Rova - Nic Plus
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-02-25
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20391-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-02-25
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-05
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17226-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Rylid
Cefuroxime (dưới dạng cefuroxime axetyl) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Nhà đăng ký
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2021-07-21
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17544-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x10 viên
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
2013-12-27
→ 2021-07-21
419/QÐ-QLD
Chi tiết
SaVi Abacavir 300
Abacavir (dạng sulfat) 300 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
417/QÐ-QLD
QLĐB-414-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
2013-12-27
417/QÐ-QLD
Chi tiết
Sahelon
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17588-13
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Salmodil Expectorant Syrup
100ml Si rô có chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 40mg; Bromhexin HCl 80mg
Hàm lượng / Dạng
Si rô
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
FDC Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17229-13
Si rô
Hộp 1 lọ 100ml
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sametix
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17589-13
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Santabin (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B') 4 Asklipiou, Kryoneri Attiki, 14568, Hi Lạp)
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô để pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-158-13
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 1 lọ
Thymoorgan Pharmazie GmbH
Đức
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Santacil (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B') 4 Asklipiou, Kryoneri Attiki, 14568, Hi Lạp)
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương 86,65mg Irinotecan) 100mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-159-13
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Thymoorgan Pharmazie GmbH
Đức
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Sebizole
Trimethoprim 40mg/5ml; Sulfamethoxazol 200mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
MBL Pharma (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17357-13
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
MBL Pharma
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sedanxio
Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) (tỷ lệ 2:1) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Tilman S.A. (Bỉ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đạt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-28
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17384-13
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Tilman S.A.
Bỉ
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đạt
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-28
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sedilix-DM
Dextromethorphan hydrobromid 15mg/5ml; Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Promethazin hydrochlorid 3,125mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 90ml
Nhà sản xuất
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17621-13
Si rô
Hộp 1 chai 90ml
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Seirogan
Creosote thảo mộc 44,4mg; Câu đằng 22,2mg; Vỏ Hoàng bá 33,3mg; Cam thảo 16,7mg; Trần bì 33,3mg
Hàm lượng / Dạng
Viên hoàn
Đóng gói
Hộp 1 chai 50 viên, hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Taiko Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17576-13
Viên hoàn
Hộp 1 chai 50 viên, hộp 1 chai 100 viên
Taiko Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sentipec 50
Sulpirid 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-04-16
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20183-13
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-04-16
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Seodoe
Etodolac (micronized) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17456-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Shincef
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20365-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Shingpoong Pyramax
Pyronaridin tetraphosphat 180mg; Artesunate 60mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 9 viên
Nhà sản xuất
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
421/QÐ-QLD
VN2-210-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 9 viên
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
421/QÐ-QLD
Chi tiết
Simvapol
Simvastatin 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-03-31
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17569-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Polfarmex S.A
Ba Lan
Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-03-31
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sindoxplatin 100mg
Oxaliplatin 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100mg
Nhà sản xuất
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17210-13
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100mg
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Actavis International Ltd
Malta
2013-12-27
→ 2022-05-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sindoxplatin 50mg
Oxaliplatin 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50mg
Nhà sản xuất
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-04-19
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17211-13
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 50mg
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Actavis International Ltd
Malta
2013-12-27
→ 2022-04-19
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sinh địa phiến
Sinh địa ;
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20220-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Sinresor (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Bioprofarma S.A., đ/c: Terrada 1270, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina)
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột + 01 ống nước pha tiêm 5ml (NSX ống nước pha tiêm: Laboratorios Bago S.A, Argentina)
Nhà sản xuất
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
Nhà đăng ký
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17502-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 01 lọ bột + 01 ống nước pha tiêm 5ml (NSX ống nước pha tiêm: Laboratorios Bago S.A, Argentina)
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
Laboratorios Bago S.A
Argentina
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sionara-200
Celecoxib 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17218-13
Viên nang cứng
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sirnakarang F
Cao khô kim tiền thảo 1,75 g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói x 6g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V346-H12-13
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 6g
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Chi tiết
Skabaron Inj
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17458-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Skypodox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Health Care Formulations Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-05
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17479-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Health Care Formulations Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sobelin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydrochlorid) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
T.O. Chemicals (1979) Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm APAC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-05
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17390-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
T.O. Chemicals (1979) Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần dược phẩm APAC
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-05
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Soliget Tablets 5mg
Solifenacin succinate 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
421/QÐ-QLD
VN2-201-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2013-12-27
421/QÐ-QLD
Chi tiết
Somaritin
Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate hydrate) 3mg/ống;
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 1 ml
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17298-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 ống bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 1 ml
Anfarm hellas S.A
Hy lạp
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Somatosan
Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate) 3mg/ống
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 ống; Hộp 5 ống
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-02-19
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17213-13
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Hộp 1 ống; Hộp 5 ống
BAG Health Care GmbH
Đức
Actavis International Ltd
Malta
2013-12-27
→ 2022-02-19
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sorbitol
Sorbitol 5g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 5 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20225-13
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 5 g
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột
Đóng gói
Hộp 20 gói, 25 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-02-25
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20392-13
Thuốc bột
Hộp 20 gói, 25 gói x 5g
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-02-25
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Spacetin injection
Piracetam 1000mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2021-02-25
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17341-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2013-12-27
→ 2021-02-25
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Spimeno Injection
Hyoscine N-Butylbromide 20mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17454-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Stemvir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
422/QÐ-QLD
VN2-213-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2013-12-27
422/QÐ-QLD
Chi tiết
Stilux - S
Rotundin sulfat 60 mg
Hàm lượng / Dạng
viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20341-13
viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Strepsils Extra Strong
2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Hàm lượng / Dạng
Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 24 gói x 6 viên, Hộp 50 gói x 2 viên
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17574-13
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 24 gói x 6 viên, Hộp 50 gói x 2 viên
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thái Lan
2013-12-27
→ 2022-05-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sucrofer
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide trong phức hợp với sucrose) 20mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 50 ống thuỷ tinh 5ml
Nhà sản xuất
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17294-13
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 50 ống thuỷ tinh 5ml
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Suklocef
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; hộp 25 lọ; hộp 100 lọ
Nhà sản xuất
Klonal S.R.L. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17304-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; hộp 25 lọ; hộp 100 lọ
Klonal S.R.L.
Argentina
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sulo-Fadrol
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
Nhà sản xuất
Sinopharm Ronshyn Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17380-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
Sinopharm Ronshyn Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Syngly-2
Glimepiride 2mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17598-13
Viên nén
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Systane Ultra UD
Polyethylene glycol 400 0,4%; Propylene glycol 0,3%; ;
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 24 lọ 0,5ml
Nhà sản xuất
Kaysersberg Pharmaceuticals (Pháp)
Nhà đăng ký
Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2020-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17216-13
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 24 lọ 0,5ml
Kaysersberg Pharmaceuticals
Pháp
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
2013-12-27
→ 2020-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Sơn tra
Sơn tra chế .
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20291-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Taflotan
Tafluprost 0,015mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2,5ml
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
421/QÐ-QLD
VN2-209-13
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 2,5ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
2013-12-27
421/QÐ-QLD
Chi tiết
Tanikin 120
Cao bạch quả 120 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V356-H12-13
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Chi tiết
Tarcefandol
Cefamandole (dưới dạng Cefamandol nafate) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17603-13
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Tarceva
Erlotinib 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Roche S.p.A (Ý)
Nhà đăng ký
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-173-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Roche S.p.A
Ý
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: Wurmisweg, 4303 Kaiseraugst, Thuỵ sỹ)
Erlotinib 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Roche S.p.A (Ý)
Nhà đăng ký
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-174-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Roche S.p.A
Ý
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Tarfloz
Ferrous fumarate 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-04-02
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17401-13
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-04-02
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Tazilex-F
Methimazol 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên. Hộp 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-03-11
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20363-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên. Hộp 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-03-11
414/QÐ-QLD
Chi tiết