Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 39451–39500.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Sanuzo
Itraconazole
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang gelatin cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
M/S.yeva Therapeutics Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15525-12
Sarufone
Sucralfate
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15687-12
Sastid bar
sulphur; Salicylic acid
Hàm lượng / Dạng
sulphur 10%; Salicylic acid 3% · Xà phòng y khoa
Đóng gói
Hộp 1 bánh 100g
Nhà sản xuất
Manufacturing Services & Trade Corporation (Philippines)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15449-12
Semozine Cap.
thymomodulin
Hàm lượng / Dạng
80mg · viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2021-09-27
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15237-12
Serbutam
Salbutamol sulphate
Hàm lượng / Dạng
100mcg salbutamol · hỗn dịch dùng để hít
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 200 đơn vị phân liều
Nhà sản xuất
Aeropharm GmbH. (Đức)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-06-28
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15460-12
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate
Hàm lượng / Dạng
(50mcg Salmeterol; 250mcg Fluticasone propionate) · Bột hít phân liều
Đóng gói
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15447-12
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
Hàm lượng / Dạng
Fluticasone propionate125mcg;Salmeterol 25mcg/liều · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Đóng gói
Bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15448-12
Seromin
Selenium in dried yeast, Beta-Carotene hỗn dịch, Acid ascorbic, DL-Alpha-Tocopherol acetate
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15489-12
Serviflox 500
Ciprofloxacin Hydrochloride monohydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis (Bangladesh) Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Sandoz GmbH. (Áo)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15625-12
Shinpoong Clofen
Diclofenac Sodium
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Thuốc tiêm nước
Đóng gói
Hộp 10 ống x 3ml
Nhà sản xuất
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15632-12
Sibelium (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Olic (Thailand) Ltd., địa chỉ: 166 Moo 16 Bangpa - in Industrial Estate, Udomsorayuth Road, Bangpa - in District, Ayutthaya Province, Thailand)
Flunarizine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg Flunarizine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Janssen - Cilag SpA. (Ý)
Nhà đăng ký
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-03-29
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15477-12
Siliverine Cream
Silver Sulfadiazine
Hàm lượng / Dạng
10mg/1g kem · Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20g
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15633-12
Silyhepatis
L-Arginine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1000mg/ 5ml · Siro
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-05-14
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15579-12
Simva-Denk 20
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Nhà đăng ký
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15417-12
Simva-Denk 40
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Nhà đăng ký
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15418-12
SimvaHexal 20mg
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Hexal AG. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15463-12
Sintopozid
Etoposide
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 ống 5ml
Nhà sản xuất
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
Nhà đăng ký
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
165/QÐ-QLD
VN1-670-12
Siscozol
Calcium lactate; Calcium gluconate hydrate; Calcium carbonate; Ergocalciferol khan
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15490-12
Sodium Chloride intravenous infusion BP (0,9%w/v)-Nir-NS
Natri Chloride
Hàm lượng / Dạng
Natri Chloride 0,9g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 500 ml (Loại nút Euro head)
Nhà sản xuất
Nirma Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Nirma Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15556-12
Speclif
Spectinomycin hydrochloride hydrate
Hàm lượng / Dạng
2g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi
Nhà sản xuất
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15506-12
Sporanox IV (Cơ sở đóng gói bộ kit: Purna Pharmaceuticals NV, địa chỉ: Rijksweg 17, 2870 Puurs, Bỉ)
Itraconazole
Hàm lượng / Dạng
250mg/25ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
Đóng gói
Bộ kit hạn dùng dưới 24 tháng: 1 hộp 1 ống thuốc 25ml, 1 túi dung môi NaCl 0,9% (hạn dùng 36 tháng)
Nhà sản xuất
Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
Nhà đăng ký
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15479-12
Stedman M-Cal 250
Calci carbonate; Cholecalciferol; Magnesium sulphate
Hàm lượng / Dạng
625mg; 200IU; 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15386-12
Stilnox
Zolpidem tartrate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 20 viên nén
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Nhà đăng ký
Sanofi Aventis (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15627-12
Streptomycin Sulphate for injection BP 1g
Streptomycin sulphate
Hàm lượng / Dạng
1g streptomycin · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
Nhà đăng ký
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15620-12
Su Sung Porginal
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfate); Nystatin; polymycin B sulfate
Hàm lượng / Dạng
35.000IU; 100.000IU; 35.000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
SS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15253-12
Suprazole
Pantoprazol Sodium Sesquihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazole · viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-04-05
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15677-12
Suresh 200mg
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Ống chứa 20 viên
Nhà sản xuất
Temmler Pharma GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-03-02
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15325-12
Sutent
Sunitinib malate
Hàm lượng / Dạng
50mg sunitinib · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 28 viên
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
Nhà đăng ký
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-702-12
Sutent
Sunitinib malate
Hàm lượng / Dạng
25mg sunitinib · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 28 viên
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
Nhà đăng ký
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-703-12
Sutent
Sunitinib malate
Hàm lượng / Dạng
12,5mg sunitinib · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 28 viên
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
Nhà đăng ký
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-704-12
Syncake
Sodium Alendronate
Hàm lượng / Dạng
70mg Alendronic acid · Viên nén không bao
Đóng gói
Kẹp bìa chứa 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15621-12
Synergex
Amoxicilline trihydrate; Clavulanate potassium
Hàm lượng / Dạng
500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15339-12
Syscan 150
Fluconazole
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15646-12
Tad
Glutathione sodium
Hàm lượng / Dạng
600mg Glutathione khử · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Austin Pharma Specialties Company (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15217-12
Takanergy syrup
Ferrous Gluconate, Calcium lactate pentahydrate BP, L-Lysine HCl, Thiamine HCl, Riboflavin , Pyridoxine HCl...
Hàm lượng / Dạng
. · Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ thủy tinh 110ml
Nhà sản xuất
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nova (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15293-12
Tamiflu (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland)
Oseltamivir phosphate
Hàm lượng / Dạng
12mg oseltamivir/ml · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Chai 30g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15435-12
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Nhà đăng ký
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15590-12
Tarvicipro
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml
Nhà sản xuất
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15262-12
Tarvizone
Metronidazole
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Dung dịch
Đóng gói
Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml, hộp 1 chai nhựa 100ml
Nhà sản xuất
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15263-12
Tauxiz
Azithromycin dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Sau khi pha mỗi lọ hỗn dịch có chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 4% (w/v) · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Beximco Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-03-23
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15347-12
Tazoflame 2.25
Natri Piperacillin, Natri Tazobactam
Hàm lượng / Dạng
2g Piperacillin, 250mg Tazobactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15685-12
Tazoflame 4.5
Natri Piperacillin, Natri Tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g Piperacillin, 500mg Tazobactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15686-12
Tazopar 4,5g
Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium
Hàm lượng / Dạng
4g Piperacillin/ Tazobactam 500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15521-12
Tenofovir Disoproxil Fumarate and Emtricitabine Tablets 300mg/200mg
Tenoforvir disoproxil fumarate; Emtricitabine
Hàm lượng / Dạng
300mg; 200mg · viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 1 chai 30 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
166/QÐ-QLD
VN1-672-12
Tenotil
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15492-12
Teva-Bilucamide 50mg
Bilucamide
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
165/QÐ-QLD
VN1-661-12
Tobdrops-D
Tobramycin sulfate; Dexamethasone natri phosphate
Hàm lượng / Dạng
0,3% Tobramycin; 0,1% Dexamethasone phosphate · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Chethana Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15319-12
Tolbupas 1mg
tulobuterol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Miếng dán ngoài da
Đóng gói
hộp chứa 350 miếng dán
Nhà sản xuất
Nipro Patch Co., Ltd (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-679-12
Tolbupas 2mg
tulobuterol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Miếng dán ngoài da
Đóng gói
hộp chứa 350 miếng dán
Nhà sản xuất
Nipro Patch Co., Ltd (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-680-12
Triamcinolone Tablets USP 4mg
Triamcinolone
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2023-04-01
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15609-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.