Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Số đăng ký lưu hành
54752
Tìm thấy 53605 bản ghi.
Hiển thị 39001–39050.
Thuốc / Hoạt chất
Số ĐK
Hàm lượng / Dạng
Đóng gói
Nhà sản xuất
Nhà đăng ký
Ngày cấp / Hết hạn
Quyết định
Chi tiết
Vacocal-D
Calci gluconat, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg, 200IU · Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17628-12
500mg, 200IU
Viên nén bao phim
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vacocalcium CD
Calci Carbonat, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg, 200IU · Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17626-12
500mg, 200IU
Viên nén bao phim
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vacocalcium SC
Calci gluconat, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg, 200IU · Viên nén bao đường
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17627-12
500mg, 200IU
Viên nén bao đường
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vadara
Adefovir dipivoxil 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17748-12
10mg
viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vadol 650 Extra
Paracetamol; Cafein
Hàm lượng / Dạng
650mg; 65mg · Viên nén
Đóng gói
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17629-12
650mg; 65mg
Viên nén
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vicseforte
Tiemonium methylsulfat 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược Thuận Gia (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17804-12
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại dược Thuận Gia
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Victron
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17329-12
100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vifrangyl
Spiramycin, Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750000IU; 125 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17620-12
750000IU; 125 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vigavir-B
Cao đặc diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 60 viên, lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17643-12
300mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 60 viên, lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vimatine
Mã tiền chế, thương truật, hương phụ tứ chế, mộc hương, địa liền, quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 5 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
226/QÐ-QLD
V202-H12-13
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Viên nén bao phim
hộp 5 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
2012-09-24
226/QÐ-QLD
Vinacode
Terpin hydrat, Codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 5 mg · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17646-12
100 mg; 5 mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vinaralgin 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325 mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-03-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17801-12
325 mg
viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-03-24
224/QÐ-QLD
Vingentamin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B12, B9
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17595-12
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vita C Glucose
Acid ascorbic 50mg, glucose monohydrat 150mg
Hàm lượng / Dạng
. · Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 1 túi 24 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17683-12
.
Viên ngậm
Hộp 1 túi 24 viên
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)
Hàm lượng / Dạng
2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-10-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17453-12
2500 IU; 250 IU
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-10-24
224/QÐ-QLD
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)
Hàm lượng / Dạng
2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17454-12
2500 IU; 250 IU
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Vitamin B complex
Vitamin B1, B2, B6, B5, PP
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2020-10-02
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17622-12
.
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2012-09-24
→ 2020-10-02
224/QÐ-QLD
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat
Hàm lượng / Dạng
10 mg · viên nén
Đóng gói
Lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-06-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17455-12
10 mg
viên nén
Lọ 1000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-06-16
224/QÐ-QLD
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1, vitamin B6, Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
125 mg; 125 mg; 50 mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)