Tempovate Cream
Clobetasol propionate 5mg/10g
Hàm lượng / Dạng
Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 25g; tuýp 10g
Nhà sản xuất
P.T Tempo Scan Pacific Tbk (Indonesia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-14
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17371-13
Kem
Hộp 1 tuýp 25g; tuýp 10g
P.T Tempo Scan Pacific Tbk
Indonesia
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-14
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Tenof
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
422/QÐ-QLD
VN2-215-13
Viên nén bao phim
Lọ 30 viên
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2013-12-27
422/QÐ-QLD
Chi tiết
Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
422/QÐ-QLD
VN2-212-13
Viên nén
Hộp 1 lọ 30 viên
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
422/QÐ-QLD
Chi tiết
Terpin-Codein F
Codein 5mg; Terpin hydrat 200 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-06-14
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20393-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-06-14
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Terpincodein
Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 5 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20157-13
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Teva-Bicalumide 50mg
Bicalutamid 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-163-13
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Thekacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500 mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-05
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20307-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Therasil Sore Throat Formula (Black Current)
2,4 Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Hàm lượng / Dạng
Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17564-13
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Therasil Sore Throat Formula (Honey Lemon)
2,4 Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Hàm lượng / Dạng
Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17565-13
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Therasil Sore Throat Formula (Orange Flavour)
2,4 Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Hàm lượng / Dạng
Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17566-13
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Thiamazole 10 mg
Thiamazole 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20332-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện chế .
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20293-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Thiên sứ thanh phế
Xuyên tâm liên (Andrographolides) 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên hoàn giọt
Đóng gói
Hộp 9 gói x 0,6g viên hoàn giọt
Nhà sản xuất
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17604-13
Viên hoàn giọt
Hộp 9 gói x 0,6g viên hoàn giọt
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tasly Pharmaceutical Group Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-12-27
→ 2022-05-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Thiên việt hương (Gia hạn lần 1)
Menthol, Thymol, Camphor, tinh dầu quế, tinh dầu bạc hà, tinh dầu long não, Methyl salicylat
Hàm lượng / Dạng
. · cao dán
Đóng gói
hộp 5 gói x 4 lá (6cm x 8 cm)
Nhà sản xuất
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
415/QÐ-QLD
NC48-H12-15
.
cao dán
hộp 5 gói x 4 lá (6cm x 8 cm)
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
2013-12-27
415/QÐ-QLD
Chi tiết
Thuốc mỡ tra mắt Ofly
Ofloxacin 3mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc mỡ tra mắt
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 3,5g
Nhà sản xuất
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Nhà đăng ký
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17575-13
Thuốc mỡ tra mắt
Hộp 1 tuýp 3,5g
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Thuốc tiêm Sinrodan 30mg/ml
Ketorolac tromethamine 30mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17602-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Thương truật chế
Thương truật chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20295-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Thỏ ty tử
Thỏ ty tử
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20221-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Thổ phục linh
Thổ phục linh chế .
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20294-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20222-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Tiểu nhi kinh phong tán
Câu đằng 0,065g; Bạch cương tàm 0.065g; Bạc hà 0,065g; thiên trúc hoàng 0,04875g; Hoàng liên 0,04875g; Thiên ma 0,325g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột
Đóng gói
Hộp 50 ống x 0,325g
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V344-H12-13
Thuốc bột
Hộp 50 ống x 0,325g
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Chi tiết
Tolson
Tolperisone hydrochloride 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Opsonin Pharma Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17372-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Opsonin Pharma Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Châu
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Topisone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,64mg/1g; Clotrimazole 10,0mg/g; Gentamycin sulphate 1,0mg/g
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17497-13
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10g
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Tosgate Tab.
Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 50 viên
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17381-13
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 50 viên
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Tracleer
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17203-13
Viên nén bao phim
Hộp 1lọ 60 viên
Patheon Inc.
Canada
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Tracleer
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17204-13
Viên nén bao phim
Hộp 1lọ 60 viên
Patheon Inc.
Canada
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Trepin Capsules 250mg YY
Tranexamic acid 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17625-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Tricefin
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1 g
Nhà sản xuất
PT Dexa Medica (Indonesia)
Nhà đăng ký
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17429-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1 g
PT Dexa Medica
Indonesia
Ever Neuro Pharma GMBH
Áo
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Trifamox IBL 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Sulbactam 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Nhà đăng ký
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17501-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Laboratorios Bago S.A
Argentina
Laboratorios Bago S.A
Argentina
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutine maleate 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Substipharm Development (Pháp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-02-09
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17369-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Substipharm Development
Pháp
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-02-09
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Trimoxtal 500/250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-31
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20158-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-31
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20159-13
Viên bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Trạch tả phiến
Trạch tả chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20296-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Turatam
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Famar S.A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy lạp)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17417-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Famar S.A
Hy lạp
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy lạp
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Turboflox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23 mg) 250 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20352-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Tyracan 100
Erlotinib (dưới dạng erlotinib HCl) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
413/QÐ-QLD
QLĐB-421-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2013-12-27
413/QÐ-QLD
Chi tiết
Tế tân
Tế tân chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20292-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Tỳ giải
Tỳ giải chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20297-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Unitear
Hypromellose 30mg/10ml; Dextran 70 10mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17615-13
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 10ml
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Unitrexates
Methotrexat 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-191-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Upocin inj 1,5g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17562-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
UracilSBK 500
Fluorouracil 0,5g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
413/QÐ-QLD
QLĐB-417-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 10ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2013-12-27
413/QÐ-QLD
Chi tiết
Utralene-100
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-05
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17227-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Utralene-50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-05
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17228-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
419/QÐ-QLD
Chi tiết
V-Bloc
Carvedilol 6,25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Kalbe Farma Tbk. (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Kalbe Farma Tbk. (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17571-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT. Kalbe Farma Tbk.
Indonesia
PT. Kalbe Farma Tbk.
Indonesia
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
VITAMIN C 250mg
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim màu xanh
Đóng gói
Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-31
Quyết định
414/QĐ-QLD · 143
VD-20397-13
250mg
Viên nén bao phim màu xanh
Lọ 200 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-31
414/QĐ-QLD
143
Chi tiết
VITAMIN C 250mg
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim màu cam
Đóng gói
Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-31
Quyết định
414/QĐ-QLD · 143
VD-20398-13
250mg
Viên nén bao phim màu cam
Lọ 200 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-31
414/QĐ-QLD
143
Chi tiết
Vacomuc 200
Acetylcystein 200mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20300-13
Thuốc cốm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1 gam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Vacoxen
Aceclofenac 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 6 viên; hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20301-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 6 viên; hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Valbelis 160/25mg
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17296-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết