Oratid
Cefaclor 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16615-13
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oratid-500
Cefaclor 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16616-13
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Ori-decamin injection
Dexamethasone sodium phosphate 4mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16812-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxaliplatin
Oxaliplatin 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100mg
Nhà sản xuất
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16651-13
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100mg
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxaliplatin Medac (Cơ sở đóng gói: Medac Gesellschaft fur Klinische Spezialpraparate mbH, đ/c: Theaterstrasse 6, 22880 Wedel, Germany)
Oxaliplatin 100mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-74-13
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxaliplatin Medac (Cơ sở đóng gói: Medac Gesellschaft fur Klinische Spezialpraparate mbH, đ/c: Theaterstrasse 6, 22880 Wedel, Germany)
Oxaliplatin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-75-13
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxaliplatin Medac (Cơ sở đóng gói: Medac Gesellschaft fur Klinische Spezialpraparate mbH, đ/c: Theaterstrasse 6, 22880 Wedel, Germany)
Oxaliplatin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-76-13
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxaliplatino Actavis
Oxaliplatin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-70-13
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxatalis
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Vitrofarma S.A. Plant 1 (Colombia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16621-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Vitrofarma S.A. Plant 1
Colombia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-82-13
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 20ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-83-13
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 10ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Oxytocin injection
Oxytocin 5IU/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1 ml
Nhà sản xuất
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16813-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1 ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Peliva tablet
Adefovir dipivoxil 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-98-13
Viên nén
Hộp 1 lọ 30 viên
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Pentacillin Injection 1.5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicillin sodium 1,063g) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium 0,547g) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16874-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Phabico Injection
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1g/4ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống tiêm 4ml
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16735-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống tiêm 4ml
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Pharmadronate FC
Alendronic Acid (dưới dạng Alendronate sodium) 70mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16861-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Pharmascience Inc.
Canada
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Pharmapar
Paroxetine base (dưới dạng Paroxetine hydrocloride Anhydrous) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 30 viên, lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2021-04-15
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16862-13
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ 30 viên, lọ 100 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2013-07-05
→ 2021-04-15
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Piezi
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16689-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Plitaz-10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16715-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Prednichem 40mg injection
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống bột đông khô + 1 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16709-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 ống bột đông khô + 1 ống dung môi 2ml
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone 25mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ thuật Đức Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-03-02
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16898-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Panpharma GmbH
Đức
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ thuật Đức Việt
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-03-02
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Proginale
L-Cystine 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Kolmar Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-02-24
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16596-13
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Kolmar Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2013-07-05
→ 2022-02-24
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Protovan Injection
Propofol 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Dongkook pharm Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16783-13
Hỗn dịch tiêm truyền
Hộp 5 ống x 20ml
Dongkook pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Qcolin Capsule
Citicolin sodium 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16724-13
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Rapiclav-375
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 7 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-07-26
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16800-13
Viên nén bao phim
Hộp 7 vỉ x 3 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-07-05
→ 2022-07-26
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Rasanvisc
Sodium hyaluronate 20mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1ống 2ml
Nhà sản xuất
IDT Biologika GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-03-01
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16647-13
Dung dịch tiêm
Hộp 1ống 2ml
IDT Biologika GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-03-01
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Raxadoni
Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 25mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy lạp)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16732-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy lạp
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy lạp
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Rebure-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-07-07
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16844-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-07-05
→ 2022-07-07
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Rebure-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-07-07
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16845-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-07-05
→ 2022-07-07
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Recormon
Epoetin Beta 4000IU/0,3ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2020-10-31
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16757-13
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml
Roche Diagnostics GmbH
Đức
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2013-07-05
→ 2020-10-31
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Redbama
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-02-25
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16650-13
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 6 vỉ x10 viên
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A
Bồ Đào Nha
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-02-25
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Redlip
Fenofibrate 160mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Inventia Healthcare Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16795-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Inventia Healthcare Private Ltd.
Ấn Độ
Inventia Healthcare Private Ltd.
Ấn Độ
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Repampia
Rebamipid 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16727-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Retrovir 100mg
Zidovudine 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Europharm S.A. (Romania)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16769-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
S.C. Europharm S.A.
Romania
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Reumoxicam
Meloxicam 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 9 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16925-13
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 9 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Farmak JSC
Ukraine
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Rhumenol D 500 NK
Acetaminophen 500mg; Dextromethophan HBr 15mg; Pseudoephedrine HCl 30mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Medopharm (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16900-13
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Medopharm
Ấn Độ
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Ritozol 40mg Capsules
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng (chứa dạng hạt cải bao tan trong ruột)
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-02-09
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16694-13
Viên nang cứng (chứa dạng hạt cải bao tan trong ruột)
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-02-09
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Ropenem 1g
Meropenem 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2020-10-18
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16891-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2013-07-05
→ 2020-10-18
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Ropenem 500mg
Meropenem 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2020-10-18
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16892-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2013-07-05
→ 2020-10-18
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Roschem-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16639-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Roschem-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lessac Research Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16640-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Lessac Research Laboratories Private Limited
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Rosepire
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược)
Nhà sản xuất
Laboratorios León Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN2-92-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược)
Laboratorios León Farma, S.A
Tây Ban Nha
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Rumacerin Cap
Diacerhein 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-06-28
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16880-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-07-05
→ 2022-06-28
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Salbules
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 50 ống 2,5ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-06-06
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16573-13
Dung dịch khí dung
Hộp 50 ống 2,5ml
Amanta Healthcare Limited
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-07-05
→ 2022-06-06
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Selazn
Betacaroten (dưới dạng hỗn dịch Betacaroten 30%) 15mg; Selen (dưới dạng nấm men Selen) 50mcg; Vitamin E (DL-alpha-Tocopherol) 400IU; Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea E-Pharm Inc. Korea (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-02-24
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16701-13
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea E-Pharm Inc. Korea
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-02-24
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Seo-B Inj. 1g
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16741-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Seoimta Injectiion
Aminophylline hydrate 250mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16737-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Seophacal tablet
Rebamipid 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ 10 viên
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16738-13
Viên bao phim
Hộp 3 vỉ 10 viên
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-07-05
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Singdot 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-03-23
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16680-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-03-23
184/QÐ-QLD
Chi tiết
Singdot 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-07-05 → 2022-03-12
Quyết định
184/QÐ-QLD
VN-16681-13
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 14 viên
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-07-05
→ 2022-03-12
184/QÐ-QLD
Chi tiết