Đương quy chế
Đương quy chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20212-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Đương quy phiến
Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20213-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20210-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Đảng sâm chế
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20211-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Dung dịch A.S.A
Acid acetyl salicylic 10%; Natri Salicylat 8,8%
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch dùng ngoài
Đóng gói
Chai nhựa 12ml, 15ml, 20ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-26 → 2022-05-29
Quyết định
412/QÐ-QLD
VS-4870-13
Dung dịch dùng ngoài
Chai nhựa 12ml, 15ml, 20ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
2013-12-26
→ 2022-05-29
412/QÐ-QLD
Chi tiết
Freshgum Kids
Fluorid (natri fluorid) 10mg/100ml; Thymol 10mg/100ml; Eucalyptol 25mg/100ml; Methyl salicylat 20mg/100ml; Menthol 28mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nước súc miệng
Đóng gói
Chai 100ml; chai 220ml; chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-26
Quyết định
412/QÐ-QLD
VS-4867-13
Dung dịch nước súc miệng
Chai 100ml; chai 220ml; chai 500ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2013-12-26
412/QÐ-QLD
Chi tiết
Freshgum Tartar Control
Kẽm clorid 90mg/100ml; Thymol 64mg/100ml; Eucalyptol 92mg/100ml; Methyl salicylat 60mg/100ml; Nenthol 42mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nước súc miệng
Đóng gói
Chai 100ml; chai 220ml; chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-26
Quyết định
412/QÐ-QLD
VS-4868-13
Dung dịch nước súc miệng
Chai 100ml; chai 220ml; chai 500ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2013-12-26
412/QÐ-QLD
Chi tiết
Freshgum Whitening
Hydrogen peroxid 2000mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nước súc miệng
Đóng gói
Chai 100ml; chai 220ml, chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-26
Quyết định
412/QÐ-QLD
VS-4869-13
Dung dịch nước súc miệng
Chai 100ml; chai 220ml, chai 500ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2013-12-26
412/QÐ-QLD
Chi tiết
Atafed S PE
Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20123-13
Viên nén dài bao phim
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2013-12-18
403/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceteco cenvadia
Prednisolon 5 mg
Hàm lượng / Dạng
viên nén
Đóng gói
Lọ 200, 500, 1000 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20130-13
viên nén
Lọ 200, 500, 1000 viên nén
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2013-12-18
403/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceteco damuc
Acetylcystein 100mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18 → 2021-01-14
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20131-13
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói x 1,5g
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2013-12-18
→ 2021-01-14
403/QÐ-QLD
Chi tiết
Difelene (CSNQ: Cty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/c: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
Natri diclofenac (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) 1g
Hàm lượng / Dạng
Gel dùng ngoài
Đóng gói
Hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 15g; hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 30g; hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 60g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18 → 2022-07-15
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20133-13
Gel dùng ngoài
Hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 15g; hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 30g; hộp lớn/12 hộp nhỏ x tuýp 60g
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
2013-12-18
→ 2022-07-15
403/QÐ-QLD
Chi tiết
Elonva
Corifollitropin alfa 100mcg/0,5ml
Hàm lượng / Dạng
100mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm + 01 kim tiêm
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Đ/c: Schutzenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg, Germany) (Đức)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0761-13
100mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm + 01 kim tiêm
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Đ/c: Schutzenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg, Germany)
Đức
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hong Kong
2013-12-18
401/QĐ-QLD
23
Chi tiết
Elonva
Corifollitropin alfa 150mcg/0,5ml
Hàm lượng / Dạng
150mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm + 01 kim tiêm
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Đ/c: Schutzenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg, Germany) (Đức)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0762-13
150mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm + 01 kim tiêm
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Đ/c: Schutzenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg, Germany)
Đức
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hong Kong
2013-12-18
401/QĐ-QLD
23
Chi tiết
Flexbumin 20%
Albumin người 10g/50ml
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 100ml
Nhà sản xuất
Baxalta US Inc (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18 → 2022-04-25
Quyết định
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0750-13
10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 100ml
Baxalta US Inc
Hoa Kỳ
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd.
Singapore
2013-12-18
→ 2022-04-25
401/QĐ-QLD
23
Chi tiết
Flexbumin 25%
Albumin người 12,5g/50ml
Hàm lượng / Dạng
12,5g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Nhà sản xuất
Baxalta US INC (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18 → 2022-03-23
Quyết định
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0749-13
12,5g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Baxalta US INC
Hoa Kỳ
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd.
Singapore
2013-12-18
→ 2022-03-23
401/QĐ-QLD
23
Chi tiết
Menogon
Menotrophin 75IU FSH + 75IU LH
Hàm lượng / Dạng
75IU FSH + 75IU LH · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi x 1ml; Hộp 10 lọ bột + 10 ống dung môi x 1ml
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Ferring GmbH (Đ/c: Wittland 11, D-24109 Kiel, Đức) (Đức)
Nhà đăng ký
Ferring Private Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18 → 2022-04-19
Quyết định
401/QĐ-QLD · 23
QLSP-0752-13
75IU FSH + 75IU LH
Bột pha tiêm
Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi x 1ml; Hộp 10 lọ bột + 10 ống dung môi x 1ml
Nhà sản xuất: Ferring GmbH (Đ/c: Wittland 11, D-24109 Kiel, Đức)
Đức
Ferring Private Ltd
Singapore
2013-12-18
→ 2022-04-19
401/QĐ-QLD
23
Chi tiết
Myopain 150
Tolperison HCl 150 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20125-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2013-12-18
403/QÐ-QLD
Chi tiết
Myopain 50
Tolperison HCl 50 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20126-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2013-12-18
403/QÐ-QLD
Chi tiết
REMICADE
Infliximab 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 100mg
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Cilag AG (Đ/c: Hochstrasse 201, CH-8205 Schaffhausen, Switzerland) (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 23
QLSP-H02-0769-13
100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 01 lọ x 100mg
Nhà sản xuất: Cilag AG (Đ/c: Hochstrasse 201, CH-8205 Schaffhausen, Switzerland)
Thụy Sĩ
Janssen - Cilag Ltd.
Thái Lan
2013-12-18
402/QĐ-QLD
23
Chi tiết
Radicel 100
Paclitaxel 100mg/ 16,7ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 16,7ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
404/QÐ-QLD
QLĐB-411-13
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Hộp 1 lọ 16,7ml
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2013-12-18
404/QÐ-QLD
Chi tiết
Radicel 150
Paclitaxel 150mg/ 25ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 25ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
404/QÐ-QLD
QLĐB-412-13
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Hộp 1 lọ 25ml
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2013-12-18
404/QÐ-QLD
Chi tiết
Radicel 30
Paclitaxel 30mg/ 5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
404/QÐ-QLD
QLĐB-413-13
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2013-12-18
404/QÐ-QLD
Chi tiết
Simvastatin Stada 20 mg
Simvastatin 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20127-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2013-12-18
403/QÐ-QLD
Chi tiết
Trimetazidin Stada 20 mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 1 chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
403/QÐ-QLD
VD-20129-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 1 chai 30 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2013-12-18
403/QÐ-QLD
Chi tiết
Xolair 150 mg
Omalizumab 150 mg/lọ
Hàm lượng / Dạng
150 mg/lọ · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột 150mg + ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharma Stein AG (Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland) (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 23
QLSP-H02-0771-13
150 mg/lọ
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột 150mg + ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất bột pha tiêm: Novartis Pharma Stein AG (Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2013-12-18
402/QĐ-QLD
23
Chi tiết
Aciloc 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2020-12-25
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17188-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-11-26
→ 2020-12-25
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Althrocin-S 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17179-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Amoxy
Amoxicillin 250mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17196-13
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Cốm thư cân thông lạc
Cốt toái bổ 5,4g; Ngưu tất 5,4g; Hoàng kỳ 5,4g; Uy linh tiên 5,4g; Xuyên khung 4,32g; Địa long 4,32g; Cát căn 4,32g; thiên ma 3.6g; Nhũ hương 2,16g
Hàm lượng / Dạng
Cốm
Đóng gói
Hộp 9 gói x 12 g
Nhà sản xuất
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17201-13
Cốm
Hộp 9 gói x 12 g
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Fimadro-500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2022-07-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17184-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-11-26
→ 2022-07-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Hybru
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison sodium succinat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ và Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2022-07-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17185-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ và Hộp 10 lọ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-11-26
→ 2022-07-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Iobet eye drops
Betaxolol (dưới dạng Betaxolol HCl) 25mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
FDC Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17181-13
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Ketrel tablets
Ketorolac Tromethamine 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17180-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Lans OD 15
Lansoprazole 15mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17187-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Lexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17197-13
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Methylprednisolone sodium succinate for Injection USP
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Panpharma (Pháp)
Nhà đăng ký
Rotexmedica GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17198-13
Bột pha tiêm
Hộp 25 lọ
Panpharma
Pháp
Rotexmedica GmbH
Đức
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Nitrosol
Nitroglycerin 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
dung dịch pha tiêm
Đóng gói
hộp 5 ống x 5 ml
Nhà sản xuất
SGPharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17189-13
dung dịch pha tiêm
hộp 5 ống x 5 ml
SGPharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH DP Hiền vĩ
Việt Nam
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Omic-20 capsules
Esomeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17193-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Royalpanacea
Sữa ong chúa 50mg, cao Lô hội 3mg, retinol acetat 2000IU, sắt fumarat 25mg, magnesi oxid 40mg, kẽm oxid 10mg, dicalci phosphat 120mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Korea E-Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dược - Thiết bị y tế Hoàng Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2022-05-14
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17191-13
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Korea E-Pharm Inc.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dược - Thiết bị y tế Hoàng Long
Việt Nam
2013-11-26
→ 2022-05-14
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Sanbeproanes
Propofol 200mg/20ml
Hàm lượng / Dạng
Nhũ tương tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2022-09-14
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17182-13
Nhũ tương tiêm
Hộp 5 ống x 20ml
PT. Sanbe Farma
Indonesia
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-11-26
→ 2022-09-14
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Specxetil
Cefdinir 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17192-13
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Subsyde-M
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylamine) 1,0% (w/w); Dầu lanh 3% (w/w); Methyl salicylate 10% (w/w); Menthol 5% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
Gel
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20g
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2022-03-01
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17194-13
Gel
Hộp 1 tuýp 20g
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
2013-11-26
→ 2022-03-01
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Sunirovel 300
Irbesartan 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2022-04-02
Quyết định
372/QÐ-QLD · Đợt 83 bs
VN-17202-13
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2013-11-26
→ 2022-04-02
372/QÐ-QLD
Đợt 83 bs
Chi tiết
Tarvidro-500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26 → 2022-08-17
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17186-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-11-26
→ 2022-08-17
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Trixdim
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1, 10 lọ
Nhà sản xuất
Antibiotice S.A., (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Trịnh Trần (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17190-13
Bột pha tiêm
Hộp 1, 10 lọ
Antibiotice S.A.,
Romania
Công ty TNHH DP Trịnh Trần
Việt Nam
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Tumtex
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
372/QÐ-QLD
VN-17183-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Pakistan
2013-11-26
372/QÐ-QLD
Chi tiết
Zenhale (Nhà đóng gói: Organon Ireland Ltd., địa chỉ: Drynam Road, Swords Co. Dublin, Ireland)
Mometasone Furoate 100mcg/nhát xịt; Formoterol fumarate 5mcg/nhát xịt
Hàm lượng / Dạng
Thuốc phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
Nhà sản xuất
3M Health Care Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
373/QÐ-QLD
VN2-154-13
Thuốc phun mù
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
3M Health Care Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2013-11-26
373/QÐ-QLD
Chi tiết
Zenhale (Nhà đóng gói: Organon Ireland Ltd., địa chỉ: Drynam Road, Swords Co. Dublin, Ireland)
Mometasone Furoate 200mcg/nhát xịt; Formoterol fumarate 5mcg/nhát xịt
Hàm lượng / Dạng
Thuốc phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
Nhà sản xuất
3M Health Care Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
373/QÐ-QLD
VN2-155-13
Thuốc phun mù
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
3M Health Care Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2013-11-26
373/QÐ-QLD
Chi tiết
Zenhale (Nhà đóng gói: Organon Ireland Ltd., địa chỉ: Drynam Road, Swords Co. Dublin, Ireland)
Mometasone Furoate 50mcg/nhát xịt; Formoterol fumarate 5mcg/nhát xịt
Hàm lượng / Dạng
Thuốc phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
Nhà sản xuất
3M Health Care Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-11-26
Quyết định
373/QÐ-QLD
VN2-156-13
Thuốc phun mù
Hộp 1 bình xịt và 1 ống thuốc chứa 120 liều xịt
3M Health Care Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2013-11-26
373/QÐ-QLD
Chi tiết