fexofenadin HCl 60mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Chai 100 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16518-12
Ficyc 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-14934-12
Ficyc cream
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5% (250mg Aciclovir/5g kem) · Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-14935-12
Fiosaxim-100
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefixime · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
Nhà sản xuất
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15141-12
Fiosaxim-200
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefixime · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
Nhà sản xuất
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15142-12
Fixomina eye-drop 5ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15075-12
Flumax
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22 → 2020-10-18
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16606-12
Fluximem Injection
Phloroglucinol Hydrate, Trimethyl Phloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
40mg; 0,0,4mg/4ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống 4ml
Nhà sản xuất
NANJING HENCER PHARMACEUTICAL CO., LTD. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22 → 2020-11-06
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15182-12
Foliat dạ dày
Mỗi viên chứa: Lá khôi 160mg;Cao khô Khổ sâm 24mg; Cao khô Dạ cẩm 24mg; Cao khô Cỏ hàn the 24mg; Ô tặc cốt 120mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16619-12
Forgentec
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16471-12
Fradotic 250
Cephradin monohydrat compacted tương đương 250mg Cephradin
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 10 gói, 25 gói x 2,5 gam cốm pha hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16551-12
Frakidex
Framycetin sulphate, Dexamethason natri phosphate
Hàm lượng / Dạng
31.500IU; 5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Nhà đăng ký
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15080-12
Franvit B1-B6-B12
Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg, vitamin B12 50mcg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22 → 2021-01-20
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16535-12
Freeflex-G
Glucosamin sulfate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao gelatin
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15053-12
Fulleyelone 0,1%
Fluorometholone
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-14926-12
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin; Metformin HCl
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 1000,0mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
91/QÐ-QLD
VN1-652-12
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin; Metformin HCl
Hàm lượng / Dạng
50,0mg; 850,0mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
91/QÐ-QLD
VN1-653-12
Gastro-meyer
Attapulgite 2,5g; Aluminium hydroxyde 0,25g
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 30 gói x 3g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16706-12
Gaviscon
Sodium alginate, Sodium hydrocarbonate, Calcium carbonate
Hàm lượng / Dạng
250mg; 133,5mg; 80mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
Nhà đăng ký
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
91/QÐ-QLD
VN1-654-12
Gemcired 1000
Gemcitabine HCl
Hàm lượng / Dạng
1000mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 02 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều
Nhà sản xuất
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15042-12
Gemcired 200
Gemcitabine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 03 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều.
Nhà sản xuất
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15043-12
Genchol
Acid Ursodesoxycholic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15003-12
Genepaxel Crem Less
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15004-12
Genpharmason
Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat tương đương Gentamyicn 10mg; Clotrimazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 20g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22 → 2022-10-25
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16741-12
Gentamicin 0,3%
Gentamicin sulfat tương ứng 15mg Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16494-12
Gentamicina solfato
Gentamycin sulfat tương ứng với Gentamicin base 80mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 10 ống x2ml, hộp 50 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2ml dung dịch thuốc tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16646-12
Gentridecme
Betamethason dipropionate 6,4mg, Clotrimazol 100mg, Gentamicin sulfat 10mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16738-12
Genzosin
Doxazosin mesylate
Hàm lượng / Dạng
2mg Doxazosin · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15005-12
Gezond
Acetaminophen; Tramadol hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
325mg; 37,5mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Procaps S.A. (Colombia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-14963-12
Ginamin Tablets 40mg
Ginkgo biloba extract
Hàm lượng / Dạng
40mg ginkgo biloba extract · viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15117-12
Ginamin Tablets 80mg
Ginkgo biloba extract
Hàm lượng / Dạng
80mg ginkgo biloba extract · viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15118-12
Ginkgo-Mexin Soft Capsule
Cao Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg (tương đương 9,6mg Ginkgoflavonglycoside) · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15178-12
Glemaz
Glimepirid 2mg;
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén không bao (có nhiều vạch chia liều)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Quimica Montpellier S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
92/QÐ-QLD
VN-15081-12
Glucigon 2
Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16562-12
Glucigon 4
Glimepirid 4mg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16563-12
Glucosamin 250 mg
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 250mg glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-03-22
Quyết định
99/QĐ-QLD
VD-16578-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.