Triaminic Day Time Cold & Cough
Dextromethorphan hydrobromide, Phenylephrine hydribromide
Hàm lượng / Dạng
10mg; 5mg/10ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 118ml
Nhà sản xuất
Novartis Consumer Health Inc. (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15557-12
10mg; 5mg/10ml
Si rô
Hộp 1 chai 118ml
Novartis Consumer Health Inc.
Hoa Kỳ
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Triapremin
Bethamethasone dipropionate, Clotrimazole, Gentamicine sulfate
Hàm lượng / Dạng
0,640g,10mg, 1mg/1g · Kem bôi da
Đóng gói
Tuýp 15g
Nhà sản xuất
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15459-12
0,640g,10mg, 1mg/1g
Kem bôi da
Tuýp 15g
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Triderm
Betamethasone; Clotrimazole; Gentamycin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/g; 10mg/g; 1mg/g · Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Schering-Plough Labo N.V. (Bỉ)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15552-12
0,5mg/g; 10mg/g; 1mg/g
Kem
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 10g
Schering-Plough Labo N.V.
Bỉ
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Trileptal
Oxcarbazepine
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15563-12
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Truvada
Emtricitabine; Tenofovir disoproxil fumarate
Hàm lượng / Dạng
200mg; 300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Nycomed Oranienburg GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
166/QÐ-QLD
VN1-674-12
200mg; 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên
Nycomed Oranienburg GmbH
Đức
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2012-06-22
166/QÐ-QLD
Chi tiết
Tupod Dry powder for oral suspension
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50ml
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15297-12
50mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 50ml
Twilight Litaka Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Tylenol Cold - S
Acetaminophen, Pseudoephedrine HCl, Dextromethorphan HBr, Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
325mg; 30mg; 15mg; 2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15478-12
325mg; 30mg; 15mg; 2mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Janssen Korea Ltd.
Hàn Quốc
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Tymocale Capsule
Thymomodulin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BMI Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15236-12
80mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
BMI Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Unilexacin
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15572-12
100mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Unilimadin 300mg
Clindamycin phosphate
Hàm lượng / Dạng
300mg Clindamycin · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15573-12
300mg Clindamycin
Thuốc tiêm
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Unilimadin 600mg
Clindamycin phosphate
Hàm lượng / Dạng
600mg Clindamycin · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 2 khay x 5 ống x 4ml
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15574-12
600mg Clindamycin
Thuốc tiêm
Hộp 2 khay x 5 ống x 4ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Urocoline
Citicoline
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2021-06-01
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15575-12
500mg/2ml
Thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2012-06-22
→ 2021-06-01
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Urokinase-Green Cross Inj. 60.000 IU
Urokinase
Hàm lượng / Dạng
60.000 IU · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 chai, mỗi chai có 60.000 IU
Nhà sản xuất
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Hsingfong Plant (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Grifols Asia Pacific Pte Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15452-12
60.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 chai, mỗi chai có 60.000 IU
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Hsingfong Plant
Đài Loan
Grifols Asia Pacific Pte Ltd.
Singapore
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Vespratab 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg esomeprazole · Viên bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15678-12
40mg esomeprazole
Viên bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Vietcef 1g
Natri Ceftriaxone
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Panpharma (Pháp)
Nhà đăng ký
Rotexmedica GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15611-12
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Panpharma
Pháp
Rotexmedica GmbH
Đức
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Vigofeel-100
Sildenafil citrate
Hàm lượng / Dạng
100mg Sildenafil · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Sharon Bio-Medicine Ltd., (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15630-12
100mg Sildenafil
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Ấn Độ
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Vimacul
Diphenhydramine hydrochloride, Naphazoline nitrate
Hàm lượng / Dạng
(1mg; 0,33mg)/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 2 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Polfa Ltd. (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15591-12
(1mg; 0,33mg)/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 2 lọ 5ml
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa
Ba Lan
Polfa Ltd.
Ba Lan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Vinaceftin
Cefalotin Natri
Hàm lượng / Dạng
Cefalotin 1000mg · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fada Pharma SA (Argentina)
Nhà đăng ký
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15515-12
Cefalotin 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Fada Pharma SA
Argentina
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Viramune
Nevirapine
Hàm lượng / Dạng
200mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Ellas A.E (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
166/QÐ-QLD
VN1-673-12
200mg
viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim Ellas A.E
Hy lạp
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2012-06-22
166/QÐ-QLD
Chi tiết
Vismed
Natri Hyaluronate
Hàm lượng / Dạng
0,18% · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 20 hoặc 60 ống đơn liều 0,3ml
Nhà sản xuất
Holopack Verpackungstecknik GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
TRB Chemedica (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-04-13
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15419-12
0,18%
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 20 hoặc 60 ống đơn liều 0,3ml
Holopack Verpackungstecknik GmbH
Đức
TRB Chemedica (Thailand) Co., Ltd.
Thái Lan
2012-06-22
→ 2022-04-13
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Vitamom
Ferrous fumarate, Folic acid, Vitamin B12, Kẽm sulphate monohydrate
Hàm lượng / Dạng
250mg;1,5mg;10mcg;100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Việt Á (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15382-12
250mg;1,5mg;10mcg;100mg
Viên nang cứng
hộp 10 vỉ x 10 viên
Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Việt Á
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Viên nang Benifime 400mg
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
400mg Cefixime · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ X 5 viên
Nhà sản xuất
Benson Pharmaceuticals (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15390-12
400mg Cefixime
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ X 5 viên
Benson Pharmaceuticals
Pakistan
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Viên nang Wincocef-500
Cefadroxil (dạng khan)
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefadroxil · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15671-12
500mg Cefadroxil
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Vytorin 10/10 (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, NSW 2142, Australia)
Ezetimibe, Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSD International GmbH (Singapore Branch) (Singapore)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-688-12
10mg; 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSD International GmbH (Singapore Branch)
Singapore
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Vytorin 10/20 (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, NSW 2142, Australia)
Ezetimibe, Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSD International GmbH (Singapore Branch) (Singapore)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-689-12
10mg; 20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSD International GmbH (Singapore Branch)
Singapore
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Vytorin 10/40 (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, NSW 2142, Australia)
Ezetimibe, Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSD International GmbH (Singapore Branch) (Singapore)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-690-12
10mg; 40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSD International GmbH (Singapore Branch)
Singapore
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Ximpef
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
250mg · bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 12 gói
Nhà sản xuất
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15183-12
250mg
bột pha hỗn dịch
Hộp 12 gói
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Xoniox
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai để pha 100ml
Nhà sản xuất
Asiatic Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15353-12
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai để pha 100ml
Asiatic Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
YKPCertec Tab.
Cetirizin dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15659-12
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
YSPBiotase
Biodiastase, Lipase, Newlase
Hàm lượng / Dạng
30mg; 5mg; 10mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-04-09
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15674-12
30mg; 5mg; 10mg
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2012-06-22
→ 2022-04-09
164/QLD-ÐK
Chi tiết
YSPTretinon Cream 0.05%
Tretinoin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/g · Cream
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20g
Nhà sản xuất
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15675-12
0,5mg/g
Cream
Hộp 1 tuýp 20g
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Yangzheng Xiaoji Capsules
Hoàng kỳ, nữ trinh tử, nhân sâm, nga truật, linh chi, giảo cổ lam, bạch truật, bán chi liên, bạch hoa xà thiệt thảo, phục linh...
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15631-12
.
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Yondelis (Đóng gói và xuất xưởng:Janssen Pharmaceutica N.V.- Belgium)
Trabectedin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH. (Đức)
Nhà đăng ký
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15476-12
1mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Baxter Oncology GmbH.
Đức
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Young Il Volexin Tablet
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
100mg · viên bao phim
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15354-12
100mg
viên bao phim
hộp 2 vỉ x 10 viên
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Yuhan Cefazolin Injection 1000mg
Cefazolin Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g cefazolin · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15482-12
1g cefazolin
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Yurixon Inj.
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15454-12
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Yuvita Injection 0,5mg/ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Lita Pharmacy Co., Ltd (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15640-12
0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Lita Pharmacy Co., Ltd
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zacream 200mg/gm
Azelaic acid
Hàm lượng / Dạng
2g Azelaic acid/10g cream · Cream
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g
Nhà sản xuất
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Hsingfong Plant (Đài Loan)
Nhà đăng ký
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15261-12
2g Azelaic acid/10g cream
Cream
Hộp 1 tuýp 10 g
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Hsingfong Plant
Đài Loan
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zaditen
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma S.A.E. (Ai Cập)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-04-25
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15564-12
1mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma S.A.E.
Ai Cập
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2012-06-22
→ 2022-04-25
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zestoretic-20
Lisinopril dihydrat; Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg Lisinopril; 12,5mg Hydrochlorothiazid · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15210-12
20mg Lisinopril; 12,5mg Hydrochlorothiazid
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zestril
Lisinopril dihydrat
Hàm lượng / Dạng
5mg Lisinopril · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15213-12
5mg Lisinopril
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zestril
Lisinopril dihydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg Lisinopril · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15212-12
10mg Lisinopril
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zestril
Lisinopril dihydrat
Hàm lượng / Dạng
20mg Lisinopril · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15211-12
20mg Lisinopril
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zimexef dry syrup
cefixime
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · bột pha hỗn dịch
Đóng gói
hộp 1 chai bột pha 30ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15267-12
100mg/5ml
bột pha hỗn dịch
hộp 1 chai bột pha 30ml hỗn dịch
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zinecox RTC 400
Cefditoren Pivoxil
Hàm lượng / Dạng
400mg Cefditoren · Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-710-12
400mg Cefditoren
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Zixocam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15639-12
7,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zonegran viên nén 100mg (Đóng gói bởi: Eisai Taiwan Inc. Tainan factory - 54, Gong-Yeh W. Rd., Guan-Tyan Hsiang, Tainan Hsien Taiwan)
Zonisamide
Hàm lượng / Dạng
100mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-682-12
100mg
viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd.
Nhật Bản
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Zontrape
Cefoperazon natri
Hàm lượng / Dạng
1g Cefoperazon · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15493-12
1g Cefoperazon
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zycks
Oxymetazoline Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
0,05%/ml · Dung dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 22ml
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15257-12
0,05%/ml
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 bình xịt 22ml
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Zyrova 5
Calci Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15260-12
5mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết