Bổ thận dương Nhất Nhất
504 mg cao khô tương đương với: Thục địa 1050 mg; Đương quy 630 mg; Đỗ trọng 630 mg; Cam thảo 315 mg; Nhân sâm 840 mg; Hoài sơn 630 mg; Câu kỷ tử 630 mg; Sơn thù 315 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
68/QÐ-QLD
V270-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Chi tiết
Bổ thận âm Nhất Nhất
520mg cao khô tương đương với: Thục địa 1500 mg; Sơn thù 750 mg; Hoài sơn 750 mg; Mẫu đơn bì 600 mg; Trạch tả 600 mg; Phục linh 600 mg; Mạch môn 600 mg; Thạch hộc 450 mg; Đỗ trọng 450 mg; Ngưu tất 450 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
68/QÐ-QLD
V269-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Chi tiết
Calcium corbiere D
Calci glucoheptonat 550mg/5ml; Vitamin C 22,5mg/5ml; Vitamin PP 8mg/5ml; Cholecalciferol (vitamin D3) 200IU/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 8 ống 5ml; hộp 3 vỉ x 8 ống 10ml; hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18763-13
Dung dịch uống
Hộp 3 vỉ x 8 ống 5ml; hộp 3 vỉ x 8 ống 10ml; hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Calcium+D
Calcium Gluconate BP 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) BP 200IU
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16536-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Calibin Soft cap.
Calcitriol 0,25mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16492-13
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Canasone C.B.
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,1% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
Kem
Đóng gói
Hộp 12 tuýp 5g; hộp 12 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16541-13
Kem
Hộp 12 tuýp 5g; hộp 12 tuýp 15g
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thái Lan
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thái Lan
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Cao xoa Hiệu con công
Menthol; Long não; Tinh dầu Bạch đàn; Tinh dầu Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
Cao xoa
Đóng gói
Chai 20g, 40g. Hộp thiếc 8g
Nhà sản xuất
Cơ sở Hồng Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở Hồng Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
68/QÐ-QLD
V255-H12-13
Cao xoa
Chai 20g, 40g. Hộp thiếc 8g
Cơ sở Hồng Phúc
Việt Nam
Cơ sở Hồng Phúc
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Chi tiết
Captussin New
Paracetamol 325 mg; Phenylephrin. HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18678-13
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Cefam
Cefamandole 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Mitim S.R.L (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16476-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Mitim S.R.L
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceftizoxim
Ceftizoxim 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18775-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceritine
Cetirizine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-04-24
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16468-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên
Unimax Laboratories
Ấn Độ
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-04-24
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Cervi-Ginseng viên sâm nhung
Nhân sâm 240mg, Nhung hươu 42mg
Hàm lượng / Dạng
Viên bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18753-13
Viên bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPC
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Cervidil
Dinoprostone 10mg / hệ phân phối thuốc
Hàm lượng / Dạng
10mg / hệ phân phối thuốc · Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 túi chứa 1 hệ phân phối thuốc
Nhà sản xuất
Controlled Therapeutics (Scotland) Limited (Anh)
Nhà đăng ký
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
65/QÐ-QLD
VN2-59-13
10mg / hệ phân phối thuốc
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Hộp 1 túi chứa 1 hệ phân phối thuốc
Controlled Therapeutics (Scotland) Limited
Anh
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
2013-04-01
65/QÐ-QLD
Chi tiết
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizine hydrochloride 10mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-07-26
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16473-13
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Kausikh Therapeutics (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-07-26
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Chemacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-09-23
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16436-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-09-23
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Cilost
Cilostazol 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16478-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Clariles
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16521-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Codusol 8
Bromhexin HCl 8mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18764-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Coldtacin Extra
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-05-15
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18873-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 20 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-15
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Cozaar (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme Ltd, đ/c: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Losartan potassium 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16518-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Dafxime Inj
Ceftazidime 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1g
Nhà sản xuất
Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16461-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ x 1g
Chunggei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Damrin
Diacerhein 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16490-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Darius 4
Acenocoumarol 4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18821-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Dasavit
Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 200 viên, 400 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-05-15
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18874-13
Viên nang cứng
Chai 200 viên, 400 viên, 500 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-15
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Daxas
Roflumilast 500mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nycomed GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Nycomed GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
65/QÐ-QLD
VN2-63-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 9 vỉ x 10 viên
Nycomed GmbH
Đức
Nycomed GmbH
Đức
2013-04-01
65/QÐ-QLD
Chi tiết
Degasgel
Guaiazulen 4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 90%) 3g
Hàm lượng / Dạng
Gel uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-06-29
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18822-13
Gel uống
Hộp 30 gói x 10g
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-06-29
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Diclofenac sodium injection
Diclofenac natri 75mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-02-24
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18770-13
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống x 2ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-02-24
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Dolcelox-100
Celecoxib 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
Medchem International (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16438-13
Viên nang cứng
Hộp 3vỉ x 10viên
Medchem International
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Dolcelox-200
Celecoxib 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medchem International (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16439-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Medchem International
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-05-15
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18875-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-15
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Draopha fort Eye Drops
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16545-13
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ chứa 5ml
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Dạ dày tâm tâm
370mg cao khô tương đương với: Bán hạ 270 mg; Cam thảo 630 mg; Chè dây 945 mg; Can khương 360 mg; Hương phụ 720 mg; Mộc hương 45 mg; Trần bì 90 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
68/QÐ-QLD
V271-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Chi tiết
Dầu gió đỏ
Mỗi 3ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,92ml; Menthol 0,48g; Camphor 0,3g; Tinh dầu hương nhu 0,15ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch dầu xoa
Đóng gói
Hộp 1 chai 3ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
68/QÐ-QLD
V267-H12-13
Dung dịch dầu xoa
Hộp 1 chai 3ml
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Chi tiết
Eighteengel
Erythomycin 400mg (hoạt lực)/10g gel
Hàm lượng / Dạng
Gel bôi da
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-03-31
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18863-13
Gel bôi da
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-03-31
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Endix-G (SXNQ: của Daewoo Pharm. Co., Ltd)
Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực)/10g kem
Hàm lượng / Dạng
kem bôi da
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-03-12
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18864-13
kem bôi da
hộp 1 tuýp 10 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-03-12
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Entero-caps
Nifuroxazid 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18830-13
Viên nang cứng
hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Enzoxid 5 Antiacne Gel
anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng hydrous Benzoyl Peroxide) 5%
Hàm lượng / Dạng
kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20g
Nhà sản xuất
Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16530-13
kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 20g
Zyg Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Psychotropics India Limited
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Eretab
Eperisone Hydrochloride 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2021-07-21
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16547-13
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-04-01
→ 2021-07-21
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Erythromycin 250 mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-05-15
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18876-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-15
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Eurolocin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-05-12
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16471-13
Viên nén bao phim
1 vỉ x 10 viên
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-12
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Evaldez
Levosulpirid 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2021-04-23
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18841-13
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2013-04-01
→ 2021-04-23
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Exzoxim 1g
Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri). 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-05-30
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18719-13
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-30
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Farmazoline
Xylometazoline hydrochloride 1mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16543-13
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ 10ml
Farmak JSC
Ukraine
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Femygood
Sắt fumarat 200 mg; Acid folic 1 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18798-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết
Ferimond
Ferrous gluconate 200mg/10ml; Manganese gluconate 20mg/10ml; Copper gluconate 1mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
Siro
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2022-05-30
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16528-13
Siro
Hộp 20 ống x 10ml
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-04-01
→ 2022-05-30
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Feroze
Sắt sucrose 20mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16440-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Ferti-C
Chorionic gonadotrophin 1000IU
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16511-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Livzon Pharmaceutical Group INC.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Ferti-C
Chorionic gonadotrophin 5000IU
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
Nhà sản xuất
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16512-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Livzon Pharmaceutical Group INC.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Ferti-M
Menotropins 75IU
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
Nhà sản xuất
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01
Quyết định
66/QÐ-QLD
VN-16513-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Livzon Pharmaceutical Group INC.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Chi tiết
Fitogra- H
Mỗi viên chứa: 260mg cao khô dược liệu tương ứng: Câu kỷ tử 823mg; Thỏ ty tử 723mg; Phúc bồn tử 345mg; Xa tiền tử 156mg; Ngũ vị tử 80mg; Bột mịn dược liệu gồm: Thỏ ty tử 100mg; Phúc bồn tử 67mg; Xa tiền tử 50mg; Ngũ vị tử 23mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-04-01 → 2021-04-01
Quyết định
67/QÐ-QLD
VD-18843-13
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2013-04-01
→ 2021-04-01
67/QÐ-QLD
Chi tiết